tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brainsway Ltd

BWAY
Thêm vào danh sách theo dõi
15.418USD
-0.552-3.46%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
603.85MVốn hóa
33.62P/E TTM

Tình hình tài chính của BWAY

Theo dõi tình hình tài chính của Brainsway Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Brainsway Ltd

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
0.12/0.06
Doanh thu / Dự báo
15.53M/14.63M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
52.23M
27.33%
EPS(YoY)
0.40
131.78%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
100.00%0.12
92.60%0.17
101.51%0.08
177.93%0.10
798.20%0.06
1020.21%0.09
386.85%0.04
135.96%0.04
104.53%0.01
103.30%0.01
95.47%-0.01
---0.10
---0.15
---0.23
---0.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
34.63%15.53M
27.43%14.54M
28.66%13.51M
26.26%12.63M
26.84%11.54M
26.41%11.41M
26.50%10.50M
27.79%10.01M
37.28%9.10M
49.66%9.03M
60.64%8.30M
-2.21%7.83M
-16.88%6.63M
-28.77%6.03M
-35.89%5.17M
14.29%8.01M
30.21%7.97M
19.87%8.47M
34.04%8.06M
45.33%7.00M
Lợi nhuận ròng
106.87%2.29M
85.72%2.88M
136.56%1.57M
237.83%2.03M
897.30%1.11M
1118.90%1.55M
387.83%662.00K
136.08%600.00K
104.57%111.00K
103.28%127.00K
95.44%-230.00K
32.12%-1.66M
-21.98%-2.43M
-187.08%-3.87M
-179.32%-5.04M
-26.42%-2.45M
26.94%-1.99M
-231.77%-1.35M
-86.75%-1.80M
-239.40%-1.94M
Biên lợi nhuận ròng
53.65%14.74%
45.74%19.77%
83.86%11.59%
167.58%16.05%
686.27%9.60%
864.20%13.56%
327.53%6.30%
128.23%6.00%
103.33%1.22%
102.19%1.41%
97.16%-2.77%
---21.24%
---36.69%
---64.10%
---97.50%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.72%75.17%
2.51%76.44%
2.27%75.19%
-0.18%75.20%
-0.35%74.64%
-0.10%74.57%
-1.09%73.52%
2.86%75.33%
2.67%74.90%
4.62%74.64%
0.38%74.33%
--73.24%
--72.95%
--71.34%
--74.05%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.20%5.73%
1.00%6.02%
--5.97%
--5.49%
--5.55%
--5.96%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
34.63%15.53M
27.43%14.54M
28.66%13.51M
26.26%12.63M
26.84%11.54M
26.41%11.41M
26.50%10.50M
27.79%10.01M
37.28%9.10M
49.66%9.03M
60.64%8.30M
-2.21%7.83M
-16.88%6.63M
-28.77%6.03M
-35.89%5.17M
14.29%8.01M
30.21%7.97M
19.87%8.47M
34.04%8.06M
45.33%7.00M
Lợi nhuận hoạt động
248.09%2.00M
344.55%1.92M
345.91%1.25M
-1.37%578.00K
519.35%576.00K
134.24%431.00K
311.28%281.00K
143.63%586.00K
102.54%93.00K
104.26%184.00K
97.27%-133.00K
33.12%-1.34M
-147.44%-3.67M
-197.73%-4.32M
-294.97%-4.87M
-32.72%-2.01M
31.26%-1.48M
-256.76%-1.45M
-110.41%-1.23M
-603.72%-1.51M
Lợi nhuận ròng
106.87%2.29M
85.72%2.88M
136.56%1.57M
237.83%2.03M
897.30%1.11M
1118.90%1.55M
387.83%662.00K
136.08%600.00K
104.57%111.00K
103.28%127.00K
95.44%-230.00K
32.12%-1.66M
-21.98%-2.43M
-187.08%-3.87M
-179.32%-5.04M
-26.42%-2.45M
26.94%-1.99M
-231.77%-1.35M
-86.75%-1.80M
-239.40%-1.94M
Tài sản ngắn hạn
-7.12%78.63M
5.21%83.82M
44.66%82.93M
56.08%89.49M
47.50%84.66M
43.64%79.67M
9.10%57.33M
10.11%57.34M
2.22%57.39M
-4.52%55.47M
-12.70%52.55M
-18.29%52.07M
-12.46%56.15M
-11.24%58.09M
-7.19%60.19M
-1.82%63.73M
-3.83%64.14M
169.35%65.45M
169.38%64.85M
168.41%64.91M
Tổng nợ ngắn hạn
39.83%23.55M
46.59%22.50M
104.88%25.99M
109.12%25.51M
31.38%16.85M
57.22%15.35M
53.54%12.69M
63.53%12.20M
39.92%12.82M
19.90%9.76M
-6.01%8.26M
-9.76%7.46M
12.73%9.16M
-10.21%8.14M
13.42%8.79M
17.92%8.27M
18.53%8.13M
33.34%9.07M
11.17%7.75M
-6.84%7.01M
Tổng tài sản
16.77%117.00M
20.01%113.19M
56.81%113.06M
