tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Buckle Inc

BKE
Thêm vào danh sách theo dõi
40.700USD
+0.410+1.02%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
2.10BVốn hóa
9.77P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)40.700USD-0.020-0.05%

Tình hình tài chính của BKE

Theo dõi tình hình tài chính của Buckle Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.10B
Cổ tức TTM
1.40
P/E TTM
9.77
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
4.17
Doanh thu
1.30B
Lợi nhuận ròng
195.47M
ROE
49.44%
ROA
22.03%

Ngày công bố lợi nhuận của Buckle Inc

Mới phát hành
Th08 21, 2026
EPS / Dự báo
0.88/0.81
Doanh thu / Dự báo
319.82M/314.61M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.85%0.88
32.11%0.93
4.00%1.60
9.49%0.97
13.86%0.90
0.31%0.70
-3.65%1.54
-15.25%0.89
-14.58%0.79
-19.40%0.70
-10.05%1.60
-16.19%1.05
--0.92
--0.87
--1.78
--1.25
----
----
----
----
Doanh thu
4.60%319.82M
6.11%288.74M
5.26%399.14M
9.27%320.84M
8.27%305.74M
3.67%272.12M
-0.83%379.20M
-3.24%293.62M
-3.43%282.39M
-7.20%262.48M
-4.83%382.38M
-8.69%303.46M
-3.16%292.43M
-8.49%282.83M
5.48%401.81M
4.04%332.34M
2.32%301.98M
3.32%309.06M
19.48%380.93M
27.26%319.43M
Lợi nhuận ròng
-1.32%44.41M
33.21%46.88M
4.72%80.84M
10.25%48.70M
14.65%45.01M
1.00%35.19M
-2.99%77.20M
-14.66%44.17M
-13.99%39.26M
-18.85%34.84M
-9.40%79.58M
-15.68%51.76M
-8.98%45.64M
-22.29%42.94M
4.68%87.84M
-1.34%61.39M
-2.48%50.14M
-3.52%55.25M
27.91%83.92M
49.43%62.22M
Biên lợi nhuận ròng
-5.67%13.89%
25.55%16.24%
-0.51%20.25%
0.90%15.18%
5.90%14.72%
-2.57%12.93%
-2.18%20.36%
-11.80%15.04%
-10.93%13.90%
-12.56%13.27%
-4.80%20.81%
-7.65%17.06%
--15.61%
--15.18%
--21.86%
--18.47%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.88%47.85%
-0.93%46.23%
-0.00%52.60%
0.56%47.97%
1.06%47.43%
1.48%46.66%
0.49%52.61%
-1.66%47.71%
-0.84%46.93%
-2.40%45.98%
-1.28%52.35%
-2.52%48.51%
--47.33%
--47.11%
--53.03%
--49.77%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
10.13%0.12%
-27.73%0.17%
-35.75%0.20%
-15.28%0.37%
-63.58%0.11%
-33.52%0.24%
0.87%0.32%
-27.76%0.44%
0.89%0.31%
-9.41%0.36%
7.05%0.31%
--0.60%
--0.31%
--0.39%
--0.29%
----
----
----
----
Doanh thu
4.60%319.82M
6.11%288.74M
5.26%399.14M
9.27%320.84M
8.27%305.74M
3.67%272.12M
-0.83%379.20M
-3.24%293.62M
-3.43%282.39M
-7.20%262.48M
-4.83%382.38M
-8.69%303.46M
-3.16%292.43M
-8.49%282.83M
5.48%401.81M
4.04%332.34M
2.32%301.98M
3.32%309.06M
19.48%380.93M
27.26%319.43M
Lợi nhuận hoạt động
-0.96%55.80M
36.53%59.45M
4.59%100.64M
11.80%60.91M
16.74%56.34M
2.71%43.55M
-0.29%96.22M
-14.96%54.48M
-14.98%48.26M
-21.09%42.40M
-12.22%96.50M
-19.34%64.06M
-13.62%56.76M
-26.46%53.73M
0.31%109.94M
-3.40%79.42M
-3.20%65.71M
-3.62%73.06M
29.63%109.60M
51.90%82.22M
Lợi nhuận ròng
-1.32%44.41M
33.21%46.88M
4.72%80.84M
10.25%48.70M
14.65%45.01M
1.00%35.19M
-2.99%77.20M
-14.66%44.17M
-13.99%39.26M
-18.85%34.84M
-9.40%79.58M
-15.68%51.76M
-8.98%45.64M
-22.29%42.94M
4.68%87.84M
-1.34%61.39M
-2.48%50.14M
-3.52%55.25M
27.91%83.92M
49.43%62.22M
Tài sản ngắn hạn
-2.24%482.25M
3.36%470.97M
1.97%447.88M
6.77%539.12M
5.14%493.30M
1.97%455.64M
-1.14%439.21M
-0.79%504.93M
3.07%469.20M
2.98%446.83M
4.94%444.26M
0.61%508.94M
4.63%455.23M
6.30%433.92M
8.21%423.34M
-15.41%505.86M
-19.06%435.08M
-19.19%408.21M
-10.53%391.21M
24.19%598.03M
Tổng nợ ngắn hạn
0.84%231.49M
5.95%230.69M
10.64%236.71M
14.89%244.45M
11.32%229.55M
6.06%217.73M
-3.40%213.93M
-1.57%212.77M
4.80%206.22M
-0.74%205.28M
-2.03%221.46M
-9.97%216.16M
-9.02%196.78M
-7.56%206.80M
-9.05%226.04M
0.34%240.10M
-4.34%216.28M
-4.41%223.71M
