tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brookdale Senior Living Inc

BKD
Thêm vào danh sách theo dõi
14.600USD
-0.030-0.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.47BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BKD

Theo dõi tình hình tài chính của Brookdale Senior Living Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Brookdale Senior Living Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.06
Doanh thu / Dự báo
--/732.79M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.19B
2.19%
EPS(YoY)
-1.12
-25.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
89.73%-0.03
54.07%-0.17
-117.27%-0.48
-10.18%-0.18
-115.21%-0.28
9.48%-0.37
-2.71%-0.22
-731.33%-0.17
34.02%-0.13
-219.21%-0.40
---0.22
---0.02
---0.20
---0.13
---1.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.02%764.86M
-3.44%754.09M
3.70%813.16M
4.55%812.94M
3.96%813.86M
3.51%780.95M
3.55%784.17M
3.56%777.54M
3.93%782.83M
7.69%754.48M
-0.02%757.29M
8.89%750.79M
11.13%753.26M
8.81%700.59M
18.05%757.46M
-4.67%689.52M
-9.56%677.82M
-24.44%643.87M
-20.59%641.65M
-16.47%723.29M
Lợi nhuận ròng
89.39%-6.89M
52.38%-39.96M
-126.19%-114.73M
-14.04%-43.02M
-119.78%-64.98M
7.94%-83.92M
-3.94%-50.72M
-736.52%-37.73M
33.63%-29.57M
-255.56%-91.16M
-72.07%-48.80M
94.66%-4.51M
55.46%-44.55M
68.62%-25.64M
-116.27%-28.36M
-1.00%-84.42M
7.64%-100.01M
-85.18%-81.70M
239.45%174.28M
29.41%-83.58M
Biên lợi nhuận ròng
88.70%-0.90%
50.68%-5.30%
-118.09%-14.11%
-9.07%-5.29%
-111.33%-7.99%
11.05%-10.75%
-0.38%-6.47%
-705.21%-4.85%
36.13%-3.78%
-230.03%-12.08%
---6.45%
---0.60%
---5.92%
---3.66%
---10.01%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
15.09%18.68%
16.49%14.69%
3.58%14.27%
0.79%15.14%
7.52%16.23%
-6.00%12.61%
5.44%13.78%
11.41%15.02%
10.87%15.10%
107.25%13.42%
--13.07%
--13.48%
--13.62%
--6.47%
--9.49%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.06%73.46%
5.25%72.55%
-1.70%71.34%
-1.52%70.30%
-0.88%69.92%
-0.20%68.92%
7.11%72.57%
6.28%71.39%
1.19%70.54%
0.03%69.06%
--67.75%
--67.17%
--69.71%
--69.04%
--71.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.02%764.86M
-3.44%754.09M
3.70%813.16M
4.55%812.94M
3.96%813.86M
3.51%780.95M
3.55%784.17M
3.56%777.54M
3.93%782.83M
7.69%754.48M
-0.02%757.29M
8.89%750.79M
11.13%753.26M
8.81%700.59M
18.05%757.46M
-4.67%689.52M
-9.56%677.82M
-24.44%643.87M
-20.59%641.65M
-16.47%723.29M
Lợi nhuận hoạt động
65.36%54.63M
145.47%27.38M
62.81%18.33M
34.50%25.95M
55.07%33.04M
63.44%11.15M
294.64%11.26M
250.07%19.30M
87.05%21.30M
119.15%6.83M
-88.70%2.85M
117.66%5.51M
125.84%11.39M
22.68%-35.64M
153.39%25.24M
37.22%-31.22M
10.08%-44.09M
-467.13%-46.10M
-16.28%-47.27M
-7.36%-49.73M
Lợi nhuận ròng
89.39%-6.89M
52.38%-39.96M
-126.19%-114.73M
-14.04%-43.02M
-119.78%-64.98M
7.94%-83.92M
-3.94%-50.72M
-736.52%-37.73M
33.63%-29.57M
-255.56%-91.16M
-72.07%-48.80M
94.66%-4.51M
55.46%-44.55M
68.62%-25.64M
-116.27%-28.36M
-1.00%-84.42M
7.64%-100.01M
-85.18%-81.70M
239.45%174.28M
29.41%-83.58M
Tài sản ngắn hạn
21.70%552.55M
7.99%553.94M
13.35%536.94M
-5.14%467.48M
-11.96%454.03M
7.23%512.94M
-20.24%473.72M
-20.14%492.83M
-22.61%515.74M
-24.91%478.37M
2.15%593.95M
5.05%617.11M
1.76%666.43M
-8.86%637.09M
-30.21%581.43M
-24.77%587.47M
-23.54%654.90M
-9.64%698.99M
15.38%833.11M
-6.81%780.93M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.80%534.57M
-2.04%567.92M
9.21%637.77M
-9.06%565.72M
-9.53%555.71M
-3.39%579.76M
-34.99%583.98M
-4.17%622.09M
-13.15%614.25M
-6.41%600.12M
36.73%898.29M
-23.99%649.17M
-10.80%707.28M
1.46%641.21M
-20.06%657.00M
-4.83%854.01M
-11.80%792.90M
-8.51%631.95M
14.31%821.92M
-3.56%897.32M
Tổng tài sản
