tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Badger Meter Inc

BMI
Thêm vào danh sách theo dõi
137.235USD
+2.885+2.15%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.98BVốn hóa
30.86P/E TTM

Tình hình tài chính của BMI

Theo dõi tình hình tài chính của Badger Meter Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Badger Meter Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.02/1.01
Doanh thu / Dự báo
222.32M/220.20M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
916.66M
10.90%
EPS(YoY)
4.82
13.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.95%1.02
-28.41%0.94
9.28%1.14
9.28%1.19
4.43%1.18
31.55%1.31
24.00%1.05
23.05%1.09
46.52%1.13
49.71%0.99
40.60%0.84
--0.89
--0.77
--0.66
--0.60
--1.68
----
----
----
----
Doanh thu
-6.63%222.32M
-8.97%202.28M
7.57%220.71M
13.06%235.65M
9.89%238.09M
13.21%222.21M
12.47%205.18M
11.95%208.44M
23.20%216.66M
23.37%196.28M
23.84%182.44M
25.80%186.19M
27.59%175.86M
20.17%159.10M
8.53%147.32M
14.97%148.01M
12.18%137.83M
12.36%132.40M
20.85%135.75M
13.34%128.74M
Lợi nhuận ròng
-14.06%29.72M
-28.81%27.34M
9.30%33.58M
9.49%35.08M
4.62%34.58M
31.81%38.40M
24.25%30.72M
23.37%32.04M
46.96%33.06M
50.04%29.13M
40.95%24.72M
44.81%25.97M
34.98%22.49M
35.20%19.41M
1.52%17.54M
13.11%17.93M
19.27%16.66M
4.20%14.36M
31.94%17.28M
6.69%15.86M
Biên lợi nhuận ròng
-7.97%13.37%
-21.80%13.51%
1.62%15.21%
-3.16%14.89%
-4.80%14.53%
16.43%17.28%
10.48%14.97%
10.20%15.37%
19.29%15.26%
21.62%14.84%
13.82%13.55%
--13.95%
--12.79%
--12.20%
--11.91%
--11.71%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.61%40.83%
-2.93%41.69%
4.45%42.13%
1.06%40.67%
4.26%41.08%
9.23%42.95%
2.97%40.33%
3.03%40.24%
-0.20%39.40%
-0.41%39.32%
1.31%39.17%
--39.06%
--39.48%
--39.48%
--38.67%
--38.97%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-6.63%222.32M
-8.97%202.28M
7.57%220.71M
13.06%235.65M
9.89%238.09M
13.21%222.21M
12.47%205.18M
11.95%208.44M
23.20%216.66M
23.37%196.28M
23.84%182.44M
25.80%186.19M
27.59%175.86M
20.17%159.10M
8.53%147.32M
14.97%148.01M
12.18%137.83M
12.36%132.40M
20.85%135.75M
13.34%128.74M
Lợi nhuận hoạt động
-9.55%40.58M
-28.84%35.17M
9.75%43.05M
13.44%46.08M
8.07%44.86M
35.12%49.42M
22.27%39.22M
29.28%40.62M
40.71%41.51M
46.04%36.58M
42.74%32.08M
31.63%31.42M
33.57%29.50M
32.79%25.05M
-1.69%22.47M
22.79%23.87M
18.28%22.09M
6.28%18.86M
34.78%22.86M
-0.38%19.44M
Lợi nhuận ròng
-14.06%29.72M
-28.81%27.34M
9.30%33.58M
9.49%35.08M
4.62%34.58M
31.81%38.40M
24.25%30.72M
23.37%32.04M
46.96%33.06M
50.04%29.13M
40.95%24.72M
44.81%25.97M
34.98%22.49M
35.20%19.41M
1.52%17.54M
13.11%17.93M
19.27%16.66M
4.20%14.36M
31.94%17.28M
6.69%15.86M
Tài sản ngắn hạn
-7.15%416.20M
23.50%508.30M
-6.12%507.08M
-6.56%494.59M
-11.97%448.27M
-12.54%411.58M
22.15%540.12M
25.14%529.30M
31.04%509.22M
30.42%470.60M
27.12%442.18M
29.89%422.95M
27.86%388.59M
28.29%360.84M
33.09%347.83M
32.54%325.63M
38.58%303.92M
37.81%281.28M
16.84%261.36M
5.56%245.69M
Tổng nợ ngắn hạn
23.91%171.87M
20.14%169.42M
27.50%150.72M
18.78%153.42M
0.43%138.71M
4.38%141.02M
-10.42%118.20M
0.30%129.16M
16.15%138.12M
16.68%135.09M
19.61%131.95M
26.52%128.78M
22.17%118.91M
30.82%115.79M
34.29%110.31M
27.49%101.78M
34.61%97.33M
23.33%88.51M
20.74%82.15M
32.63%79.83M
Tổng tài sản
6.59%998.17M
7.92%970.81M
19.25%973.58M
21.85%978.27M
19.86%936.42M
