tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bentley Systems Inc

BSY
Thêm vào danh sách theo dõi
35.440USD
+0.230+0.65%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.77BVốn hóa
39.46P/E TTM

Tình hình tài chính của BSY

Theo dõi tình hình tài chính của Bentley Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bentley Systems Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.32
Doanh thu / Dự báo
--/412.22M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.50B
10.99%
EPS(YoY)
0.88
18.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
5.26%0.31
17.37%0.19
35.80%0.18
-2.04%0.22
29.62%0.29
-72.55%0.16
-21.03%0.13
46.56%0.23
52.84%0.22
598.01%0.58
--0.17
--0.16
--0.15
--0.08
--0.48
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.48%424.18M
11.94%391.58M
12.05%375.55M
10.22%364.11M
9.70%370.54M
12.61%349.82M
9.32%335.17M
11.32%330.34M
7.43%337.76M
8.26%310.64M
14.27%306.61M
10.61%296.75M
14.12%314.41M
5.64%286.95M
6.74%268.33M
19.81%268.29M
24.10%275.52M
23.71%271.63M
23.84%251.39M
21.50%223.92M
Lợi nhuận ròng
4.42%95.39M
17.08%58.62M
35.55%57.36M
-2.16%70.47M
29.96%91.35M
-72.12%50.07M
-20.17%42.32M
48.00%72.03M
54.58%70.29M
598.41%179.57M
43.32%53.01M
-12.57%48.67M
-19.35%45.47M
-37.90%25.71M
177.01%36.99M
22.00%55.66M
-1.10%56.38M
-19.92%41.40M
-922.35%-48.02M
16.76%45.62M
Biên lợi nhuận ròng
-8.81%22.48%
5.37%14.98%
20.77%15.25%
-11.22%19.36%
18.42%24.65%
-75.41%14.22%
-26.96%12.63%
32.94%21.81%
43.88%20.82%
544.93%57.81%
--17.29%
--16.41%
--14.47%
--8.96%
--18.35%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.69%80.62%
2.02%79.80%
0.57%78.61%
0.68%78.86%
1.30%80.07%
3.88%78.22%
3.11%78.16%
5.26%78.33%
5.00%79.04%
0.80%75.29%
--75.80%
--74.41%
--75.28%
--74.70%
--74.69%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.44%31.65%
-13.96%35.13%
-13.81%36.01%
-11.18%36.39%
-14.57%36.57%
-11.32%40.83%
-17.61%41.77%
-20.81%40.97%
-18.54%42.80%
-18.17%46.04%
--50.70%
--51.74%
--52.54%
--56.26%
--58.58%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.48%424.18M
11.94%391.58M
12.05%375.55M
10.22%364.11M
9.70%370.54M
12.61%349.82M
9.32%335.17M
11.32%330.34M
7.43%337.76M
8.26%310.64M
14.27%306.61M
10.61%296.75M
14.12%314.41M
5.64%286.95M
6.74%268.33M
19.81%268.29M
24.10%275.52M
23.71%271.63M
23.84%251.39M
21.50%223.92M
Lợi nhuận hoạt động
12.00%129.94M
24.81%80.94M
21.90%86.65M
4.98%86.23M
23.05%116.02M
60.68%64.85M
-7.27%71.08M
44.56%82.15M
26.46%94.29M
-0.98%40.36M
38.01%76.66M
1.99%56.83M
31.75%74.56M
-13.59%40.76M
247.96%55.54M
67.76%55.72M
1.70%56.59M
-13.10%47.17M
-219.35%-37.54M
-25.52%33.21M
Lợi nhuận ròng
4.42%95.39M
17.08%58.62M
35.55%57.36M
-2.16%70.47M
29.96%91.35M
-72.12%50.07M
-20.17%42.32M
48.00%72.03M
54.58%70.29M
598.41%179.57M
43.32%53.01M
-12.57%48.67M
-19.35%45.47M
-37.90%25.71M
177.01%36.99M
22.00%55.66M
-1.10%56.38M
-19.92%41.40M
-922.35%-48.02M
16.76%45.62M
Tài sản ngắn hạn
16.18%518.23M
21.93%539.03M
30.46%526.83M
13.66%439.52M
-5.83%446.06M
5.37%442.07M
7.90%403.82M
-1.22%386.69M
9.72%473.69M
0.88%419.56M
14.74%374.24M
10.12%391.46M
4.27%431.74M
-32.47%415.89M
-18.48%326.15M
-12.33%355.49M
-47.04%414.06M
80.99%615.83M
18.06%400.10M
27.48%405.49M
Tổng nợ ngắn hạn
11.13%1.01B
17.91%960.21M
10.00%860.46M
9.24%858.36M
8.13%905.99M
7.10%814.33M
14.92%782.23M
10.80%785.78M
16.41%837.83M
21.01%760.36M
19.60%680.69M
