tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BTCS Inc

BTCS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.340USD
-0.070-4.96%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
66.49MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BTCS

Theo dõi tình hình tài chính của BTCS Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
66.49M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.85
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.57
Doanh thu
16.49M
Lợi nhuận ròng
-1.27M
ROE
-194.03%
ROA
-113.62%

Ngày công bố lợi nhuận của BTCS Inc

Mới phát hành
Th08 19, 2026
EPS / Dự báo
-0.70/0.00
Doanh thu / Dự báo
2.45M/4.50M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-484.06%-0.70
-65.82%-1.43
-1516.46%-1.82
365.04%1.48
142.76%0.18
-210.72%-0.86
-82.91%0.13
-143.95%-0.56
-402.83%-0.43
115.08%0.78
803.37%0.75
---0.23
---0.08
--0.36
---0.11
---1.15
----
----
----
----
Doanh thu
-11.75%2.45M
27.14%2.15M
205.30%7.09M
568.13%4.94M
393.98%2.77M
337.81%1.69M
611.93%2.32M
133.73%739.16K
45.48%561.19K
23.84%385.77K
20.39%326.13K
-8.12%316.24K
-25.00%385.75K
-44.67%311.51K
-37.99%270.89K
6.44%344.20K
35.18%514.35K
676.32%563.01K
--436.88K
--323.38K
Lợi nhuận ròng
-999.21%-34.90M
-300.52%-69.16M
-3919.60%-85.56M
825.56%65.59M
157.69%3.88M
-240.89%-17.27M
-79.43%2.24M
-175.30%-9.04M
-471.10%-6.73M
146.84%12.26M
879.53%10.89M
-218.72%-3.28M
84.75%-1.18M
186.50%4.97M
-139.64%-1.40M
73.28%-1.03M
-52.75%-7.72M
50.60%-5.74M
23.31%-583.00K
-283.51%-3.86M
Biên lợi nhuận ròng
-1118.95%-1426.70%
-215.01%-3220.87%
-1351.10%-1206.98%
208.60%1328.11%
111.68%140.02%
-132.18%-1022.46%
-97.11%96.47%
-17.79%-1222.99%
-292.57%-1198.85%
99.32%3177.15%
747.51%3339.40%
---1038.31%
---305.39%
--1594.01%
---515.73%
---1019.70%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2191.96%61.08%
563.28%47.23%
329.41%12.40%
-16.86%22.03%
-104.18%-2.92%
-90.55%7.12%
-96.16%2.89%
-64.06%26.50%
-0.90%69.91%
2.31%75.37%
28.49%75.15%
--73.72%
--70.55%
--73.67%
--58.48%
--77.91%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
157.37%55.50%
--43.74%
--34.17%
--22.62%
--21.57%
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-11.75%2.45M
27.14%2.15M
205.30%7.09M
568.13%4.94M
393.98%2.77M
337.81%1.69M
611.93%2.32M
133.73%739.16K
45.48%561.19K
23.84%385.77K
20.39%326.13K
-8.12%316.24K
-25.00%385.75K
-44.67%311.51K
-37.99%270.89K
6.44%344.20K
35.18%514.35K
676.32%563.01K
--436.88K
--323.38K
Lợi nhuận hoạt động
0.03%-1.75M
-53.56%-2.43M
75.67%-1.09M
1.72%-1.58M
-44.14%-1.75M
-84.50%-1.58M
-375.33%-4.49M
-162.45%-1.60M
-9.64%-1.21M
18.43%-856.77K
-3.57%-944.07K
37.45%-610.74K
-18.04%-1.11M
42.53%-1.05M
58.60%-911.50K
80.70%-976.38K
51.69%-938.32K
76.92%-1.83M
-282.43%-2.20M
-474.97%-5.06M
Lợi nhuận ròng
-999.21%-34.90M
-300.52%-69.16M
-3919.60%-85.56M
825.56%65.59M
157.69%3.88M
-240.89%-17.27M
-79.43%2.24M
-175.30%-9.04M
-471.10%-6.73M
146.84%12.26M
879.53%10.89M
-218.72%-3.28M
84.75%-1.18M
186.50%4.97M
-139.64%-1.40M
73.28%-1.03M
-52.75%-7.72M
50.60%-5.74M
23.31%-583.00K
-283.51%-3.86M
Tài sản ngắn hạn
119.16%88.65M
521.01%128.41M
461.17%214.02M
1028.93%298.34M
19.98%40.45M
-47.57%20.68M
41.06%38.14M
196.81%26.43M
258.50%33.72M
315.47%39.44M
559.77%27.04M
55.68%8.90M
58.11%9.40M
-19.42%9.49M
-25.04%4.10M
33.27%5.72M
-3.49%5.95M
40.44%11.78M
252.30%5.47M
230.31%4.29M
Tổng nợ ngắn hạn
771.82%43.05M
9197.22%44.27M
1392.73%63.37M
4562.52%62.35M
594.96%4.94M
93.26%476.13K
332.81%4.25M
175.70%1.34M
-11.00%710.59K
-54.72%246.36K
67.27%980.90K
-52.89%485.05K
-25.17%798.39K
-81.52%544.13K
-70.66%586.41K
-77.89%1.03M
-25.24%1.07M
285.34%2.94M
292.95%2.00M
229.58%4.66M
Tổng tài sản
118.74%89.27M
513.40%129.03M
461.20%214.63M
1026.35%298.86M
20.65%40.81M
-46.81%21.03M
40.88%38.25M
197.60%26.53M
259.30%33.82M
316.18%39.55M
