tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Burlington Stores Inc

BURL
Thêm vào danh sách theo dõi
349.970USD
+10.430+3.07%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.03BVốn hóa
36.13P/E TTM

Tình hình tài chính của BURL

Theo dõi tình hình tài chính của Burlington Stores Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Burlington Stores Inc

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
1.83/1.78
Doanh thu / Dự báo
2.86B/2.80B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.57B
8.76%
EPS(YoY)
9.69
22.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.39%1.83
20.09%4.94
16.69%1.66
29.05%1.49
30.02%1.60
16.03%4.12
89.96%1.43
143.12%1.16
143.82%1.23
24.68%3.55
192.21%0.75
--0.48
--0.50
--2.84
--0.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.08%2.86B
11.30%3.65B
7.10%2.71B
9.72%2.71B
6.03%2.50B
4.82%3.28B
10.54%2.53B
13.37%2.47B
10.51%2.36B
13.92%3.13B
12.19%2.29B
9.40%2.17B
10.74%2.14B
5.18%2.74B
-11.43%2.04B
-10.29%1.99B
-12.02%1.93B
14.29%2.61B
38.20%2.30B
118.89%2.22B
Lợi nhuận ròng
13.80%114.74M
19.03%310.39M
15.62%104.75M
27.69%94.19M
28.43%100.83M
14.64%260.77M
86.60%90.60M
138.77%73.76M
139.75%78.51M
22.82%227.46M
189.29%48.55M
158.16%30.89M
102.47%32.75M
52.26%185.20M
23.23%16.78M
-88.33%11.97M
-90.54%16.17M
-22.03%121.64M
69.90%13.62M
319.22%102.55M
Biên lợi nhuận ròng
-0.24%4.02%
6.94%8.51%
7.95%3.86%
16.38%3.48%
21.12%4.03%
9.37%7.96%
68.81%3.58%
110.61%2.99%
116.95%3.32%
7.81%7.28%
157.87%2.12%
--1.42%
--1.53%
--6.75%
--0.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.71%40.51%
-0.21%40.11%
0.31%40.63%
2.40%40.32%
0.10%40.22%
0.49%40.20%
1.30%40.51%
2.49%39.37%
2.86%40.18%
4.51%40.00%
5.30%39.99%
--38.42%
--39.06%
--38.28%
--37.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.50%19.61%
7.62%20.99%
4.50%21.21%
22.17%21.91%
5.80%19.32%
6.72%19.51%
7.74%20.30%
-8.93%17.93%
-6.24%18.26%
-9.96%18.28%
-9.50%18.84%
--19.69%
--19.48%
--20.30%
--20.81%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.08%2.86B
11.30%3.65B
7.10%2.71B
9.72%2.71B
6.03%2.50B
4.82%3.28B
10.54%2.53B
13.37%2.47B
10.51%2.36B
13.92%3.13B
12.19%2.29B
9.40%2.17B
10.74%2.14B
5.18%2.74B
-11.43%2.04B
-10.29%1.99B
-12.02%1.93B
14.29%2.61B
38.20%2.30B
118.89%2.22B
Lợi nhuận hoạt động
20.55%167.68M
16.66%411.36M
16.51%153.79M
31.80%140.70M
12.50%139.09M
10.17%352.63M
48.92%131.99M
77.40%106.76M
56.20%123.64M
20.41%320.06M
84.65%88.63M
159.40%60.18M
71.64%79.15M
13.34%265.82M
-63.64%48.00M
-86.44%23.20M
-80.01%46.12M
10.75%234.53M
158.25%132.03M
310.68%171.12M
Lợi nhuận ròng
13.80%114.74M
19.03%310.39M
15.62%104.75M
27.69%94.19M
28.43%100.83M
14.64%260.77M
86.60%90.60M
138.77%73.76M
139.75%78.51M
22.82%227.46M
189.29%48.55M
158.16%30.89M
102.47%32.75M
52.26%185.20M
23.23%16.78M
-88.33%11.97M
-90.54%16.17M
-22.03%121.64M
69.90%13.62M
319.22%102.55M
Tài sản ngắn hạn
20.90%2.51B
5.43%2.77B
-1.06%2.66B
14.00%2.57B
-7.42%2.07B
12.97%2.63B
21.47%2.69B
17.78%2.26B
12.44%2.24B
1.89%2.33B
5.48%2.21B
-0.98%1.92B
-8.75%1.99B
-10.36%2.28B
-24.25%2.10B
-27.32%1.94B
-20.34%2.18B
1.47%2.55B
5.21%2.77B
40.81%2.66B
Tổng nợ ngắn hạn
10.00%2.15B
-1.03%2.25B
-4.27%2.20B
-3.90%2.09B
-6.70%1.96B
12.01%2.27B
17.75%2.30B
32.55%2.18B
22.04%2.10B
6.11%2.03B
4.05%1.95B
2.15%1.64B
-0.64%1.72B
-1.83%1.91B
-9.67%1.88B
-10.78%1.61B
0.05%1.73B
15.66%1.95B
19.47%2.08B
47.20%1.80B