69.99%111.56M
53.81%100.20M
49.77%94.32M
20.62%72.10M
10.78%65.63M
5.15%65.14M
-2.33%62.97M
-11.66%59.77M
-17.43%59.25M
-15.35%61.95M
-14.86%64.48M
-8.66%67.67M
-3.66%71.76M
-3.82%73.19M
122.67%75.73M
115.47%74.08M
111.64%74.48M
Tổng các khoản nợ
19.08%37.00M
33.58%35.00M
75.69%38.17M
128.38%37.83M
79.53%31.07M
71.09%26.20M
64.76%21.73M
34.49%16.57M
24.23%17.30M
17.22%15.31M
1.11%13.19M
1.38%12.32M
18.75%13.93M
4.63%13.06M
28.10%13.04M
32.73%12.15M
33.25%11.73M
41.04%12.49M
11.26%10.18M
-3.49%9.15M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.73%80.00M
14.79%78.19M
48.67%74.89M
50.27%73.73M
44.51%69.13M
42.93%68.12M
8.13%50.38M
4.55%49.07M
-0.39%47.84M
-7.30%47.66M
-14.71%46.59M
-21.27%46.93M
-21.85%48.02M
-18.71%51.41M
-14.52%54.63M
-8.76%59.61M
-8.66%61.46M
151.40%63.25M
153.26%63.90M
154.10%65.33M
Thu nhập hoạt động ròng
-76.63%1.17M
-136.95%-1.29M
-39.16%1.39M
818.62%12.38M
57.65%5.01M
41.23%3.49M
67.99%2.28M
35.48%1.35M
189.75%3.18M
210.30%2.47M
161.00%1.36M
143.15%995.00K
-18.55%-3.54M
-162.78%-2.24M
-300.54%-2.22M
-26.77%-2.31M
-848.25%-2.99M
117.87%3.57M
50.22%-555.00K
-395.29%-1.82M
Đầu tư ròng
-374.42%-9.33M
45.42%-1.01M
202.32%1.36M
-146.37%-15.86M
-176.90%-1.97M
94.80%-1.84M
-163.64%-1.33M
2363.27%34.20M
-1209.38%-710.00K
-8403.51%-35.46M
-644.09%-506.00K
-103.71%-1.51M
-92.87%64.00K
137.39%427.00K
163.70%93.00K
200.50%40.75M
336.94%898.00K
-1443.53%-1.14M
77.40%-146.00K
-4088.95%-40.55M
Tài chính thuần
-19.34%-901.00K
-102.46%-482.00K
70.20%-208.00K
-654.29%-264.00K
-28.18%-755.00K
3816.32%19.59M
-1146.43%-698.00K
90.72%-35.00K
-792.42%-589.00K
-621.92%-527.00K
91.82%-56.00K
-151.33%-377.00K
89.67%-66.00K
84.79%-73.00K
-505.33%-685.00K
71.32%-150.00K
-101.51%-639.00K
36.00%-480.00K
267.33%169.00K
-371.17%-523.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, tổng doanh thu đạt 52.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.02M.

Tài sản ngắn hạn của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, tài sản ngắn hạn là 83.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.21.

Tổng tài sản của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Brainsway Ltd là 113.19M, bao gồm 83.82M tài sản ngắn hạn và 29.37M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, tổng nghĩa vụ của Brainsway Ltd là 35.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Brainsway Ltd là 78.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brainsway Ltd là 4.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.78.

Giá trị đầu tư ròng của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, giá trị đầu tư ròng của Brainsway Ltd là -17.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -157.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Brainsway Ltd là -1.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.78.

Thu nhập ròng của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, lợi nhuận ròng là 7.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.33.

Biên lợi nhuận ròng của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, biên lợi nhuận ròng là 14.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.67.

Biên lợi nhuận gộp của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, biên lợi nhuận gộp là 75.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brainsway Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brainsway Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.