tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bit Digital Inc

BTBT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.409USD
+0.199+16.44%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
466.96MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BTBT

Theo dõi tình hình tài chính của Bit Digital Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bit Digital Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.45/-0.04
Doanh thu / Dự báo
27.92M/25.77M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
113.56M
5.10%
EPS(YoY)
-0.31
-254.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-41.58%-0.45
-438.58%-0.58
283.47%0.48
177.02%0.07
-172.79%-0.32
910.42%0.17
-221.13%-0.26
-219.44%-0.09
1695.00%0.44
97.21%-0.02
---0.08
---0.03
---0.03
---0.76
---0.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.23%27.92M
23.88%32.34M
34.15%30.46M
-11.37%25.66M
-17.38%25.11M
62.61%26.10M
96.44%22.71M
220.34%28.95M
267.66%30.39M
106.43%16.05M
26.60%11.56M
32.61%9.04M
-3.60%8.26M
-41.91%7.78M
-12.17%9.13M
-75.96%6.81M
-80.49%8.57M
7.41%13.39M
31.44%10.40M
--28.34M
Lợi nhuận ròng
-154.14%-146.67M
-750.14%-188.36M
488.92%150.88M
224.44%14.87M
-215.23%-57.71M
1531.57%28.97M
-440.17%-38.80M
-392.50%-11.95M
2315.71%50.08M
96.77%-2.02M
50.51%-7.18M
86.34%-2.43M
47.83%-2.26M
-309.29%-62.65M
27.98%-14.51M
-1226.22%-17.76M
-112.11%-4.33M
-677.56%-15.31M
-37312755.56%-20.15M
---1.34M
Biên lợi nhuận ròng
-134.10%-538.16%
-626.08%-583.89%
381.92%481.63%
240.40%57.97%
-239.48%-229.88%
980.39%110.99%
-174.97%-170.84%
-53.74%-41.29%
702.66%164.81%
98.44%-12.61%
---62.13%
---26.85%
---27.35%
---805.64%
---149.30%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.51%20.71%
186.71%19.51%
666.49%28.53%
-11.93%16.57%
-16.83%20.21%
-59.40%6.81%
32.30%-5.04%
585.05%18.81%
466.85%24.29%
117.06%16.76%
---7.44%
---3.88%
---6.62%
---98.25%
---33.72%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--28.30%
--9.39%
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.23%27.92M
23.88%32.34M
34.15%30.46M
-11.37%25.66M
-17.38%25.11M
62.61%26.10M
96.44%22.71M
220.34%28.95M
267.66%30.39M
106.43%16.05M
26.60%11.56M
32.61%9.04M
-3.60%8.26M
-41.91%7.78M
-12.17%9.13M
-75.96%6.81M
-80.49%8.57M
7.41%13.39M
31.44%10.40M
--28.34M
Lợi nhuận hoạt động
-590.56%-21.84M
6.78%-13.62M
-76.23%-24.40M
-45443.91%-15.42M
-321.74%-3.16M
-59.26%-14.61M
-141.22%-13.85M
99.41%-33.85K
124.82%1.43M
41.38%-9.18M
55.66%-5.74M
13.81%-5.77M
-50.49%-5.75M
-101.73%-15.65M
16.77%-12.95M
-162.09%-6.69M
-114.91%-3.82M
-524.20%-7.76M
-12853.66%-15.55M
--10.77M
Lợi nhuận ròng
-154.14%-146.67M
-750.14%-188.36M
488.92%150.88M
224.44%14.87M
-215.23%-57.71M
1531.57%28.97M
-440.17%-38.80M
-392.50%-11.95M
2315.71%50.08M
96.77%-2.02M
50.51%-7.18M
86.34%-2.43M
47.83%-2.26M
-309.29%-62.65M
27.98%-14.51M
-1226.22%-17.76M
-112.11%-4.33M
-677.56%-15.31M
-37312755.56%-20.15M
---1.34M
Tài sản ngắn hạn
165.78%499.73M
100.01%593.75M
160.22%672.65M
44.46%313.75M
-0.80%188.02M
256.17%296.86M
288.92%258.49M
287.82%217.18M
222.91%189.54M
29.40%83.35M
-2.81%66.46M
-28.60%56.00M
-25.01%58.70M
-28.68%64.41M
5.82%68.38M
31.57%78.43M
126.90%78.27M
935.83%90.32M
2066.43%64.63M
--59.61M
Tổng nợ ngắn hạn
62.79%78.55M
68.91%92.95M
-21.73%38.37M
290.74%40.10M
214.24%48.25M
103.19%55.03M
2083.91%49.02M
88.98%10.26M
630.95%15.35M
263.06%27.08M
-35.13%2.24M
32.55%5.43M
-56.90%2.10M
47.87%7.46M
-5.44%3.46M
29.27%4.10M
57.41%4.87M
166.35%5.04M
377.74%3.66M
--3.17M
Tổng tài sản
143.32%1.18B
118.19%1.17B
201.38%1.13B
129.29%723.42M
66.69%485.25M
184.29%538.25M
