tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Boyd Gaming Corp

BYD
Thêm vào danh sách theo dõi
86.970USD
-3.820-4.21%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.51BVốn hóa
3.84P/E TTM

Tình hình tài chính của BYD

Theo dõi tình hình tài chính của Boyd Gaming Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Boyd Gaming Corp

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
1.75/1.88
Doanh thu / Dự báo
1.03B/1.04B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.09B
4.12%
EPS(YoY)
22.56
264.26%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4.70%1.75
5.03%1.37
-6.79%1.79
1147.59%17.81
25.09%1.84
-6.55%1.31
104.69%1.92
6.40%1.43
-22.00%1.47
-27.33%1.40
-42.77%0.94
--1.34
--1.89
--1.93
--1.64
--4.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.04%1.03B
0.58%997.36M
2.03%1.06B
4.49%1.00B
6.87%1.03B
3.23%991.57M
9.06%1.04B
6.43%961.25M
5.51%967.51M
-0.36%960.52M
3.41%954.41M
2.95%903.16M
2.52%916.95M
11.99%963.97M
4.90%922.92M
4.06%877.26M
0.09%894.45M
14.26%860.74M
38.37%879.84M
29.26%843.06M
----
Lợi nhuận ròng
-13.35%131.23M
-5.27%105.54M
-17.66%140.40M
998.16%1.44B
8.30%151.46M
-18.36%111.42M
84.12%170.51M
-3.04%131.13M
-27.34%139.84M
-31.67%136.47M
-46.37%92.61M
-13.87%135.23M
31.13%192.45M
22.59%199.73M
57.30%172.68M
13.63%157.00M
29.05%146.76M
59.48%162.93M
31.81%109.78M
262.51%138.17M
----
Biên lợi nhuận ròng
-13.62%12.56%
-6.49%10.46%
-20.20%13.07%
950.17%143.26%
0.60%14.54%
-21.30%11.18%
68.82%16.38%
-8.89%13.64%
-31.13%14.45%
-31.43%14.21%
-48.14%9.70%
--14.97%
--20.99%
--20.72%
--18.71%
--17.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.17%41.48%
-9.46%39.82%
-13.06%39.25%
-7.54%41.26%
-3.09%44.21%
-2.41%43.98%
-1.33%45.15%
-3.42%44.63%
-6.04%45.61%
-6.09%45.07%
-5.26%45.76%
--46.21%
--48.54%
--47.99%
--48.30%
--48.86%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-36.80%34.36%
-37.40%31.11%
-40.33%29.06%
15.03%54.39%
18.04%54.36%
6.93%49.70%
5.66%48.70%
1.25%47.28%
-1.89%46.05%
-3.81%46.48%
--46.09%
--46.70%
--46.94%
--48.32%
--47.38%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.04%1.03B
0.58%997.36M
2.03%1.06B
4.49%1.00B
6.87%1.03B
3.23%991.57M
9.06%1.04B
6.43%961.25M
5.51%967.51M
-0.36%960.52M
3.41%954.41M
2.95%903.16M
2.52%916.95M
11.99%963.97M
4.90%922.92M
4.06%877.26M
0.09%894.45M
14.26%860.74M
38.37%879.84M
29.26%843.06M
----
Lợi nhuận hoạt động
-17.19%200.70M
-29.36%163.99M
-24.46%197.38M
-6.86%204.89M
6.72%242.37M
0.99%232.16M
1.14%261.30M
0.97%219.99M
-6.93%227.11M
-20.57%229.88M
-8.66%258.35M
-5.45%217.87M
-0.42%244.03M
15.28%289.42M
24.12%282.84M
3.27%230.43M
-11.54%245.07M
29.59%251.06M
98.33%227.88M
75.60%223.15M
----
Lợi nhuận ròng
-13.35%131.23M
-5.27%105.54M
-17.66%140.40M
998.16%1.44B
8.30%151.46M
-18.36%111.42M
84.12%170.51M
-3.04%131.13M
-27.34%139.84M
-31.67%136.47M
-46.37%92.61M
-13.87%135.23M
31.13%192.45M
22.59%199.73M
57.30%172.68M
13.63%157.00M
29.05%146.76M
59.48%162.93M
31.81%109.78M
262.51%138.17M
----
Tài sản ngắn hạn
----
5.50%530.00M
-5.48%530.73M
-1.25%495.58M
10.87%540.00M
4.57%502.38M
6.08%561.51M
6.95%501.87M
6.10%487.06M
5.05%480.43M
10.68%529.32M
6.81%469.25M
9.87%459.05M
-20.68%457.36M
-5.82%478.23M
-38.75%439.33M
-11.63%417.81M
-33.52%576.57M
-21.91%507.80M
11.96%717.27M
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
40.08%882.96M
57.26%979.22M
57.80%963.38M
6.74%628.78M
4.99%630.33M
4.42%622.68M
4.65%610.52M
7.78%589.10M
1.39%600.39M
1.74%596.32M
1.32%583.42M
2.24%546.57M
1.72%592.17M
5.22%586.13M
1.34%575.81M
1.08%534.60M
6.59%582.14M
6.30%557.04M
9.02%568.19M
----
Tổng tài sản
----
2.22%6.61B
2.86%6.57B
3.34%6.51B
4.77%6.56B
3.87%6.47B
1.89%6.39B
-0.15%6.30B
-0.68%6.26B
-1.53%6.23B
