tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BK Technologies Corp

BKTI
Thêm vào danh sách theo dõi
79.384USD
+1.474+1.89%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
296.40MVốn hóa
20.74P/E TTM

Tình hình tài chính của BKTI

Theo dõi tình hình tài chính của BK Technologies Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BK Technologies Corp

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.74/0.77
Doanh thu / Dự báo
21.29M/21.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
86.14M
12.46%
EPS(YoY)
3.69
56.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.73%0.74
10.82%1.12
39.14%0.93
117.63%1.03
210.09%0.60
1122.93%1.01
2424.07%0.67
219.69%0.47
151.48%0.19
129.32%0.08
103.72%0.03
---0.39
---0.37
---0.28
---0.71
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.75%21.29M
19.97%21.51M
20.97%24.41M
4.50%21.16M
4.51%19.05M
9.93%17.93M
0.55%20.18M
6.62%20.25M
-2.62%18.23M
-19.82%16.31M
68.41%20.07M
56.85%19.00M
184.30%18.72M
58.43%20.34M
-5.62%11.92M
6.85%12.11M
-23.11%6.58M
21.65%12.84M
-1.05%12.63M
14.07%11.34M
Lợi nhuận ròng
29.55%2.76M
15.59%4.23M
45.78%3.44M
124.82%3.74M
213.07%2.13M
1161.03%3.66M
2518.89%2.36M
224.18%1.66M
153.62%681.00K
130.18%290.00K
103.75%90.00K
69.08%-1.34M
67.73%-1.27M
-217.16%-961.00K
6.39%-2.40M
-335.80%-4.33M
-487.46%-3.94M
-128.45%-303.00K
-424.81%-2.57M
708.61%1.84M
Biên lợi nhuận ròng
15.93%12.97%
-3.66%19.65%
20.51%14.08%
115.14%17.68%
199.55%11.19%
1047.08%20.40%
2504.63%11.68%
216.47%8.22%
155.06%3.74%
137.64%1.78%
102.22%0.45%
---7.05%
---6.78%
---4.72%
---20.16%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.28%51.80%
22.56%50.44%
28.58%49.93%
27.24%47.41%
36.19%46.97%
17.10%41.16%
21.66%38.83%
36.02%37.26%
31.91%34.49%
62.22%35.15%
69.74%31.92%
--27.40%
--26.15%
--21.67%
--18.81%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-45.31%7.49%
-0.12%14.60%
0.17%13.25%
27.61%13.35%
--13.69%
--14.62%
--13.23%
--10.47%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.75%21.29M
19.97%21.51M
20.97%24.41M
4.50%21.16M
4.51%19.05M
9.93%17.93M
0.55%20.18M
6.62%20.25M
-2.62%18.23M
-19.82%16.31M
68.41%20.07M
56.85%19.00M
184.30%18.72M
58.43%20.34M
-5.62%11.92M
6.85%12.11M
-23.11%6.58M
21.65%12.84M
-1.05%12.63M
14.07%11.34M
Lợi nhuận hoạt động
12.79%3.29M
91.44%4.23M
85.56%4.84M
97.38%4.00M
196.64%2.92M
452.25%2.21M
339.56%2.61M
358.29%2.02M
199.59%983.00K
125.54%400.00K
124.84%594.00K
78.70%-784.00K
71.34%-987.00K
-792.92%-1.57M
-546.22%-2.39M
-1740.00%-3.68M
-303.75%-3.44M
-74.61%226.00K
-132.06%-370.00K
-455.56%-200.00K
Lợi nhuận ròng
29.55%2.76M
15.59%4.23M
45.78%3.44M
124.82%3.74M
213.07%2.13M
1161.03%3.66M
2518.89%2.36M
224.18%1.66M
153.62%681.00K
130.18%290.00K
103.75%90.00K
69.08%-1.34M
67.73%-1.27M
-217.16%-961.00K
6.39%-2.40M
-335.80%-4.33M
-487.46%-3.94M
-128.45%-303.00K
-424.81%-2.57M
708.61%1.84M
Tài sản ngắn hạn
37.29%54.64M
32.56%48.97M
48.21%51.75M
19.15%44.83M
1.29%39.80M
-0.70%36.94M
-4.89%34.92M
4.03%37.63M
3.67%39.30M
2.72%37.20M
-1.99%36.71M
-0.09%36.17M
9.08%37.91M
-3.22%36.22M
-5.55%37.46M
-1.55%36.20M
49.39%34.75M
45.52%37.42M
79.92%39.66M
71.38%36.77M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.07%13.25M
-16.72%11.64M
47.06%17.91M
-8.14%15.92M
-27.24%15.24M
-31.56%13.97M
-46.77%12.18M
-27.20%17.33M
-17.55%20.95M
-11.11%20.42M
0.21%22.87M
26.48%23.80M
94.91%25.41M
88.48%22.97M
62.53%22.82M
58.16%18.82M
30.15%13.04M
28.74%12.19M
84.24%14.04M
48.53%11.90M
Tổng tài sản
22.67%68.78M
23.81%63.76M
44.09%66.86M
23.61%60.43M
10.85%56.07M
4.23%51.50M
-5.43%46.40M
0.87%48.88M
-0.35%50.58M
1.18%49.41M
0.06%49.07M
1.11%48.46M
7.72%50.76M
-3.08%48.83M
