tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blackstone Inc

BX
Thêm vào danh sách theo dõi
117.970USD
-0.780-0.66%
Đóng cửa 10-23 16:00(ET)
140.92BVốn hóa
30.24P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)117.970USD0.000

Tình hình tài chính của BX

Theo dõi tình hình tài chính của Blackstone Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
140.92B
Cổ tức TTM
4.74
P/E TTM
30.24
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.90
Doanh thu
14.87B
Lợi nhuận ròng
2.78B
ROE
37.36%
ROA
13.03%

Ngày công bố lợi nhuận của Blackstone Inc

Mới phát hành
Th10 22, 2026
EPS / Dự báo
0.83/1.29
Doanh thu / Dự báo
3.16B/3.28B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.72%0.83
57.32%1.54
3.85%0.83
41.57%1.30
-21.44%0.80
69.07%0.98
-28.57%0.80
357.33%0.92
39.57%1.02
-27.12%0.58
869.64%1.12
-73.34%0.20
--0.73
--0.79
--0.12
--0.75
--1.61
----
----
----
----
Doanh thu
-1.28%3.16B
34.71%5.18B
11.06%3.72B
44.24%4.48B
-13.73%3.20B
35.44%3.85B
-8.80%3.35B
175.61%3.10B
48.70%3.71B
-1.86%2.84B
152.60%3.67B
-31.82%1.13B
135.27%2.49B
451.58%2.90B
-71.94%1.45B
-71.75%1.65B
-83.34%1.06B
-90.31%524.89M
-4.47%5.18B
57.12%5.84B
----
Lợi nhuận ròng
5.99%662.37M
60.84%1.23B
5.67%649.73M
44.23%1.02B
-19.97%624.92M
71.97%764.24M
-27.44%614.85M
363.68%703.87M
41.46%780.84M
-26.09%444.41M
887.49%847.39M
-72.79%151.80M
23941.55%551.99M
2145.64%601.27M
-92.95%85.81M
-60.11%557.85M
-99.84%2.30M
-102.25%-29.39M
-30.38%1.22B
86.75%1.40B
----
Biên lợi nhuận ròng
4.21%40.31%
7.55%45.45%
-6.30%33.84%
3.03%44.13%
-8.37%38.69%
26.60%42.26%
-16.95%36.11%
341.83%42.83%
14.27%42.22%
-19.72%33.38%
199.89%43.49%
-78.47%9.69%
--36.94%
--41.58%
--14.50%
--45.02%
--33.21%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.72%27.00%
-0.08%26.45%
-0.15%27.48%
0.16%26.09%
2.09%25.78%
0.50%26.47%
1.74%27.52%
-7.18%26.04%
-13.12%25.25%
-11.13%26.34%
-9.90%27.05%
-4.11%28.06%
--29.07%
--29.63%
--30.02%
--29.26%
--23.85%
----
----
----
----
Doanh thu
-1.28%3.16B
34.71%5.18B
11.06%3.72B
44.24%4.48B
-13.73%3.20B
35.44%3.85B
-8.80%3.35B
175.61%3.10B
48.70%3.71B
-1.86%2.84B
152.60%3.67B
-31.82%1.13B
135.27%2.49B
451.58%2.90B
-71.94%1.45B
-71.75%1.65B
-83.34%1.06B
-90.31%524.89M
-4.47%5.18B
57.12%5.84B
----
Lợi nhuận hoạt động
5.79%1.66B
43.97%2.95B
1.36%1.59B
44.25%2.48B
-18.13%1.57B
55.74%2.05B
-20.98%1.57B
486.58%1.72B
56.47%1.92B
-13.79%1.32B
440.17%1.99B
-56.99%292.89M
588.14%1.23B
1121.53%1.53B
-87.92%368.00M
-79.99%680.99M
-95.25%178.44M
-104.69%-149.58M
-10.72%3.05B
58.01%3.40B
----
Lợi nhuận ròng
5.99%662.37M
60.84%1.23B
5.67%649.73M
44.23%1.02B
-19.97%624.92M
71.97%764.24M
-27.44%614.85M
363.68%703.87M
41.46%780.84M
-26.09%444.41M
887.49%847.39M
-72.79%151.80M
23941.55%551.99M
2145.64%601.27M
-92.95%85.81M
-60.11%557.85M
-99.84%2.30M
-102.25%-29.39M
-30.38%1.22B
86.75%1.40B
----
Tổng tài sản
6.62%49.64B
9.96%49.89B
6.79%48.33B
9.75%47.71B
9.35%46.55B
11.80%45.37B
13.98%45.26B
7.90%43.47B
