tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BRT Apartments Corp

BRT
Thêm vào danh sách theo dõi
12.980USD
-0.300-2.26%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
243.89MVốn hóa
--P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)12.980USD-0.050-0.38%

Tình hình tài chính của BRT

Theo dõi tình hình tài chính của BRT Apartments Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
243.89M
Cổ tức TTM
1.00
P/E TTM
--
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.65
Doanh thu
97.03M
Lợi nhuận ròng
-9.30M
ROE
-6.35%
ROA
-1.73%
Ngày công bố lợi nhuận của BRT Apartments Corp
Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.20
Doanh thu / Dự báo
--/24.59M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-26.57%-0.19
-14.01%-0.14
-105.72%-0.23
-21.51%-0.14
-7.66%-0.15
27.11%-0.12
-12.14%-0.11
-40.46%-0.12
-122.52%-0.14
24.82%-0.17
57.89%-0.10
---0.08
--0.62
---0.23
---0.23
--3.06
----
----
----
----
Doanh thu
1.14%24.47M
2.07%24.61M
1.34%24.29M
0.16%24.43M
1.40%24.20M
3.00%24.11M
1.96%23.97M
2.28%24.40M
2.33%23.86M
2.02%23.40M
3.51%23.51M
9.93%23.85M
58.79%23.32M
100.62%22.94M
120.86%22.71M
181.27%21.70M
110.96%14.69M
61.06%11.43M
45.88%10.28M
5.48%7.71M
Lợi nhuận ròng
-26.53%-3.40M
-14.49%-2.56M
-107.85%-4.11M
-23.09%-2.58M
-9.17%-2.69M
25.62%-2.24M
-13.70%-1.98M
-40.03%-2.09M
-122.00%-2.46M
26.65%-3.01M
58.83%-1.74M
-121.16%-1.49M
-68.54%11.20M
-135.61%-4.10M
-236.44%-4.22M
-74.88%7.06M
490.79%35.61M
405.66%11.51M
62.01%-1.25M
475.55%28.11M
Biên lợi nhuận ròng
-24.65%-13.00%
-12.15%-10.74%
-108.51%-17.61%
-22.93%-10.92%
-7.76%-10.43%
28.55%-9.57%
-16.70%-8.44%
-45.11%-8.88%
-120.08%-9.68%
24.33%-13.40%
60.70%-7.24%
---6.12%
--48.19%
---17.71%
---18.41%
--113.52%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.04%53.49%
2.02%57.37%
2.21%54.39%
-1.04%53.58%
-0.90%54.06%
2.63%56.23%
-5.59%53.22%
-2.67%54.14%
-0.40%54.55%
0.52%54.80%
2.84%56.37%
--55.63%
--54.76%
--54.51%
--54.81%
--57.55%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.34%73.29%
5.90%72.65%
5.63%71.61%
3.44%69.80%
4.45%68.92%
4.54%68.60%
4.72%67.79%
5.77%67.48%
4.28%65.98%
2.45%65.62%
3.11%64.73%
--63.80%
--63.27%
--64.05%
--62.78%
--62.22%
----
----
----
----
Doanh thu
1.14%24.47M
2.07%24.61M
1.34%24.29M
0.16%24.43M
1.40%24.20M
3.00%24.11M
1.96%23.97M
2.28%24.40M
2.33%23.86M
2.02%23.40M
3.51%23.51M
9.93%23.85M
58.79%23.32M
100.62%22.94M
120.86%22.71M
181.27%21.70M
110.96%14.69M
61.06%11.43M
45.88%10.28M
5.48%7.71M
Lợi nhuận hoạt động
3.41%2.85M
21.09%3.57M
15.22%2.78M
-12.52%2.54M
0.69%2.76M
31.65%2.94M
-28.03%2.41M
7.05%2.90M
98.48%2.74M
406.11%2.24M
455.56%3.35M
307.83%2.71M
769.42%1.38M
179.21%442.00K
179.76%603.00K
212.35%664.00K
73.42%-206.00K
16.59%-558.00K
-245.21%-756.00K
-22.36%-591.00K
Lợi nhuận ròng
-26.53%-3.40M
-14.49%-2.56M
-107.85%-4.11M
-23.09%-2.58M
-9.17%-2.69M
25.62%-2.24M
-13.70%-1.98M
-40.03%-2.09M
-122.00%-2.46M
26.65%-3.01M
58.83%-1.74M
-121.16%-1.49M
-68.54%11.20M
-135.61%-4.10M
-236.44%-4.22M
-74.88%7.06M
490.79%35.61M
405.66%11.51M
62.01%-1.25M
475.55%28.11M
Tài sản ngắn hạn
-4.31%42.36M
3.71%46.73M
-6.90%45.38M
-4.64%43.68M
126.84%44.27M
106.31%45.06M
101.89%48.74M
58.56%45.80M
-39.33%19.51M
35.81%21.84M
14.14%24.14M
27.04%28.89M
-47.98%32.17M
-55.61%16.08M
-51.15%21.15M
-38.81%22.74M
45.15%61.83M
-18.98%36.23M
50.95%43.30M
49.96%37.16M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.18%22.29M
-3.07%19.89M
-1.83%22.33M
25.69%26.98M
19.95%23.26M
16.52%20.52M
3.64%22.75M
-11.57%21.46M
-9.98%19.39M
14.20%17.61M
-3.02%21.95M
1.72%24.27M
-2.00%21.54M
-23.38%15.42M
15.42%22.63M
16.60%23.86M
16.10%21.98M
-2.67%20.13M