-7.71%49.04M
-8.70%47.92M
27.74%47.12M
30.55%50.38M
51.87%53.13M
51.66%52.49M
Tổng các khoản nợ
-11.12%21.06M
-12.03%19.06M
26.92%25.91M
-7.12%23.66M
-18.46%23.70M
-22.88%21.67M
-32.96%20.42M
-16.83%25.48M
-8.47%29.06M
-2.09%28.10M
8.59%30.45M
26.51%30.63M
73.67%31.75M
61.52%28.70M
41.00%28.05M
38.65%24.21M
20.50%18.28M
18.72%17.77M
49.09%19.89M
29.84%17.46M
Tổng vốn chủ sở hữu
47.40%47.71M
49.84%44.70M
57.58%40.95M
57.07%36.76M
50.43%32.37M
39.98%29.83M
39.61%25.99M
31.30%23.41M
13.21%21.52M
5.84%21.31M
-11.33%18.61M
-24.82%17.83M
-34.09%19.01M
-38.27%20.14M
-36.85%20.99M
-32.31%23.71M
32.80%28.84M
38.05%32.62M
53.59%33.24M
65.53%35.03M
Thu nhập hoạt động ròng
225.43%6.83M
-7.05%3.01M
95.78%10.43M
6.41%3.90M
367.18%2.10M
241.53%3.23M
122.13%5.33M
273.04%3.67M
-240.86%-786.00K
-6.68%-2.29M
254.67%2.40M
148.86%983.00K
116.93%558.00K
20.16%-2.14M
-95.34%-1.55M
29.75%-2.01M
-8548.72%-3.29M
-391.95%-2.68M
-1002.78%-794.00K
-206.79%-2.86M
Đầu tư ròng
-77.61%-476.00K
-103.02%-739.00K
-105.08%-929.00K
-486.76%-1.20M
-25.23%-268.00K
-29.08%-364.00K
50.60%-453.00K
37.42%-204.00K
63.85%-214.00K
64.35%-282.00K
-274.29%-917.00K
11.65%-326.00K
-71.59%-592.00K
-87.00%-791.00K
35.53%-245.00K
27.65%-369.00K
66.54%-345.00K
-107.35%-423.00K
-75.12%-380.00K
-29.44%-510.00K
Tài chính thuần
-1376.92%-166.00K
-3068.75%-950.00K
103.09%114.00K
106.03%228.00K
-98.45%13.00K
-98.36%32.00K
-3442.31%-3.68M
-377.02%-3.78M
-10.54%840.00K
139.53%1.96M
-40.54%-104.00K
-141.08%-792.00K
261.06%939.00K
303.74%817.00K
81.50%-74.00K
-84.79%1.93M
-210.21%-583.00K
-48.52%-401.00K
-48.70%-400.00K
4395.59%12.67M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, tổng doanh thu đạt 86.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.59M.

Tài sản ngắn hạn của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, tài sản ngắn hạn là 48.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.56.

Tổng tài sản của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BK Technologies Corp là 63.76M, bao gồm 48.97M tài sản ngắn hạn và 14.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, tổng nghĩa vụ của BK Technologies Corp là 19.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, tổng vốn chủ sở hữu của BK Technologies Corp là 44.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.84.

Thu nhập hoạt động thuần của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BK Technologies Corp là 15.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.23.

Giá trị đầu tư ròng của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, giá trị đầu tư ròng của BK Technologies Corp là -3.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.57.

Giá trị huy động vốn ròng của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, giá trị huy động vốn ròng của BK Technologies Corp là -595.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.69.

Thu nhập ròng của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, lợi nhuận ròng là 13.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.93.

Biên lợi nhuận ròng của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, biên lợi nhuận ròng là 15.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.99.

Biên lợi nhuận gộp của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, biên lợi nhuận gộp là 48.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 36.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 23.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BK Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BK Technologies Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 15.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.