tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BJ's Restaurants Inc

BJRI
Thêm vào danh sách theo dõi
67.610USD
-6.650-8.96%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.44BVốn hóa
32.94P/E TTM

Tình hình tài chính của BJRI

Theo dõi tình hình tài chính của BJ's Restaurants Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BJ's Restaurants Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.89/0.89
Doanh thu / Dự báo
388.89M/377.07M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.40B
3.08%
EPS(YoY)
2.22
207.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-10.69%0.89
-28.21%0.43
359.01%0.60
116.77%0.02
35.78%1.00
79.59%0.59
-166.72%-0.23
21.62%-0.13
45.21%0.74
123.41%0.33
104.44%0.35
---0.16
--0.51
--0.15
--0.17
--0.00
----
----
----
----
Doanh thu
6.37%388.89M
2.92%358.12M
3.21%355.40M
1.37%330.16M
4.48%365.60M
3.15%347.97M
6.40%344.34M
2.22%325.70M
0.07%349.93M
-1.16%337.33M
-5.96%323.63M
2.34%318.64M
6.06%349.67M
14.24%341.28M
18.16%344.15M
10.34%311.35M
13.58%329.70M
33.78%298.73M
47.85%291.27M
41.88%282.18M
Lợi nhuận ròng
-15.43%18.78M
-33.04%9.03M
340.09%12.64M
115.89%465.00K
29.44%22.21M
74.70%13.49M
-165.41%-5.27M
23.05%-2.93M
43.79%17.16M
121.86%7.72M
103.26%8.05M
-131.67%-3.80M
3917.51%11.93M
138.42%3.48M
185.04%3.96M
24.54%-1.64M
-95.34%297.00K
146.48%1.46M
74.24%-4.66M
66.95%-2.18M
Biên lợi nhuận ròng
-20.49%4.83%
-34.94%2.52%
332.62%3.56%
115.67%0.14%
23.89%6.07%
69.36%3.88%
-161.48%-1.53%
24.72%-0.90%
43.68%4.90%
124.46%2.29%
116.14%2.49%
---1.19%
--3.41%
--1.02%
--1.15%
--0.01%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.19%34.59%
-4.25%32.26%
0.23%32.98%
2.08%31.38%
4.87%34.65%
3.79%33.69%
1.27%32.91%
-1.97%30.74%
0.62%33.04%
6.04%32.46%
3.61%32.49%
--31.36%
--32.84%
--30.61%
--31.36%
--29.01%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-43.00%4.44%
-39.61%6.21%
1.57%8.37%
32.50%10.65%
0.71%7.78%
42.79%10.28%
2.39%8.24%
9.35%8.03%
16.30%7.73%
-1.38%7.20%
10.49%8.05%
--7.35%
--6.65%
--7.30%
--7.29%
--6.59%
----
----
----
----
Doanh thu
6.37%388.89M
2.92%358.12M
3.21%355.40M
1.37%330.16M
4.48%365.60M
3.15%347.97M
6.40%344.34M
2.22%325.70M
0.07%349.93M
-1.16%337.33M
-5.96%323.63M
2.34%318.64M
6.06%349.67M
14.24%341.28M
18.16%344.15M
10.34%311.35M
13.58%329.70M
33.78%298.73M
47.85%291.27M
41.88%282.18M
Lợi nhuận hoạt động
-9.08%19.47M
-18.21%12.37M
25.49%13.28M
81.48%-422.00K
41.32%21.41M
67.25%15.12M
57.07%10.58M
-138.14%-2.28M
33.57%15.15M
89.88%9.04M
9.60%6.74M
80.03%-957.00K
216.55%11.34M
163.19%4.76M
184.36%6.15M
-12.54%-4.79M
-48.27%3.58M
5.11%-7.54M
61.67%-7.29M
70.52%-4.26M
Lợi nhuận ròng
-15.43%18.78M
-33.04%9.03M
340.09%12.64M
115.89%465.00K
29.44%22.21M
74.70%13.49M
-165.41%-5.27M
23.05%-2.93M
43.79%17.16M
121.86%7.72M
103.26%8.05M
-131.67%-3.80M
3917.51%11.93M
138.42%3.48M
185.04%3.96M
24.54%-1.64M
-95.34%297.00K
146.48%1.46M
74.24%-4.66M
66.95%-2.18M
Tài sản ngắn hạn
-25.78%53.86M
-5.76%60.39M
-5.83%74.92M
9.56%70.63M
20.84%72.57M
-2.39%64.08M
-4.16%79.56M
5.23%64.47M
-8.70%60.05M
-14.96%65.64M
0.93%83.02M
-0.87%61.26M
-19.34%65.77M
4.90%77.19M
-9.42%82.26M
-39.33%61.80M
-38.04%81.55M
-44.76%73.59M
-4.70%90.81M
9.08%101.85M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.93%186.28M
17.64%193.47M
-4.35%187.78M
5.78%193.73M
10.60%189.96M
-11.84%164.46M
-1.51%196.31M
0.25%183.14M
-6.60%171.75M
-1.58%186.55M
1.25%199.32M
-1.17%182.68M
-4.00%183.88M
2.08%189.55M
-1.78%196.86M
5.77%184.84M
-2.37%191.54M
2.72%185.69M
12.67%200.43M
6.88%174.76M
Tổng tài sản
-3.26%991.79M
-2.04%999.07M
-2.46%1.02B
