tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Baidu Inc

BIDU
Thêm vào danh sách theo dõi
107.390USD
-0.130-0.12%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.88BVốn hóa
79.14P/E TTM

Tình hình tài chính của BIDU

Theo dõi tình hình tài chính của Baidu Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Baidu Inc

Mới phát hành
Th05 18, 2026
EPS / Dự báo
--/1.70
Doanh thu / Dự báo
--/4.61B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
683.82M
-96.38%
EPS(YoY)
0.20
-89.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
278.57%1.36
-80.23%0.36
-248.92%-4.65
39.13%3.01
43.65%3.09
139.85%1.81
20.09%3.12
5.41%2.16
-11.23%2.15
-58.40%0.76
4520.46%2.60
--2.05
--2.43
--1.82
---0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.84%4.65B
2.08%4.79B
-5.41%4.39B
-4.02%4.56B
3.21%4.51B
-3.45%4.69B
-3.95%4.64B
1.71%4.75B
-2.17%4.37B
1.16%4.86B
5.91%4.83B
8.84%4.67B
5.84%4.46B
-8.44%4.80B
-8.93%4.56B
-11.34%4.29B
-3.71%4.22B
11.81%5.24B
16.71%5.01B
29.08%4.84B
Lợi nhuận ròng
299.12%499.42M
-80.22%125.13M
-249.85%-1.58B
32.83%1.02B
41.97%1.07B
141.91%632.54M
12.63%1.05B
7.53%768.20M
-9.58%754.77M
-58.69%261.48M
4678.34%936.34M
35.73%714.38M
735.50%834.69M
192.70%633.02M
99.21%-20.45M
684.86%526.34M
-103.29%-131.34M
-72.80%216.27M
-224.96%-2.60B
-117.69%-89.99M
Biên lợi nhuận ròng
97.95%10.26%
-64.33%5.18%
-256.46%-36.30%
34.84%22.19%
29.84%24.09%
71.50%14.53%
15.88%23.20%
5.57%16.46%
-9.46%18.55%
-45.27%8.47%
1904.76%20.02%
--15.59%
--20.49%
--15.48%
---1.11%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.88%38.93%
-6.43%44.18%
-19.33%41.25%
-15.07%43.88%
-10.42%46.11%
-5.89%47.21%
-2.97%51.13%
-1.63%51.67%
0.25%51.48%
2.86%50.16%
5.42%52.70%
--52.53%
--51.35%
--48.77%
--49.99%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
19.99%19.93%
21.68%20.21%
3.62%18.59%
4.88%20.58%
-11.63%16.61%
-14.34%16.61%
-12.76%17.94%
-9.51%19.63%
-12.25%18.79%
-13.79%19.39%
--20.56%
--21.69%
--21.42%
--22.50%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.84%4.65B
2.08%4.79B
-5.41%4.39B
-4.02%4.56B
3.21%4.51B
-3.45%4.69B
-3.95%4.64B
1.71%4.75B
-2.17%4.37B
1.16%4.86B
5.91%4.83B
8.84%4.67B
5.84%4.46B
-8.44%4.80B
-8.93%4.56B
-11.34%4.29B
-3.71%4.22B
11.81%5.24B
16.71%5.01B
29.08%4.84B
Lợi nhuận hoạt động
113.52%462.89M
-59.72%216.78M
-81.11%154.63M
-45.11%456.68M
-17.61%625.95M
-28.16%538.15M
-6.89%818.73M
16.47%832.03M
6.47%759.76M
12.39%749.14M
18.06%879.30M
45.19%714.38M
84.86%713.61M
114.86%666.54M
105.81%744.80M
-7.95%492.04M
-11.07%386.02M
-61.36%310.22M
-61.30%361.90M
-12.54%534.56M
Lợi nhuận ròng
299.12%499.42M
-80.22%125.13M
-249.85%-1.58B
32.83%1.02B
41.97%1.07B
141.91%632.54M
12.63%1.05B
7.53%768.20M
-9.58%754.77M
-58.69%261.48M
4678.34%936.34M
35.73%714.38M
735.50%834.69M
192.70%633.02M
99.21%-20.45M
684.86%526.34M
-103.29%-131.34M
-72.80%216.27M
-224.96%-2.60B
-117.69%-89.99M
Tài sản ngắn hạn
1.34%22.51B
-4.24%22.21B
-6.36%22.27B
-16.42%21.91B
-18.97%24.41B
-27.48%23.20B
-26.35%23.78B
-16.44%26.21B
-8.26%30.13B
3.57%31.99B
10.35%32.29B
3.46%31.37B
4.63%32.84B
-8.61%30.89B
-13.35%29.27B
-1.76%30.32B
5.24%31.39B
18.98%33.80B
36.27%33.77B
24.56%30.86B
Tổng nợ ngắn hạn
-3.68%12.16B
13.46%12.62B
7.77%11.68B
4.93%11.86B
-1.15%10.67B
4.71%11.12B
-5.24%10.84B
2.17%11.31B
-3.49%10.80B
-8.08%10.62B
-3.93%11.44B
0.34%11.07B
10.54%11.19B
-2.08%11.56B
2.71%11.90B
10.25%11.03B
-2.79%10.12B
11.39%11.80B
23.79%11.59B
14.90%10.00B
Tổng tài sản
-0.74%65.17B
11.72%65.66B
8.35%62.48B
7.95%62.79B
9.72%63.04B
4.00%58.77B
0.10%57.67B
4.40%58.16B
-0.01%57.45B
-0.40%56.51B
5.71%57.61B
-0.04%55.71B
3.07%57.46B
-5.77%56.74B
-9.58%54.50B
-7.25%55.73B
-5.58%55.75B
16.81%60.21B
26.05%60.27B
37.05%60.09B
Tổng các khoản nợ
-9.66%22.79B
19.22%25.23B
16.98%23.83B
7.78%23.04B
11.17%24.16B
-0.84%21.16B
-8.92%20.37B
