tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Busey Corp

BUSE
Thêm vào danh sách theo dõi
29.640USD
-0.070-0.24%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
2.47BVốn hóa
12.07P/E TTM

Tình hình tài chính của BUSE

Theo dõi tình hình tài chính của First Busey Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.47B
Cổ tức TTM
1.02
P/E TTM
12.07
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.45
Doanh thu
629.34M
Lợi nhuận ròng
113.69M
ROE
8.74%
ROA
1.15%

Ngày công bố lợi nhuận của First Busey Corp

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.69/0.64
Doanh thu / Dự báo
178.84M/197.39M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
31.55%0.69
219.63%0.52
28.84%0.63
3.89%0.58
9.66%0.53
-192.49%-0.44
5.97%0.49
1.53%0.56
-9.26%0.48
-28.73%0.47
-25.19%0.46
--0.55
--0.53
--0.66
--0.62
--1.70
----
----
----
----
Doanh thu
2.73%178.84M
66.93%173.95M
76.37%176.93M
73.22%173.99M
78.91%178.05M
20.78%104.21M
6.44%100.32M
7.28%100.44M
7.26%99.52M
-15.00%86.28M
-10.94%94.25M
-7.70%93.62M
-0.07%92.78M
12.36%101.50M
10.38%105.83M
6.39%101.44M
4.68%92.85M
0.41%90.34M
0.15%95.87M
1.71%95.34M
Lợi nhuận ròng
23.99%58.59M
251.36%45.39M
99.82%56.16M
62.38%51.97M
72.71%47.25M
-214.36%-29.99M
9.15%28.11M
4.36%32.00M
-6.83%27.36M
-28.71%26.23M
-25.12%25.75M
-14.01%30.67M
-1.54%29.36M
29.35%36.79M
14.91%34.39M
37.47%35.66M
0.19%29.82M
-24.80%28.44M
5.58%29.93M
-15.86%25.94M
Biên lợi nhuận ròng
32.68%35.33%
199.84%28.73%
22.56%34.34%
3.00%32.82%
-3.15%26.62%
-194.68%-28.78%
2.54%28.02%
-2.72%31.86%
-13.14%27.49%
-16.13%30.40%
-15.92%27.32%
--32.75%
--31.65%
--36.24%
--32.49%
--33.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.18%2.36%
27.09%3.47%
-33.56%2.53%
-35.71%2.31%
-39.19%2.25%
-26.52%2.73%
-8.81%3.80%
-13.87%3.59%
-38.50%3.69%
-59.99%3.72%
-43.13%4.17%
--4.17%
--6.01%
--9.30%
--7.33%
--4.62%
----
----
----
----
Doanh thu
2.73%178.84M
66.93%173.95M
76.37%176.93M
73.22%173.99M
78.91%178.05M
20.78%104.21M
6.44%100.32M
7.28%100.44M
7.26%99.52M
-15.00%86.28M
-10.94%94.25M
-7.70%93.62M
-0.07%92.78M
12.36%101.50M
10.38%105.83M
6.39%101.44M
4.68%92.85M
0.41%90.34M
0.15%95.87M
1.71%95.34M
Lợi nhuận hoạt động
4.81%85.02M
1309.65%80.36M
95.46%82.40M
90.25%84.55M
119.68%86.16M
-123.91%-6.64M
12.55%42.15M
18.30%44.44M
6.39%39.22M
-40.06%27.78M
-22.31%37.45M
-16.69%37.57M
0.98%36.86M
26.84%46.35M
7.60%48.21M
9.79%45.09M
-7.21%36.51M
-25.36%36.54M
2.36%44.80M
-3.30%41.07M
Lợi nhuận ròng
23.99%58.59M
251.36%45.39M
99.82%56.16M
62.38%51.97M
72.71%47.25M
-214.36%-29.99M
9.15%28.11M
4.36%32.00M
-6.83%27.36M
-28.71%26.23M
-25.12%25.75M
-14.01%30.67M
-1.54%29.36M
29.35%36.79M
14.91%34.39M
37.47%35.66M
0.19%29.82M
-24.80%28.44M
5.58%29.93M
-15.86%25.94M
Tổng tài sản
-3.84%18.19B
-7.33%18.04B
50.29%18.10B
51.74%18.19B
58.03%18.92B
63.74%19.46B
-1.93%12.05B
-2.21%11.99B
-1.95%11.97B
-3.70%11.89B
-0.43%12.28B
-1.91%12.26B
-1.19%12.21B
-1.77%12.34B
-4.07%12.34B
-3.12%12.50B
-0.48%12.36B
16.80%12.57B
21.96%12.86B
22.39%12.90B
