tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bragg Gaming Group Inc

BRAG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.640USD
-0.020-1.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
41.94MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BRAG

Theo dõi tình hình tài chính của Bragg Gaming Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bragg Gaming Group Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.04/-0.07
Doanh thu / Dự báo
21.98M/21.59M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
91.54M
-17.30%
EPS(YoY)
-0.27
-24.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.96%-0.05
-60.14%-0.04
-1348.97%-0.11
20.15%-0.09
-30.11%-0.11
24.56%-0.03
94.51%-0.01
-791.18%-0.11
-340.03%-0.09
-1.53%-0.04
-43.79%-0.13
--0.02
---0.02
---0.04
---0.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.90%29.93M
-4.55%23.89M
-7.27%23.05M
-1.66%22.39M
3.23%22.80M
16.06%25.03M
17.42%24.85M
1.10%22.77M
6.09%22.09M
-1.94%21.57M
3.38%21.16M
10.60%22.52M
13.03%20.82M
53.29%21.99M
84.25%20.47M
54.29%20.36M
56.71%18.42M
22.50%14.35M
12.31%11.11M
28.46%13.20M
Lợi nhuận ròng
53.14%-1.38M
-85.21%-1.16M
-1164.73%-1.98M
28.56%-1.57M
-33.62%-2.36M
13.91%-624.83K
94.34%-156.70K
-740.16%-2.20M
-307.38%-1.77M
8.71%-725.76K
-41.36%-2.77M
289.59%343.38K
36.71%-433.52K
46.43%-795.02K
8.45%-1.96M
104.44%88.14K
22.97%-685.00K
67.17%-1.48M
19.79%-2.14M
-498.90%-1.99M
Biên lợi nhuận ròng
55.33%-4.62%
-94.03%-4.84%
-1263.87%-8.60%
27.35%-7.01%
-29.45%-10.35%
25.82%-2.50%
95.18%-0.63%
-733.22%-9.65%
-284.01%-8.00%
6.90%-3.37%
-36.74%-13.07%
--1.52%
---2.08%
---3.61%
---9.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.97%55.46%
-2.58%56.54%
2.15%54.66%
5.62%52.70%
12.28%56.00%
12.61%58.03%
1.88%53.51%
-10.76%49.89%
-6.69%49.88%
-6.05%51.53%
5.09%52.52%
--55.91%
--53.46%
--54.85%
--49.98%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-21.95%7.13%
-20.61%7.65%
-21.38%7.14%
-50.01%4.89%
93.91%9.14%
74.15%9.64%
85.80%9.08%
73.76%9.79%
-29.82%4.71%
-21.86%5.54%
-9.84%4.89%
--5.63%
--6.71%
--7.08%
--5.42%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.90%29.93M
-4.55%23.89M
-7.27%23.05M
-1.66%22.39M
3.23%22.80M
16.06%25.03M
17.42%24.85M
1.10%22.77M
6.09%22.09M
-1.94%21.57M
3.38%21.16M
10.60%22.52M
13.03%20.82M
53.29%21.99M
84.25%20.47M
54.29%20.36M
56.71%18.42M
22.50%14.35M
12.31%11.11M
28.46%13.20M
Lợi nhuận hoạt động
1.45%-1.68M
98.54%-13.81K
5.27%-679.22K
-69.59%-2.02M
-187.79%-1.36M
-36.04%-944.61K
37.47%-717.00K
-275.44%-1.19M
-247.98%-473.05K
-1867.44%-694.37K
4.61%-1.15M
47.85%677.66K
1580.04%319.67K
97.91%-35.29K
33.94%-1.20M
142.76%458.33K
-60.38%19.03K
26.61%-1.69M
-302.08%-1.82M
-198.37%-1.07M
Lợi nhuận ròng
53.14%-1.38M
-85.21%-1.16M
-1164.73%-1.98M
28.56%-1.57M
-33.62%-2.36M
13.91%-624.83K
94.34%-156.70K
-740.16%-2.20M
-307.38%-1.77M
8.71%-725.76K
-41.36%-2.77M
289.59%343.38K
36.71%-433.52K
46.43%-795.02K
8.45%-1.96M
104.44%88.14K
22.97%-685.00K
67.17%-1.48M
19.79%-2.14M
-498.90%-1.99M
Tài sản ngắn hạn
-24.12%29.75M
-10.53%27.34M
-8.11%28.76M
-2.88%28.65M
22.40%31.32M
13.77%30.56M
17.85%31.30M
5.69%29.50M
-5.06%25.59M
-2.74%26.86M
-12.36%26.56M
22.50%27.91M
-6.84%26.95M
12.53%27.62M
16.74%30.31M
-15.38%22.78M
-12.15%28.93M
-21.56%24.55M
126.18%25.96M
172.78%26.93M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.97%31.48M
5.15%28.21M
-2.54%27.50M
-7.63%25.91M
13.44%28.58M
4.15%26.83M
11.00%28.21M
32.60%28.05M
20.09%25.19M
14.12%25.76M
-6.41%25.42M
-8.87%21.15M