-0.60%6.27B
4.22%6.31B
4.20%6.30B
1.19%6.32B
1.40%6.31B
-6.83%6.06B
-3.84%6.05B
-6.76%6.25B
-5.10%6.22B
-1.03%6.50B
----
Tổng các khoản nợ
----
-20.29%4.08B
-17.54%3.97B
-17.66%3.85B
13.52%5.16B
14.39%5.12B
6.21%4.81B
2.81%4.67B
-0.13%4.55B
-4.09%4.47B
-4.06%4.53B
0.62%4.54B
0.77%4.56B
-0.76%4.66B
0.75%4.72B
-9.56%4.52B
-8.36%4.52B
-14.13%4.70B
-13.79%4.69B
-9.62%4.99B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
----
87.42%2.53B
64.90%2.61B
63.46%2.67B
-18.47%1.40B
-22.94%1.35B
-9.32%1.58B
-7.73%1.63B
-2.12%1.71B
5.66%1.75B
9.65%1.74B
14.78%1.77B
14.36%1.75B
7.08%1.66B
3.37%1.59B
2.18%1.54B
12.58%1.53B
26.03%1.55B
36.91%1.54B
44.45%1.51B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-47.61%134.34M
5.05%275.29M
3.80%239.98M
-3.78%205.02M
2.26%256.39M
20.62%262.06M
-1.18%231.21M
17.66%213.08M
-11.14%250.73M
-12.42%217.26M
-13.92%233.98M
-18.61%181.10M
20.74%282.18M
6.61%248.08M
-2.35%271.82M
-21.28%222.50M
7.86%233.71M
41.01%232.69M
57.44%278.37M
469.98%282.66M
Đầu tư ròng
----
37.63%-156.19M
-69.66%-192.48M
1501.77%1.61B
-8.91%-125.46M
-177.23%-250.42M
-75.23%-113.45M
-51.91%-114.94M
-161.84%-115.19M
-13.02%-90.33M
76.12%-64.74M
-2.52%-75.67M
13.47%-43.99M
-201.52%-79.93M
-571.92%-271.16M
-85.45%-73.80M
2.01%-50.84M
-1178.44%-26.51M
26.50%-40.36M
1.40%-39.80M
-86.17%-51.88M
Tài chính thuần
----
493.50%41.43M
58.81%-48.31M
-1571.82%-1.85B
30.72%-70.09M
94.16%-10.53M
-0.98%-117.29M
30.34%-110.86M
29.21%-101.17M
17.74%-180.19M
-338.84%-116.15M
17.33%-159.15M
56.28%-142.92M
-50.95%-219.04M
111.48%48.63M
-3051.75%-192.51M
47.55%-326.87M
-2373.24%-145.10M
-340.32%-423.53M
99.35%-6.11M
-207.46%-623.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, tổng doanh thu đạt 4.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.93B.

Tài sản ngắn hạn của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, tài sản ngắn hạn là 530.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.48.

Tổng tài sản của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Boyd Gaming Corp là 6.57B, bao gồm 530.73M tài sản ngắn hạn và 6.04B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, tổng nghĩa vụ của Boyd Gaming Corp là 3.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Boyd Gaming Corp là 2.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Boyd Gaming Corp là 876.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.55.

Giá trị đầu tư ròng của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, giá trị đầu tư ròng của Boyd Gaming Corp là 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 340.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, giá trị huy động vốn ròng của Boyd Gaming Corp là -1.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -289.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 22.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 264.26.

Thu nhập ròng của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, lợi nhuận ròng là 1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 218.93.

Biên lợi nhuận ròng của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, biên lợi nhuận ròng là 44.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.60.

Biên lợi nhuận gộp của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, biên lợi nhuận gộp là 42.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 87.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 153.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 28.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Boyd Gaming Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boyd Gaming Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 876.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.