20.44%248.54M
17.72%239.29M
Tổng tài sản
6.42%1.09B
7.31%1.05B
8.55%991.28M
10.46%1.08B
9.40%1.03B
7.86%977.33M
2.63%913.17M
5.98%976.27M
9.14%940.27M
6.74%906.07M
6.24%889.81M
4.19%921.21M
6.49%861.55M
7.58%848.86M
7.26%837.58M
-11.04%884.15M
-13.25%809.06M
-13.88%789.03M
-7.68%780.88M
10.69%993.83M
Tổng các khoản nợ
9.64%605.75M
10.88%589.92M
15.79%566.64M
16.35%567.64M
14.71%552.48M
12.66%532.06M
2.68%489.37M
9.10%487.88M
13.32%481.63M
6.44%472.25M
3.32%476.59M
-0.30%447.19M
1.17%425.01M
1.89%443.69M
-1.43%461.26M
-4.16%448.54M
-7.70%420.09M
-8.54%435.44M
4.18%467.96M
2.76%468.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.69%488.95M
3.05%458.87M
0.20%424.64M
4.57%510.73M
3.82%476.15M
2.64%445.27M
2.56%423.80M
3.03%488.39M
5.06%458.64M
7.07%433.81M
9.81%413.22M
8.82%474.02M
12.23%436.54M
14.59%405.17M
20.26%376.31M
-17.15%435.61M
-18.55%388.98M
-19.66%353.59M
-21.10%312.92M
18.85%525.80M
Thu nhập hoạt động ròng
-20.05%46.72M
59.21%49.32M
-7.03%112.28M
13.01%49.45M
22.75%58.44M
3.65%30.98M
10.49%120.77M
-31.47%43.75M
-1.24%47.60M
-10.24%29.88M
1.88%109.30M
-2.68%63.84M
0.45%48.20M
54.84%33.30M
18.29%107.29M
-22.45%65.60M
11.78%47.99M
-77.01%21.50M
-10.28%90.70M
9.62%84.59M
Đầu tư ròng
-159.15%-30.07M
-31.21%-14.58M
31.54%-7.60M
-16.92%-13.20M
-16.10%-11.61M
13.81%-11.12M
-23.56%-11.10M
-11.66%-11.29M
-6.35%-10.00M
2.88%-12.90M
-26.27%-8.98M
19.89%-10.11M
31.88%-9.40M
-68.79%-13.28M
-2.33%-7.11M
-105.50%-12.62M
-6.61%-13.80M
-187.01%-7.87M
-1136.65%-6.95M
-259.82%-6.14M
Tài chính thuần
-0.71%-18.03M
-0.70%-18.03M
-18.43%-171.38M
-0.75%-17.90M
-0.76%-17.90M
-0.74%-17.91M
-0.65%-144.71M
-0.65%-17.77M
-0.65%-17.77M
-0.65%-17.77M
4.33%-143.77M
-0.71%-17.66M
-0.69%-17.65M
-0.72%-17.66M
49.66%-150.28M
-6.71%-17.53M
-6.72%-17.53M
-6.71%-17.53M
-162.63%-298.51M
-11.01%-16.43M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, tổng doanh thu đạt 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.22B.

Tài sản ngắn hạn của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, tài sản ngắn hạn là 447.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.97.

Tổng tài sản của Buckle Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Buckle Inc là 991.28M, bao gồm 447.88M tài sản ngắn hạn và 543.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, tổng nghĩa vụ của Buckle Inc là 566.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Buckle Inc là 424.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.20.

Thu nhập hoạt động thuần của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Buckle Inc là 261.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.32.

Giá trị đầu tư ròng của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, giá trị đầu tư ròng của Buckle Inc là -43.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, giá trị huy động vốn ròng của Buckle Inc là -225.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.56.

Thu nhập ròng của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, lợi nhuận ròng là 209.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.30.

Biên lợi nhuận ròng của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.68.

Biên lợi nhuận gộp của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.64.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 49.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 22.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Buckle Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Buckle Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 261.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.