tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BioXcel Therapeutics Inc

BTAI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.808USD
+0.015+1.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.95MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BTAI

Theo dõi tình hình tài chính của BioXcel Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BioXcel Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.54/-0.82
Doanh thu / Dự báo
206.00K/349.25K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
642.00K
-71.67%
EPS(YoY)
-5.73
98.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
64.12%-0.54
86.60%-0.57
57.74%-2.18
25.84%-2.45
89.19%-1.50
64.59%-4.28
81.33%-5.15
88.76%-3.30
52.96%-13.89
61.28%-12.10
---27.60
---29.34
---29.52
---31.24
---63.41
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.62%206.00K
-30.05%256.00K
-54.21%98.00K
-89.13%120.00K
-71.13%168.00K
-2.66%366.00K
-37.24%214.00K
141.58%1.10M
182.52%582.00K
57.98%376.00K
148.91%341.00K
--457.00K
--206.00K
--238.00K
--137.00K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-74.95%-12.69M
-15.53%-12.54M
-126.45%-30.91M
-131.20%-19.19M
72.92%-7.25M
51.21%-10.86M
72.96%-13.65M
84.49%-8.30M
49.26%-26.79M
59.39%-22.26M
-20.77%-50.49M
-42.06%-53.52M
-67.76%-52.80M
-109.79%-54.81M
-55.92%-41.80M
-36.39%-37.67M
-19.32%-31.47M
-23.90%-26.13M
-8.31%-26.81M
-28.95%-27.62M
Biên lợi nhuận ròng
-42.68%-6160.68%
-65.17%-4900.39%
-394.50%-31541.84%
-2027.01%-15989.17%
6.20%-4317.86%
49.88%-2966.94%
56.92%-6378.50%
93.58%-751.72%
82.04%-4603.26%
74.30%-5919.15%
---14805.28%
---11710.07%
---25629.13%
---23028.57%
---80984.67%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-140.78%-37.38%
168.72%87.50%
119.87%88.78%
-88.52%10.83%
6.27%91.67%
-41.64%-127.32%
-790.85%-446.73%
0.08%94.38%
-9.81%86.25%
-193.43%-89.89%
---50.15%
--94.31%
--95.63%
--96.22%
--91.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.72%294.75%
-8.74%244.00%
14.05%243.63%
167.72%421.44%
121.64%273.62%
95.89%267.38%
116.54%213.61%
127.72%157.42%
133.90%123.46%
201.96%136.49%
--98.65%
--69.13%
--52.78%
--45.20%
--37.45%
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.62%206.00K
-30.05%256.00K
-54.21%98.00K
-89.13%120.00K
-71.13%168.00K
-2.66%366.00K
-37.24%214.00K
141.58%1.10M
182.52%582.00K
57.98%376.00K
148.91%341.00K
--457.00K
--206.00K
--238.00K
--137.00K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-1.23%-10.22M
1.71%-10.28M
-2.14%-14.03M
3.58%-15.85M
58.20%-10.10M
47.37%-10.46M
68.87%-13.74M
68.63%-16.44M
52.80%-24.16M
62.42%-19.88M
-13.19%-44.13M
-44.44%-52.41M
-62.64%-51.20M
-102.42%-52.89M
-45.42%-38.99M
-31.42%-36.29M
-19.34%-31.48M
-23.86%-26.13M
-8.25%-26.81M
-28.82%-27.61M
Lợi nhuận ròng
-74.95%-12.69M
-15.53%-12.54M
-126.45%-30.91M
-131.20%-19.19M
72.92%-7.25M
51.21%-10.86M
72.96%-13.65M
84.49%-8.30M
49.26%-26.79M
59.39%-22.26M
-20.77%-50.49M
-42.06%-53.52M
-67.76%-52.80M
-109.79%-54.81M
-55.92%-41.80M
-36.39%-37.67M
-19.32%-31.47M
-23.90%-26.13M
-8.31%-26.81M
-28.95%-27.62M
Tài sản ngắn hạn
-10.24%33.91M
19.50%44.69M
-7.09%44.40M
-60.67%25.24M
-53.31%37.78M
-48.17%37.39M
-51.60%47.79M
-53.57%64.18M
-54.35%80.92M
-64.44%72.14M
-59.14%98.74M
-43.56%138.24M
-14.60%177.27M
-14.33%202.87M
-5.94%241.66M
-11.47%244.92M
5.48%207.56M
9.10%236.81M
8.81%256.93M
304.99%276.66M
Tổng nợ ngắn hạn
115.27%54.99M
142.55%53.93M
47.92%37.80M
22.31%33.38M
-18.85%25.55M
-18.46%22.23M
-35.15%25.56M
-21.46%27.29M
9.46%31.48M
-17.12%27.27M
68.57%39.41M
73.76%34.74M
79.78%28.76M
97.38%32.90M
60.17%23.38M
