tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Baytex Energy Corp

BTE
Thêm vào danh sách theo dõi
4.560USD
+0.300+7.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.19BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BTE

Theo dõi tình hình tài chính của Baytex Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Baytex Energy Corp

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
0.17/0.06
Doanh thu / Dự báo
392.27M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.09B
-3.16%
EPS(YoY)
-0.57
-379.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
17.89%0.17
-203.28%-0.06
-2274.83%-0.81
-82.63%0.03
55.28%0.14
596.67%0.06
93.97%-0.03
56.78%0.17
-66.27%0.09
-118.08%-0.01
-219.05%-0.57
--0.11
--0.28
--0.07
--0.48
--0.89
----
----
----
----
Doanh thu
-23.38%392.27M
-48.68%293.74M
----
-12.60%533.73M
-20.72%511.98M
0.99%572.33M
-8.64%563.21M
-9.11%610.65M
73.99%645.75M
66.03%566.74M
58.39%616.49M
63.43%671.88M
-30.29%371.15M
-20.69%341.35M
10.25%389.23M
28.58%411.11M
84.84%532.42M
66.31%430.38M
125.55%353.05M
98.84%319.72M
Lợi nhuận ròng
14.09%124.82M
-197.88%-49.27M
-2248.97%-628.17M
-82.80%22.86M
45.57%109.41M
590.22%50.34M
94.20%-26.74M
43.30%132.94M
-53.47%75.16M
-127.02%-10.27M
-277.01%-460.98M
-51.88%92.76M
14.43%161.51M
-14.42%38.00M
-40.77%260.43M
633.96%192.77M
-83.21%141.15M
254.23%44.40M
148.73%439.69M
248.05%26.26M
Biên lợi nhuận ròng
43.55%30.68%
-325.70%-19.85%
----
-80.33%4.28%
83.60%21.37%
585.43%8.80%
93.65%-4.75%
57.67%21.77%
-73.25%11.64%
-116.28%-1.81%
-211.76%-74.78%
--13.81%
--43.52%
--11.13%
--66.91%
--27.95%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
88.86%60.19%
19.67%48.94%
----
-10.49%34.44%
-23.50%31.87%
23.11%40.90%
20.01%41.02%
-17.25%38.47%
4.72%41.66%
-16.43%33.22%
-31.52%34.18%
--46.49%
--39.78%
--39.75%
--49.91%
--58.55%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-83.24%4.72%
-84.04%4.48%
-88.01%3.53%
-11.68%26.49%
-11.36%28.14%
-12.09%28.09%
-10.10%29.41%
0.70%29.99%
6.69%31.75%
71.82%31.96%
78.14%32.71%
--29.78%
--29.76%
--18.60%
--18.36%
--22.23%
----
----
----
----
Doanh thu
-23.38%392.27M
-48.68%293.74M
----
-12.60%533.73M
-20.72%511.98M
0.99%572.33M
-8.64%563.21M
-9.11%610.65M
73.99%645.75M
66.03%566.74M
58.39%616.49M
63.43%671.88M
-30.29%371.15M
-20.69%341.35M
10.25%389.23M
28.58%411.11M
84.84%532.42M
66.31%430.38M
125.55%353.05M
98.84%319.72M
Lợi nhuận hoạt động
93.28%148.59M
-73.09%37.72M
-203.92%-143.13M
-35.91%100.39M
-56.38%76.88M
45.81%140.16M
11.62%137.73M
-31.83%156.64M
144.95%176.26M
52.61%96.13M
10.52%123.39M
34.17%229.78M
-73.06%71.96M
-66.35%62.99M
-15.08%111.64M
52.03%171.26M
155.36%267.10M
137.88%187.19M
2018.91%131.46M
3767.67%112.65M
Lợi nhuận ròng
14.09%124.82M
-197.88%-49.27M
-2248.97%-628.17M
-82.80%22.86M
45.57%109.41M
590.22%50.34M
94.20%-26.74M
43.30%132.94M
-53.47%75.16M
-127.02%-10.27M
-277.01%-460.98M
-51.88%92.76M
14.43%161.51M
-14.42%38.00M
-40.77%260.43M
633.96%192.77M
-83.21%141.15M
254.23%44.40M
148.73%439.69M
248.05%26.26M
Tài sản ngắn hạn
132.80%688.09M
142.55%733.00M
179.24%872.64M
-15.59%268.50M
-17.45%295.58M
-13.03%302.20M
-3.58%312.50M
-23.51%318.09M
13.38%358.04M
81.49%347.47M
79.91%324.12M
113.13%415.86M
17.57%315.80M
-15.15%191.45M
26.76%180.15M
31.66%195.13M
94.46%268.59M
75.72%225.63M
58.01%142.13M
40.76%148.20M
Tổng nợ ngắn hạn
-43.98%244.38M
-28.92%340.79M
-39.30%242.05M
-0.95%459.11M
-12.21%436.22M
-7.39%479.47M
-2.99%398.75M
-14.25%463.52M
0.34%496.90M
144.40%517.73M
92.99%411.04M
124.06%540.55M
15.11%495.22M
-50.54%211.83M
-19.45%212.98M
-25.85%241.25M
33.68%430.20M
75.40%428.27M