-4.96%5.90B
-6.05%5.95B
1.24%6.01B
12.67%6.14B
11.97%6.21B
13.67%6.34B
1.89%5.94B
-7.69%5.45B
-5.84%5.54B
-6.12%5.57B
-4.35%5.83B
-4.27%5.90B
-6.50%5.89B
-7.38%5.94B
-8.42%6.09B
-6.58%6.17B
-6.69%6.29B
-7.12%6.41B
-5.05%6.65B
-11.07%6.60B
Tổng các khoản nợ
-1.74%5.95B
-2.06%6.00B
6.61%6.02B
18.11%6.03B
17.24%6.06B
18.45%6.12B
5.79%5.64B
-4.78%5.11B
-3.33%5.17B
-3.45%5.17B
-4.74%5.34B
-5.03%5.37B
-6.16%5.35B
-6.27%5.35B
-4.43%5.60B
-5.63%5.65B
-5.87%5.70B
-6.36%5.71B
-4.92%5.86B
-7.68%5.99B
Tổng vốn chủ sở hữu
-136.84%-54.57M
-120.28%-43.38M
-101.82%-5.34M
-68.75%106.78M
-60.54%148.13M
-47.20%213.91M
-40.34%294.32M
-36.64%341.67M
-30.58%375.45M
-30.64%405.15M
0.11%493.34M
3.99%539.28M
-9.75%540.85M
-16.50%584.15M
-37.92%492.80M
-15.84%518.57M
-13.79%599.28M
-12.84%699.62M
-5.97%793.78M
-34.45%616.13M
Thu nhập hoạt động ròng
-10.75%20.89M
-23.58%34.54M
15.15%76.53M
50.11%83.56M
2142.06%23.40M
54.29%45.20M
45.22%66.45M
-12.78%55.67M
-104.77%-1.15M
160.32%29.29M
-27.96%45.76M
451.30%63.82M
203.38%24.04M
40.33%-48.56M
782.24%63.52M
239.50%11.58M
2.52%-23.25M
-210.73%-81.39M
109.33%7.20M
-97.75%3.41M
Đầu tư ròng
90.90%-29.73M
69.14%-44.60M
41.16%-34.20M
26.38%-50.40M
-4604.22%-326.75M
-745.80%-144.55M
-82.53%-58.11M
-63.42%-68.46M
88.80%-6.95M
325.27%22.38M
-241.45%-31.84M
4.44%-41.89M
-71.50%-62.02M
50.99%-9.94M
-88.97%22.51M
-2908.33%-43.84M
-850.16%-36.16M
75.02%-20.27M
520.10%203.97M
103.29%1.56M
Tài chính thuần
-100.21%-508.00K
-85.22%21.74M
10.92%-34.56M
-26.42%-25.76M
343.09%239.67M
239.76%147.15M
-101.75%-38.80M
59.33%-20.38M
31531.58%54.09M
-176.17%-105.28M
2.64%-19.23M
-183.17%-50.09M
142.43%171.00K
464.47%138.23M
-3.01%-19.75M
15.73%-17.69M
98.87%-403.00K
-87.02%-37.93M
-119.84%-19.18M
48.46%-20.99M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, tổng doanh thu đạt 3.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.13B.

Tài sản ngắn hạn của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, tài sản ngắn hạn là 553.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.99.

Tổng tài sản của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Brookdale Senior Living Inc là 5.95B, bao gồm 553.94M tài sản ngắn hạn và 5.40B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, tổng nghĩa vụ của Brookdale Senior Living Inc là 6.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Brookdale Senior Living Inc là -43.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.28.

Thu nhập hoạt động thuần của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brookdale Senior Living Inc là 104.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.16.

Giá trị đầu tư ròng của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, giá trị đầu tư ròng của Brookdale Senior Living Inc là -455.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, giá trị huy động vốn ròng của Brookdale Senior Living Inc là 201.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.85.

Thu nhập ròng của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, lợi nhuận ròng là -262.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.09.

Biên lợi nhuận ròng của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.28.

Biên lợi nhuận gộp của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 72.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -313.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -377.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brookdale Senior Living Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brookdale Senior Living Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 104.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.