24.16%20.98M
61.88%22.58M
68.33%27.16M
37.09%23.21M
4.96%16.90M
-45.39%13.95M
-61.13%16.13M
-54.59%16.93M
Tổng tài sản
-8.60%108.00M
-12.73%85.73M
-12.22%86.40M
-10.59%86.67M
0.04%94.41M
2.92%98.24M
3.55%98.43M
2.53%96.95M
-0.29%94.38M
-1.55%95.45M
-11.59%95.06M
-3.13%94.55M
14.46%94.65M
27.69%96.95M
43.80%107.51M
27.10%97.61M
33.56%82.69M
23.89%75.93M
81.16%74.76M
93.99%76.80M
Tổng các khoản nợ
-10.94%35.65M
3.69%31.62M
0.08%31.36M
-6.50%29.25M
5.99%31.98M
-0.27%30.50M
8.25%31.34M
10.81%31.29M
0.26%30.18M
-5.53%30.58M
-20.99%28.95M
1.56%28.23M
61.80%30.10M
106.76%32.37M
107.04%36.64M
49.44%27.80M
5.04%18.60M
-42.80%15.66M
-59.10%17.70M
-52.42%18.60M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.40%72.35M
-20.12%54.11M
-17.96%55.04M
-12.55%57.42M
-2.75%62.43M
4.43%67.73M
1.49%67.09M
-0.99%65.66M
-0.54%64.20M
0.44%64.86M
-6.72%66.11M
-5.00%66.32M
0.72%64.55M
7.15%64.58M
24.19%70.87M
19.96%69.81M
44.99%64.09M
77.71%60.27M
2958.14%57.07M
11843.03%58.19M
Thu nhập hoạt động ròng
-61.47%1.83M
233.47%7.15M
-72.07%1.60M
341.24%2.22M
52.19%3.79M
-57.96%2.14M
522.93%5.73M
20.27%-918.67K
-56.48%2.49M
373.50%5.10M
347.08%919.74K
-132.27%-1.15M
57.59%5.73M
11.44%-1.86M
668.87%205.72K
620.61%3.57M
53.41%3.64M
-797.64%-2.11M
-99.11%26.76K
-241.74%-685.87K
Đầu tư ròng
-8.81%-4.02M
-8.30%-4.30M
-6.98%-3.04M
-17.21%-3.35M
-15.66%-2.95M
-38.37%-3.97M
-12.09%-2.84M
-69.70%-2.85M
-35.58%-2.55M
-23.67%-2.87M
-3.32%-2.53M
83.36%-1.68M
-20.64%-1.88M
-11.23%-2.32M
-279.80%-2.45M
-32.39%-10.11M
84.44%-1.56M
-98.93%-2.09M
18.77%-645.61K
-1705.43%-7.64M
Tài chính thuần
-265.22%-1.25M
1151.89%290.82K
148.21%577.77K
-165.20%-3.97M
52.74%-274.43K
98.06%-27.65K
-4.86%-1.20M
748.95%6.09M
-284.07%-580.65K
-400.99%-1.42M
-114.16%-1.14M
-40.05%-938.15K
-412.61%-151.18K
-411.70%-284.20K
32345.52%8.07M
-234.63%-669.87K
-100.29%-29.49K
-100.29%-55.54K
19.90%-25.03K
884.24%497.57K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, tổng doanh thu đạt 91.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.68M.

Tài sản ngắn hạn của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, tài sản ngắn hạn là 27.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.02.

Tổng tài sản của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bragg Gaming Group Inc là 85.73M, bao gồm 27.34M tài sản ngắn hạn và 58.39M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, tổng nghĩa vụ của Bragg Gaming Group Inc là 31.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bragg Gaming Group Inc là 54.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bragg Gaming Group Inc là -4.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.67.

Giá trị đầu tư ròng của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Bragg Gaming Group Inc là -13.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bragg Gaming Group Inc là -3.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -165.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.54.

Thu nhập ròng của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, lợi nhuận ròng là -7.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.39.

Biên lợi nhuận ròng của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.61.

Biên lợi nhuận gộp của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -11.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bragg Gaming Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bragg Gaming Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.