tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BW LPG Ltd

BWLP
Thêm vào danh sách theo dõi
22.560USD
+0.190+0.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.62BVốn hóa
14.10P/E TTM

Tình hình tài chính của BWLP

Theo dõi tình hình tài chính của BW LPG Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BW LPG Ltd

Mới phát hành
Th06 3, 2026
EPS / Dự báo
1.08/0.97
Doanh thu / Dự báo
838.89M/294.80M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.60B
2.56%
EPS(YoY)
1.60
-39.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
260.00%1.08
207.07%0.69
-51.90%0.38
-60.34%0.23
-71.96%0.30
-80.28%0.23
-7.06%0.79
-1.69%0.58
12.63%1.07
68.27%1.14
165.63%0.85
--0.59
--0.95
--0.68
--0.32
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.69%838.89M
-13.20%732.40M
17.23%943.76M
19.10%1.04B
-16.99%862.07M
-4.32%843.75M
12.83%805.02M
90.97%876.49M
16.28%1.04B
63.12%881.81M
116.47%713.46M
28.24%458.96M
206.64%893.12M
-26.64%540.59M
110.78%329.58M
150.83%357.89M
41.79%291.26M
288.22%736.89M
3.14%156.37M
-35.12%142.68M
Lợi nhuận ròng
256.46%164.28M
237.68%104.23M
-45.48%57.07M
-54.54%34.93M
-67.53%46.09M
-79.62%30.87M
-7.35%104.67M
-1.86%76.83M
11.56%141.92M
64.88%151.47M
160.49%112.97M
118.45%78.29M
125.90%127.22M
47.14%91.87M
52.19%43.37M
57.75%35.84M
-20.87%56.32M
-18.48%62.44M
15.89%28.50M
-63.40%22.72M
Biên lợi nhuận ròng
189.17%22.33%
256.50%16.79%
-59.81%6.01%
-57.05%4.16%
-46.45%7.72%
-74.34%4.71%
-12.72%14.96%
-43.16%9.69%
-1.44%14.42%
4.33%18.35%
21.79%17.14%
--17.04%
--14.63%
--17.59%
--14.08%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
179.98%33.32%
103.94%23.81%
-39.67%13.22%
-27.35%11.04%
-30.83%11.90%
-55.07%11.68%
-8.91%21.92%
-31.47%15.20%
-9.84%17.20%
-2.96%25.99%
-12.53%24.06%
--22.18%
--19.08%
--26.78%
--27.50%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.86%26.95%
-11.03%31.44%
37.49%32.71%
66.47%33.50%
74.37%33.63%
56.20%35.34%
-9.37%23.79%
-25.93%20.12%
-29.86%19.29%
-17.96%22.62%
-7.00%26.25%
--27.17%
--27.50%
--27.57%
--28.23%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.69%838.89M
-13.20%732.40M
17.23%943.76M
19.10%1.04B
-16.99%862.07M
-4.32%843.75M
12.83%805.02M
90.97%876.49M
16.28%1.04B
63.12%881.81M
116.47%713.46M
28.24%458.96M
206.64%893.12M
-26.64%540.59M
110.78%329.58M
150.83%357.89M
41.79%291.26M
288.22%736.89M
3.14%156.37M
-35.12%142.68M
Lợi nhuận hoạt động
372.87%219.68M
145.05%116.16M
-50.10%69.44M
-32.06%60.74M
-65.84%46.46M
-73.42%47.40M
8.17%139.17M
65.46%89.40M
12.15%136.00M
84.01%178.35M
137.48%128.66M
21.63%54.03M
130.02%121.27M
194.69%96.93M
93.24%54.18M
63.55%44.42M
-30.73%52.72M
-44.98%32.89M
-3.33%28.04M
-64.22%27.16M
Lợi nhuận ròng
256.46%164.28M
237.68%104.23M
-45.48%57.07M
-54.54%34.93M
-67.53%46.09M
-79.62%30.87M
-7.35%104.67M
-1.86%76.83M
11.56%141.92M
64.88%151.47M
160.49%112.97M
118.45%78.29M
125.90%127.22M
47.14%91.87M
52.19%43.37M
57.75%35.84M
-20.87%56.32M
-18.48%62.44M
15.89%28.50M
-63.40%22.72M
Tài sản ngắn hạn
19.58%863.34M
-5.07%643.58M
-9.02%796.16M
24.08%792.02M
10.87%721.97M
-22.85%677.93M
32.50%875.09M
17.87%638.33M
-25.66%651.21M
18.83%878.71M
54.14%660.44M
20.83%541.56M
61.43%876.02M
63.47%739.50M
12.22%428.47M
-5.33%448.19M
-1.52%542.65M
20.73%452.38M
15.63%381.80M
22.23%473.43M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.42%587.12M
-31.04%420.70M
-17.25%541.49M
58.78%621.28M
60.07%589.61M
-6.90%610.11M
20.21%654.33M
19.09%391.28M
-31.86%368.35M
32.69%655.34M
140.28%544.34M
5.97%328.57M
91.48%540.54M
125.00%493.88M
1.00%226.54M
28.98%310.06M
12.40%282.30M
-14.52%219.50M
-7.31%224.31M
-21.85%240.40M
Tổng tài sản
-0.69%3.33B
-5.14%3.15B
31.95%3.34B
51.31%3.38B
