tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BioLife Solutions Inc

BLFS
Thêm vào danh sách theo dõi
31.280USD
-0.360-1.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.53BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BLFS

Theo dõi tình hình tài chính của BioLife Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BioLife Solutions Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.02/0.02
Doanh thu / Dự báo
27.50M/25.66M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
96.21M
28.89%
EPS(YoY)
-0.10
78.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
357.58%0.02
-13.91%0.23
135.14%0.01
26.43%-0.33
95.78%-0.01
180.05%0.27
94.48%-0.04
-91.83%-0.45
29.42%-0.22
70.97%-0.33
---0.67
---0.23
---0.32
---1.15
---2.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.87%27.50M
64.72%18.79M
-8.19%28.07M
-10.26%25.42M
29.88%23.94M
285.82%11.40M
29.69%30.57M
-3.11%28.33M
-51.11%18.43M
85.13%-6.14M
-42.15%23.57M
-27.87%29.24M
4.09%37.70M
-210.60%-41.26M
20.55%40.75M
29.90%40.53M
114.99%36.22M
153.33%37.30M
199.67%33.80M
214.56%31.20M
Lợi nhuận ròng
364.73%1.19M
-11.15%11.07M
136.47%621.00K
23.56%-15.84M
95.62%-448.00K
183.30%12.46M
94.15%-1.70M
-103.15%-20.72M
25.47%-10.22M
69.59%-14.96M
-182.37%-29.13M
86.01%-10.20M
-84.80%-13.71M
-216.76%-49.19M
-13498.70%-10.32M
-1051.29%-72.88M
-563.77%-7.42M
-629.75%-15.53M
106.80%77.00K
146.77%7.66M
Biên lợi nhuận ròng
330.47%4.31%
28.20%18.82%
139.72%2.21%
-120.92%-62.30%
89.22%-1.87%
--14.68%
91.69%-5.57%
-49.43%-28.20%
52.29%-17.35%
----
---67.04%
---18.87%
---36.37%
----
---77.12%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.49%63.31%
-39.72%63.76%
21.93%61.36%
-2.62%61.86%
0.53%63.00%
--105.77%
11.05%50.33%
93.11%63.53%
87.84%62.68%
----
--45.32%
--32.90%
--33.37%
----
--26.91%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-80.98%0.62%
-69.15%1.23%
-65.75%1.91%
-56.51%2.60%
-48.87%3.28%
-38.30%3.99%
-16.96%5.58%
-5.18%5.97%
13.55%6.41%
12.45%6.47%
--6.72%
--6.29%
--5.64%
--5.75%
--5.45%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.87%27.50M
64.72%18.79M
-8.19%28.07M
-10.26%25.42M
29.88%23.94M
285.82%11.40M
29.69%30.57M
-3.11%28.33M
-51.11%18.43M
85.13%-6.14M
-42.15%23.57M
-27.87%29.24M
4.09%37.70M
-210.60%-41.26M
20.55%40.75M
29.90%40.53M
114.99%36.22M
153.33%37.30M
199.67%33.80M
214.56%31.20M
Lợi nhuận hoạt động
102.22%27.00K
-2.81%1.35M
94.29%-89.00K
59.86%-1.12M
63.03%-1.22M
-46.07%1.39M
82.17%-1.56M
75.79%-2.79M
74.43%-3.29M
-86.50%2.57M
6.91%-8.74M
-28.02%-11.55M
-14.12%-12.88M
214.32%19.04M
14.24%-9.39M
-251.62%-9.02M
-285.19%-11.29M
-422.10%-16.66M
-403.27%-10.95M
-186.51%-2.56M
Lợi nhuận ròng
364.73%1.19M
-11.15%11.07M
136.47%621.00K
23.56%-15.84M
95.62%-448.00K
183.30%12.46M
94.15%-1.70M
-103.15%-20.72M
25.47%-10.22M
69.59%-14.96M
-182.37%-29.13M
86.01%-10.20M
-84.80%-13.71M
-216.76%-49.19M
-13498.70%-10.32M
-1051.29%-72.88M
-563.77%-7.42M
-629.75%-15.53M
106.80%77.00K
146.77%7.66M
Tài sản ngắn hạn
1.60%133.22M
-8.20%136.56M
41.60%126.57M
42.21%125.43M
17.39%131.13M
23.35%148.76M
-23.49%89.38M
-26.69%88.20M
-15.88%111.70M
-12.89%120.60M
-14.02%116.82M
1.91%120.31M
11.87%132.79M
9.81%138.45M
4.11%135.87M
-7.34%118.06M
1.85%118.70M
9.92%126.09M
2.13%130.50M
175.47%127.41M
Tổng nợ ngắn hạn
-34.16%18.25M
-29.80%22.98M
-15.61%27.15M
-8.13%28.31M
-28.29%27.72M
-22.39%32.73M
-24.53%32.17M
-22.15%30.82M
-18.30%38.66M
-5.39%42.18M
15.36%42.62M
18.89%39.59M
35.04%47.32M
4.41%44.58M
3.23%36.95M
6.47%33.30M
113.91%35.04M
174.19%42.70M
328.04%35.79M
317.56%31.27M
Tổng tài sản
