tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Booking Holdings Inc

BKNG
Thêm vào danh sách theo dõi
172.830USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
134.81BVốn hóa
22.66P/E TTM

Tình hình tài chính của BKNG

Theo dõi tình hình tài chính của Booking Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Booking Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/2.44
Doanh thu / Dự báo
--/7.19B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
26.92B
13.39%
EPS(YoY)
6.66
-4.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-86.48%1.37
-94.49%1.78
12.61%84.86
-38.72%27.54
-55.31%10.14
405.38%32.32
6.75%75.36
27.80%44.95
220.85%22.69
-80.06%6.39
--70.59
--35.17
--7.07
--32.07
--45.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.17%5.53B
16.05%6.35B
12.68%9.01B
16.03%6.80B
7.86%4.76B
14.36%5.47B
8.90%7.99B
7.27%5.86B
16.86%4.42B
18.15%4.78B
21.30%7.34B
27.20%5.46B
40.19%3.78B
35.83%4.05B
29.43%6.05B
98.80%4.29B
136.20%2.69B
140.79%2.98B
77.12%4.68B
242.86%2.16B
Lợi nhuận ròng
225.23%1.08B
33.71%1.43B
9.18%2.75B
-41.16%895.00M
-57.09%333.00M
381.08%1.07B
0.24%2.52B
17.91%1.52B
191.73%776.00M
-82.02%222.00M
50.72%2.51B
50.53%1.29B
138.00%266.00M
99.84%1.24B
116.64%1.67B
613.17%857.00M
-1172.73%-700.00M
474.55%618.00M
-4.00%769.00M
-236.89%-167.00M
Biên lợi nhuận ròng
179.96%19.58%
15.22%22.49%
-3.11%30.51%
-49.29%13.17%
-60.21%6.99%
320.67%19.52%
-7.95%31.49%
9.92%25.96%
149.64%17.58%
-84.79%4.64%
--34.21%
--23.62%
--7.04%
--30.50%
--13.98%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.72%66.42%
6.88%64.02%
2.01%59.11%
2.22%60.20%
-3.31%58.93%
2.80%59.90%
7.88%57.95%
11.29%58.89%
26.69%60.95%
18.36%58.27%
--53.71%
--52.91%
--48.11%
--49.23%
--41.63%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.17%5.53B
16.05%6.35B
12.68%9.01B
16.03%6.80B
7.86%4.76B
14.36%5.47B
8.90%7.99B
7.27%5.86B
16.86%4.42B
18.15%4.78B
21.30%7.34B
27.20%5.46B
40.19%3.78B
35.83%4.05B
29.43%6.05B
98.80%4.29B
136.20%2.69B
140.79%2.98B
77.12%4.68B
242.86%2.16B
Lợi nhuận hoạt động
18.46%1.30B
16.85%2.06B
27.24%4.04B
23.28%2.29B
38.31%1.09B
189.02%1.76B
2.38%3.18B
10.87%1.86B
75.39%791.00M
-44.85%610.00M
20.30%3.10B
66.40%1.67B
114.76%451.00M
29.81%1.11B
28.09%2.58B
1929.09%1.01B
169.31%210.00M
1114.29%852.00M
122.16%2.02B
90.00%-55.00M
Lợi nhuận ròng
225.23%1.08B
33.71%1.43B
9.18%2.75B
-41.16%895.00M
-57.09%333.00M
381.08%1.07B
0.24%2.52B
17.91%1.52B
191.73%776.00M
-82.02%222.00M
50.72%2.51B
50.53%1.29B
138.00%266.00M
99.84%1.24B
116.64%1.67B
613.17%857.00M
-1172.73%-700.00M
474.55%618.00M
-4.00%769.00M
-236.89%-167.00M
Tài sản ngắn hạn
4.93%20.93B
8.65%22.26B
5.72%21.70B
9.25%23.26B
-2.57%19.95B
20.29%20.49B
11.09%20.53B
10.05%21.29B
16.13%20.48B
7.82%17.03B
48.90%18.48B
29.65%19.35B
36.95%17.63B
20.18%15.80B
-13.53%12.41B
8.23%14.92B
-8.74%12.88B
7.69%13.14B
14.06%14.35B
20.40%13.79B
Tổng nợ ngắn hạn
20.84%19.81B
6.72%16.70B
-2.48%16.27B
2.36%18.64B
-2.60%16.39B
17.38%15.65B
29.97%16.68B
45.87%18.21B
52.05%16.83B
57.30%13.33B
50.20%12.83B
21.39%12.48B
48.03%11.07B
35.67%8.47B
47.83%8.54B
52.91%10.28B
15.62%7.48B
82.36%6.25B
45.64%5.78B
72.01%6.72B
Tổng tài sản
1.95%27.72B
5.62%29.26B
2.77%28.75B
7.51%30.68B
-1.94%27.19B
13.83%27.71B
9.14%27.98B
