tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Broadridge Financial Solutions Inc

BR
Thêm vào danh sách theo dõi
164.010USD
-0.300-0.18%
Giờ giao dịch 09/18, 15:03ET
18.71BVốn hóa
17.41P/E TTM

Tình hình tài chính của BR

Theo dõi tình hình tài chính của Broadridge Financial Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
18.71B
Cổ tức TTM
3.81
P/E TTM
17.41
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
9.42
Doanh thu
7.48B
Lợi nhuận ròng
839.50M
ROE
42.31%
ROA
12.89%

Ngày công bố lợi nhuận của Broadridge Financial Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
9.67/--
Doanh thu / Dự báo
7.48B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.24%3.46
14.54%2.38
100.37%2.44
107.09%1.41
16.08%3.20
14.34%2.07
103.60%1.22
-11.46%0.68
0.23%2.75
7.57%1.81
22.26%0.60
--0.77
--2.75
--1.69
--0.49
--0.43
----
----
----
----
Doanh thu
7.48%2.22B
7.83%1.95B
7.85%1.71B
11.70%1.59B
6.23%2.07B
4.93%1.81B
13.11%1.59B
-0.57%1.42B
5.73%1.94B
4.91%1.73B
8.67%1.41B
11.52%1.43B
6.74%1.84B
7.30%1.65B
2.64%1.29B
7.58%1.28B
12.49%1.72B
10.35%1.53B
19.40%1.26B
17.25%1.19B
Lợi nhuận ròng
6.39%398.10M
13.66%276.30M
99.86%284.60M
107.27%165.40M
15.78%374.20M
13.76%243.10M
102.56%142.40M
-12.21%79.80M
-0.28%323.20M
7.66%213.70M
22.26%70.30M
80.36%90.90M
30.63%324.10M
12.40%198.50M
21.82%57.50M
-25.00%50.40M
-4.72%248.10M
7.03%176.60M
-16.16%47.20M
2.13%67.20M
Biên lợi nhuận ròng
-1.02%17.93%
5.40%14.14%
85.32%16.61%
85.56%10.41%
8.99%18.12%
8.41%13.42%
79.08%8.96%
-11.71%5.61%
-5.68%16.62%
2.62%12.38%
12.51%5.00%
--6.35%
--17.62%
--12.06%
--4.45%
--3.93%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.10%38.43%
0.97%32.09%
-0.96%27.63%
8.75%26.59%
4.84%37.27%
1.77%31.78%
12.71%27.90%
-1.66%24.45%
-3.84%35.55%
1.17%31.23%
5.04%24.75%
--24.86%
--36.97%
--30.87%
--23.57%
--22.82%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.41%36.38%
-11.15%36.76%
-17.31%36.73%
-11.64%39.52%
-6.50%38.06%
-3.28%41.37%
-2.73%44.41%
-1.95%44.73%
-1.81%40.71%
-11.53%42.77%
-10.45%45.66%
--45.62%
--41.46%
--48.35%
--50.99%
--50.23%
----
----
----
----
Doanh thu
7.48%2.22B
7.83%1.95B
7.85%1.71B
11.70%1.59B
6.23%2.07B
4.93%1.81B
13.11%1.59B
-0.57%1.42B
5.73%1.94B
4.91%1.73B
8.67%1.41B
11.52%1.43B
6.74%1.84B
7.30%1.65B
2.64%1.29B
7.58%1.28B
12.49%1.72B
10.35%1.53B
19.40%1.26B
17.25%1.19B
Lợi nhuận hoạt động
9.04%553.50M
1.60%362.10M
-87.51%26.70M
13.18%154.60M
-0.57%507.60M
11.76%356.40M
71.59%213.80M
-7.95%136.60M
11.20%510.50M
9.36%318.90M
4.27%124.60M
57.54%148.40M
25.64%459.10M
16.97%291.60M
69.26%119.50M
-10.37%94.20M
27.94%365.40M
2.80%249.30M
-17.23%70.60M
-4.89%105.10M
Lợi nhuận ròng
6.39%398.10M
13.66%276.30M
99.86%284.60M
107.27%165.40M
15.78%374.20M
13.76%243.10M
102.56%142.40M
-12.21%79.80M
-0.28%323.20M
7.66%213.70M
22.26%70.30M
80.36%90.90M
30.63%324.10M
12.40%198.50M
21.82%57.50M
-25.00%50.40M
-4.72%248.10M
7.03%176.60M
-16.16%47.20M
2.13%67.20M
Tài sản ngắn hạn
-3.80%1.75B
7.94%1.80B
12.30%1.69B
8.06%1.46B
17.92%1.82B
6.41%1.67B
10.62%1.51B
1.76%1.35B
10.66%1.54B
-0.20%1.57B
6.31%1.36B
8.58%1.33B
4.83%1.39B
4.89%1.57B
1.27%1.28B
0.90%1.22B
5.32%1.33B
8.45%1.50B
10.28%1.27B
8.13%1.21B
Tổng nợ ngắn hạn
-23.98%1.41B
50.80%1.91B
56.40%1.74B
61.85%1.57B
30.90%1.86B
12.64%1.26B
14.73%1.11B
5.24%972.40M
-40.70%1.42B
-3.49%1.12B