60.72%20.00M
29.80%16.00M
40.74%16.67M
-10.70%14.60M
-23.02%12.44M
Tổng tài sản
-11.77%34.02M
17.16%44.92M
-8.39%44.79M
-60.59%25.79M
-53.15%38.57M
-47.98%38.34M
-51.33%48.89M
-53.29%65.44M
-54.29%82.32M
-64.20%73.70M
-58.97%100.45M
-43.56%140.10M
-14.66%180.10M
-14.03%205.85M
-6.32%244.82M
-11.69%248.24M
5.32%211.04M
8.87%239.44M
9.46%261.33M
298.95%281.11M
Tổng các khoản nợ
8.41%139.57M
6.80%140.38M
-0.61%133.71M
-4.49%133.46M
-16.77%128.74M
0.94%131.44M
-4.63%134.53M
4.10%139.74M
21.71%154.69M
0.88%130.21M
19.71%141.06M
59.85%134.23M
646.54%127.10M
626.30%129.08M
646.91%117.83M
513.12%83.97M
24.71%17.02M
34.23%17.77M
-11.43%15.78M
-19.76%13.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.05%-105.54M
-2.54%-95.46M
-3.84%-88.92M
-44.91%-107.67M
-24.61%-90.17M
-64.76%-93.10M
-110.88%-85.63M
-1367.07%-74.30M
-236.52%-72.36M
-173.60%-56.51M
-131.98%-40.61M
-96.43%5.86M
-72.68%53.01M
-65.36%76.78M
-48.29%126.99M
-38.57%164.26M
3.90%194.02M
7.24%221.67M
11.14%245.56M
400.83%267.41M
Thu nhập hoạt động ròng
1.94%-11.81M
4.04%-14.21M
-14.99%-18.79M
45.74%-12.57M
31.98%-12.04M
44.87%-14.81M
56.53%-16.34M
39.34%-23.17M
66.18%-17.71M
30.48%-26.86M
-20.52%-37.58M
-15.42%-38.21M
-61.52%-52.35M
-93.85%-38.64M
-54.39%-31.19M
-47.90%-33.10M
-65.04%-32.41M
1.68%-19.93M
-5.75%-20.20M
-51.03%-22.38M
Đầu tư ròng
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
-5.26%-20.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
81.00%-19.00K
62.03%-120.00K
95.56%-12.00K
-440.00%-17.00K
-185.71%-100.00K
Tài chính thuần
-98.24%232.00K
32.06%5.65M
8166.96%37.53M
-97.42%137.00K
-50.42%13.20M
101.41%4.28M
--454.00K
2021.60%5.30M
10.26%26.63M
4146.00%2.12M
-100.00%0.00
-99.62%250.00K
--24.15M
--50.00K
42221.13%30.05M
-34.85%66.14M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.96%71.00K
37362.73%101.52M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 642.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.27M.

Tài sản ngắn hạn của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 44.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.50.

Tổng tài sản của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BioXcel Therapeutics Inc là 44.92M, bao gồm 44.69M tài sản ngắn hạn và 231.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của BioXcel Therapeutics Inc là 140.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của BioXcel Therapeutics Inc là -95.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.54.

Thu nhập hoạt động thuần của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BioXcel Therapeutics Inc là -50.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.43.

Giá trị huy động vốn ròng của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của BioXcel Therapeutics Inc là 56.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.48.

Thu nhập ròng của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -69.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.28.

Biên lợi nhuận ròng của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -10887.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -313.95.

Biên lợi nhuận gộp của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1271.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 244.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -167.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BioXcel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioXcel Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -50.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.