tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bankwell Financial Group Inc

BWFG
Thêm vào danh sách theo dõi
68.150USD
+0.440+0.65%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
543.37MVốn hóa
13.54P/E TTM

Tình hình tài chính của BWFG

Theo dõi tình hình tài chính của Bankwell Financial Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bankwell Financial Group Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
1.55/1.29
Doanh thu / Dự báo
31.34M/30.63M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
101.05M
27.64%
EPS(YoY)
4.49
263.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
34.04%1.55
61.81%1.42
210.36%1.16
426.09%1.28
719.99%1.16
84.44%0.88
-65.69%0.37
-80.58%0.24
-86.23%0.14
-64.33%0.48
4.60%1.09
--1.25
--1.02
--1.34
--1.04
--3.80
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.01%31.34M
34.44%28.83M
49.18%28.41M
36.38%26.89M
19.68%24.29M
6.69%21.45M
-10.33%19.05M
-8.08%19.72M
-12.87%20.30M
-19.67%20.10M
-17.04%21.24M
-10.40%21.45M
-1.82%23.30M
28.31%25.02M
35.02%25.60M
33.64%23.95M
44.01%23.73M
34.96%19.50M
50.38%18.96M
36.56%17.92M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
35.40%12.17M
62.95%11.00M
212.91%9.04M
430.18%9.96M
723.17%8.99M
84.60%6.75M
-65.20%2.89M
-80.28%1.88M
-85.95%1.09M
-63.82%3.66M
5.95%8.30M
6.07%9.53M
-33.96%7.77M
25.85%10.11M
2.22%7.84M
33.58%8.98M
92.65%11.77M
44.08%8.03M
2230.70%7.67M
128.71%6.72M
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
5.52%39.47%
21.76%39.11%
106.86%32.18%
283.69%37.47%
579.21%37.41%
71.57%32.12%
-61.23%15.56%
-78.57%9.77%
-83.93%5.51%
-54.86%18.72%
28.11%40.13%
--45.57%
--34.26%
--41.47%
--31.33%
--43.78%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-35.70%2.87%
11.82%3.85%
9.63%5.35%
-11.57%4.46%
-11.92%4.47%
-31.86%3.44%
-1.47%4.88%
2.96%5.04%
3.69%5.07%
3.23%5.05%
1.31%4.95%
--4.90%
--4.89%
--4.89%
--4.89%
--5.84%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.01%31.34M
34.44%28.83M
49.18%28.41M
36.38%26.89M
19.68%24.29M
6.69%21.45M
-10.33%19.05M
-8.08%19.72M
-12.87%20.30M
-19.67%20.10M
-17.04%21.24M
-10.40%21.45M
-1.82%23.30M
28.31%25.02M
35.02%25.60M
33.64%23.95M
44.01%23.73M
34.96%19.50M
50.38%18.96M
36.56%17.92M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
37.98%16.30M
60.24%14.37M
250.55%14.24M
397.01%13.48M
701.42%11.81M
76.45%8.97M
-64.59%4.06M
-78.90%2.71M
-85.51%1.47M
-62.49%5.08M
8.27%11.47M
10.87%12.85M
-34.31%10.17M
31.37%13.55M
6.48%10.59M
33.89%11.59M
93.87%15.48M
41.89%10.31M
714.16%9.95M
93.50%8.66M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
35.40%12.17M
62.95%11.00M
212.91%9.04M
430.18%9.96M
723.17%8.99M
84.60%6.75M
-65.20%2.89M
-80.28%1.88M
-85.95%1.09M
-63.82%3.66M
5.95%8.30M
6.07%9.53M
-33.96%7.77M
25.85%10.11M
2.22%7.84M
33.58%8.98M
92.65%11.77M
44.08%8.03M
2230.70%7.67M
128.71%6.72M
----
----
----
Tổng tài sản
7.38%3.48B
5.97%3.37B
2.80%3.36B
2.62%3.24B
3.02%3.24B
0.91%3.18B
1.65%3.27B
-2.73%3.16B
-3.41%3.14B
-2.98%3.16B
-1.14%3.22B
19.35%3.25B
33.55%3.25B
30.26%3.25B
32.41%3.25B
22.29%2.72B
7.30%2.44B
11.25%2.50B
8.99%2.46B
1.54%2.23B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
6.73%3.15B
5.27%3.06B
2.02%3.06B
2.01%2.95B
2.74%2.95B
0.74%2.91B
1.63%3.00B
-3.30%2.89B
-4.30%2.87B
-4.08%2.89B
-2.13%2.95B
20.09%2.99B
35.92%3.00B
31.63%3.01B
33.70%3.01B
22.70%2.49B
6.30%2.21B
11.19%2.29B
8.53%2.25B
0.58%2.03B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
14.19%323.50M
13.32%311.87M
11.45%301.49M
9.28%292.79M
6.11%283.29M
2.68%275.21M
1.79%270.52M
3.90%267.93M
7.30%266.98M
10.62%268.03M
11.44%265.75M
11.39%257.86M
10.35%248.81M
15.26%242.31M
18.06%238.47M
18.01%231.50M
18.17%225.47M
11.85%210.22M
14.37%201.99M
12.57%196.18M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
291.24%63.49M
-29.99%79.61M
-66.46%8.46M
482.87%15.31M
38.75%-33.20M
451.01%113.71M
435.43%25.24M
---4.00M
---54.21M
-106.09%-32.40M
-102.77%-7.52M
----
----
116.55%531.81M
708.14%271.60M
-233.27%-108.13M
30.54%64.21M
267.80%245.58M
-129.43%-44.66M
242.29%81.13M
-71.47%49.19M
113.17%66.77M
Đầu tư ròng
----
-122.60%-18.78M
-91.21%-183.49M
-305.90%-34.00M
-398.59%-30.79M
136.20%83.09M
-313.17%-95.96M
222.04%16.51M
--10.31M
--35.18M
111.32%45.02M
102.18%5.13M
----
----
-520.76%-397.72M
-187.77%-235.63M
7.50%-73.79M
-134.83%-104.02M
-1541.70%-64.07M
-343.85%-81.88M
-1580.39%-79.78M
-232.34%-44.30M
112.57%4.44M
Tài chính thuần
----
1.44%-51.73M
2237.79%33.44M
12.81%-1.56M
1390.11%33.01M
-1997.72%-52.48M
-0.26%-1.56M
-15.06%-1.79M
---2.56M
---2.50M
-1.76%-1.56M
-109.68%-1.56M
----
----
89.31%-1.53M
643.29%16.12M
186.95%53.45M
89.76%-5.37M
-1204.00%-14.34M
297.18%2.17M
-225.71%-61.47M
-93.57%-52.48M
-8.06%-1.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, tổng doanh thu đạt 101.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.17M.

Tổng nghĩa vụ của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, tổng nghĩa vụ của Bankwell Financial Group Inc là 3.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bankwell Financial Group Inc là 301.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bankwell Financial Group Inc là 48.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 263.83.

Giá trị đầu tư ròng của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Bankwell Financial Group Inc là -165.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -386.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bankwell Financial Group Inc là 12.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 247.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 263.28.

Thu nhập ròng của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, lợi nhuận ròng là 34.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 265.17.

Biên lợi nhuận ròng của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 34.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 182.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 242.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 252.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bankwell Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bankwell Financial Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 48.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 263.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.