tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blackbaud Inc

BLKB
Thêm vào danh sách theo dõi
44.627USD
+1.827+4.27%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.07BVốn hóa
14.85P/E TTM

Tình hình tài chính của BLKB

Theo dõi tình hình tài chính của Blackbaud Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Blackbaud Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.79/1.28
Doanh thu / Dự báo
290.60M/292.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.13B
-2.27%
EPS(YoY)
2.41
140.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
45.29%0.79
580.04%0.68
111.61%0.78
144.43%1.00
26.54%0.54
-0.28%0.10
-6683.44%-6.74
138.19%0.41
974.42%0.43
135.74%0.10
124.92%0.10
--0.17
--0.04
---0.28
---0.41
---0.47
----
----
----
----
Doanh thu
3.27%290.60M
3.87%281.14M
-2.31%295.26M
-1.95%281.14M
-2.06%281.38M
-3.08%270.66M
2.45%302.23M
3.28%286.73M
5.99%287.29M
6.68%279.25M
7.37%295.01M
6.25%277.63M
2.31%271.04M
1.80%261.75M
10.84%274.76M
13.01%261.30M
15.47%264.93M
17.31%257.12M
2.18%247.89M
7.54%231.22M
Lợi nhuận ròng
36.10%35.36M
539.80%31.14M
111.09%36.69M
131.19%47.49M
19.15%25.98M
-7.22%4.87M
-6226.39%-330.76M
127.81%20.54M
935.82%21.80M
135.68%5.25M
125.40%5.40M
187.38%9.02M
161.51%2.10M
-41.26%-14.70M
-201.25%-21.26M
-266.76%-10.32M
-150.84%-3.42M
-6245.73%-10.41M
48.19%-7.06M
26.91%6.19M
Biên lợi nhuận ròng
31.78%12.17%
515.95%11.08%
111.35%12.43%
135.79%16.89%
21.65%9.23%
-4.28%1.80%
-6080.02%-109.44%
120.58%7.16%
877.25%7.59%
133.45%1.88%
123.65%1.83%
--3.25%
--0.78%
---5.62%
---7.74%
---3.08%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.85%61.11%
2.88%59.03%
7.48%58.16%
7.55%59.37%
5.57%59.41%
5.32%57.38%
0.79%54.11%
-1.16%55.21%
2.53%56.28%
3.44%54.48%
6.42%53.69%
--55.85%
--54.89%
--52.67%
--50.45%
--52.49%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.59%44.32%
-1.94%56.24%
7.76%46.42%
31.47%50.59%
31.21%44.07%
40.60%57.35%
60.89%43.07%
34.90%38.48%
22.70%33.58%
22.62%40.79%
-6.73%26.77%
--28.53%
--27.37%
--33.27%
--28.70%
--32.52%
----
----
----
----
Doanh thu
3.27%290.60M
3.87%281.14M
-2.31%295.26M
-1.95%281.14M
-2.06%281.38M
-3.08%270.66M
2.45%302.23M
3.28%286.73M
5.99%287.29M
6.68%279.25M
7.37%295.01M
6.25%277.63M
2.31%271.04M
1.80%261.75M
10.84%274.76M
13.01%261.30M
15.47%264.93M
17.31%257.12M
2.18%247.89M
7.54%231.22M
Lợi nhuận hoạt động
10.98%66.02M
7.78%51.45M
-90.22%3.94M
23.19%54.97M
28.50%59.49M
104.68%47.73M
-7.13%40.32M
34.23%44.63M
72.13%46.29M
82.85%23.32M
157.62%43.41M
254.11%33.24M
74.03%26.89M
474.20%12.75M
3462.79%16.85M
-28.21%9.39M
8.67%15.45M
-71.15%2.22M
54.07%473.00K
-0.11%13.08M
Lợi nhuận ròng
36.10%35.36M
539.80%31.14M
111.09%36.69M
131.19%47.49M
19.15%25.98M
-7.22%4.87M
-6226.39%-330.76M
127.81%20.54M
935.82%21.80M
135.68%5.25M
125.40%5.40M
187.38%9.02M
161.51%2.10M
-41.26%-14.70M
-201.25%-21.26M
-266.76%-10.32M
-150.84%-3.42M
-6245.73%-10.41M
48.19%-7.06M
26.91%6.19M
Tài sản ngắn hạn
-3.04%1.12B
2.35%642.22M
-4.73%930.09M
-2.55%638.84M
6.93%1.15B
8.73%627.45M
5.01%976.31M
13.14%655.56M
3.31%1.08B
-0.39%577.08M
1.21%929.76M
5.82%579.41M
43.68%1.04B
14.24%579.32M
7.95%918.64M
19.55%547.54M
5.21%726.99M
8.99%507.11M
3.90%850.97M
10.97%457.98M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.10%1.35B
0.32%866.68M
-5.59%1.18B
-3.41%929.38M
2.30%1.38B
0.15%863.90M
4.59%1.25B
2.62%962.21M
-0.89%1.35B
-0.14%862.63M
-2.72%1.20B
7.64%937.60M
36.89%1.36B
13.83%863.86M
10.91%1.23B
31.95%871.02M
13.30%994.32M
17.46%758.93M