-4.68%971.20M
-6.83%924.00M
82.56%2.40B
-1.17%1.16B
-6.33%1.02B
2.58%991.70M
1.97%1.31B
17.37%1.18B
29.82%1.09B
29.96%966.80M
Tổng tài sản
4.68%8.95B
5.78%8.78B
4.97%8.64B
3.56%8.30B
3.67%8.54B
1.02%8.30B
2.89%8.23B
-0.67%8.02B
0.11%8.24B
-2.57%8.22B
-0.64%8.00B
-0.24%8.07B
0.79%8.23B
0.99%8.43B
-0.80%8.05B
0.77%8.09B
0.60%8.17B
60.98%8.35B
67.05%8.12B
69.03%8.03B
Tổng các khoản nợ
3.65%6.10B
0.73%5.96B
-4.03%5.76B
-2.46%5.67B
-3.03%5.89B
-0.52%5.92B
1.18%6.00B
-2.48%5.81B
1.36%6.07B
-7.54%5.95B
-5.31%5.93B
-3.69%5.96B
-4.11%5.99B
-1.46%6.43B
-1.62%6.26B
-1.40%6.19B
-0.97%6.25B
81.47%6.53B
85.96%6.37B
88.09%6.27B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.98%2.84B
18.32%2.82B
29.21%2.88B
19.43%2.64B
22.46%2.66B
5.08%2.38B
7.77%2.23B
4.44%2.21B
-3.23%2.17B
13.42%2.27B
15.73%2.07B
10.98%2.11B
16.75%2.24B
9.77%2.00B
2.20%1.79B
8.55%1.90B
6.08%1.92B
14.58%1.82B
21.90%1.75B
24.05%1.75B
Thu nhập hoạt động ròng
-3.22%677.20M
-16.45%301.10M
37.32%324.90M
133.73%42.30M
-2.95%699.70M
73.69%360.40M
24.72%236.60M
-102.26%-125.40M
-1.12%721.00M
18.17%207.50M
54.23%189.70M
69.68%-62.00M
59.42%729.20M
117.60%175.60M
202.21%123.00M
-51.15%-204.50M
1.55%457.40M
-24.08%80.70M
-68.05%40.70M
-206.80%-135.30M
Đầu tư ròng
-465.09%-226.60M
-300.39%-102.90M
89.30%-22.50M
-149.38%-100.00M
43.84%-40.10M
36.07%-25.70M
-855.91%-210.30M
-178.47%-40.10M
-128.12%-71.40M
-187.14%-40.20M
-2.33%-22.00M
-5.88%-14.40M
-6.46%-31.30M
48.34%-14.00M
-22.86%-21.50M
62.64%-13.60M
98.86%-29.40M
-28.44%-27.10M
50.28%-17.50M
-318.39%-36.40M
Tài chính thuần
17.17%-350.60M
14.97%-259.50M
-830.29%-224.20M
-241.11%-214.20M
27.07%-423.30M
-46.10%-305.20M
80.49%-24.10M
164.92%151.80M
25.40%-580.40M
-83.89%-208.90M
-169.06%-123.50M
-74.28%57.30M
-64.00%-778.00M
-104.32%-113.60M
20.59%-45.90M
2.67%222.80M
-123.11%-474.40M
43.55%-55.60M
31.11%-57.80M
398.49%217.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 7.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.89B.

Tài sản ngắn hạn của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 1.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.80.

Tổng tài sản của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Broadridge Financial Solutions Inc là 8.95B, bao gồm 1.75B tài sản ngắn hạn và 7.20B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Broadridge Financial Solutions Inc là 6.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Broadridge Financial Solutions Inc là 2.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Broadridge Financial Solutions Inc là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.66.

Giá trị đầu tư ròng của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Broadridge Financial Solutions Inc là -452.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Broadridge Financial Solutions Inc là -1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.85.

Thu nhập ròng của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.92.

Biên lợi nhuận ròng của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.40.

Biên lợi nhuận gộp của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 40.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Broadridge Financial Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Broadridge Financial Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.