tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brady Corp

BRC
Thêm vào danh sách theo dõi
84.860USD
-0.510-0.60%
Giờ giao dịch 09/16, 13:36ET
3.98BVốn hóa
19.22P/E TTM

Tình hình tài chính của BRC

Theo dõi tình hình tài chính của Brady Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.98B
Cổ tức TTM
0.97
P/E TTM
19.22
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
4.41
Doanh thu
1.66B
Lợi nhuận ròng
188.51M
ROE
16.64%
ROA
11.88%

Ngày công bố lợi nhuận của Brady Corp

Mới phát hành
Th09 3, 2026
EPS / Dự báo
4.33/--
Doanh thu / Dự báo
1.66B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.33%0.97
11.26%1.22
20.49%1.02
16.68%1.13
-9.57%1.05
3.47%1.10
-6.54%0.84
0.64%0.96
15.86%1.17
9.54%1.06
18.11%0.90
23.60%0.96
--1.01
--0.97
--0.76
--0.78
----
----
----
----
Doanh thu
9.98%436.90M
13.76%435.24M
7.70%384.14M
7.48%405.29M
15.69%397.27M
11.42%382.59M
10.55%356.68M
13.58%377.06M
-0.73%343.40M
1.86%343.38M
-1.11%322.62M
2.92%331.98M
6.77%345.93M
-0.42%337.12M
2.58%326.25M
0.34%322.57M
5.83%323.98M
14.57%338.55M
19.64%318.06M
15.96%321.48M
Lợi nhuận ròng
-8.59%45.59M
10.59%57.80M
19.13%48.05M
15.55%53.20M
-10.06%49.88M
2.70%52.26M
-7.55%40.33M
-0.97%46.04M
12.31%55.46M
5.91%50.89M
14.85%43.63M
20.22%46.49M
20.25%49.38M
19.97%48.05M
12.33%37.99M
12.95%38.67M
46.52%41.06M
7.41%40.05M
9.58%33.81M
4.79%34.23M
Biên lợi nhuận ròng
-16.88%10.44%
-2.78%13.28%
10.62%12.51%
7.26%13.31%
-22.26%12.55%
-7.83%13.66%
-16.38%11.31%
-12.81%12.41%
13.14%16.15%
3.97%14.82%
16.14%13.52%
16.38%14.23%
--14.27%
--14.25%
--11.64%
--12.23%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.96%52.90%
1.61%51.80%
2.65%50.61%
2.43%51.53%
-2.25%50.40%
-1.11%50.98%
-1.87%49.30%
-2.74%50.31%
1.41%51.56%
2.42%51.55%
4.77%50.24%
7.46%51.73%
--50.84%
--50.34%
--47.95%
--48.13%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-85.93%0.81%
-75.79%1.47%
-21.87%4.31%
-9.87%6.46%
-4.12%5.75%
35.21%6.05%
61.55%5.52%
89.66%7.17%
67.67%6.00%
21.25%4.48%
-39.33%3.42%
-48.46%3.78%
--3.58%
--3.69%
--5.63%
--7.33%
----
----
----
----
Doanh thu
9.98%436.90M
13.76%435.24M
7.70%384.14M
7.48%405.29M
15.69%397.27M
11.42%382.59M
10.55%356.68M
13.58%377.06M
-0.73%343.40M
1.86%343.38M
-1.11%322.62M
2.92%331.98M
6.77%345.93M
-0.42%337.12M
2.58%326.25M
0.34%322.57M
5.83%323.98M
14.57%338.55M
19.64%318.06M
15.96%321.48M
Lợi nhuận hoạt động
24.17%82.31M
23.89%86.71M
13.83%62.19M
15.36%67.97M
0.12%66.29M
10.15%69.99M
1.31%54.63M
-1.35%58.92M
6.72%66.22M
0.86%63.54M
10.55%53.93M
16.24%59.73M
17.25%62.05M
19.12%63.00M
13.78%48.78M
15.90%51.39M
29.69%52.92M
13.19%52.89M
14.59%42.87M
5.09%44.34M
Lợi nhuận ròng
-8.59%45.59M
10.59%57.80M
19.13%48.05M
15.55%53.20M
-10.06%49.88M
2.70%52.26M
-7.55%40.33M
-0.97%46.04M
12.31%55.46M
5.91%50.89M
14.85%43.63M
20.22%46.49M
20.25%49.38M
19.97%48.05M
12.33%37.99M
12.95%38.67M
46.52%41.06M
7.41%40.05M
9.58%33.81M
4.79%34.23M
Tài sản ngắn hạn
10.73%688.53M
16.67%678.93M
23.50%662.32M
19.12%662.37M
3.69%621.84M
11.63%581.90M
5.88%536.32M
3.93%556.07M
14.27%599.72M
0.87%521.27M
0.46%506.52M
6.32%535.07M
5.37%524.82M
7.75%516.78M
0.84%504.21M
-0.36%503.25M
7.09%498.07M
-22.77%479.62M
-11.87%500.01M
-7.28%505.09M
Tổng nợ ngắn hạn
7.62%355.50M
8.34%337.80M
10.09%310.83M
6.38%320.71M
24.80%330.33M
23.16%311.79M
18.98%282.35M
19.78%301.47M
2.58%264.68M
7.07%253.15M
3.24%237.30M
3.32%251.69M
1.12%258.04M
-3.01%236.44M
1.03%229.85M
-8.59%243.61M
-0.94%255.17M
10.25%243.77M
