tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Business First Bancshares Inc

BFST
Thêm vào danh sách theo dõi
32.090USD
+0.620+1.97%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.04BVốn hóa
11.33P/E TTM

Tình hình tài chính của BFST

Theo dõi tình hình tài chính của Business First Bancshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Business First Bancshares Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.70/0.70
Doanh thu / Dự báo
84.57M/91.31M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
295.06M
18.83%
EPS(YoY)
2.81
23.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.38%0.70
4.19%0.68
38.02%0.71
11.62%0.73
12.03%0.70
34.56%0.65
-10.43%0.52
-14.28%0.65
-14.33%0.63
-11.16%0.49
-14.83%0.58
--0.76
--0.73
--0.55
--0.68
--1.65
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.19%84.57M
13.05%81.03M
8.18%76.02M
20.36%73.29M
14.27%69.78M
27.80%71.68M
25.27%70.27M
0.66%60.89M
6.63%61.07M
-3.59%56.09M
-6.85%56.09M
4.95%60.49M
6.07%57.27M
31.68%58.17M
42.11%60.22M
41.96%57.64M
5.36%53.99M
3.70%44.18M
-3.49%42.37M
10.38%40.60M
----
Lợi nhuận ròng
9.98%22.82M
15.74%22.21M
38.78%21.01M
30.40%21.50M
30.88%20.75M
57.06%19.19M
4.59%15.14M
-13.67%16.49M
-13.77%15.86M
-10.64%12.22M
-12.90%14.47M
38.43%19.10M
33.67%18.39M
56.63%13.68M
37.69%16.62M
33.84%13.80M
-21.06%13.76M
-29.18%8.73M
-12.77%12.07M
7.31%10.31M
----
Biên lợi nhuận ròng
-9.75%28.58%
1.46%29.08%
25.35%29.41%
6.43%31.19%
12.42%31.67%
18.46%28.66%
-16.82%23.46%
-13.34%29.30%
-18.25%28.17%
-6.32%24.19%
-5.46%28.21%
--33.81%
--34.47%
--25.83%
--29.84%
--23.30%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.97%6.64%
-22.58%4.32%
9.12%6.71%
-13.16%6.22%
20.68%7.71%
-13.24%5.58%
-36.23%6.15%
-27.64%7.16%
-48.05%6.39%
-52.55%6.43%
3.15%9.64%
--9.90%
--12.30%
--13.55%
--9.35%
--11.66%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.19%84.57M
13.05%81.03M
8.18%76.02M
20.36%73.29M
14.27%69.78M
27.80%71.68M
25.27%70.27M
0.66%60.89M
6.63%61.07M
-3.59%56.09M
-6.85%56.09M
4.95%60.49M
6.07%57.27M
31.68%58.17M
42.11%60.22M
41.96%57.64M
5.36%53.99M
3.70%44.18M
-3.49%42.37M
10.38%40.60M
----
Lợi nhuận hoạt động
20.68%30.05M
21.25%30.87M
34.51%29.09M
26.49%29.24M
11.96%24.90M
45.31%25.46M
5.21%21.63M
-5.44%23.12M
-8.02%22.24M
-9.04%17.52M
-10.96%20.56M
17.88%24.45M
33.23%24.18M
50.52%19.27M
57.77%23.09M
44.80%20.74M
-23.60%18.15M
-18.15%12.80M
-27.59%14.63M
-4.03%14.32M
----
Lợi nhuận ròng
9.98%22.82M
15.74%22.21M
38.78%21.01M
30.40%21.50M
30.88%20.75M
57.06%19.19M
4.59%15.14M
-13.67%16.49M
-13.77%15.86M
-10.64%12.22M
-12.90%14.47M
38.43%19.10M
33.67%18.39M
56.63%13.68M
37.69%16.62M
33.84%13.80M
-21.06%13.76M
-29.18%8.73M
-12.77%12.07M
7.31%10.31M
----
Tổng tài sản
12.02%8.90B
14.41%8.91B
4.55%8.21B
15.46%7.95B
18.56%7.95B
16.27%7.78B
19.33%7.86B
6.16%6.89B
3.86%6.70B
6.45%6.70B
9.92%6.58B
11.75%6.49B
16.71%6.45B
17.30%6.29B
26.75%5.99B
31.81%5.81B
27.90%5.53B
20.67%5.36B
13.61%4.73B
11.39%4.41B
----
Tổng các khoản nợ
11.20%7.89B
13.76%7.92B
3.69%7.32B
14.32%7.08B
17.56%7.10B
15.08%6.96B
18.81%7.06B
5.18%6.19B
3.17%6.04B
6.22%6.05B
9.80%5.94B
11.05%5.88B
15.12%5.85B
16.04%5.69B
26.02%5.41B
33.30%5.30B
30.62%5.08B
21.82%4.91B
14.47%4.29B
11.76%3.97B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
18.87%1.01B
19.95%991.18M
12.19%896.88M
25.58%878.44M
27.68%848.44M
27.31%826.31M
24.09%799.47M
15.75%699.52M
10.58%664.53M
8.59%649.03M
10.99%644.26M
18.97%604.37M
34.91%600.97M
30.83%597.69M
33.95%580.48M
18.08%508.00M
3.35%445.46M
9.63%456.84M
5.71%433.37M
8.07%430.22M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
549.88%108.19M
43.17%208.66M
21.22%119.62M
341.11%26.40M
-107.25%-24.05M
83.68%145.74M
-54.11%98.68M
-97.44%5.98M
3680.22%331.56M
-67.70%79.35M
518.66%215.02M
1169.28%234.07M
-92.85%8.77M
-28.28%245.62M
-191.68%-51.36M
115.08%18.44M
-52.87%122.70M
-13.16%342.48M
587.56%56.02M
-147.49%-122.26M
Đầu tư ròng
----
253.62%253.76M
-12657.96%-243.68M
39.79%-92.56M
-174.58%-17.05M
144.25%71.76M
94.11%-1.91M
-217.01%-153.72M
115.16%22.87M
43.97%-162.15M
81.09%-32.44M
84.03%-48.49M
52.51%-150.80M
-413.91%-289.41M
52.69%-171.51M
-129.88%-303.65M
-227.13%-317.56M
210.20%92.20M
-123.29%-362.53M
-814.35%-132.09M
64.31%-97.08M
Tài chính thuần
----
-239.95%-183.32M
224.21%47.12M
-305.60%-123.74M
2686.90%173.53M
74.27%-53.92M
-209.37%-37.94M
138.57%60.19M
89.19%-6.71M
-172.87%-209.61M
83.44%-12.26M
-144.21%-156.04M
-136.13%-62.06M
24052.37%287.67M
-1148.48%-74.04M
1224.17%352.98M
3434.19%171.74M
-104.08%-1.20M
103.78%7.06M
557.32%26.66M
-110.20%-5.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, tổng doanh thu đạt 295.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 248.31M.

Tổng nghĩa vụ của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, tổng nghĩa vụ của Business First Bancshares Inc là 7.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Business First Bancshares Inc là 896.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.19.

Thu nhập hoạt động thuần của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Business First Bancshares Inc là 109.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.18.

Giá trị đầu tư ròng của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, giá trị đầu tư ròng của Business First Bancshares Inc là -281.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Business First Bancshares Inc là 42.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.35.

Thu nhập ròng của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, lợi nhuận ròng là 82.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.11.

Biên lợi nhuận ròng của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Business First Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Business First Bancshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 109.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.