tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bridgewater Bancshares Inc

BWB
Thêm vào danh sách theo dõi
20.480USD
-0.020-0.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
571.06MVốn hóa
11.33P/E TTM

Tình hình tài chính của BWB

Theo dõi tình hình tài chính của Bridgewater Bancshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bridgewater Bancshares Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
0.47/0.45
Doanh thu / Dự báo
37.98M/41.65M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
131.48M
31.78%
EPS(YoY)
1.53
46.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
22.85%0.47
88.59%0.59
71.98%0.45
37.58%0.38
47.55%0.38
26.99%0.31
-7.14%0.26
-9.25%0.28
-17.85%0.26
-35.77%0.25
-38.92%0.28
--0.31
--0.32
--0.38
--0.46
--1.32
----
----
----
----
Doanh thu
15.29%37.98M
46.25%43.29M
32.14%35.73M
34.87%33.21M
35.16%32.94M
24.70%29.60M
26.18%27.04M
-4.57%24.62M
-7.30%24.37M
-15.65%23.74M
-35.58%21.43M
-25.02%25.80M
-20.04%26.29M
-7.62%28.14M
13.05%33.27M
18.69%34.41M
20.79%32.88M
18.85%30.46M
17.14%29.43M
31.84%28.99M
Lợi nhuận ròng
23.67%12.99M
90.17%16.39M
71.35%12.32M
38.19%10.59M
47.95%10.51M
26.43%8.62M
-8.51%7.19M
-11.07%7.66M
-19.33%7.10M
-35.85%6.82M
-38.22%7.86M
-36.18%8.62M
-25.83%8.80M
-5.51%10.63M
12.15%12.72M
17.30%13.50M
7.96%11.87M
5.42%11.25M
127.82%11.34M
60.43%11.51M
Biên lợi nhuận ròng
5.46%36.88%
23.55%40.21%
23.00%37.32%
-0.85%34.93%
5.03%34.97%
-1.36%32.55%
-26.72%30.34%
-5.60%35.23%
-10.82%33.30%
-20.25%32.99%
0.28%41.40%
--37.32%
--37.34%
--41.37%
--41.29%
--40.57%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.90%8.07%
-3.34%8.34%
5.13%9.40%
1.42%9.57%
22.63%9.95%
-0.68%8.62%
-0.06%8.94%
11.02%9.44%
-32.09%8.11%
-45.00%8.68%
-18.45%8.94%
--8.50%
--11.94%
--15.79%
--10.97%
--9.11%
----
----
----
----
Doanh thu
15.29%37.98M
46.25%43.29M
32.14%35.73M
34.87%33.21M
35.16%32.94M
24.70%29.60M
26.18%27.04M
-4.57%24.62M
-7.30%24.37M
-15.65%23.74M
-35.58%21.43M
-25.02%25.80M
-20.04%26.29M
-7.62%28.14M
13.05%33.27M
18.69%34.41M
20.79%32.88M
18.85%30.46M
17.14%29.43M
31.84%28.99M
Lợi nhuận hoạt động
-0.17%17.70M
57.91%22.88M
61.67%19.30M
38.99%17.48M
48.31%17.73M
28.32%14.49M
73.61%11.94M
-20.30%12.58M
-27.88%11.96M
-32.86%11.29M
-66.88%6.88M
-29.47%15.78M
-16.43%16.58M
-11.53%16.82M
7.21%20.77M
21.34%22.37M
15.80%19.84M
16.09%19.01M
8.06%19.37M
26.77%18.44M
Lợi nhuận ròng
23.67%12.99M
90.17%16.39M
71.35%12.32M
38.19%10.59M
47.95%10.51M
26.43%8.62M
-8.51%7.19M
-11.07%7.66M
-19.33%7.10M
-35.85%6.82M
-38.22%7.86M
-36.18%8.62M
-25.83%8.80M
-5.51%10.63M
12.15%12.72M
17.30%13.50M
7.96%11.87M
5.42%11.25M
127.82%11.34M
60.43%11.51M
Tổng tài sản
1.76%5.39B
3.87%5.34B
6.73%5.41B
14.25%5.36B
13.01%5.30B
8.76%5.14B
9.85%5.07B
2.95%4.69B
1.82%4.69B
2.61%4.72B
6.13%4.61B
10.37%4.56B
18.54%4.60B
27.58%4.60B
24.96%4.35B
21.83%4.13B
22.79%3.88B
17.43%3.61B
18.80%3.48B
22.15%3.39B
Tổng các khoản nợ
0.44%4.84B
2.98%4.81B
6.11%4.89B
14.70%4.86B
13.48%4.82B
8.82%4.67B
10.08%4.61B
2.37%4.24B
1.28%4.25B
2.11%4.29B
5.94%4.19B
10.52%4.14B
19.54%4.19B
30.12%4.20B
27.54%3.95B
24.02%3.75B
22.17%3.51B
15.58%3.23B
16.40%3.10B
20.41%3.02B
Tổng vốn chủ sở hữu
15.04%547.91M
12.68%528.42M
12.92%517.10M
10.01%497.46M
8.43%476.28M
8.16%468.98M
7.62%457.94M
8.71%452.20M
7.36%439.24M
7.86%433.61M
7.98%425.51M
8.89%415.96M
9.13%409.13M
5.95%402.01M
3.90%394.06M
3.86%382.01M
28.90%374.88M
35.92%379.44M
42.90%379.27M
38.57%367.80M
Thu nhập hoạt động ròng
-35.30%50.65M
-98.64%1.14M
-70.27%34.58M
198.71%65.40M
606.06%78.28M
-20.40%83.15M
347.93%116.33M
-158.46%-66.26M
-93.90%11.09M
4292.85%104.46M
-77.63%25.97M
0.96%113.34M
-11.91%181.73M
-98.03%2.38M
13.33%116.10M
-24.75%112.26M
132.05%206.29M
-23.78%120.66M
-56.16%102.44M
209.31%149.19M
Đầu tư ròng
15.04%-92.13M
219.90%162.01M
57.61%-36.88M
-320.77%-137.02M
-899.01%-108.44M
-61.11%-135.12M
-112.68%-87.00M
2439.43%62.06M
137.53%13.57M
35.21%-83.87M
79.93%-40.91M
98.93%-2.65M
86.74%-36.16M
39.23%-129.46M
-43.29%-203.81M
-99.63%-248.68M
-37.92%-272.72M
-99.32%-213.03M
-63.03%-142.24M
-9.95%-124.57M
Tài chính thuần
-113.34%-10.87M
-456.85%-64.51M
-170.17%-6.01M
-122.68%-14.05M
340.12%81.45M
-99.86%-11.58M
-55.23%8.57M
137.91%61.96M
80.91%-33.92M
-102.33%-5.80M
-80.72%19.14M
-218.09%-163.43M
-361.01%-177.66M
1098.87%249.23M
1691.74%99.26M
90.41%138.39M
47832.39%68.06M
285.60%20.79M
91.93%-6.24M
432.48%72.68M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, tổng doanh thu đạt 131.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.77M.

Tổng nghĩa vụ của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, tổng nghĩa vụ của Bridgewater Bancshares Inc là 4.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bridgewater Bancshares Inc là 517.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bridgewater Bancshares Inc là 59.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.74.

Giá trị đầu tư ròng của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, giá trị đầu tư ròng của Bridgewater Bancshares Inc là -417.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -338.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bridgewater Bancshares Inc là 49.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.13.

Thu nhập ròng của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, lợi nhuận ròng là 42.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.10.

Biên lợi nhuận ròng của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 35.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bridgewater Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridgewater Bancshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 59.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.