tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Boxlight Corp

BOXL
Thêm vào danh sách theo dõi
3.120USD
+0.290+10.25%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BOXL

Theo dõi tình hình tài chính của Boxlight Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Boxlight Corp

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-2.25/-6.51
Doanh thu / Dự báo
22.44M/22.42M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
109.25M
-19.61%
EPS(YoY)
-238.43
56.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
73.34%-13.51
96.71%-10.23
-9.27%-67.64
-66.61%-55.00
63.07%-50.68
7.59%-310.94
81.95%-61.90
-5393.60%-33.01
-7832.49%-137.23
-26646.31%-336.47
---342.90
---0.60
---1.73
---1.26
---1.59
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.08%22.44M
10.99%26.63M
-19.16%29.34M
-19.89%30.85M
-39.55%22.42M
-38.17%24.00M
-26.94%36.29M
-18.15%38.51M
-9.94%37.09M
-9.35%38.81M
-27.74%49.67M
-21.09%47.05M
-18.60%41.19M
-2.68%42.81M
12.67%68.74M
27.54%59.63M
51.40%50.60M
38.06%43.99M
543.75%61.01M
497.29%46.75M
Lợi nhuận ròng
-92.19%-6.84M
41.37%-9.98M
-92.45%-6.50M
-180.56%-5.04M
51.93%-3.56M
5.36%-17.02M
81.30%-3.38M
-59.13%-1.79M
-128.51%-7.41M
-670.36%-17.99M
-748.03%-18.07M
-287.63%-1.13M
37.35%-3.24M
68.70%-2.33M
576.70%2.79M
86.59%-291.00K
5.71%-5.17M
16.22%-7.46M
109.78%412.00K
-52.17%-2.17M
Biên lợi nhuận ròng
-101.03%-29.07%
47.89%-36.28%
-149.90%-21.08%
-298.58%-15.30%
24.32%-14.46%
-52.92%-69.62%
76.40%-8.44%
-122.65%-3.84%
-169.21%-19.11%
-865.96%-45.53%
---35.74%
---1.72%
---7.10%
---4.71%
---0.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-45.55%19.53%
-55.09%13.75%
-40.35%20.14%
-7.28%34.97%
3.82%35.87%
-3.50%30.61%
-6.91%33.76%
-0.45%37.72%
-6.06%34.55%
-5.67%31.72%
--36.27%
--37.89%
--36.78%
--33.63%
--28.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.31%37.65%
8.67%35.01%
34.30%36.85%
35.66%39.35%
34.95%36.45%
29.74%32.22%
11.51%27.44%
12.09%29.00%
9.21%27.01%
8.73%24.83%
--24.60%
--25.88%
--24.73%
--22.84%
--24.84%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.08%22.44M
10.99%26.63M
-19.16%29.34M
-19.89%30.85M
-39.55%22.42M
-38.17%24.00M
-26.94%36.29M
-18.15%38.51M
-9.94%37.09M
-9.35%38.81M
-27.74%49.67M
-21.09%47.05M
-18.60%41.19M
-2.68%42.81M
12.67%68.74M
27.54%59.63M
51.40%50.60M
38.06%43.99M
543.75%61.01M
497.29%46.75M
Lợi nhuận hoạt động
-70.22%-4.85M
69.21%-4.86M
-359.14%-3.94M
-420.13%-3.91M
-7.10%-2.85M
-241.14%-15.79M
-152.80%-859.00K
-41.14%1.22M
-1378.89%-2.66M
-449.64%-4.63M
-74.83%1.63M
135.64%2.08M
94.79%-180.00K
84.97%-842.00K
84.16%6.46M
-43.27%881.00K
-69.81%-3.45M
25.29%-5.60M
300.17%3.51M
295.56%1.55M
Lợi nhuận ròng
-92.19%-6.84M
41.37%-9.98M
-92.45%-6.50M
-180.56%-5.04M
51.93%-3.56M
5.36%-17.02M
81.30%-3.38M
-59.13%-1.79M
-128.51%-7.41M
-670.36%-17.99M
-748.03%-18.07M
-287.63%-1.13M
37.35%-3.24M
68.70%-2.33M
576.70%2.79M
86.59%-291.00K
5.71%-5.17M
16.22%-7.46M
109.78%412.00K
-52.17%-2.17M
Tài sản ngắn hạn
-11.45%65.49M
-11.36%69.48M
-19.95%69.93M
-22.23%66.20M
-14.49%73.95M
-24.33%78.38M
-21.35%87.36M
-15.76%85.12M
-10.73%86.48M
-6.89%103.58M
-15.63%111.08M
-6.57%101.05M
-1.45%96.88M
2.49%111.24M
32.41%131.65M
38.86%108.15M
61.48%98.31M
76.78%108.55M
76.52%99.43M
344.27%77.89M
Tổng nợ ngắn hạn
-44.39%40.23M
-44.38%42.85M
64.72%68.41M
73.53%66.74M
81.34%72.34M
55.84%77.04M
-16.35%41.53M
6.09%38.46M
13.16%39.89M
1.98%49.43M
-28.44%49.65M
-33.26%36.25M
-27.62%35.26M
-11.46%48.48M
2.93%69.38M
6.13%54.32M
24.56%48.70M
35.54%54.75M
115.54%67.41M
273.00%51.18M
Tổng tài sản
-16.59%90.67M