-4.52%19.61M
-5.60%20.46M
Tổng tài sản
-1.20%691.15M
-0.78%698.41M
-0.51%709.81M
-0.50%714.17M
0.70%699.56M
0.63%703.91M
0.49%713.46M
-0.47%717.74M
-4.55%694.71M
-2.81%699.49M
-3.09%709.96M
-3.03%721.14M
20.25%727.81M
49.01%719.70M
59.42%732.62M
86.83%743.66M
72.31%605.22M
34.93%483.00M
25.65%459.54M
6.36%398.05M
Tổng các khoản nợ
4.58%530.78M
4.69%529.25M
4.73%532.61M
3.85%527.51M
5.72%507.51M
5.57%505.52M
5.61%508.55M
4.88%507.97M
-0.42%480.04M
0.53%478.87M
-0.21%481.52M
-0.45%484.35M
35.38%482.06M
77.22%476.37M
88.06%482.55M
153.73%486.54M
108.50%356.07M
43.39%268.80M
36.44%256.59M
0.97%191.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.49%160.38M
-14.73%169.16M
-13.52%177.20M
-11.02%186.66M
-10.54%192.05M
-10.07%198.39M
-10.30%204.91M
-11.41%209.77M
-12.64%214.67M
-9.34%220.61M
-8.65%228.44M
-7.90%236.80M
-1.37%245.75M
13.60%243.33M
23.22%250.07M
24.64%257.12M
38.06%249.15M
25.64%214.20M
14.22%202.95M
11.91%206.29M
Thu nhập hoạt động ròng
-18.62%7.80M
168.09%3.13M
-128.85%-2.44M
0.21%9.96M
15.92%9.59M
-46.13%1.17M
20.30%8.47M
-7.76%9.94M
-69.48%8.27M
-11.03%2.17M
-19.67%7.04M
-47.37%10.78M
-52.61%27.10M
-87.96%2.44M
157.36%8.76M
-61.46%20.48M
6035.62%57.18M
402.48%20.27M
-27.35%3.41M
1543.24%53.13M
Đầu tư ròng
3.67%-2.05M
36.74%-1.36M
92.82%-1.33M
-1164.59%-20.07M
-10.67%-2.13M
-34.06%-2.15M
-661.25%-18.51M
2.70%-1.59M
31.06%-1.92M
25.86%-1.60M
-267.42%-2.43M
97.50%-1.63M
92.35%-2.79M
68.39%-2.16M
101.67%1.45M
-194.81%-65.22M
-244.13%-36.42M
-2961.43%-6.83M
-2386.58%-87.05M
-8643.48%-22.12M
Tài chính thuần
-27.20%-7.70M
41.55%-3.77M
157.49%2.95M
-43.66%12.00M
-7.62%-6.06M
7.31%-6.46M
38.06%-5.13M
316.15%21.30M
6.39%-5.63M
13.79%-6.97M
-6.53%-8.29M
-274.53%-9.85M
-224.19%-6.01M
49.89%-8.08M
-109.11%-7.78M
115.49%5.64M
142.01%4.84M
-252.29%-16.13M
1961.55%85.41M
-703.28%-36.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, tổng doanh thu đạt 97.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.63M.

Tài sản ngắn hạn của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, tài sản ngắn hạn là 45.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.90.

Tổng nghĩa vụ của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, tổng nghĩa vụ của BRT Apartments Corp là 532.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, tổng vốn chủ sở hữu của BRT Apartments Corp là 177.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.52.

Thu nhập hoạt động thuần của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BRT Apartments Corp là 11.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.11.

Giá trị đầu tư ròng của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, giá trị đầu tư ròng của BRT Apartments Corp là -25.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.70.

Giá trị huy động vốn ròng của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, giá trị huy động vốn ròng của BRT Apartments Corp là 2.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.40.

Thu nhập ròng của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, lợi nhuận ròng là -11.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.14.

Biên lợi nhuận ròng của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, biên lợi nhuận ròng là -12.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.45.

Biên lợi nhuận gộp của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, biên lợi nhuận gộp là 54.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 71.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BRT Apartments Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BRT Apartments Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.