tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brookfield Corp

BN
Thêm vào danh sách theo dõi
42.089USD
+0.399+0.96%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
94.04BVốn hóa
81.17P/E TTM

Tình hình tài chính của BN

Theo dõi tình hình tài chính của Brookfield Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Brookfield Corp

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.65
Doanh thu / Dự báo
--/1.67B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
75.10B
-12.68%
EPS(YoY)
0.51
143.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
17.96%0.03
20.30%0.31
466.67%0.08
15427.27%0.10
-43.56%0.02
-39.27%0.26
-88.50%0.01
-97.42%0.00
-22.68%0.04
289.68%0.43
--0.12
--0.03
--0.05
---0.23
--1.44
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.54%18.58B
3.76%20.16B
-8.27%18.92B
-21.55%18.08B
-21.67%17.94B
-20.77%19.43B
-15.62%20.62B
-2.61%23.05B
-1.67%22.91B
1.26%24.52B
4.37%24.44B
1.77%23.67B
6.47%23.30B
11.14%24.21B
21.66%23.42B
27.18%23.26B
33.35%21.88B
27.50%21.79B
18.46%19.25B
42.54%18.29B
Lợi nhuận ròng
75.76%58.00M
79.03%700.00M
742.86%177.00M
22900.00%230.00M
-45.00%33.00M
-40.40%391.00M
-88.89%21.00M
-97.50%1.00M
-24.05%60.00M
284.79%656.00M
-51.04%189.00M
-92.77%40.00M
-94.02%79.00M
-132.84%-355.00M
-49.28%386.00M
-28.92%553.00M
10.35%1.32B
78.09%1.08B
451.45%761.00M
212.43%778.00M
Biên lợi nhuận ròng
368.06%5.61%
1504.08%8.34%
-79.60%1.50%
571.86%5.83%
-47.12%1.20%
-95.93%0.52%
5040.16%7.36%
-119.35%-1.24%
24.49%2.27%
6934.15%12.78%
--0.14%
--6.39%
--1.82%
--0.18%
--7.51%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.54%23.91%
-0.79%25.70%
-11.51%22.65%
36.30%23.05%
48.59%25.04%
61.89%25.90%
86.59%25.60%
6.39%16.91%
12.93%16.86%
-3.29%16.00%
--13.72%
--15.89%
--14.92%
--16.54%
--14.95%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.48%50.76%
4.49%50.02%
3.59%50.37%
1.56%49.53%
4.40%50.02%
0.40%47.88%
2.12%48.63%
2.80%48.77%
-1.80%47.91%
-1.70%47.69%
--47.62%
--47.44%
--48.79%
--48.51%
--48.78%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.54%18.58B
3.76%20.16B
-8.27%18.92B
-21.55%18.08B
-21.67%17.94B
-20.77%19.43B
-15.62%20.62B
-2.61%23.05B
-1.67%22.91B
1.26%24.52B
4.37%24.44B
1.77%23.67B
6.47%23.30B
11.14%24.21B
21.66%23.42B
27.18%23.26B
33.35%21.88B
27.50%21.79B
18.46%19.25B
42.54%18.29B
Lợi nhuận hoạt động
-11.24%4.50B
16.47%5.90B
-11.31%5.29B
1.33%4.18B
24.00%5.06B
-37.96%5.06B
60.57%5.97B
-21.05%4.12B
6.24%4.08B
64.51%8.16B
-0.35%3.72B
35.50%5.22B
20.77%3.84B
45.60%4.96B
-6.16%3.73B
-2.23%3.85B
-6.05%3.18B
8.29%3.41B
64.57%3.98B
96.02%3.94B
Lợi nhuận ròng
75.76%58.00M
79.03%700.00M
742.86%177.00M
22900.00%230.00M
-45.00%33.00M
-40.40%391.00M
-88.89%21.00M
-97.50%1.00M
-24.05%60.00M
284.79%656.00M
-51.04%189.00M
-92.77%40.00M
-94.02%79.00M
-132.84%-355.00M
-49.28%386.00M
-28.92%553.00M
10.35%1.32B
78.09%1.08B
451.45%761.00M
212.43%778.00M
Tài sản ngắn hạn
7.00%87.36B
11.33%88.63B
7.15%87.46B
2.65%84.86B
1.69%81.64B
0.18%79.61B
-0.67%81.63B
-1.54%82.67B
-2.62%80.28B
-2.51%79.47B
7.43%82.18B
12.34%83.96B
24.12%82.44B
30.60%81.52B
25.65%76.50B
24.14%74.74B
11.33%66.42B
9.59%62.41B
14.09%60.88B
17.52%60.20B
Tổng nợ ngắn hạn
-1.87%89.51B
-10.72%95.77B
64.55%100.47B
63.16%97.42B
55.21%91.21B
-8.37%107.26B
6.63%61.06B
0.17%59.71B
-0.48%58.77B
105.15%117.07B
6.94%57.26B
13.66%59.61B
9.02%59.05B
-32.41%57.06B
2.11%53.54B
4.21%52.45B
10.86%54.17B
17.31%84.42B
-18.03%52.44B