2.19%42.58B
-2.40%40.59B
-3.36%39.71B
-5.26%40.29B
3.49%41.66B
-0.12%41.58B
-5.21%41.09B
3.22%42.52B
3.13%40.26B
25.03%41.63B
45.89%43.34B
56.82%41.20B
----
Tổng các khoản nợ
13.60%28.62B
13.03%27.46B
5.98%26.91B
7.73%25.83B
9.01%25.19B
10.88%24.29B
19.60%25.39B
7.93%23.97B
1.13%23.11B
-2.59%21.91B
-5.11%21.23B
-2.76%22.21B
11.35%22.85B
10.81%22.49B
6.02%22.37B
17.20%22.84B
13.02%20.52B
37.61%20.30B
63.78%21.10B
66.89%19.49B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.61%21.02B
6.43%22.43B
7.81%21.42B
12.24%21.88B
9.74%21.36B
12.88%21.08B
7.51%19.86B
7.85%19.50B
3.48%19.46B
-2.18%18.67B
-1.26%18.48B
-8.16%18.08B
-4.69%18.81B
-10.52%19.09B
-15.86%18.71B
-9.33%19.68B
-5.47%19.74B
15.03%21.33B
32.19%22.24B
48.77%21.71B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
118.50%1.94B
-10.65%991.05M
561.56%1.07B
30.76%1.60B
-23.31%888.50M
18.02%1.11B
-81.98%161.41M
12.83%1.22B
-32.86%1.16B
166.45%939.85M
25.25%895.69M
10.17%1.08B
-8.68%1.73B
-87.17%352.73M
187.86%715.13M
-38.71%982.93M
110.06%1.89B
19.67%2.75B
-362.54%-813.95M
1086.71%1.60B
Đầu tư ròng
----
20.38%-31.96M
-14.11%-33.41M
-88.04%-22.35M
-23.43%-23.93M
-224.28%-40.15M
-64.89%-29.28M
62.06%-11.89M
69.06%-19.39M
79.60%-12.38M
76.32%-17.76M
35.69%-31.33M
26.61%-62.67M
-34.13%-60.69M
-33.51%-74.97M
-145.29%-48.71M
-785.30%-85.39M
-221.56%-45.24M
-170.73%-56.15M
79.30%-19.86M
78.78%-9.64M
Tài chính thuần
----
-7.81%-1.84B
-885.68%-1.09B
-108.11%-1.02B
-0.64%-1.29B
-40.66%-1.71B
109.18%139.24M
31.21%-489.94M
8.67%-1.28B
-2.26%-1.22B
13.44%-1.52B
-398.59%-712.27M
13.77%-1.40B
20.73%-1.19B
-92.87%-1.75B
111.41%238.55M
-269.69%-1.62B
-17.12%-1.50B
33.35%-908.11M
-139.63%-2.09B
224.46%957.18M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, tổng doanh thu đạt 14.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.32B.

Tổng nghĩa vụ của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, tổng nghĩa vụ của Blackstone Inc là 25.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Blackstone Inc là 21.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Blackstone Inc là 7.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.50.

Giá trị đầu tư ròng của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, giá trị đầu tư ròng của Blackstone Inc là -115.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, giá trị huy động vốn ròng của Blackstone Inc là -3.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.85.

Thu nhập ròng của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, lợi nhuận ròng là 3.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.74.

Biên lợi nhuận ròng của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, biên lợi nhuận ròng là 40.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 35.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Blackstone Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackstone Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.