tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blue Bird Corp

BLBD
Thêm vào danh sách theo dõi
58.090USD
-1.080-1.83%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
2.00BVốn hóa
13.86P/E TTM

Tình hình tài chính của BLBD

Theo dõi tình hình tài chính của Blue Bird Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.00B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
13.86
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
4.20
Doanh thu
1.48B
Lợi nhuận ròng
127.72M
ROE
54.48%
ROA
21.57%

Ngày công bố lợi nhuận của Blue Bird Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
5.41/1.30
Doanh thu / Dự báo
517.16M/485.72M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
368.38%5.41
13.52%0.93
8.60%0.97
50.87%1.15
29.99%1.16
1.10%0.82
9.64%0.89
31.60%0.76
204.60%0.89
262.63%0.81
330.50%0.81
--0.58
--0.29
--0.22
---0.35
---1.48
----
----
----
----
Doanh thu
29.94%517.16M
-1.73%352.63M
6.12%333.08M
16.89%409.37M
19.39%398.01M
3.74%358.85M
-1.19%313.87M
15.60%350.21M
13.28%333.37M
15.38%345.92M
34.75%317.66M
17.58%302.96M
42.80%294.28M
44.38%299.81M
82.42%235.73M
34.06%257.67M
4.79%206.08M
26.08%207.66M
-0.93%129.22M
-31.70%192.20M
Lợi nhuận ròng
408.17%185.25M
12.50%29.30M
7.08%30.76M
47.98%36.50M
26.97%36.45M
0.09%26.05M
9.84%28.72M
32.47%24.66M
206.81%28.71M
264.98%26.02M
331.54%26.15M
180.61%18.62M
245.42%9.36M
158.70%7.13M
-176.68%-11.29M
-867.13%-23.09M
-248.55%-6.43M
-1862.36%-12.15M
-152.91%-4.08M
-120.00%-2.39M
Biên lợi nhuận ròng
291.10%35.82%
14.48%8.31%
0.91%9.23%
26.60%8.92%
6.35%9.16%
-3.52%7.26%
11.16%9.15%
14.60%7.04%
170.84%8.61%
216.34%7.52%
271.82%8.23%
--6.15%
--3.18%
--2.38%
---4.79%
---5.72%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.41%19.99%
1.47%20.03%
11.28%21.38%
24.03%21.11%
3.78%21.59%
7.32%19.74%
-3.95%19.22%
3.14%17.02%
33.82%20.80%
54.72%18.40%
532.50%20.01%
--16.50%
--15.55%
--11.89%
--3.16%
--4.56%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-37.59%9.92%
-25.42%12.76%
-21.20%13.88%
-20.99%14.45%
-23.51%15.90%
-20.78%17.11%
-44.20%17.61%
-42.09%18.28%
-40.68%20.78%
-44.35%21.60%
-26.57%31.56%
--31.58%
--35.04%
--38.81%
--42.99%
--47.07%
----
----
----
----
Doanh thu
29.94%517.16M
-1.73%352.63M
6.12%333.08M
16.89%409.37M
19.39%398.01M
3.74%358.85M
-1.19%313.87M
15.60%350.21M
13.28%333.37M
15.38%345.92M
34.75%317.66M
17.58%302.96M
42.80%294.28M
44.38%299.81M
82.42%235.73M
34.06%257.67M
4.79%206.08M
26.08%207.66M
-0.93%129.22M
-31.70%192.20M
Lợi nhuận hoạt động
34.92%67.55M
23.97%41.79M
14.03%37.68M
96.82%50.34M
26.03%50.07M
-6.53%33.71M
-12.95%33.04M
-14.14%25.58M
102.51%39.73M
171.58%36.07M
542.64%37.96M
238.63%29.79M
272.26%19.62M
199.65%13.28M
-509.45%-8.57M
-3175.76%-21.49M
-41.81%5.27M
-545.27%-13.33M
-279.69%-1.41M
-104.70%-656.00K
Lợi nhuận ròng
408.17%185.25M
12.50%29.30M
7.08%30.76M
47.98%36.50M
26.97%36.45M
0.09%26.05M
9.84%28.72M
32.47%24.66M
206.81%28.71M
264.98%26.02M
331.54%26.15M
180.61%18.62M
245.42%9.36M
158.70%7.13M
-176.68%-11.29M
-867.13%-23.09M
-248.55%-6.43M
-1862.36%-12.15M
-152.91%-4.08M
-120.00%-2.39M
Tài sản ngắn hạn
42.43%513.71M
42.06%466.57M
28.69%425.78M
27.29%411.63M
30.82%360.67M
21.90%328.42M
35.96%330.86M
36.99%323.38M
37.36%275.70M
56.60%269.42M
54.06%243.34M
35.30%236.06M
-24.58%200.71M
-11.60%172.05M
-3.81%157.96M
11.79%174.48M
64.08%266.14M
56.54%194.62M
54.70%164.21M
33.51%156.07M
Tổng nợ ngắn hạn
37.08%313.35M
12.19%254.28M
2.48%235.11M
0.35%236.80M
15.69%228.58M
3.13%226.65M
22.17%229.43M
2.77%235.97M
-9.24%197.57M
10.79%219.77M
1.89%187.80M
39.35%229.62M
16.58%217.69M
17.42%198.37M
64.09%184.32M
32.05%164.77M
8.43%186.73M
24.38%168.94M
3.05%112.33M