Tổng tài sản
14.35%9.78B
13.10%9.92B
13.67%9.60B
19.02%9.31B
11.11%8.55B
13.80%8.77B
12.67%8.44B
13.10%7.82B
9.87%7.70B
6.01%7.71B
5.52%7.49B
2.71%6.92B
1.02%7.00B
2.54%7.27B
-2.42%7.10B
-3.71%6.73B
-1.67%6.93B
4.55%7.09B
5.34%7.28B
9.77%6.99B
Tổng các khoản nợ
10.32%7.94B
9.62%8.11B
10.59%8.07B
16.46%7.86B
8.01%7.20B
10.28%7.40B
9.83%7.30B
10.86%6.75B
7.44%6.66B
3.63%6.71B
2.79%6.64B
-0.16%6.09B
-0.24%6.20B
2.30%6.47B
-1.50%6.46B
-3.44%6.10B
-4.51%6.22B
0.20%6.33B
-0.92%6.56B
3.42%6.32B
Tổng vốn chủ sở hữu
35.82%1.84B
31.87%1.81B
33.23%1.53B
35.17%1.45B
31.10%1.35B
37.47%1.37B
34.81%1.15B
29.60%1.07B
28.69%1.03B
25.42%996.93M
33.15%850.48M
30.29%825.86M
11.91%801.47M
4.54%794.90M
-10.89%638.73M
-6.19%633.88M
32.65%716.16M
63.62%760.42M
150.13%716.81M
157.64%675.70M
Thu nhập hoạt động ròng
312.63%61.47M
72.60%937.52M
29.82%143.33M
11.85%179.44M
-158.55%-28.91M
-9.25%543.16M
-54.07%110.41M
48.86%160.43M
163.34%49.37M
2.00%598.54M
47.98%240.37M
454.50%107.78M
54.76%-77.95M
161.04%586.81M
-10.50%162.44M
-90.45%19.44M
-177.12%-172.30M
-33.12%224.79M
-49.03%181.50M
201.08%203.46M
Đầu tư ròng
29.81%-289.66M
37.28%-217.24M
-47.68%-256.40M
14.24%-168.73M
-149.31%-412.68M
-79.97%-346.37M
-29.93%-173.61M
-115.01%-196.74M
-92.13%-165.53M
-85.00%-192.46M
-0.69%-133.63M
-15.21%-91.50M
19.46%-86.16M
6.37%-104.03M
-44.81%-132.72M
-13.76%-79.42M
-48.95%-106.97M
-88.97%-111.11M
-12.84%-91.65M
2.37%-69.81M
Tài chính thuần
-41.18%-256.97M
-19.93%-71.83M
-119.33%-50.47M
893.26%365.82M
-172.20%-182.01M
37.98%-59.90M
2302.43%261.10M
-34.34%-46.12M
62.02%-66.87M
-149.33%-96.58M
78.88%-11.86M
69.37%-34.33M
4.71%-176.07M
81.37%-38.74M
77.44%-56.13M
64.97%-112.08M
-14506.17%-184.77M
15.37%-207.98M
-7368.81%-248.79M
-130.96%-319.93M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, tổng doanh thu đạt 11.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.63B.

Tài sản ngắn hạn của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, tài sản ngắn hạn là 2.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.43.

Tổng tài sản của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Burlington Stores Inc là 9.92B, bao gồm 2.77B tài sản ngắn hạn và 7.15B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, tổng nghĩa vụ của Burlington Stores Inc là 8.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Burlington Stores Inc là 1.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Burlington Stores Inc là 844.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.17.

Giá trị đầu tư ròng của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, giá trị đầu tư ròng của Burlington Stores Inc là -1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, giá trị huy động vốn ròng của Burlington Stores Inc là 61.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.40.

Thu nhập ròng của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, lợi nhuận ròng là 610.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.15.

Biên lợi nhuận ròng của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.39.

Biên lợi nhuận gộp của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 38.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Burlington Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Burlington Stores Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 844.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.