tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Foreign Trade Bank of Latin America Inc

BLX
Thêm vào danh sách theo dõi
58.550USD
+0.220+0.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.81BVốn hóa
9.74P/E TTM

Tình hình tài chính của BLX

Theo dõi tình hình tài chính của Foreign Trade Bank of Latin America Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Foreign Trade Bank of Latin America Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.77/--
Doanh thu / Dự báo
98.81M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
333.29M
9.97%
EPS(YoY)
6.11
8.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.50%1.77
-6.69%1.31
7.46%1.50
2.49%1.48
26.58%1.73
-0.00%1.40
10.25%1.40
15.02%1.44
34.18%1.36
37.79%1.40
48.64%1.27
--1.25
--1.02
--1.02
--0.85
--1.68
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.56%98.81M
6.65%83.00M
10.02%86.06M
4.49%80.93M
18.18%88.56M
7.32%77.82M
0.90%78.22M
8.06%77.45M
30.72%74.94M
22.63%72.52M
45.84%77.52M
55.78%71.67M
55.88%57.33M
94.18%59.14M
78.98%53.15M
75.53%46.01M
42.01%36.78M
39.65%30.45M
18.49%29.70M
5.76%26.21M
----
Lợi nhuận ròng
3.54%66.45M
-5.56%48.85M
8.76%56.00M
3.73%54.97M
28.06%64.18M
0.91%51.73M
11.01%51.49M
15.82%52.99M
35.22%50.12M
38.73%51.27M
49.51%46.38M
70.25%45.75M
61.00%37.07M
232.35%36.95M
54.61%31.02M
70.83%26.87M
63.46%23.02M
-13.24%11.12M
27.48%20.07M
1.86%15.73M
----
Biên lợi nhuận ròng
-7.20%67.26%
2.03%67.90%
-1.15%65.07%
-0.73%67.92%
8.36%72.47%
-5.87%66.55%
10.01%65.82%
7.18%68.42%
3.44%66.88%
13.14%70.70%
2.51%59.83%
--63.84%
--64.66%
--62.49%
--58.37%
--53.88%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.37%30.86%
-12.30%31.79%
-15.31%32.78%
-17.32%28.55%
-10.93%31.61%
-10.36%36.25%
-11.22%38.70%
-28.52%34.53%
-20.69%35.49%
-16.58%40.44%
-18.21%43.60%
--48.31%
--44.75%
--48.48%
--53.30%
--52.11%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.56%98.81M
6.65%83.00M
10.02%86.06M
4.49%80.93M
18.18%88.56M
7.32%77.82M
0.90%78.22M
8.06%77.45M
30.72%74.94M
22.63%72.52M
45.84%77.52M
55.78%71.67M
55.88%57.33M
94.18%59.14M
78.98%53.15M
75.53%46.01M
42.01%36.78M
39.65%30.45M
18.49%29.70M
5.76%26.21M
----
Lợi nhuận hoạt động
5.59%66.45M
8.93%56.35M
4.16%53.63M
1.02%53.53M
25.56%62.94M
0.91%51.73M
11.01%51.49M
15.82%52.99M
35.22%50.12M
38.73%51.27M
49.51%46.38M
70.89%45.75M
61.83%37.07M
225.93%36.95M
60.55%31.02M
75.88%26.77M
58.21%22.90M
-11.14%11.34M
25.11%19.32M
-0.54%15.22M
----
Lợi nhuận ròng
3.54%66.45M
-5.56%48.85M
8.76%56.00M
3.73%54.97M
28.06%64.18M
0.91%51.73M
11.01%51.49M
15.82%52.99M
35.22%50.12M
38.73%51.27M
49.51%46.38M
70.25%45.75M
61.00%37.07M
232.35%36.95M
54.61%31.02M
70.83%26.87M
63.46%23.02M
-13.24%11.12M
27.48%20.07M
1.86%15.73M
----
Tổng tài sản
13.91%14.44B
10.85%13.74B
7.82%12.79B
9.51%12.50B
16.21%12.67B
15.97%12.39B
10.38%11.86B
13.05%11.41B
7.63%10.91B
15.56%10.69B
15.72%10.74B
8.31%10.09B
13.55%10.13B
9.34%9.25B
15.50%9.28B
33.58%9.32B
32.74%8.92B
32.68%8.46B
27.81%8.04B
10.55%6.98B
----
Tổng các khoản nợ
12.62%12.68B
9.13%12.03B
5.57%11.11B
7.41%10.85B
16.76%11.26B
16.66%11.02B
10.29%10.52B
13.08%10.10B
7.07%9.64B
15.91%9.45B
16.13%9.54B
8.01%8.93B
13.92%9.01B
9.38%8.15B
16.58%8.21B
38.67%8.27B
38.88%7.91B
39.63%7.45B
34.19%7.05B
12.84%5.96B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
24.15%1.76B
24.61%1.71B
25.54%1.68B
25.70%1.65B
12.02%1.42B
10.72%1.37B
11.08%1.34B
12.82%1.31B
12.07%1.26B
13.00%1.24B
12.58%1.20B
10.68%1.16B
10.70%1.13B
9.06%1.10B
7.82%1.07B
3.57%1.05B
-1.18%1.02B
-3.10%1.00B
-4.44%991.79M
-1.27%1.01B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
8.99%214.25M
-12.88%-599.71M
226.85%308.56M
83.66%874.83M
11.98%196.57M
-2225.33%-531.27M
-578.13%-243.25M
1.77%476.32M
-66.13%175.54M
-84.43%25.00M
611.78%50.88M
206.59%468.03M
207.69%518.21M
120.92%160.58M
65.01%-9.94M
-1659.90%-439.08M
-362.98%-481.21M
-307.79%-767.51M
-122.55%-28.41M
-97.74%28.15M
Đầu tư ròng
----
-260.86%-257.79M
-87.17%1.36M
31.38%-45.32M
-170.59%-95.77M
19.93%-71.44M
180.48%10.64M
-2474.81%-66.04M
51.85%-35.39M
-216.60%-89.22M
-119.75%-13.21M
-104.56%-2.56M
-326.65%-73.50M
128.06%76.52M
203.87%66.90M
122.64%56.31M
87.37%-17.23M
-8034.78%-272.64M
62.77%-64.41M
-86.79%-248.68M
-755.97%-136.43M
Tài chính thuần
----
182.08%140.35M
-24.14%555.42M
-347.93%-289.04M
-109.89%-642.21M
58.01%-170.98M
69.96%732.14M
144.62%116.58M
-410.82%-305.97M
21.86%-407.22M
4325.13%430.79M
-342.98%-261.30M
-84.75%98.44M
-440.03%-521.14M
-99.31%9.73M
-2.99%107.54M
456.27%645.71M
238.39%153.26M
1027.62%1.41B
118.72%110.85M
120.48%116.08M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, tổng doanh thu đạt 333.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 303.06M.

Tổng nghĩa vụ của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, tổng nghĩa vụ của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là 11.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là 221.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.75.

Giá trị đầu tư ròng của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, giá trị đầu tư ròng của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là -211.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, giá trị huy động vốn ròng của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là -546.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -503.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.98.

Thu nhập ròng của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, lợi nhuận ròng là 226.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.20.

Biên lợi nhuận ròng của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, biên lợi nhuận ròng là 68.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Foreign Trade Bank of Latin America Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Foreign Trade Bank of Latin America Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 221.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.