-3.75%21.37B
-6.46%21.73B
-8.97%21.34B
-4.00%22.37B
-5.32%22.21B
-0.48%23.23B
-9.34%23.45B
-11.39%23.30B
-1.82%23.46B
4.45%23.34B
15.94%25.86B
30.82%26.30B
23.95%23.89B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.02%40.44B
7.49%40.43B
3.64%38.65B
8.05%39.75B
8.83%38.88B
6.93%37.61B
5.83%37.29B
9.80%36.79B
4.37%35.72B
5.64%35.17B
12.96%35.24B
3.81%33.51B
5.62%34.23B
-3.08%33.29B
-8.17%31.19B
-10.84%32.28B
-11.69%32.41B
17.46%34.35B
22.59%33.97B
47.33%36.20B
Thu nhập hoạt động ròng
----
17.82%381.38M
-70.11%176.72M
-110.42%-122.22M
-196.70%-833.25M
-78.06%323.69M
-55.71%591.28M
-19.55%1.17B
2.97%861.72M
29.45%1.48B
9.05%1.33B
30.72%1.46B
201.21%836.84M
52.59%1.14B
132.70%1.22B
-8.97%1.12B
-56.64%277.83M
-20.02%746.88M
-55.53%526.07M
3.88%1.23B
Đầu tư ròng
126.66%716.44M
-247.04%-2.69B
121.85%421.53M
-160.05%-1.19B
61.24%-167.32M
57.89%-774.46M
-20.76%-1.93B
109.88%1.98B
90.77%-431.69M
-138.06%-1.84B
-242.39%-1.60B
277.34%944.47M
-968.23%-4.68B
-338.18%-772.48M
151.22%1.12B
71.63%-532.56M
61.75%-437.96M
328.77%324.32M
-131.38%-2.19B
-69.09%-1.88B
Tài chính thuần
-245.68%-237.03M
170.91%162.70M
188.32%658.89M
-0.39%-1.28B
760.71%2.85B
78.29%-229.44M
-6.81%-746.05M
-1365.89%-1.27B
200.25%330.70M
-222.00%-1.06B
17.89%-698.51M
27.73%100.37M
-258.53%-329.87M
79.07%-328.26M
-163.00%-850.70M
-91.60%78.58M
-92.82%208.07M
-180.50%-1.57B
314.23%1.35B
567.76%934.98M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Baidu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Baidu Inc, tổng doanh thu đạt 683.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.87B.

Tài sản ngắn hạn của Baidu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Baidu Inc, tài sản ngắn hạn là 22.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.24.

Tổng tài sản của Baidu Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Baidu Inc là 65.66B, bao gồm 22.21B tài sản ngắn hạn và 43.44B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Baidu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Baidu Inc, tổng nghĩa vụ của Baidu Inc là 25.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Baidu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Baidu Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Baidu Inc là 40.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Baidu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Baidu Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Baidu Inc là 68.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.51.

Giá trị đầu tư ròng của Baidu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Baidu Inc, giá trị đầu tư ròng của Baidu Inc là -3.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -212.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Baidu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Baidu Inc, giá trị huy động vốn ròng của Baidu Inc là 2.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 232.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Baidu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Baidu Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.92.

Thu nhập ròng của Baidu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Baidu Inc, lợi nhuận ròng là 73.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -89.23.

Biên lợi nhuận ròng của Baidu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Baidu Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.15.

Biên lợi nhuận gộp của Baidu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Baidu Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.30.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Baidu Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Baidu Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 68.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.