tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BGSF Inc

BGSF
Thêm vào danh sách theo dõi
5.550USD
+0.400+7.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
59.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BGSF

Theo dõi tình hình tài chính của BGSF Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BGSF Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.00
Doanh thu / Dự báo
--/24.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
93.31M
-10.62%
EPS(YoY)
-1.04
-238.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/11/20
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.12%-0.04
-17.09%-0.11
-612.48%-0.52
-384.77%-0.34
9.86%-0.07
-197.00%-0.09
-130.10%-0.07
-128.90%-0.07
95.24%-0.07
-44.95%0.09
--0.24
--0.24
---1.54
--0.17
--2.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
-66.98%20.88M
-65.80%22.03M
-62.22%26.89M
-65.50%23.51M
-8.04%63.23M
-12.45%64.41M
-14.73%71.19M
-15.67%68.14M
-8.70%68.77M
-4.81%73.57M
6.34%83.48M
9.06%80.80M
9.88%75.32M
430.35%77.28M
22.32%78.51M
29.08%74.09M
37.77%68.54M
-79.09%14.57M
-10.25%64.18M
-8.32%57.40M
Lợi nhuận ròng
34.76%-471.00K
-18.25%-1.16M
-622.89%-5.81M
-390.93%-3.74M
8.84%-722.00K
-198.20%-981.00K
-130.45%-804.00K
-129.22%-761.00K
95.19%-792.00K
-42.33%999.00K
-43.26%2.64M
-18.02%2.60M
-204.22%-16.47M
-67.39%1.73M
0.19%4.65M
-7.74%3.18M
2119.70%15.80M
140.73%5.31M
81.00%4.64M
171.29%3.44M
Biên lợi nhuận ròng
-482.59%-6.65%
-276.79%-5.74%
-913.29%-11.44%
-155.58%-20.68%
0.86%-1.14%
-212.16%-1.52%
-135.72%-1.13%
-351.12%-8.09%
94.73%-1.15%
-25.95%1.36%
--3.16%
--3.22%
---21.86%
--1.83%
--4.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.08%34.73%
12.98%34.34%
4.24%32.85%
-3.70%34.68%
-2.32%30.44%
-4.45%30.40%
-5.85%31.52%
5.29%36.01%
-6.21%31.17%
-5.34%31.81%
--33.47%
--34.20%
--33.23%
--33.60%
--33.25%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-98.48%0.47%
-97.48%0.78%
-100.00%0.00%
-2.52%31.12%
-8.81%30.88%
-12.72%30.86%
-13.55%31.08%
-13.25%31.92%
-10.55%33.86%
3.23%35.35%
--35.95%
--36.80%
--37.85%
--34.25%
--18.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-66.98%20.88M
-65.80%22.03M
-62.22%26.89M
-65.50%23.51M
-8.04%63.23M
-12.45%64.41M
-14.73%71.19M
-15.67%68.14M
-8.70%68.77M
-4.81%73.57M
6.34%83.48M
9.06%80.80M
9.88%75.32M
430.35%77.28M
22.32%78.51M
29.08%74.09M
37.77%68.54M
-79.09%14.57M
-10.25%64.18M
-8.32%57.40M
Lợi nhuận hoạt động
-415.63%-1.07M
-641.67%-1.36M
-291.74%-905.00K
-2752.83%-2.81M
-21.35%339.00K
-92.36%252.00K
-91.29%472.00K
-98.07%106.00K
-79.80%431.00K
9.04%3.30M
-16.35%5.42M
29.08%5.49M
-24.21%2.13M
330.97%3.02M
28.65%6.47M
27.75%4.25M
3602.53%2.82M
-78.85%701.81K
37.95%5.03M
188.04%3.33M
Lợi nhuận ròng
34.76%-471.00K
-18.25%-1.16M
-622.89%-5.81M
-390.93%-3.74M
8.84%-722.00K
-198.20%-981.00K
-130.45%-804.00K
-129.22%-761.00K
95.19%-792.00K
-42.33%999.00K
-43.26%2.64M
-18.02%2.60M
-204.22%-16.47M
-67.39%1.73M
0.19%4.65M
-7.74%3.18M
2119.70%15.80M
140.73%5.31M
81.00%4.64M
171.29%3.44M
Tài sản ngắn hạn
-30.77%34.30M
-15.21%38.45M
24.36%63.99M
-10.08%47.60M
-19.60%49.54M
-32.23%45.35M
-29.22%51.45M
-23.75%52.94M
-14.87%61.62M
-12.15%66.91M
2.65%72.69M
22.42%69.43M
31.13%72.38M
26.58%76.16M
26.65%70.81M
14.93%56.72M
21.13%55.20M
37.85%60.17M
30.70%55.91M
23.06%49.35M
Tổng nợ ngắn hạn
-78.16%6.14M
-63.99%9.33M
10.44%32.48M
10.62%29.00M
-4.72%28.09M
-69.53%25.92M
-66.29%29.41M
-8.59%26.22M
18.01%29.48M
201.54%85.06M
266.80%87.25M
23.95%28.68M
-7.19%24.99M
-0.62%28.21M
-10.69%23.79M
-11.22%23.14M
2.06%26.92M
55.41%28.38M
49.29%26.63M
41.00%26.06M
Tổng tài sản
-64.94%53.38M
-61.47%57.84M
-46.88%83.57M
