tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Popular Inc

BPOP
Thêm vào danh sách theo dõi
160.960USD
-3.940-2.39%
Đóng cửa 09-16 16:00ET
10.28BVốn hóa
11.89P/E TTM

Tình hình tài chính của BPOP

Theo dõi tình hình tài chính của Popular Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
10.28B
Cổ tức TTM
1.59
P/E TTM
11.89
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
13.53
Doanh thu
3.12B
Lợi nhuận ròng
612.80M
ROE
14.92%
ROA
1.20%

Ngày công bố lợi nhuận của Popular Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
4.35/3.73
Doanh thu / Dự báo
849.46M/765.80M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
40.89%4.35
48.01%3.78
41.05%3.54
45.77%3.15
25.22%3.09
78.54%2.56
91.22%2.51
13.71%2.16
17.20%2.47
-35.41%1.43
-63.17%1.31
--1.90
--2.10
--2.22
--3.56
--11.09
----
----
----
----
Doanh thu
9.16%849.46M
10.02%817.37M
9.91%805.00M
11.21%792.32M
9.75%778.17M
7.94%742.95M
8.04%732.45M
6.50%712.48M
6.23%709.02M
3.46%688.28M
-1.79%677.96M
-6.27%668.99M
0.12%667.45M
6.92%665.29M
7.54%690.31M
15.28%713.75M
8.71%666.64M
2.49%622.21M
8.11%641.91M
10.32%619.14M
Lợi nhuận ròng
32.26%277.86M
38.48%245.32M
31.60%233.55M
36.13%210.96M
18.40%210.09M
72.11%177.15M
88.31%177.46M
13.73%154.97M
17.66%177.44M
-35.11%102.93M
-63.30%94.24M
-67.72%136.26M
-28.55%150.81M
-24.94%158.63M
24.83%256.79M
70.34%422.04M
-3.06%211.07M
-19.42%211.33M
16.93%205.71M
47.42%247.76M
Biên lợi nhuận ròng
21.11%32.75%
25.81%30.06%
19.68%29.06%
22.34%26.67%
7.85%27.04%
59.21%23.89%
73.99%24.28%
6.76%21.80%
10.72%25.08%
-37.20%15.01%
-62.54%13.95%
--20.42%
--22.65%
--23.90%
--37.25%
--42.22%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.07%1.89%
0.26%1.51%
19.31%1.96%
21.38%1.70%
28.36%1.89%
0.83%1.50%
5.22%1.64%
-12.99%1.40%
-28.22%1.47%
-29.38%1.49%
-25.94%1.56%
--1.61%
--2.05%
--2.11%
--2.11%
--1.87%
----
----
----
----
Doanh thu
9.16%849.46M
10.02%817.37M
9.91%805.00M
11.21%792.32M
9.75%778.17M
7.94%742.95M
8.04%732.45M
6.50%712.48M
6.23%709.02M
3.46%688.28M
-1.79%677.96M
-6.27%668.99M
0.12%667.45M
6.92%665.29M
7.54%690.31M
15.28%713.75M
8.71%666.64M
2.49%622.21M
8.11%641.91M
10.32%619.14M
Lợi nhuận hoạt động
26.17%320.72M
31.36%287.99M
27.02%276.08M
31.66%256.88M
19.62%254.20M
42.80%219.24M
147.17%217.35M
-2.58%195.11M
11.05%212.50M
-24.59%153.53M
-55.50%87.94M
-59.70%200.28M
-28.56%191.35M
-21.53%203.60M
-28.85%197.61M
50.62%496.94M
-6.64%267.83M
-22.54%259.45M
29.00%277.76M
58.65%329.93M
Lợi nhuận ròng
32.26%277.86M
38.48%245.32M
31.60%233.55M
36.13%210.96M
18.40%210.09M
72.11%177.15M
88.31%177.46M
13.73%154.97M
17.66%177.44M
-35.11%102.93M
-63.30%94.24M
-67.72%136.26M
-28.55%150.81M
-24.94%158.63M
24.83%256.79M
70.34%422.04M
-3.06%211.07M
-19.42%211.33M
16.93%205.71M
47.42%247.76M
Tổng tài sản
3.82%78.97B
2.83%76.13B
3.15%75.35B
5.25%75.07B
4.42%76.07B
4.37%74.04B
3.23%73.05B
2.27%71.32B