12.88%227.50M
30.02%266.49M
Tổng tài sản
6.79%1.85B
7.88%1.83B
14.89%1.83B
10.25%1.79B
14.43%1.73B
19.24%1.70B
12.87%1.59B
17.67%1.63B
9.09%1.52B
3.44%1.42B
2.57%1.41B
2.43%1.38B
1.60%1.39B
2.42%1.38B
-1.07%1.37B
-4.24%1.35B
-0.76%1.37B
6.67%1.34B
14.83%1.39B
19.97%1.41B
Tổng các khoản nợ
-8.79%494.39M
-8.03%487.97M
9.39%512.18M
5.96%549.85M
20.75%542.04M
31.98%530.56M
26.94%468.23M
33.60%518.94M
12.70%448.91M
5.33%401.99M
-8.89%368.87M
-11.50%388.42M
-12.65%398.34M
-11.24%381.67M
-3.72%404.87M
-1.72%438.90M
9.96%456.03M
39.36%430.01M
45.73%420.50M
51.23%446.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.87%1.36B
15.11%1.34B
17.18%1.31B
12.25%1.24B
11.77%1.19B
14.23%1.17B
7.87%1.12B
11.45%1.11B
7.64%1.07B
2.71%1.02B
7.37%1.04B
9.13%994.99M
8.74%990.92M
8.84%995.10M
0.09%967.40M
-5.41%911.73M
-5.37%911.30M
-3.93%914.24M
5.14%966.57M
9.48%963.89M
Thu nhập hoạt động ròng
35.85%79.23M
30.66%78.23M
34.65%53.31M
42.51%33.36M
-30.55%58.32M
-17.69%59.87M
9.75%39.59M
-62.41%23.41M
5.92%83.98M
0.37%72.74M
22.78%36.08M
122.41%62.27M
49.00%79.29M
77.17%72.48M
1029.02%29.39M
1.85%28.00M
4.84%53.21M
-26.97%40.91M
-108.77%-3.16M
-56.25%27.49M
Đầu tư ròng
-150.27%-15.45M
83.23%-2.24M
-238.83%-12.93M
80.81%-28.39M
42.38%-6.17M
-40.66%-13.36M
92.30%-3.82M
-1211.30%-147.90M
-69.74%-10.72M
-391.83%-9.50M
-1053.74%-49.55M
-192.13%-11.28M
69.94%-6.31M
157.21%3.25M
15.03%-4.29M
65.91%-3.86M
91.59%-21.00M
-132.06%-5.69M
29.69%-5.05M
-23.08%-11.33M
Tài chính thuần
-63.24%-51.90M
-160.86%-77.56M
-24.47%-50.54M
-85.57%2.64M
-272.22%-31.79M
35.40%-29.73M
-89.13%-40.61M
184.97%18.26M
132.03%18.46M
5.70%-46.02M
41.33%-21.47M
-4.67%-21.49M
-183.53%-57.63M
36.83%-48.81M
-42160.92%-36.59M
-347.19%-20.54M
-175.42%-20.33M
-639.58%-77.26M
100.71%87.00K
72.26%-4.59M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, tổng doanh thu đạt 1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.51B.

Tài sản ngắn hạn của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, tài sản ngắn hạn là 688.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.73.

Tổng tài sản của Brady Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Brady Corp là 1.85B, bao gồm 688.53M tài sản ngắn hạn và 1.16B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, tổng nghĩa vụ của Brady Corp là 494.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Brady Corp là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brady Corp là 299.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.42.

Giá trị đầu tư ròng của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, giá trị đầu tư ròng của Brady Corp là -59.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, giá trị huy động vốn ròng của Brady Corp là -177.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.37.

Thu nhập ròng của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, lợi nhuận ròng là 204.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.56.

Biên lợi nhuận ròng của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, biên lợi nhuận ròng là 12.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.14.

Biên lợi nhuận gộp của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, biên lợi nhuận gộp là 51.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brady Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Brady Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 299.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.