66.36%264.43M
108.61%325.36M
Tổng tài sản
-58.50%2.26B
-57.94%2.38B
-54.53%2.45B
-0.54%5.44B
-3.01%5.45B
0.29%5.66B
-1.86%5.39B
-16.09%5.46B
-13.73%5.62B
47.48%5.64B
45.87%5.50B
81.81%6.51B
73.68%6.52B
1.32%3.83B
-0.18%3.77B
0.17%3.58B
5.90%3.75B
38.91%3.78B
38.55%3.77B
49.72%3.58B
Tổng các khoản nợ
-71.01%725.67M
-68.72%819.62M
-71.89%701.10M
-6.49%2.44B
-9.25%2.50B
-6.10%2.62B
-6.87%2.49B
-14.96%2.61B
-9.18%2.76B
80.29%2.79B
74.99%2.68B
91.64%3.07B
62.87%3.04B
-23.60%1.55B
-25.26%1.53B
-28.84%1.60B
-17.94%1.86B
-11.19%2.03B
-9.46%2.05B
7.24%2.25B
Tổng vốn chủ sở hữu
-47.88%1.54B
-48.65%1.56B
-39.59%1.75B
4.90%3.00B
2.99%2.95B
6.55%3.04B
2.89%2.90B
-17.09%2.86B
-17.70%2.86B
25.19%2.85B
25.95%2.82B
73.86%3.44B
84.35%3.48B
30.16%2.28B
29.59%2.24B
49.37%1.98B
48.52%1.89B
300.12%1.75B
273.52%1.73B
356.17%1.33B
Thu nhập hoạt động ròng
-35.58%164.78M
-71.34%89.43M
-48.79%166.89M
-14.38%337.99M
-30.06%255.78M
11.18%312.01M
-6.75%325.87M
22.13%394.78M
151.51%365.73M
105.42%280.64M
56.02%349.48M
43.12%323.24M
-48.22%145.41M
-12.08%136.62M
19.27%223.99M
57.18%225.84M
104.67%280.82M
57.71%155.39M
360.54%187.80M
102.67%143.69M
Đầu tư ròng
68.44%-81.99M
63.56%-84.37M
1189.92%2.02B
5.64%-209.29M
-5.86%-259.78M
13.14%-231.54M
-81.93%-185.22M
12.27%-221.81M
60.36%-245.40M
-74.03%-266.56M
-4.25%-101.80M
-162.49%-252.82M
-658.42%-619.11M
-63.92%-153.18M
-30.35%-97.65M
-29.32%-96.32M
-127.97%-81.63M
-48.67%-93.45M
-15.17%-74.91M
-504.27%-74.48M
Tài chính thuần
-2357.08%-109.58M
-69.30%-149.27M
-938.41%-1.49B
31.11%-126.36M
104.21%4.85M
-162.57%-88.17M
35.80%-143.92M
-172.49%-183.43M
-123.87%-115.45M
-294.30%-33.58M
-78.53%-224.17M
46.71%-67.32M
342.83%483.67M
127.90%17.28M
-11.23%-125.56M
-79.66%-126.32M
-98.59%-199.18M
-73.64%-61.94M
-565.18%-112.88M
-20.05%-70.31M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, tổng doanh thu đạt 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.12B.

Tài sản ngắn hạn của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 872.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.24.

Tổng tài sản của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Baytex Energy Corp là 2.45B, bao gồm 872.64M tài sản ngắn hạn và 1.58B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Baytex Energy Corp là 701.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Baytex Energy Corp là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Baytex Energy Corp là 179.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.85.

Giá trị đầu tư ròng của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Baytex Energy Corp là 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Baytex Energy Corp là -1.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -267.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -379.30.

Thu nhập ròng của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, lợi nhuận ròng là -442.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -369.17.

Biên lợi nhuận ròng của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là -18.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -209.41.

Biên lợi nhuận gộp của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 44.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -88.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -246.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -289.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Baytex Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Baytex Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 179.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.