-1.89%1.02B
-1.81%1.03B
-2.40%1.02B
-1.64%1.04B
0.45%1.04B
0.28%1.04B
0.07%1.04B
1.20%1.06B
1.93%1.04B
0.98%1.04B
2.36%1.04B
1.04%1.05B
-2.27%1.02B
-3.55%1.03B
-6.05%1.02B
-2.29%1.04B
-2.40%1.04B
Tổng các khoản nợ
-6.93%594.39M
-3.37%626.54M
-3.25%649.26M
0.04%665.85M
-2.89%638.67M
-3.17%648.37M
-3.12%671.05M
-1.56%665.61M
-2.60%657.65M
-3.37%669.57M
-1.10%692.69M
-0.35%676.17M
-2.25%675.22M
1.54%692.93M
-0.14%700.41M
-3.85%678.53M
-5.88%690.77M
-10.26%682.40M
-8.39%701.39M
-6.88%705.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.80%397.40M
0.28%372.53M
-1.03%366.19M
-5.31%356.20M
0.02%386.56M
-1.03%371.48M
1.16%370.02M
4.21%376.18M
5.58%386.49M
6.87%375.35M
5.86%365.76M
6.48%360.97M
7.55%366.05M
4.02%351.23M
3.52%345.51M
1.06%339.01M
1.55%340.34M
3.81%337.66M
13.61%333.77M
8.60%335.46M
Thu nhập hoạt động ròng
-50.14%31.05M
830.17%42.98M
-41.34%18.55M
-8.24%25.06M
208.28%62.28M
-79.31%4.62M
-1.85%31.63M
-14.69%27.31M
108.25%20.20M
-30.00%22.33M
85.93%32.23M
794.66%32.01M
-67.23%9.70M
5137.93%31.90M
-3.94%17.33M
149.31%3.58M
-24.65%29.60M
-95.71%609.00K
317.76%18.04M
-133.52%-7.26M
Đầu tư ròng
-21.19%-24.69M
5.42%-15.74M
30.07%-11.10M
-9.02%-21.45M
-4.65%-20.37M
23.92%-16.65M
6.38%-15.87M
32.27%-19.68M
24.97%-19.47M
18.84%-21.88M
21.53%-16.95M
-47.07%-29.06M
-36.39%-25.95M
-133.84%-26.96M
-26.88%-21.60M
-81.66%-19.76M
-157.31%-19.02M
-67.66%-11.53M
-125.74%-17.02M
-227.86%-10.88M
Tài chính thuần
58.19%-14.61M
-674.80%-28.35M
-12.58%-9.11M
23.29%-4.14M
-936.94%-34.95M
146.10%4.93M
-543.10%-8.09M
-282.41%-5.39M
51.86%-3.37M
-1989.45%-10.70M
-81.67%1.83M
223.00%2.96M
-34900.00%-7.00M
-26.42%-512.00K
144.65%9.96M
76.03%-2.40M
99.94%-20.00K
-101.30%-405.00K
-122.24%-22.31M
75.02%-10.03M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tổng doanh thu đạt 1.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.36B.

Tài sản ngắn hạn của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tài sản ngắn hạn là 74.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.83.

Tổng tài sản của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BJ's Restaurants Inc là 1.02B, bao gồm 74.92M tài sản ngắn hạn và 940.53M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tổng nghĩa vụ của BJ's Restaurants Inc là 649.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tổng vốn chủ sở hữu của BJ's Restaurants Inc là 366.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.

Thu nhập hoạt động thuần của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BJ's Restaurants Inc là 49.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.99.

Giá trị đầu tư ròng của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, giá trị đầu tư ròng của BJ's Restaurants Inc là -69.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.52.

Giá trị huy động vốn ròng của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, giá trị huy động vốn ròng của BJ's Restaurants Inc là -43.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 207.82.

Thu nhập ròng của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, lợi nhuận ròng là 48.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.49.

Biên lợi nhuận ròng của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.75.

Biên lợi nhuận gộp của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.81.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BJ's Restaurants Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BJ's Restaurants Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 49.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.