tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Biglari Holdings Inc

BH
Thêm vào danh sách theo dõi
397.490USD
-2.285-0.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.25BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BH

Theo dõi tình hình tài chính của Biglari Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Biglari Holdings Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
395.26M
9.15%
EPS(YoY)
-71.93
-969.18%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
55.85%-27.90
-414.78%-96.63
-117.77%-10.19
213.19%97.28
-258.88%-63.20
-124.17%-18.77
158.69%57.38
-2687.37%-85.95
-64.21%39.78
351.59%77.65
---97.77
--3.32
--111.14
--17.19
---70.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.57%97.48M
9.61%99.87M
10.32%99.74M
10.40%100.62M
6.24%95.03M
0.50%91.11M
-0.58%90.41M
-2.56%91.14M
-0.80%89.45M
-7.92%90.67M
-1.19%90.94M
1.27%93.54M
5.63%90.18M
-0.50%98.46M
12.12%92.03M
1.74%92.37M
-9.46%85.37M
-0.70%98.95M
-19.40%82.08M
-5.92%90.79M
Lợi nhuận ròng
56.33%-14.53M
-385.28%-49.85M
-116.47%-5.29M
205.69%50.93M
-247.37%-33.27M
-123.01%-10.27M
156.84%32.13M
-2589.15%-48.19M
-65.20%22.58M
343.96%44.64M
-276.58%-56.51M
102.62%1.94M
21873.83%64.89M
308.48%10.05M
399.98%32.01M
-255.79%-73.78M
-100.42%-298.00K
-113.28%-4.82M
-150.56%-10.67M
-148.83%-20.74M
Biên lợi nhuận ròng
57.43%-14.91%
-342.74%-49.92%
-114.93%-5.30%
195.73%50.62%
-238.71%-35.01%
-122.90%-11.27%
157.18%35.53%
-2736.38%-52.87%
-65.27%25.24%
398.02%49.24%
---62.15%
--2.01%
--72.68%
--9.89%
---15.58%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.42%28.46%
-5.68%25.80%
9.86%29.60%
7.13%28.90%
-8.30%25.54%
-15.19%27.36%
-10.35%26.94%
-19.24%26.97%
-12.07%27.85%
-2.87%32.26%
--30.05%
--33.40%
--31.67%
--33.21%
--31.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
118.37%30.86%
134.60%30.89%
208.71%28.31%
17.27%10.18%
79.77%14.13%
69.12%13.17%
-11.81%9.17%
8.07%8.68%
-5.03%7.86%
-18.75%7.79%
--10.40%
--8.03%
--8.28%
--9.58%
--11.69%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.57%97.48M
9.61%99.87M
10.32%99.74M
10.40%100.62M
6.24%95.03M
0.50%91.11M
-0.58%90.41M
-2.56%91.14M
-0.80%89.45M
-7.92%90.67M
-1.19%90.94M
1.27%93.54M
5.63%90.18M
-0.50%98.46M
12.12%92.03M
1.74%92.37M
-9.46%85.37M
-0.70%98.95M
-19.40%82.08M
-5.92%90.79M
Lợi nhuận hoạt động
-1.27%2.87M
-37.21%3.58M
87.70%9.10M
4.92%6.22M
-56.25%2.90M
-16.67%5.70M
-46.22%4.85M
-51.52%5.93M
-41.26%6.64M
-34.09%6.83M
-36.84%9.01M
-10.83%12.23M
53.12%11.30M
-16.20%10.37M
543.82%14.27M
34.43%13.72M
-38.07%7.38M
12.82%12.37M
-66.36%2.22M
55.55%10.20M
Lợi nhuận ròng
56.33%-14.53M
-385.28%-49.85M
-116.47%-5.29M
205.69%50.93M
-247.37%-33.27M
-123.01%-10.27M
156.84%32.13M
-2589.15%-48.19M
-65.20%22.58M
343.96%44.64M
-276.58%-56.51M
102.62%1.94M
21873.83%64.89M
308.48%10.05M
399.98%32.01M
-255.79%-73.78M
-100.42%-298.00K
-113.28%-4.82M
-150.56%-10.67M
-148.83%-20.74M
Tài sản ngắn hạn
107.66%356.21M
121.86%378.53M
144.61%404.14M
15.30%174.28M
1.84%171.53M
11.84%170.62M
6.37%165.22M
-1.26%151.15M
3.11%168.43M
1.26%152.55M
-12.52%155.32M
1.76%153.08M
-2.65%163.36M
-8.59%150.65M
10.59%177.55M
-1.22%150.43M
9.20%167.80M
11.52%164.81M
12.33%160.55M
1.84%152.28M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.99%144.32M
5.89%156.00M
27.59%142.96M
19.21%126.09M
27.08%150.31M
32.60%147.32M
-20.87%112.05M
-12.91%105.77M
-9.58%118.28M
-17.64%111.10M
-2.81%141.60M
-12.18%121.45M
-8.61%130.81M
-6.09%134.90M
2.01%145.70M
-2.57%138.28M
5.91%143.14M
-50.20%143.64M
-50.44%142.83M
