tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Biomerica Inc

BMRA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.500USD
-0.090-5.65%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BMRA

Theo dõi tình hình tài chính của Biomerica Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Biomerica Inc

Mới phát hành
Th04 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.44/--
Doanh thu / Dự báo
987.00K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.31M
-1.92%
EPS(YoY)
-2.16
23.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.13%-0.44
-2.25%-0.45
100.12%0.00
-3.53%-0.70
46.83%-0.48
38.06%-0.44
-16.26%-0.63
21.79%-0.68
6.84%-0.91
25.87%-0.72
57.45%-0.54
---0.86
---0.98
---0.97
---1.27
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.80%987.00K
-26.04%1.21M
-23.63%1.38M
-32.89%749.00K
10.03%1.12M
4.40%1.64M
5.49%1.81M
0.70%1.12M
-8.46%1.02M
5.74%1.57M
4.64%1.71M
-79.10%1.11M
-85.50%1.11M
-68.11%1.48M
29.74%1.64M
402.99%5.30M
111.11%7.66M
238.57%4.65M
10.31%1.26M
-61.32%1.05M
Lợi nhuận ròng
-12.81%-1.31M
-38.95%-1.32M
100.15%2.00K
-8.66%-1.54M
39.36%-1.16M
36.96%-950.00K
-16.25%-1.32M
20.71%-1.42M
-16.24%-1.92M
7.32%-1.51M
45.37%-1.13M
-1.89%-1.79M
-1483.98%-1.65M
-44.50%-1.63M
-34.32%-2.07M
28.85%-1.76M
95.10%-104.17K
34.50%-1.13M
18.49%-1.54M
-199.79%-2.47M
Biên lợi nhuận ròng
-27.90%-132.93%
-87.87%-109.09%
100.20%0.14%
-61.90%-206.14%
44.89%-103.93%
39.62%-58.07%
-10.21%-72.83%
21.26%-127.33%
-26.99%-188.59%
12.35%-96.17%
47.79%-66.08%
---161.72%
---148.51%
---109.72%
---126.57%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-362.55%-4.46%
-84.22%4.21%
92.11%30.72%
-1917.79%-32.58%
111.59%1.70%
28.79%26.71%
-33.50%15.99%
-31.06%1.79%
-235.64%-14.65%
-12.68%20.74%
815.86%24.05%
--2.60%
--10.80%
--23.75%
---3.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.80%987.00K
-26.04%1.21M
-23.63%1.38M
-32.89%749.00K
10.03%1.12M
4.40%1.64M
5.49%1.81M
0.70%1.12M
-8.46%1.02M
5.74%1.57M
4.64%1.71M
-79.10%1.11M
-85.50%1.11M
-68.11%1.48M
29.74%1.64M
402.99%5.30M
111.11%7.66M
238.57%4.65M
10.31%1.26M
-61.32%1.05M
Lợi nhuận hoạt động
-7.27%-1.30M
-38.27%-1.37M
18.27%-1.12M
-2.36%-1.56M
39.50%-1.21M
38.25%-993.00K
-11.04%-1.37M
16.77%-1.53M
-21.14%-2.00M
3.48%-1.61M
40.48%-1.23M
-4.52%-1.84M
-1435.83%-1.65M
-47.46%-1.67M
-34.38%-2.07M
29.28%-1.76M
95.04%-107.50K
34.04%-1.13M
18.90%-1.54M
-200.67%-2.48M
Lợi nhuận ròng
-12.81%-1.31M
-38.95%-1.32M
100.15%2.00K
-8.66%-1.54M
39.36%-1.16M
36.96%-950.00K
-16.25%-1.32M
20.71%-1.42M
-16.24%-1.92M
7.32%-1.51M
45.37%-1.13M
-1.89%-1.79M
-1483.98%-1.65M
-44.50%-1.63M
-34.32%-2.07M
28.85%-1.76M
95.10%-104.17K
34.50%-1.13M
18.49%-1.54M
-199.79%-2.47M
Tài sản ngắn hạn
-33.54%4.12M
-12.68%5.19M
-8.47%5.90M
-36.94%4.88M
-29.87%6.20M
-42.08%5.95M
-44.31%6.45M
-39.59%7.73M
36.46%8.85M
26.75%10.27M
26.25%11.57M
35.75%12.80M
-57.44%6.48M
-34.71%8.10M
2.48%9.17M
2.12%9.43M
41.23%15.23M
3.82%12.40M
-31.82%8.95M
-37.49%9.23M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.34%1.56M
-14.77%1.60M
-21.29%1.69M
-21.05%1.74M
-17.18%1.65M
2.96%1.88M
23.20%2.15M
13.32%2.20M
42.71%1.99M
3.33%1.82M
-0.66%1.75M
-3.28%1.94M
-79.17%1.40M
-62.81%1.76M
18.59%1.76M
54.67%2.01M
395.41%6.70M
152.98%4.74M
-17.73%1.48M
-11.98%1.30M
Tổng tài sản
-33.87%4.88M
-17.05%6.03M
-12.91%6.85M
-35.76%5.95M
-28.68%7.38M
-38.52%7.27M
-40.46%7.87M
-35.98%9.25M
25.97%10.34M
19.41%11.83M
19.63%13.22M
27.08%14.45M