2.83%72.85B
4.82%70.94B
4.61%70.76B
-1.40%69.74B
-0.93%70.84B
-2.66%67.68B
-9.93%67.64B
-4.66%70.73B
-1.59%71.50B
3.97%69.53B
13.91%75.10B
12.56%74.19B
Tổng các khoản nợ
3.46%72.54B
2.32%69.82B
2.47%69.10B
5.22%68.95B
3.91%70.11B
3.77%68.24B
2.78%67.43B
0.39%65.53B
1.81%67.47B
4.04%65.76B
3.25%65.61B
-2.65%65.28B
-1.39%66.27B
-2.54%63.21B
-8.08%63.54B
-1.69%67.05B
0.55%67.21B
6.37%64.85B
15.41%69.13B
13.68%68.21B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.04%6.43B
8.82%6.31B
11.33%6.25B
5.62%6.12B
10.82%5.95B
12.02%5.80B
9.06%5.61B
29.90%5.79B
17.69%5.37B
15.80%5.18B
25.74%5.15B
21.30%4.46B
6.33%4.57B
-4.29%4.47B
-31.43%4.09B
-38.58%3.67B
-26.16%4.29B
-20.79%4.67B
-0.98%5.97B
1.20%5.98B
Thu nhập hoạt động ròng
81.04%2.96B
45.43%1.62B
-104.05%-57.19M
68.55%-513.32M
-9.13%1.64B
215.86%1.11B
186.69%1.41B
-198.55%-1.63B
-44.48%1.80B
350.15%352.04M
114.54%493.08M
-193.02%-546.68M
17.34%3.25B
96.43%-140.73M
-361.50%-3.39B
-111.74%-186.56M
-55.27%2.77B
-290.37%-3.94B
26.57%1.30B
-32.60%1.59B
Đầu tư ròng
-77.01%-3.15B
-23.63%-1.10B
105.56%79.16M
-56.02%825.99M
-2.73%-1.78B
-148.15%-886.91M
-160.27%-1.42B
92.63%1.88B
46.17%-1.73B
-306.86%-357.41M
-130.63%-546.68M
-39.33%975.03M
-26.96%-3.21B
-96.15%172.78M
241.26%1.78B
204.36%1.61B
55.75%-2.53B
325.29%4.49B
-26.01%-1.26B
31.93%-1.54B
Tài chính thuần
1.13%162.19M
-104.28%-538.97M
25.77%3.76M
-89.40%-336.42M
587.40%160.38M
-180.90%-263.84M
104.97%2.99M
51.97%-177.62M
-79.40%-32.91M
-140.74%-93.93M
-201.62%-60.07M
-639.03%-369.81M
87.34%-18.34M
92.72%-39.02M
140.85%59.11M
268.56%68.61M
66.20%-144.92M
-628.21%-535.63M
-50.10%-144.69M
-218.51%-40.70M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, tổng doanh thu đạt 3.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.84B.

Tổng nghĩa vụ của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, tổng nghĩa vụ của Popular Inc là 69.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Popular Inc là 6.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Popular Inc là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.28.

Giá trị đầu tư ròng của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, giá trị đầu tư ròng của Popular Inc là -1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, giá trị huy động vốn ròng của Popular Inc là -436.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 12.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.77.

Thu nhập ròng của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, lợi nhuận ròng là 831.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.73.

Biên lợi nhuận ròng của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, biên lợi nhuận ròng là 26.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Popular Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Popular Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.