-52.94%141.93M
Tổng tài sản
22.83%1.02B
18.39%1.03B
24.78%1.08B
6.74%863.58M
-6.35%829.06M
1.97%866.13M
4.59%865.12M
-9.09%809.05M
-2.41%885.32M
2.53%849.42M
-4.06%827.17M
15.08%890.00M
2.41%907.22M
-7.41%828.47M
-6.22%862.14M
-17.19%773.35M
-7.71%885.85M
-12.10%894.81M
-6.53%919.37M
-5.55%933.89M
Tổng các khoản nợ
72.58%499.14M
71.21%501.95M
89.56%499.22M
14.35%274.29M
8.43%289.22M
17.23%293.17M
-2.38%263.35M
-12.34%239.87M
-6.74%266.75M
-8.36%250.09M
-14.83%269.77M
2.25%273.64M
-4.20%286.02M
-11.14%272.91M
-1.27%316.74M
-16.48%267.62M
-6.92%298.56M
-32.23%307.11M
-27.97%320.81M
-31.28%320.40M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.83%519.16M
-8.64%523.43M
-3.57%580.28M
3.53%589.29M
-12.73%539.84M
-4.40%572.96M
7.96%601.76M
-7.65%569.18M
-0.42%618.57M
7.88%599.33M
2.20%557.40M
21.87%616.35M
5.77%621.20M
-5.47%555.57M
-8.88%545.41M
-17.56%505.74M
-8.11%587.30M
4.05%587.70M
11.21%598.57M
17.40%613.49M
Thu nhập hoạt động ròng
28.72%20.33M
-1.24%17.77M
190.53%31.25M
2261.18%42.15M
-17.41%15.79M
-26.03%18.00M
-37.32%10.76M
-84.61%1.79M
-4.01%19.13M
-13.34%24.33M
-73.82%17.16M
-11.57%11.60M
-5.54%19.92M
60.20%28.07M
172.70%65.55M
-40.16%13.11M
-87.24%21.09M
56.60%17.52M
212.90%24.04M
-54.55%21.91M
Đầu tư ròng
-378.25%-95.14M
44.22%-29.27M
41.04%-9.04M
12.91%-7.27M
-76.96%-19.89M
-432.49%-52.47M
44.76%-15.33M
46.99%-8.34M
11.72%-11.24M
71.14%-9.85M
60.15%-27.75M
5.99%-15.74M
20.79%-12.73M
-1144.66%-34.14M
-203.56%-69.64M
30.41%-16.74M
-83.11%-16.08M
84.24%-2.74M
-163.08%-22.94M
36.33%-24.06M
Tài chính thuần
202.55%6.06M
-77.43%7.81M
2776.98%217.50M
-2289.75%-30.78M
242.69%2.00M
268.74%34.62M
-45.45%7.56M
70.91%-1.29M
72.22%-1.40M
4.55%-20.51M
-51.35%13.86M
-182.04%-4.43M
-222.89%-5.05M
-1268.11%-21.49M
2064.62%28.49M
-173.04%-1.57M
98.97%-1.56M
42.41%-1.57M
34.83%-1.45M
87.89%-575.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 395.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 362.11M.

Tài sản ngắn hạn của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 378.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.86.

Tổng tài sản của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Biglari Holdings Inc là 1.03B, bao gồm 378.53M tài sản ngắn hạn và 646.86M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Biglari Holdings Inc là 501.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Biglari Holdings Inc là 523.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Biglari Holdings Inc là 22.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.67.

Giá trị đầu tư ròng của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Biglari Holdings Inc là -65.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Biglari Holdings Inc là 196.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 397.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -71.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -969.18.

Thu nhập ròng của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -37.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -897.29.

Biên lợi nhuận ròng của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -813.65.

Biên lợi nhuận gộp của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -966.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -804.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Biglari Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Biglari Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 22.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.