USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của BLIV
Theo dõi tình hình tài chính của BeLive Holdings thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của BeLive Holdings
Mới phát hành
Th05 15, 2026
Doanh thu / Dự báo
591.48K/--
Doanh thu(YoY)
591.48K
-58.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, tổng doanh thu đạt 591.48K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.43M.
Tài sản ngắn hạn của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, tài sản ngắn hạn là 6.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4296.51.
Tổng tài sản của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BeLive Holdings là 7.27M, bao gồm 6.91M tài sản ngắn hạn và 360.03K tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, tổng nghĩa vụ của BeLive Holdings là 420.99K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.70.
Tổng vốn chủ sở hữu của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, tổng vốn chủ sở hữu của BeLive Holdings là 6.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6636.51.
Thu nhập hoạt động thuần của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BeLive Holdings là -5.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.46.
Giá trị đầu tư ròng của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, giá trị đầu tư ròng của BeLive Holdings là -57.92K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1659.09.
Giá trị huy động vốn ròng của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, giá trị huy động vốn ròng của BeLive Holdings là 9.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1263.30.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.94.
Thu nhập ròng của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, lợi nhuận ròng là -5.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.19.
Biên lợi nhuận ròng của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, biên lợi nhuận ròng là -884.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -196.95.
Biên lợi nhuận gộp của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, biên lợi nhuận gộp là -1.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.15.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.88.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -155.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.18.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -132.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.52.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BeLive Holdings là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của BeLive Holdings, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.46.