tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BILL Holdings Inc

BILL
Thêm vào danh sách theo dõi
43.510USD
+2.250+5.45%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.33BVốn hóa
10987.37P/E TTM

Tình hình tài chính của BILL

Theo dõi tình hình tài chính của BILL Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BILL Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.13/0.56
Doanh thu / Dự báo
406.56M/404.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.46B
13.36%
EPS(YoY)
0.23
184.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
213.59%0.13
-107.91%-0.03
-134.46%-0.03
-195.84%-0.07
-137.58%-0.11
185.26%0.33
132.34%0.08
147.90%0.07
203.28%0.30
57.49%-0.38
66.43%-0.26
---0.15
---0.29
---0.90
---0.78
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.50%406.56M
14.37%414.67M
10.40%395.74M
11.55%383.35M
10.89%358.22M
13.83%362.55M
17.53%358.45M
16.11%343.66M
18.52%323.03M
22.50%318.50M
32.65%304.99M
47.83%295.98M
63.29%272.56M
66.16%260.01M
94.28%229.92M
155.80%200.22M
179.41%166.91M
189.53%156.48M
156.12%118.35M
85.88%78.27M
Lợi nhuận ròng
210.33%12.79M
-107.71%-2.59M
-133.24%-2.96M
-193.11%-7.07M
-136.43%-11.59M
183.00%33.55M
131.99%8.91M
147.85%7.59M
202.15%31.81M
57.49%-40.42M
65.87%-27.86M
81.32%-15.87M
64.09%-31.14M
-18.19%-95.08M
-9.94%-81.64M
-102.91%-84.94M
-224.45%-86.72M
-368.25%-80.44M
-473.38%-74.26M
-340.75%-41.86M
Biên lợi nhuận ròng
197.21%3.14%
-106.74%-0.62%
-130.10%-0.75%
-183.47%-1.84%
-132.85%-3.24%
172.91%9.25%
127.22%2.49%
141.22%2.21%
186.19%9.85%
65.29%-12.69%
74.27%-9.14%
---5.36%
---11.42%
---36.57%
---35.51%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.63%79.54%
-2.06%77.82%
-1.17%78.50%
1.43%78.74%
-0.16%79.04%
2.13%79.46%
2.60%79.44%
-0.57%77.63%
1.98%79.17%
0.89%77.80%
3.02%77.43%
--78.07%
--77.64%
--77.12%
--75.15%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.36%18.21%
2.33%18.11%
81.72%18.38%
71.08%17.04%
41.54%17.79%
-5.22%17.70%
-47.16%10.11%
-47.85%9.96%
-35.87%12.57%
0.23%18.67%
-0.20%19.14%
--19.09%
--19.59%
--18.63%
--19.18%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.50%406.56M
14.37%414.67M
10.40%395.74M
11.55%383.35M
10.89%358.22M
13.83%362.55M
17.53%358.45M
16.11%343.66M
18.52%323.03M
22.50%318.50M
32.65%304.99M
47.83%295.98M
63.29%272.56M
66.16%260.01M
94.28%229.92M
155.80%200.22M
179.41%166.91M
189.53%156.48M
156.12%118.35M
85.88%78.27M
Lợi nhuận hoạt động
116.05%4.64M
18.64%-17.66M
-53.92%-11.85M
-1.91%-22.25M
-13.43%-28.95M
49.02%-21.71M
86.41%-7.70M
47.26%-21.83M
52.93%-25.52M
62.14%-42.58M
35.40%-56.65M
50.34%-41.40M
34.82%-54.22M
-47.83%-112.46M
-18.18%-87.69M
-17.87%-83.36M
-443.82%-83.18M
-436.84%-76.08M
-438.46%-74.20M
-589.20%-70.72M
Lợi nhuận ròng
210.33%12.79M
-107.71%-2.59M
-133.24%-2.96M
-193.11%-7.07M
-136.43%-11.59M
183.00%33.55M
131.99%8.91M
147.85%7.59M
202.15%31.81M
57.49%-40.42M
65.87%-27.86M
81.32%-15.87M
64.09%-31.14M
-18.19%-95.08M
-9.94%-81.64M
-102.91%-84.94M
-224.45%-86.72M
-368.25%-80.44M
-473.38%-74.26M
-340.75%-41.86M
Tài sản ngắn hạn
7.05%7.28B
7.10%7.33B
18.14%7.33B
14.63%7.24B
9.24%6.80B
-1.67%6.84B
-7.15%6.20B
-5.37%6.31B
-2.76%6.23B
3.08%6.96B
6.20%6.68B
6.27%6.67B
3.60%6.41B
3.94%6.75B
13.71%6.29B
74.14%6.28B
67.01%6.18B
62.91%6.49B
130.88%5.53B
51.55%3.61B
Tổng nợ ngắn hạn
9.16%4.39B
7.47%4.43B
7.95%4.38B
12.94%4.59B
4.99%4.02B
0.10%4.12B
9.60%4.06B
8.25%4.06B
14.72%3.83B
10.37%4.12B
11.26%3.70B
10.11%3.75B
-24.05%3.34B
-20.02%3.73B
-10.04%3.33B
46.57%3.41B
122.95%4.39B
106.78%4.67B
117.18%3.70B