-15.40%97.54M
-29.57%99.59M
-28.52%99.20M
-23.66%108.70M
-28.72%115.31M
-21.61%141.40M
-23.88%138.77M
-20.70%142.38M
-17.21%161.77M
-15.91%180.37M
-7.31%182.31M
-7.02%179.56M
-3.00%195.40M
23.53%214.50M
26.65%196.69M
38.20%193.12M
43.93%201.44M
39.78%173.64M
452.85%155.30M
Tổng các khoản nợ
-3.46%92.68M
-3.41%96.29M
-14.86%90.54M
-11.15%91.32M
-8.39%96.00M
-14.44%99.69M
-12.27%106.34M
-0.13%102.78M
3.46%104.79M
1.32%116.51M
-12.93%121.22M
-17.43%102.91M
-13.49%101.29M
-3.87%114.99M
54.35%139.23M
64.76%124.63M
84.37%117.09M
79.59%119.63M
76.76%90.20M
335.79%75.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
-115.84%-2.01M
-91.96%1.25M
-74.19%9.05M
-78.11%7.88M
-66.23%12.69M
-65.50%15.61M
-40.74%35.05M
-54.67%35.99M
-51.97%37.59M
-43.71%45.26M
-21.41%59.15M
10.19%79.40M
2.95%78.27M
-1.72%80.40M
-9.79%75.27M
-9.53%72.06M
-0.27%76.03M
11.54%81.81M
13.99%83.44M
642.20%79.65M
Thu nhập hoạt động ròng
-7.88%-5.05M
-192.55%-1.53M
-75.25%1.29M
129.44%1.58M
-140.99%-4.68M
-50.58%1.65M
-36.59%5.22M
-380.55%-5.37M
-2.05%-1.94M
383.91%3.34M
11.61%8.23M
231.66%1.91M
64.91%-1.90M
-93.58%690.00K
186.64%7.38M
51.76%-1.45M
-248.30%-5.42M
356.82%10.75M
-958.40%-8.51M
43.42%-3.01M
Đầu tư ròng
66.93%-42.00K
124.67%56.00K
-99.24%1.00K
-88.24%-32.00K
67.77%-127.00K
79.27%-227.00K
204.76%132.00K
10.53%-17.00K
-386.42%-394.00K
-650.00%-1.09M
68.58%-126.00K
85.71%-19.00K
84.60%-81.00K
99.56%-146.00K
-340.66%-401.00K
79.79%-133.00K
-171.13%-526.00K
-12375.95%-33.06M
99.80%-91.00K
-562.95%-658.00K
Tài chính thuần
-33.31%3.07M
15.27%-2.34M
181.91%2.43M
-207.35%-1.30M
275.61%4.61M
44.98%-2.76M
25.68%-2.96M
-39.05%1.21M
-165.86%-2.62M
47.48%-5.02M
-204.40%-3.99M
29.62%1.99M
-8.22%-987.00K
-128.15%-9.57M
-47.71%3.82M
152.14%1.53M
-22.09%-912.00K
600.96%33.98M
-85.20%7.30M
-94.45%608.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, tổng doanh thu đạt 109.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.89M.

Tài sản ngắn hạn của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, tài sản ngắn hạn là 69.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.36.

Tổng tài sản của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Boxlight Corp là 97.54M, bao gồm 69.48M tài sản ngắn hạn và 28.07M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, tổng nghĩa vụ của Boxlight Corp là 96.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Boxlight Corp là 1.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Boxlight Corp là -15.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.93.

Giá trị đầu tư ròng của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, giá trị đầu tư ròng của Boxlight Corp là -102.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, giá trị huy động vốn ròng của Boxlight Corp là 3.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -238.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.17.

Thu nhập ròng của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, lợi nhuận ròng là -25.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.29.

Biên lợi nhuận ròng của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, biên lợi nhuận ròng là -21.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.53.

Biên lợi nhuận gộp của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, biên lợi nhuận gộp là 21.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Boxlight Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Boxlight Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -15.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.