7.47%28.54B
10.01%27.73B
-4.02%24.34B
16.19%25.64B
8.43%26.56B
12.61%25.21B
7.28%25.36B
-5.48%22.06B
2.56%24.49B
-5.37%22.38B
8.08%23.64B
5.40%23.34B
14.20%23.88B
Tổng các khoản nợ
9.43%36.44B
9.81%34.84B
5.87%33.49B
13.79%37.34B
4.79%33.30B
17.14%31.73B
20.45%31.63B
20.55%32.82B
31.69%31.78B
19.96%27.09B
42.77%26.26B
32.85%27.22B
33.98%24.13B
29.30%22.58B
3.35%18.39B
7.38%20.49B
-4.66%18.01B
2.84%17.46B
3.27%17.80B
12.82%19.08B
Tổng vốn chủ sở hữu
-42.74%-8.72B
-38.76%-5.58B
-29.65%-4.74B
-55.68%-6.66B
-50.84%-6.11B
-46.50%-4.02B
-484.48%-3.65B
-543.01%-4.28B
-477.28%-4.05B
-198.63%-2.74B
-117.03%-625.00M
-116.62%-665.00M
-75.44%1.07B
-54.97%2.78B
-33.81%3.67B
-16.61%4.00B
-8.21%4.37B
26.26%6.18B
12.86%5.54B
20.01%4.80B
Thu nhập hoạt động ròng
-2.07%3.21B
106.66%1.49B
-39.53%1.44B
26.77%3.20B
21.41%3.28B
-46.43%721.00M
72.96%2.37B
45.37%2.52B
-6.40%2.70B
-38.06%1.35B
68500.00%1.37B
-35.28%1.74B
70.44%2.89B
678.85%2.17B
-99.87%2.00M
132.99%2.68B
918.84%1.70B
148.35%279.00M
73.48%1.60B
844.26%1.15B
Đầu tư ròng
9.32%-107.00M
5.33%-71.00M
-3050.00%-63.00M
-144.53%-61.00M
-271.01%-118.00M
-92.31%-75.00M
90.91%-2.00M
451.28%137.00M
-95.65%69.00M
-107.65%-39.00M
97.20%-22.00M
68.03%-39.00M
1410.74%1.59B
165.13%510.00M
-893.67%-785.00M
-71.83%-122.00M
-86.15%-121.00M
-1086.36%-783.00M
-9.72%-79.00M
-106.81%-71.00M
Tài chính thuần
-1.49%-4.03B
-566.43%-667.00M
21.52%-2.48B
8.60%-1.80B
-605.99%-3.97B
105.74%143.00M
-20.25%-3.17B
-60.49%-1.97B
130.60%784.00M
-619.83%-2.49B
-31.67%-2.63B
1.05%-1.23B
-19.78%-2.56B
9680.00%479.00M
-82.39%-2.00B
38.32%-1.24B
-214.45%-2.14B
-25.00%-5.00M
-1696.72%-1.10B
-169.83%-2.01B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 26.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.74B.

Tài sản ngắn hạn của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 22.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.65.

Tổng tài sản của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Booking Holdings Inc là 29.26B, bao gồm 22.26B tài sản ngắn hạn và 7.00B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Booking Holdings Inc là 34.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Booking Holdings Inc là -5.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.76.

Thu nhập hoạt động thuần của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Booking Holdings Inc là 9.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.95.

Giá trị đầu tư ròng của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Booking Holdings Inc là -313.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -342.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Booking Holdings Inc là -8.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.81.

Thu nhập ròng của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 5.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.13.

Biên lợi nhuận ròng của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 20.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 64.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 18.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Booking Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Booking Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.