45.53%3.35B
31.74%3.32B
7.43%2.53B
-1.93%2.24B
-11.48%2.30B
-1.54%2.52B
9.31%2.36B
1.73%2.28B
8.54%2.60B
8.27%2.56B
-8.42%2.16B
-7.71%2.24B
-0.60%2.40B
-2.17%2.36B
-0.86%2.35B
-1.80%2.43B
Tổng các khoản nợ
-8.86%1.31B
-11.47%1.22B
57.41%1.41B
131.60%1.47B
124.88%1.44B
48.02%1.38B
7.19%893.70M
-15.15%636.10M
-35.23%639.93M
-3.01%934.30M
25.33%833.76M
-0.94%749.66M
6.03%988.07M
-1.54%963.31M
-34.31%665.26M
-32.15%756.75M
-16.16%931.89M
-16.02%978.38M
-14.10%1.01B
-13.09%1.12B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.45%2.02B
-0.62%1.93B
18.04%1.93B
19.41%1.91B
15.03%1.92B
22.15%1.94B
7.56%1.64B
4.55%1.60B
3.04%1.66B
-0.65%1.59B
2.15%1.52B
3.09%1.53B
10.14%1.62B
15.20%1.60B
11.13%1.49B
13.04%1.49B
12.69%1.47B
10.73%1.39B
12.21%1.34B
10.38%1.31B
Thu nhập hoạt động ròng
2.59%158.09M
-28.57%171.13M
126.96%118.23M
62.21%82.39M
-61.96%154.10M
49.02%239.58M
-29.20%52.09M
-65.15%50.79M
238.49%405.11M
-44.40%160.78M
30.74%73.58M
758.11%145.76M
-24.13%119.68M
2271.97%289.14M
1.44%56.28M
-138.53%-22.15M
5.28%157.75M
-18.70%12.19M
-31.38%55.48M
-53.28%57.48M
Đầu tư ròng
-4.91%-9.68M
109.44%48.80M
87.58%-9.94M
-3437.05%-79.25M
-124.90%-9.23M
-1322.18%-516.83M
-25316.83%-80.06M
-94.96%2.38M
-22.77%37.05M
-260.74%-36.34M
85.94%-315.00K
24.87%47.13M
-44.56%47.98M
-135.22%-10.07M
-104.55%-2.24M
-1.27%37.74M
302.95%86.54M
196.51%28.61M
391.75%49.26M
387.01%38.22M
Tài chính thuần
-71.76%-197.96M
-177.00%-270.57M
-152.93%-119.23M
116.86%22.64M
60.29%-115.25M
324.18%351.39M
64.89%-47.14M
42.43%-134.27M
-198.09%-290.23M
10.62%-156.75M
-36.73%-134.27M
-15.27%-233.23M
-356.16%-97.36M
-354.83%-175.37M
11.49%-98.20M
-521.61%-202.33M
77.08%-21.34M
-32.57%-38.56M
-50.07%-110.94M
84.14%-32.55M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, tổng doanh thu đạt 3.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.51B.

Tài sản ngắn hạn của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, tài sản ngắn hạn là 643.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.07.

Tổng tài sản của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BW LPG Ltd là 3.15B, bao gồm 643.58M tài sản ngắn hạn và 2.51B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, tổng nghĩa vụ của BW LPG Ltd là 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của BW LPG Ltd là 1.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.62.

Thu nhập hoạt động thuần của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BW LPG Ltd là 312.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.23.

Giá trị đầu tư ròng của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, giá trị đầu tư ròng của BW LPG Ltd là -49.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.10.

Giá trị huy động vốn ròng của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, giá trị huy động vốn ròng của BW LPG Ltd là -482.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -301.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.65.

Thu nhập ròng của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, lợi nhuận ròng là 242.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.61.

Biên lợi nhuận ròng của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, biên lợi nhuận ròng là 8.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.46.

Biên lợi nhuận gộp của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, biên lợi nhuận gộp là 14.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.17.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BW LPG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BW LPG Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 312.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.