173.72%27.15M
-21.32%8.92M
-17.84%9.41M
-53.59%9.50M
-29.67%9.92M
-13.72%11.33M
-20.61%11.46M
26.99%20.48M
808.70%14.10M
910.57%13.13M
Tổng các khoản nợ
417.66%50.42M
11854.72%56.92M
1671.67%75.22M
5392.53%73.45M
1270.61%9.74M
93.26%476.13K
332.81%4.25M
175.70%1.34M
-11.00%710.59K
-54.72%246.36K
67.27%980.90K
-52.89%485.05K
-25.17%798.39K
-81.52%544.13K
-70.66%586.41K
-77.89%1.03M
-25.24%1.07M
285.34%2.94M
292.95%2.00M
229.58%4.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
25.04%38.85M
250.73%72.11M
310.05%139.42M
794.61%225.40M
-6.17%31.07M
-47.69%20.56M
29.94%34.00M
198.86%25.20M
284.35%33.11M
338.71%39.30M
180.41%26.17M
-18.17%8.43M
-17.09%8.62M
-48.90%8.96M
-22.90%9.33M
21.54%10.30M
-20.10%10.39M
14.14%17.53M
1060.13%12.10M
7569.81%8.48M
Thu nhập hoạt động ròng
135.84%477.81K
8.44%-1.74M
-228.60%-3.75M
-302.24%-2.80M
-44.26%-1.33M
-147.38%-1.90M
-31.42%-1.14M
-7.30%-695.21K
-0.50%-924.09K
31.71%-769.01K
-34.22%-868.84K
17.00%-647.88K
-153.89%-919.49K
-6.71%-1.13M
32.38%-647.32K
-27.26%-780.56K
327.58%1.71M
58.48%-1.06M
26.88%-957.23K
-11.86%-613.38K
Đầu tư ròng
-36.68%-18.22M
53089.73%18.22M
79.00%-664.19K
-416971552.27%-183.47M
-2524.44%-13.33M
-83.70%-34.39K
-7908207.50%-3.16M
-100.02%-44.00
25667.01%549.87K
78.35%-18.72K
99.97%-40.00
2253.90%270.38K
100.34%2.13K
98.95%-86.48K
-2019.87%-126.09K
98.71%-12.55K
-23.64%-620.06K
-2.74%-8.21M
---5.95K
---970.44K
Tài chính thuần
17.88%17.72M
-7840.20%-17.72M
-75.84%1.46M
45927.78%190.11M
6156.04%15.03M
--228.96K
283.01%6.03M
120.50%413.04K
-42.47%240.31K
-100.00%0.00
4944.96%1.57M
-61.83%187.32K
398.51%417.72K
-94.97%508.78K
-98.17%31.20K
172.90%490.69K
-117.49%-139.93K
-24.41%10.11M
16.11%1.71M
-181.17%-673.09K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, tổng doanh thu đạt 16.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.07M.

Tài sản ngắn hạn của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, tài sản ngắn hạn là 214.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 461.17.

Tổng tài sản của BTCS Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BTCS Inc là 214.63M, bao gồm 214.02M tài sản ngắn hạn và 614.39K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, tổng nghĩa vụ của BTCS Inc là 75.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1671.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, tổng vốn chủ sở hữu của BTCS Inc là 139.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 310.05.

Thu nhập hoạt động thuần của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BTCS Inc là -5.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.55.

Giá trị đầu tư ròng của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, giá trị đầu tư ròng của BTCS Inc là -197.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7403.08.

Giá trị huy động vốn ròng của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, giá trị huy động vốn ròng của BTCS Inc là 206.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2995.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1185.70.

Thu nhập ròng của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, lợi nhuận ròng là -33.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2523.83.

Biên lợi nhuận ròng của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, biên lợi nhuận ròng là -202.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -548.10.

Biên lợi nhuận gộp của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -39.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -754.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -26.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -578.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BTCS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BTCS Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.