-6.30%149.69M
-10.73%152.26M
-15.91%150.11M
-14.34%157.34M
-12.43%159.75M
-0.77%170.55M
-8.30%178.52M
23.05%183.67M
34.18%182.44M
26.83%171.88M
31.28%194.67M
3.58%149.26M
-2.37%135.97M
-0.98%135.52M
13.83%148.29M
11.62%144.10M
9.70%139.27M
Tổng các khoản nợ
-90.94%6.38M
-85.65%9.73M
-55.79%32.89M
-6.77%71.41M
-19.03%70.44M
-27.04%67.84M
-23.90%74.39M
-21.88%76.59M
-1.94%87.00M
-1.02%92.98M
86.67%97.76M
129.72%98.05M
100.17%88.72M
31.01%93.94M
-27.33%52.37M
-40.06%42.68M
-37.98%44.32M
10.62%71.70M
10.76%72.07M
9.16%71.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
-42.57%46.99M
-41.53%48.10M
-38.89%50.69M
-5.86%78.29M
-2.07%81.82M
-3.82%82.27M
-3.46%82.94M
-1.45%83.16M
0.47%83.55M
-15.09%85.54M
-11.33%85.92M
-9.54%84.39M
-8.81%83.16M
31.52%100.74M
34.52%96.89M
37.07%93.28M
39.45%91.19M
17.01%76.59M
12.49%72.03M
10.26%68.06M
Thu nhập hoạt động ròng
-99.62%4.00K
-39.74%1.89M
-172.49%-4.73M
-74.13%1.90M
-85.58%1.06M
-40.80%3.13M
156.54%6.53M
-14.80%7.34M
87.38%7.38M
134.50%5.29M
137.57%2.54M
278.03%8.61M
471.45%3.94M
64.60%2.26M
-1199.57%-6.77M
1421.53%2.28M
-155.49%-1.06M
-65.45%1.37M
-80.66%616.08K
-102.04%-172.34K
Đầu tư ròng
-17526.09%-4.05M
94.07%-16.00K
24478.40%91.42M
102.00%10.00K
95.34%-23.00K
64.24%-270.00K
29.11%-375.00K
93.31%-501.00K
33.69%-494.00K
97.81%-755.00K
53.69%-529.00K
-403.19%-7.49M
-102.64%-745.00K
-1994.39%-34.53M
-149.54%-1.14M
-167.60%-1.49M
753.07%28.26M
-211.56%-1.65M
-1031.71%-457.73K
34.40%-555.86K
Tài chính thuần
-263.11%-1.07M
-766.67%-24.02M
-689.36%-48.29M
87.09%-860.00K
109.59%656.00K
38.90%-2.77M
-128.62%-6.12M
-1144.67%-6.66M
-118.85%-6.84M
-113.41%-4.54M
-133.99%-2.68M
-124.28%-535.00K
88.83%-3.12M
1445.76%33.82M
5071.25%7.87M
202.54%2.20M
-1257.18%-27.96M
26.93%-2.51M
94.97%-158.35K
109.57%728.21K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, tổng doanh thu đạt 93.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.40M.

Tài sản ngắn hạn của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, tài sản ngắn hạn là 38.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.21.

Tổng tài sản của BGSF Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BGSF Inc là 57.84M, bao gồm 38.45M tài sản ngắn hạn và 19.39M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, tổng nghĩa vụ của BGSF Inc là 9.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, tổng vốn chủ sở hữu của BGSF Inc là 48.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.53.

Thu nhập hoạt động thuần của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BGSF Inc là -6.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.70.

Giá trị đầu tư ròng của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, giá trị đầu tư ròng của BGSF Inc là 91.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5672.56.

Giá trị huy động vốn ròng của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, giá trị huy động vốn ròng của BGSF Inc là -72.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -223.96.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -238.41.

Thu nhập ròng của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, lợi nhuận ròng là -11.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -242.42.

Biên lợi nhuận ròng của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, biên lợi nhuận ròng là -12.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.25.

Biên lợi nhuận gộp của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -17.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BGSF Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BGSF Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.