-53.25%8.21M
-33.10%9.91M
-4.05%11.05M
-3.76%11.37M
31.56%17.56M
2.29%14.81M
-27.54%11.52M
-31.52%11.82M
Tổng các khoản nợ
-15.26%1.56M
-25.97%1.60M
-32.69%1.70M
-30.90%1.84M
-27.31%1.84M
-11.76%2.16M
2.98%2.52M
-2.45%2.66M
13.94%2.53M
-8.13%2.45M
-10.17%2.45M
-10.46%2.73M
-71.50%2.22M
-54.90%2.66M
0.57%2.73M
17.64%3.05M
183.92%7.80M
77.47%5.91M
-18.08%2.71M
-14.93%2.59M
Tổng vốn chủ sở hữu
-40.06%3.32M
-13.28%4.43M
-3.57%5.16M
-37.72%4.11M
-29.12%5.53M
-45.50%5.11M
-50.35%5.35M
-43.78%6.59M
30.44%7.81M
29.55%9.38M
29.40%10.77M
40.83%11.72M
-38.65%5.99M
-18.63%7.24M
-5.47%8.32M
-9.78%8.32M
-7.94%9.76M
-20.16%8.90M
-30.03%8.80M
-35.08%9.23M
Thu nhập hoạt động ròng
-19.62%-1.25M
-25.28%-991.00K
80.06%-268.00K
36.69%-661.00K
41.98%-1.04M
6.06%-791.00K
19.71%-1.34M
-8.45%-1.04M
-4.41%-1.80M
30.59%-842.00K
-6.42%-1.67M
77.38%-962.68K
-173.15%-1.73M
-190.33%-1.21M
-2174.21%-1.57M
-322.36%-4.26M
272.92%2.36M
204.66%1.34M
104.75%75.84K
71.16%-1.01M
Đầu tư ròng
-375.00%-19.00K
----
----
100.00%0.00
75.00%-4.00K
-175.00%-33.00K
100.00%0.00
-69.73%-24.00K
-166.67%-16.00K
50.00%-12.00K
-85.29%-63.00K
41.13%-14.14K
68.18%-6.00K
51.63%-24.00K
56.14%-34.00K
66.62%-24.02K
81.25%-18.85K
-63.44%-49.61K
16.42%-77.52K
-6.95%-71.94K
Tài chính thuần
-96.49%61.00K
26.84%482.00K
--920.00K
93.83%-5.00K
--1.74M
--380.00K
----
-101.10%-81.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
19413.11%7.35M
-96.08%25.00K
-74.07%237.00K
120.98%1.78M
549.40%37.66K
-39.76%637.73K
2554.66%914.00K
5300.03%804.61K
-99.94%5.80K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, tổng doanh thu đạt 5.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.42M.

Tài sản ngắn hạn của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, tài sản ngắn hạn là 4.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.94.

Tổng tài sản của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Biomerica Inc là 5.95M, bao gồm 4.88M tài sản ngắn hạn và 1.07M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, tổng nghĩa vụ của Biomerica Inc là 1.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Biomerica Inc là 4.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.72.

Thu nhập hoạt động thuần của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Biomerica Inc là -5.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.32.

Giá trị đầu tư ròng của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, giá trị đầu tư ròng của Biomerica Inc là -37.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.83.

Giá trị huy động vốn ròng của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, giá trị huy động vốn ròng của Biomerica Inc là 2.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2706.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.85.

Thu nhập ròng của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, lợi nhuận ròng là -4.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.81.

Biên lợi nhuận ròng của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, biên lợi nhuận ròng là -93.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.18.

Biên lợi nhuận gộp của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -92.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -65.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Biomerica Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biomerica Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.