38.69%2.33B
Tổng tài sản
4.63%10.08B
4.67%10.13B
12.23%10.15B
9.64%10.06B
5.59%9.63B
-2.01%9.67B
-5.98%9.05B
-4.74%9.18B
-2.76%9.12B
1.38%9.87B
3.97%9.62B
4.11%9.64B
2.15%9.38B
2.39%9.74B
8.04%9.25B
55.06%9.26B
141.67%9.18B
132.97%9.51B
245.44%8.56B
148.30%5.97B
Tổng các khoản nợ
8.92%6.28B
7.75%6.32B
24.58%6.27B
21.91%6.15B
13.80%5.76B
-0.94%5.86B
-8.55%5.03B
-9.11%5.04B
-4.04%5.06B
4.71%5.92B
5.70%5.50B
6.48%5.55B
3.15%5.28B
4.37%5.65B
16.85%5.21B
51.54%5.21B
74.61%5.12B
69.00%5.42B
153.06%4.45B
103.13%3.44B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.75%3.80B
-0.07%3.81B
-3.25%3.88B
-5.33%3.91B
-4.64%3.87B
-3.60%3.81B
-2.55%4.01B
1.18%4.13B
-1.11%4.06B
-3.23%3.95B
1.74%4.12B
1.05%4.09B
0.89%4.10B
-0.23%4.08B
-1.50%4.05B
59.86%4.04B
367.37%4.07B
366.88%4.09B
471.70%4.11B
255.92%2.53B
Thu nhập hoạt động ròng
3.16%102.67M
33.79%105.32M
9.34%96.86M
6.61%83.82M
48.98%99.53M
-1.21%78.72M
65.08%88.58M
-2.16%78.62M
96.32%66.81M
44.27%79.68M
195.62%53.66M
867.19%80.36M
28.69%34.03M
527.15%55.23M
185.89%18.15M
-158.89%-10.47M
1773.73%26.45M
-40.13%-12.93M
-797.03%-21.13M
1712.51%17.79M
Đầu tư ròng
53.27%-300.99M
1287.67%136.57M
22.09%-108.72M
-1.40%-43.59M
-4.23%-644.11M
119.61%9.84M
-146.24%-139.54M
-111.34%-42.99M
-2334.43%-617.98M
-229.41%-50.18M
326.36%301.77M
837.69%379.21M
76.18%-25.39M
107.52%38.78M
70.63%-133.31M
94.05%-51.41M
72.24%-106.59M
-387.10%-515.44M
-517.87%-453.87M
-529.22%-863.70M
Tài chính thuần
-3.78%-109.56M
-121.02%-113.02M
101.05%1.10M
1781.69%339.62M
86.82%-105.57M
181.90%537.63M
6.04%-105.15M
-110.34%-20.20M
-130.79%-801.22M
-50.97%190.72M
-5095.40%-111.91M
40.87%195.40M
-7.34%-347.16M
-59.44%389.03M
-100.10%-2.15M
-51.08%138.71M
-15.41%-323.43M
-40.01%959.18M
5544.38%2.10B
-53.46%283.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.29B.

Tài sản ngắn hạn của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 7.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.63.

Tổng tài sản của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BILL Holdings Inc là 10.06B, bao gồm 7.24B tài sản ngắn hạn và 2.83B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của BILL Holdings Inc là 6.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của BILL Holdings Inc là 3.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.33.

Thu nhập hoạt động thuần của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BILL Holdings Inc là -80.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.01.

Giá trị đầu tư ròng của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của BILL Holdings Inc là -817.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.67.

Giá trị huy động vốn ròng của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của BILL Holdings Inc là 666.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 189.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.43.

Thu nhập ròng của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 23.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 182.41.

Biên lợi nhuận ròng của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 172.70.

Biên lợi nhuận gộp của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 81.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.51.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 180.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BILL Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BILL Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -80.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.