11.76%124.78M
Tổng tài sản
102.71%1.17B
26.79%689.36M
20.01%642.34M
19.12%625.25M
22.94%575.45M
19.11%543.70M
24.10%535.22M
25.64%524.89M
20.01%468.07M
25.29%456.48M
22.66%431.28M
14.10%417.77M
-15.80%390.01M
-8.43%364.35M
-3.42%351.61M
2.84%366.13M
27.61%463.17M
22.07%397.91M
18.29%364.05M
12.16%356.02M
Tổng các khoản nợ
44.69%511.63M
10.79%391.44M
4.35%370.97M
1.23%369.84M
6.90%353.60M
0.74%353.31M
-0.05%355.52M
-3.29%365.33M
-12.85%330.79M
-4.04%350.69M
-1.41%355.70M
3.57%377.77M
-13.97%379.57M
-1.31%365.47M
10.82%360.80M
-6.16%364.74M
7.67%441.18M
-2.18%370.33M
-10.06%325.58M
4.86%388.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
195.20%654.89M
56.48%297.93M
51.01%271.37M
60.07%255.41M
61.60%221.85M
79.98%190.39M
137.78%179.71M
298.93%159.56M
1214.47%137.28M
9562.25%105.79M
921.85%75.58M
2794.21%40.00M
-52.50%10.44M
-104.05%-1.12M
-123.91%-9.20M
104.23%1.38M
146.97%21.99M
152.44%27.58M
170.93%38.46M
38.65%-32.66M
Thu nhập hoạt động ròng
-45.47%31.04M
71.99%47.76M
38.50%36.58M
17.64%65.12M
5654.90%56.92M
-49.10%27.77M
12070.51%26.41M
54.63%55.35M
-97.49%989.00K
120.06%54.55M
-98.91%217.00K
19.27%35.80M
191.58%39.41M
14.41%24.79M
160.24%19.93M
175.03%30.01M
-1315.82%-43.04M
7146.49%21.67M
-187.70%-33.08M
-148.92%-40.00M
Đầu tư ròng
-1092.50%-59.02M
12.95%-7.85M
-11.01%-5.66M
15.34%-4.81M
-10.12%-4.95M
-229.39%-9.02M
-75.41%-5.09M
-166.57%-5.68M
-69.58%-4.49M
-5.59%-2.74M
-153.40%-2.90M
-24.93%-2.13M
-108.66%-2.65M
-35.95%-2.59M
27.01%-1.15M
10.55%-1.71M
46.99%-1.27M
48.29%-1.91M
52.67%-1.57M
14.49%-1.91M
Tài chính thuần
-1258.44%-131.09M
76.15%-5.75M
-43.57%-18.50M
60.93%-4.06M
-721.28%-9.65M
33.03%-24.12M
-1394.87%-12.88M
-92.15%-10.40M
70.92%-1.18M
-257.11%-36.02M
104.26%995.00K
87.79%-5.41M
-107.22%-4.04M
-12.54%-10.09M
-186.49%-23.36M
-204.59%-44.34M
2812.22%55.95M
-397.00%-8.96M
567.49%27.01M
189.13%42.40M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, tổng doanh thu đạt 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35B.

Tài sản ngắn hạn của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, tài sản ngắn hạn là 411.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.29.

Tổng tài sản của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Blue Bird Corp là 625.25M, bao gồm 411.63M tài sản ngắn hạn và 213.63M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, tổng nghĩa vụ của Blue Bird Corp là 369.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Blue Bird Corp là 255.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Blue Bird Corp là 167.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.98.

Giá trị đầu tư ròng của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, giá trị đầu tư ròng của Blue Bird Corp là -23.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, giá trị huy động vốn ròng của Blue Bird Corp là -50.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.56.

Thu nhập ròng của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, lợi nhuận ròng là 127.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.01.

Biên lợi nhuận ròng của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, biên lợi nhuận ròng là 8.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.14.

Biên lợi nhuận gộp của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, biên lợi nhuận gộp là 20.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 61.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 22.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Blue Bird Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Bird Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 167.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.