245.78%375.97M
214.33%315.50M
215.87%291.11M
88.51%189.33M
-33.97%108.73M
-43.92%100.37M
-45.65%92.16M
-42.17%100.44M
49.19%164.68M
65.62%178.97M
117.13%169.56M
335.35%173.68M
434.56%110.38M
--108.06M
Tổng các khoản nợ
743.28%572.00M
313.49%309.16M
43.56%87.50M
346.34%90.23M
161.67%67.83M
104.15%74.77M
1020.27%60.95M
134.35%20.22M
400.16%25.92M
248.70%36.62M
-15.45%5.44M
23.20%8.63M
-32.79%5.18M
26.94%10.50M
47.48%6.44M
117.68%7.00M
146.61%7.71M
336.87%8.27M
469.64%4.36M
--3.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
45.82%608.68M
86.69%865.26M
231.91%1.05B
114.44%633.19M
57.40%417.42M
203.52%463.48M
204.98%315.02M
221.85%295.28M
204.89%265.19M
69.80%152.70M
-34.73%103.29M
-46.65%91.74M
-46.26%86.98M
-45.63%89.93M
49.26%158.24M
64.02%171.96M
115.90%161.85M
335.27%165.40M
433.21%106.02M
--104.84M
Thu nhập hoạt động ròng
-106.29%-1.09M
-1247.71%-84.06M
-2485.45%-239.96M
286.19%17.69M
183.39%17.40M
-69.91%7.32M
172.30%10.06M
-21.19%-9.50M
-1309.95%-20.87M
1780.35%24.34M
-26.10%-13.91M
-575.65%-7.84M
-535.85%-1.48M
85.07%-1.45M
-289.82%-11.03M
172.18%1.65M
113.38%339.57K
-285.50%-9.70M
---2.83M
---2.28M
Đầu tư ròng
-119.65%-142.69M
1.34%-123.36M
8.72%-15.82M
-1246.28%-83.28M
-13593.09%-64.96M
-114.22%-125.03M
-28711.97%-17.33M
24.85%-6.19M
81.05%-474.41K
-3092.53%-58.36M
93.96%-60.16K
-27.62%-8.23M
77.47%-2.50M
104.24%1.95M
72.71%-995.55K
-463.88%-6.45M
-1128.51%-11.11M
-622.99%-46.05M
---3.65M
--1.77M
Tài chính thuần
1021.30%105.15M
31.70%146.39M
392.62%253.38M
356.34%189.94M
-75.74%9.38M
269.54%111.15M
216.31%51.44M
522.61%41.62M
4931.55%38.65M
39253.17%30.08M
--16.26M
-68.18%6.69M
63.95%-800.00K
-100.11%-76.82K
-100.00%0.00
-26.38%21.01M
-273.39%-2.22M
586.00%71.68M
--4.69M
--28.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, tổng doanh thu đạt 113.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.05M.

Tài sản ngắn hạn của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, tài sản ngắn hạn là 593.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.01.

Tổng tài sản của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bit Digital Inc là 1.17B, bao gồm 593.75M tài sản ngắn hạn và 580.67M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, tổng nghĩa vụ của Bit Digital Inc là 309.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 313.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bit Digital Inc là 865.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bit Digital Inc là -55.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.43.

Giá trị đầu tư ròng của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, giá trị đầu tư ròng của Bit Digital Inc là -287.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bit Digital Inc là 599.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -254.42.

Thu nhập ròng của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, lợi nhuận ròng là -80.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -383.75.

Biên lợi nhuận ròng của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, biên lợi nhuận ròng là -74.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -385.49.

Biên lợi nhuận gộp của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -13.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -245.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -227.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bit Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bit Digital Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -55.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.