Tổng các khoản nợ
-4.23%15.81B
-9.61%15.62B
46.63%15.64B
48.71%15.74B
55.17%16.51B
62.99%17.28B
-3.16%10.66B
-4.37%10.58B
-3.36%10.64B
-4.86%10.60B
-1.60%11.01B
-2.83%11.07B
-1.67%11.01B
-1.79%11.15B
-3.03%11.19B
-1.52%11.39B
1.13%11.19B
19.55%11.35B
24.44%11.54B
24.58%11.57B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.22%2.38B
10.71%2.41B
78.49%2.47B
74.56%2.45B
80.88%2.41B
69.93%2.18B
8.75%1.38B
17.87%1.40B
10.97%1.33B
7.02%1.28B
11.00%1.27B
7.55%1.19B
3.44%1.20B
-1.60%1.20B
-13.13%1.15B
-16.99%1.11B
-13.65%1.16B
-3.78%1.22B
3.86%1.32B
6.16%1.33B
Thu nhập hoạt động ròng
171.50%434.16M
-38.15%-118.37M
-200.52%-92.02M
-2559.07%-668.99M
-74.26%-607.26M
70.82%-85.68M
1767.42%91.54M
-91.28%27.20M
-215.58%-348.49M
-30.64%-293.60M
101.02%4.90M
25.45%311.85M
284.61%301.51M
-67.57%-224.74M
-4719.82%-482.26M
-50.42%248.60M
-194.11%-163.33M
-155.80%-134.11M
-89.26%10.44M
327.55%501.36M
Đầu tư ròng
103.56%230.16M
-90.95%55.21M
-52.66%18.45M
33.10%356.70M
10.02%112.19M
145.11%610.22M
-90.05%38.98M
763.17%267.99M
21.11%101.97M
465.37%248.96M
714.86%391.71M
152.16%31.05M
191.10%84.19M
123.55%44.03M
180.61%48.07M
88.73%-59.52M
-130.11%-92.42M
65.65%-186.99M
-139.12%-59.63M
-78.94%-528.33M
Tài chính thuần
-709.75%-287.41M
425.94%71.39M
-233.04%-17.86M
-104.07%-54.59M
179.51%47.14M
73.89%-21.90M
189.77%13.42M
88.74%-26.75M
86.17%-59.28M
-136.61%-83.88M
-104.76%-14.95M
-226.58%-237.69M
-5911.95%-428.57M
740.53%229.10M
21644.43%314.21M
-628.47%-72.78M
-79.21%7.37M
-275.92%-35.77M
103.54%1.45M
81.76%-9.99M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, tổng doanh thu đạt 629.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 386.57M.

Tổng nghĩa vụ của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, tổng nghĩa vụ của First Busey Corp là 15.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, tổng vốn chủ sở hữu của First Busey Corp là 2.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.49.

Thu nhập hoạt động thuần của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của First Busey Corp là 241.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.05.

Giá trị đầu tư ròng của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, giá trị đầu tư ròng của First Busey Corp là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.83.

Giá trị huy động vốn ròng của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, giá trị huy động vốn ròng của First Busey Corp là -47.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.68.

Thu nhập ròng của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, lợi nhuận ròng là 125.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.29.

Biên lợi nhuận ròng của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, biên lợi nhuận ròng là 21.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của First Busey Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First Busey Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 241.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.