-17.93%50.33B
Tổng tài sản
5.70%519.61B
5.82%518.97B
1.27%514.59B
1.76%506.07B
-0.06%491.58B
0.07%490.42B
6.79%508.14B
7.38%497.31B
7.69%491.86B
11.06%490.10B
13.52%475.81B
12.45%463.13B
13.63%456.74B
12.86%441.28B
14.70%419.15B
17.94%411.87B
16.50%401.95B
13.76%391.00B
11.72%365.42B
10.36%349.22B
Tổng các khoản nợ
6.41%353.97B
8.53%352.78B
3.92%351.51B
4.45%344.42B
3.04%332.65B
0.99%325.04B
8.22%338.25B
7.22%329.75B
4.19%322.82B
7.50%321.85B
9.60%312.56B
10.69%307.55B
16.69%309.83B
16.83%299.39B
17.91%285.17B
24.44%277.85B
21.19%265.52B
15.93%256.26B
13.13%241.85B
8.72%223.28B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.22%165.64B
0.49%166.19B
-4.01%163.08B
-3.53%161.65B
-5.98%158.93B
-1.70%165.38B
4.07%169.90B
7.70%167.56B
15.05%169.03B
18.57%168.24B
21.86%163.26B
16.10%155.58B
7.68%146.91B
5.31%141.89B
8.42%133.98B
6.41%134.01B
8.34%136.43B
9.87%134.74B
9.06%123.57B
13.39%125.94B
Thu nhập hoạt động ròng
-86.72%225.00M
34.12%4.25B
-11.22%3.01B
188.11%2.01B
432.70%1.69B
110.16%3.17B
-1.43%3.39B
71.92%698.00M
-71.56%318.00M
-49.75%1.51B
59.42%3.44B
-87.02%406.00M
137.87%1.12B
31.16%3.00B
-3.10%2.16B
104.04%3.13B
-74.33%470.00M
-18.86%2.29B
-0.09%2.23B
-5.14%1.53B
Đầu tư ròng
47.05%-6.00B
30.77%-6.53B
-9.35%-8.01B
29.06%-5.91B
-132.38%-11.32B
-64.80%-9.43B
25.77%-7.33B
-866.24%-8.33B
63.37%-4.87B
22.73%-5.72B
29.59%-9.87B
94.46%-862.00M
-397.83%-13.30B
39.41%-7.41B
-136.48%-14.02B
-1324.17%-15.55B
35.75%-2.67B
-990.63%-12.23B
15.29%-5.93B
134.65%1.27B
Tài chính thuần
-33.80%4.48B
-79.93%1.97B
74.28%7.83B
-30.56%5.12B
30.01%6.77B
213.82%9.83B
-28.23%4.49B
3332.02%7.37B
-51.62%5.21B
-55.87%3.13B
-43.65%6.26B
-101.74%-228.00M
833.74%10.77B
-37.28%7.10B
128.50%11.10B
668.26%13.10B
-51.70%1.15B
1703.54%11.32B
23.32%4.86B
-241.73%-2.31B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, tổng doanh thu đạt 75.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.01B.

Tài sản ngắn hạn của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, tài sản ngắn hạn là 88.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.33.

Tổng nghĩa vụ của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, tổng nghĩa vụ của Brookfield Corp là 352.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Brookfield Corp là 166.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brookfield Corp là 20.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.21.

Giá trị đầu tư ròng của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, giá trị đầu tư ròng của Brookfield Corp là -31.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, giá trị huy động vốn ròng của Brookfield Corp là 21.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.15.

Thu nhập ròng của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, lợi nhuận ròng là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.01.

Biên lợi nhuận ròng của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, biên lợi nhuận ròng là 4.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.93.

Biên lợi nhuận gộp của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, biên lợi nhuận gộp là 48.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 52.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brookfield Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookfield Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 20.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.