9.50%1.11B
6.43%660.13M
Tổng tài sản
-1.33%2.59B
0.34%2.11B
-4.21%2.39B
-19.09%2.10B
-13.58%2.63B
-17.53%2.10B
-14.30%2.50B
-0.09%2.60B
-1.63%3.04B
-3.42%2.55B
-2.69%2.91B
-0.89%2.60B
9.47%3.09B
0.41%2.64B
0.71%2.99B
58.71%2.63B
48.45%2.83B
56.07%2.63B
45.33%2.97B
0.23%1.65B
Tổng các khoản nợ
-0.55%2.53B
0.28%2.07B
-2.04%2.31B
-2.94%2.00B
3.08%2.54B
2.68%2.07B
11.89%2.35B
14.06%2.06B
5.74%2.47B
4.97%2.02B
-6.45%2.10B
-4.79%1.80B
10.76%2.33B
-0.21%1.92B
-0.26%2.25B
50.53%1.89B
40.52%2.11B
51.69%1.92B
39.29%2.25B
4.03%1.26B
Tổng vốn chủ sở hữu
-23.79%67.03M
4.16%34.55M
-40.10%85.05M
-80.12%108.19M
-84.77%87.95M
-93.79%33.17M
-82.44%141.99M
-31.97%544.33M
-24.17%577.34M
-25.80%534.05M
8.69%808.71M
9.19%800.17M
5.68%761.37M
2.08%719.73M
3.76%744.03M
84.66%732.81M
77.77%720.47M
69.42%705.05M
68.26%717.06M
-10.18%396.84M
Thu nhập hoạt động ròng
36.02%91.05M
3607.42%51.46M
-21.16%58.01M
33.92%139.21M
24.39%66.94M
-97.85%1.39M
2297.13%73.58M
-18.78%103.95M
1.17%53.82M
196.34%64.62M
-123.77%-3.35M
18.47%127.98M
-7.12%53.20M
-11.01%21.81M
-67.89%14.09M
54.62%108.03M
-17.97%57.27M
-18.60%24.50M
13.10%43.87M
-2.53%69.87M
Đầu tư ròng
-58.37%-24.45M
44.13%-14.47M
-3.20%-17.63M
-2.36%-15.97M
41.09%-15.44M
-78.45%-25.89M
-12.23%-17.08M
11.50%-15.61M
-61.74%-26.21M
5.36%-14.51M
14.30%-15.22M
-25.33%-17.64M
3.45%-16.20M
58.49%-15.33M
95.90%-17.76M
-17.23%-14.07M
-26.97%-16.78M
-189.18%-36.93M
-2998.62%-433.28M
60.38%-12.00M
Tài chính thuần
-9.11%361.86M
-3.86%-342.77M
-11.87%260.67M
-25.04%-576.17M
-5.27%398.13M
16.37%-330.03M
-16.40%295.77M
9.15%-460.77M
15.57%420.29M
-11.72%-394.64M
-1.32%353.78M
-166.73%-507.19M
176.78%363.68M
-8.54%-353.24M
-55.03%358.51M
31.13%-190.15M
7.19%131.40M
14.27%-325.45M
108.12%797.26M
-5.71%-276.11M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, tổng doanh thu đạt 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.15B.

Tài sản ngắn hạn của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, tài sản ngắn hạn là 930.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.76.

Tổng tài sản của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Blackbaud Inc là 2.39B, bao gồm 930.09M tài sản ngắn hạn và 1.46B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, tổng nghĩa vụ của Blackbaud Inc là 2.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Blackbaud Inc là 85.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Blackbaud Inc là 166.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.28.

Giá trị đầu tư ròng của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, giá trị đầu tư ròng của Blackbaud Inc là -74.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, giá trị huy động vốn ròng của Blackbaud Inc là -247.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 140.70.

Thu nhập ròng của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, lợi nhuận ròng là 114.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.38.

Biên lợi nhuận ròng của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 139.28.

Biên lợi nhuận gộp của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, biên lợi nhuận gộp là 58.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 108.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 269.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Blackbaud Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blackbaud Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 166.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.