1.46%400.91M
1.60%405.88M
2.73%392.08M
3.27%387.24M
-1.61%395.14M
-3.20%399.49M
-7.17%381.65M
-13.44%374.98M
-10.05%401.60M
-8.33%412.71M
-15.69%411.15M
-7.91%433.18M
-17.93%446.47M
-18.77%450.23M
-12.82%487.68M
-9.71%470.38M
126.65%544.01M
136.04%554.29M
185.57%559.39M
357.11%520.97M
Tổng các khoản nợ
-32.55%28.68M
-32.79%34.00M
-31.76%38.34M
-25.12%40.09M
-37.66%42.52M
-32.61%50.58M
-28.99%56.19M
-33.95%53.53M
-22.82%68.20M
-12.77%75.05M
-0.37%79.14M
39.58%81.05M
34.92%88.36M
12.86%86.04M
13.26%79.43M
-15.46%58.07M
109.59%65.49M
157.71%76.24M
676.14%70.13M
745.18%68.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.56%372.23M
6.59%371.89M
8.69%353.74M
8.00%347.15M
5.76%352.62M
3.33%348.91M
-1.97%325.46M
-8.71%321.44M
-6.90%333.40M
-7.28%337.66M
-18.67%332.02M
-14.60%352.13M
-25.16%358.11M
-23.82%364.19M
-16.56%408.25M
-8.84%412.31M
129.20%478.52M
132.91%478.05M
161.84%489.26M
327.31%452.28M
Thu nhập hoạt động ròng
-128.43%-491.00K
198.84%4.92M
27.11%6.10M
14.07%7.37M
138.59%1.73M
-28.82%1.65M
209.66%4.80M
183.69%6.46M
-65.01%-4.47M
-70.59%2.31M
-392.71%-4.38M
22.17%-7.72M
65.77%-2.71M
1115.12%7.86M
-28.18%1.50M
-28.43%-9.92M
-535.38%-7.92M
-134.29%-774.00K
514.94%2.08M
-283.73%-7.72M
Đầu tư ròng
93.27%-1.83M
-98.46%1.14M
-254.97%-5.97M
-194.25%-39.53M
-12196.83%-27.18M
1760.93%73.64M
-201.14%-1.68M
-244.59%-13.44M
-107.55%-221.00K
126.57%3.96M
110.46%1.66M
137.06%9.29M
228.90%2.93M
-485.92%-14.89M
-691.38%-15.88M
-494.64%-25.07M
48.72%-2.27M
88.48%-2.54M
-105.85%-2.01M
-824.56%-4.22M
Tài chính thuần
-163.87%-7.89M
38.91%-2.50M
-145.73%-2.56M
-308.81%-2.88M
-214.29%-2.99M
-141.52%-4.09M
-271.22%-1.04M
-200.00%-704.00K
-69.40%-952.00K
1674.56%9.84M
-96.51%608.00K
343.60%704.00K
-210.50%-562.00K
70.31%-625.00K
1745.65%17.41M
65.22%-289.00K
-114.88%-181.00K
-265.49%-2.10M
-101.31%-1.06M
-104.21%-831.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 96.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.65M.

Tài sản ngắn hạn của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 136.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.20.

Tổng tài sản của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BioLife Solutions Inc là 405.88M, bao gồm 136.56M tài sản ngắn hạn và 269.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của BioLife Solutions Inc là 34.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của BioLife Solutions Inc là 371.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.59.

Thu nhập hoạt động thuần của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BioLife Solutions Inc là -1.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.85.

Giá trị đầu tư ròng của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của BioLife Solutions Inc là -71.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -222.71.

Giá trị huy động vốn ròng của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của BioLife Solutions Inc là -10.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.04.

Thu nhập ròng của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, lợi nhuận ròng là -4.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.23.

Biên lợi nhuận ròng của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -12.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.13.

Biên lợi nhuận gộp của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 64.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BioLife Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BioLife Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.