19.92%709.20M
17.45%719.75M
5.81%628.36M
3.59%569.14M
3.84%591.41M
16.40%612.79M
27.56%593.87M
30.12%549.43M
44.58%569.55M
Tổng tài sản
3.55%3.52B
4.57%3.56B
2.00%3.46B
5.10%3.42B
1.47%3.40B
2.41%3.40B
8.35%3.40B
2.95%3.26B
5.20%3.35B
4.89%3.32B
3.07%3.13B
2.08%3.16B
0.94%3.19B
19.02%3.17B
23.93%3.04B
26.30%3.10B
94.13%3.16B
136.16%2.66B
125.04%2.45B
131.70%2.45B
Tổng các khoản nợ
-0.32%2.30B
0.30%2.37B
-3.95%2.27B
-0.51%2.26B
-4.79%2.31B
-3.17%2.36B
-3.28%2.36B
-9.82%2.27B
-5.93%2.42B
-6.01%2.44B
-3.12%2.44B
-3.17%2.52B
-4.70%2.57B
15.18%2.59B
21.50%2.52B
31.29%2.60B
112.17%2.70B
186.83%2.25B
91.55%2.08B
191.76%1.98B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.68%1.23B
14.25%1.19B
15.60%1.20B
18.05%1.16B
17.70%1.10B
17.78%1.04B
49.39%1.03B
52.93%984.51M
51.84%932.61M
54.15%883.98M
33.06%692.16M
29.53%643.77M
34.20%614.19M
40.13%573.45M
37.26%520.20M
5.34%496.99M
29.28%457.65M
19.80%409.22M
5183.67%379.00M
24.25%471.81M
Thu nhập hoạt động ròng
-11.85%193.41M
73.45%141.59M
35.16%116.38M
-2.40%61.09M
7.05%219.41M
-6.23%81.63M
18.24%86.11M
-22.35%62.59M
16.31%204.97M
140.97%87.05M
4.83%72.82M
20.29%80.60M
73.22%176.22M
-55.18%36.13M
18.96%69.47M
312.96%67.00M
-23.39%101.73M
-2.07%80.61M
46.56%58.40M
-74.48%16.22M
Đầu tư ròng
-82.36%-5.55M
-1198.73%-98.53M
94.68%-6.64M
42.36%-4.09M
20.91%-3.04M
18.06%-7.59M
-480.35%-124.73M
21.07%-7.10M
81.46%-3.85M
68.81%-9.26M
-30.43%-21.49M
61.56%-8.99M
97.04%-20.76M
-238.99%-29.68M
58.65%-16.48M
97.53%-23.39M
-1055.49%-700.58M
69.30%-8.76M
-305.39%-39.85M
-2708.19%-947.37M
Tài chính thuần
-1.81%-204.44M
-11.04%-85.09M
-158.32%-33.70M
60.78%-56.70M
-58.82%-200.81M
3.06%-76.63M
190.22%57.78M
-76.87%-144.56M
5.81%-126.44M
-578.12%-79.06M
9.90%-64.04M
-10.22%-81.73M
-133.57%-134.24M
-110.32%-11.66M
-2364.45%-71.08M
-115.00%-74.16M
7.47%399.93M
270.13%112.93M
117.86%3.14M
1383.18%494.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, tổng doanh thu đạt 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35B.

Tài sản ngắn hạn của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 539.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.93.

Tổng tài sản của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bentley Systems Inc là 3.56B, bao gồm 539.03M tài sản ngắn hạn và 3.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Bentley Systems Inc là 2.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bentley Systems Inc là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bentley Systems Inc là 369.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.40.

Giá trị đầu tư ròng của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Bentley Systems Inc là -112.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bentley Systems Inc là -376.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.44.

Thu nhập ròng của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, lợi nhuận ròng là 277.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.36.

Biên lợi nhuận ròng của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.76.

Biên lợi nhuận gộp của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 79.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bentley Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bentley Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 369.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.