21.00%899.60M
13.88%816.41M
16.40%802.86M
18.51%781.26M
17.38%743.47M
18.88%716.92M
20.09%689.76M
17.72%659.25M
16.02%633.40M
13.61%603.05M
10.66%574.37M
12.23%560.03M
12.26%545.94M
12.65%530.82M
15.69%519.03M
Tổng các khoản nợ
21.81%315.29M
8.71%280.38M
23.84%260.28M
30.27%275.76M
18.66%258.83M
24.05%257.91M
4.86%210.18M
7.42%211.68M
18.76%218.12M
18.56%207.91M
24.79%200.44M
30.05%197.05M
27.68%183.66M
28.89%175.37M
25.74%160.63M
19.11%151.51M
22.77%143.85M
16.84%136.06M
16.18%127.75M
31.01%127.20M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.78%682.88M
7.60%690.43M
17.66%713.29M
18.83%702.51M
20.32%677.59M
19.81%641.69M
17.38%606.23M
19.99%591.18M
18.41%563.14M
16.93%535.57M
16.74%516.48M
16.52%492.71M
14.27%475.59M
11.75%458.04M
9.76%442.42M
7.92%422.86M
8.99%416.18M
10.82%409.88M
11.57%403.07M
11.46%391.82M
Thu nhập hoạt động ròng
-40.09%26.71M
2.62%33.89M
5.25%54.80M
13.74%51.28M
22.43%44.59M
53.90%33.03M
37.22%52.07M
43.44%45.09M
59.95%36.42M
19.42%21.46M
27.73%37.95M
31.90%31.43M
15.80%22.77M
94.27%17.97M
20.03%29.71M
55.10%23.83M
35.48%19.66M
-69.73%9.25M
55.66%24.75M
-28.17%15.37M
Đầu tư ròng
-3179.80%-99.21M
97.64%-4.43M
13.62%-4.03M
1.37%-3.09M
-29.22%-3.02M
-3210.48%-187.90M
-127.31%-4.67M
-3.92%-3.13M
14.53%-2.34M
73.38%-5.68M
-71.02%-2.05M
-57.22%-3.01M
-67.83%-2.74M
-1768.80%-21.32M
-184.40%-1.20M
-17.18%-1.92M
36.35%-1.63M
97.54%-1.14M
104.40%1.42M
28.12%-1.64M
Tài chính thuần
-287.13%-36.85M
-400.37%-49.78M
-167.80%-26.74M
-17.87%-11.77M
-28.40%-9.52M
-29.01%-9.95M
-26.11%-9.98M
-42.49%-9.99M
-12.47%-7.41M
-17.42%-7.71M
-33.14%-7.92M
-7.50%-7.01M
-5.12%-6.59M
-11.91%-6.57M
-1.87%-5.95M
-56.93%-6.52M
-10.58%-6.27M
-21.14%-5.87M
-0.52%-5.84M
57.75%-4.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, tổng doanh thu đạt 916.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 826.56M.

Tài sản ngắn hạn của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, tài sản ngắn hạn là 507.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.12.

Tổng tài sản của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Badger Meter Inc là 973.58M, bao gồm 507.08M tài sản ngắn hạn và 466.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, tổng nghĩa vụ của Badger Meter Inc là 260.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Badger Meter Inc là 713.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Badger Meter Inc là 183.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.14.

Giá trị đầu tư ròng của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, giá trị đầu tư ròng của Badger Meter Inc là -198.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1152.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, giá trị huy động vốn ròng của Badger Meter Inc là -57.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.20.

Thu nhập ròng của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, lợi nhuận ròng là 141.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.36.

Biên lợi nhuận ròng của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.22.

Biên lợi nhuận gộp của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Badger Meter Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Badger Meter Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 183.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.