tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bread Financial Holdings Inc

BFH
Thêm vào danh sách theo dõi
108.230USD
-2.640-2.38%
Giờ giao dịch 09/08, 13:02ET
4.19BVốn hóa
8.70P/E TTM

Tình hình tài chính của BFH

Theo dõi tình hình tài chính của Bread Financial Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bread Financial Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
3.61/2.72
Doanh thu / Dự báo
1.04B/960.45M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.18B
-3.49%
EPS(YoY)
11.07
98.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.25%3.61
48.50%4.18
750.28%1.20
9947.24%4.04
11.00%2.98
4.04%2.82
-83.85%0.14
-98.83%0.04
179.88%2.68
-70.25%2.71
132.55%0.87
--3.43
--0.96
--9.10
---2.69
--7.15
----
----
----
----
Doanh thu
2.15%1.04B
0.66%1.07B
1.46%1.04B
-5.32%1.05B
-4.76%1.02B
-4.99%1.07B
-9.44%1.03B
-0.36%1.11B
6.45%1.07B
-17.38%1.12B
1.43%1.13B
8.06%1.11B
11.39%1.01B
47.93%1.36B
66.34%1.12B
19.63%1.03B
15.75%904.00M
10.47%918.00M
-39.50%671.50M
-18.04%861.00M
Lợi nhuận ròng
3.60%144.00M
29.71%179.00M
671.43%54.00M
9300.00%188.00M
4.51%139.00M
2.99%138.00M
-83.72%7.00M
-98.83%2.00M
177.08%133.00M
-70.55%134.00M
132.09%43.00M
27.61%171.00M
300.00%48.00M
116.67%455.00M
-861.36%-134.00M
-40.18%134.00M
-95.62%12.00M
-26.57%210.00M
46.67%17.60M
68.04%224.00M
Biên lợi nhuận ròng
2.82%14.00%
26.63%16.87%
646.23%5.09%
6518.89%17.90%
9.73%13.61%
10.71%13.32%
-82.43%0.68%
-98.26%0.27%
95.21%12.41%
-64.09%12.03%
132.37%3.88%
--15.54%
--6.36%
--33.51%
---12.00%
--12.55%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.63%81.30%
3.95%82.01%
4.39%80.88%
2.09%80.00%
1.20%78.45%
1.28%78.89%
-1.91%77.49%
-2.45%78.36%
-2.67%77.52%
-7.21%77.90%
-4.30%78.99%
--80.32%
--79.64%
--83.95%
--82.54%
--89.20%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-24.47%14.63%
-24.02%17.38%
-21.70%19.01%
-17.30%17.44%
-9.77%19.37%
9.67%22.88%
6.15%24.28%
7.91%21.09%
-1.25%21.47%
-6.16%20.86%
-27.44%22.87%
--19.54%
--21.74%
--22.23%
--31.51%
--27.01%
----
----
----
----
Doanh thu
2.15%1.04B
0.66%1.07B
1.46%1.04B
-5.32%1.05B
-4.76%1.02B
-4.99%1.07B
-9.44%1.03B
-0.36%1.11B
6.45%1.07B
-17.38%1.12B
1.43%1.13B
8.06%1.11B
11.39%1.01B
47.93%1.36B
66.34%1.12B
19.63%1.03B
15.75%904.00M
10.47%918.00M
-39.50%671.50M
-18.04%861.00M
Lợi nhuận hoạt động
5.35%197.00M
23.35%243.00M
477.78%102.00M
397.50%199.00M
-3.33%174.00M
4.79%197.00M
-250.00%-27.00M
-82.22%40.00M
109.30%180.00M
-70.81%188.00M
108.65%18.00M
19.05%225.00M
437.50%86.00M
113.25%644.00M
34.03%-208.00M
-27.03%189.00M
-95.48%16.00M
-17.71%302.00M
-176.75%-315.30M
-48.06%259.00M
Lợi nhuận ròng
3.60%144.00M
29.71%179.00M
671.43%54.00M
9300.00%188.00M
4.51%139.00M
2.99%138.00M
-83.72%7.00M
-98.83%2.00M
177.08%133.00M
-70.55%134.00M
132.09%43.00M
27.61%171.00M
300.00%48.00M
116.67%455.00M
-861.36%-134.00M
-40.18%134.00M
-95.62%12.00M
-26.57%210.00M
46.67%17.60M
68.04%224.00M
Tài sản ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
3.89%19.39B
Tổng nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
20.42%12.93B
Tổng tài sản
2.89%22.45B
-0.33%22.31B
-1.00%22.66B
-0.10%21.71B
-1.46%21.82B
0.37%22.38B
-1.08%22.89B
0.59%21.74B
2.48%22.14B
1.50%22.30B
-8.92%23.14B
-1.60%21.61B
-0.93%21.61B
4.93%21.97B
16.84%25.41B
-1.34%21.96B
-0.01%21.81B
-1.06%20.94B
-3.55%21.75B
5.42%22.26B
Tổng các khoản nợ
2.32%19.09B
-1.71%18.98B
-2.54%19.34B
-1.22%18.40B
-1.68%18.66B
0.24%19.31B
-1.89%19.84B
-0.64%18.62B
0.54%18.97B
0.07%19.27B
-12.61%20.22B
-4.18%18.74B
-3.39%18.87B
3.13%19.25B
17.71%23.14B
-2.25%19.56B
-1.16%19.54B
-3.76%18.67B
-6.49%19.66B
1.12%20.01B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.29%3.37B
8.38%3.33B
9.05%3.33B
6.59%3.32B
-0.13%3.17B
1.19%3.07B
4.56%3.05B
8.66%3.11B
15.86%3.17B
11.63%3.03B
28.83%2.92B
19.38%2.86B
20.26%2.74B
19.75%2.72B
8.58%2.27B
6.83%2.40B
11.09%2.27B
28.55%2.27B
37.09%2.09B
69.79%2.25B
Thu nhập hoạt động ròng
1.33%533.00M
23.92%487.00M
18.58%568.00M
32.68%605.00M
10.27%526.00M
-12.08%393.00M
-22.37%479.00M
-27.50%456.00M
39.07%477.00M
12.31%447.00M
24.14%617.00M
3.45%629.00M
39.43%343.00M
-19.92%398.00M
48.36%497.00M
28.05%608.00M
13.89%246.00M
-3.91%497.00M
-15.00%335.00M
12.75%474.80M
Đầu tư ròng
-204.07%-672.00M
-54.12%317.00M
-11.25%-1.50B
40.60%-338.00M
-812.90%-221.00M
-4.03%691.00M
24.57%-1.35B
-102.49%-569.00M
111.03%31.00M
-77.08%720.00M
50.57%-1.79B
52.45%-281.00M
76.72%-281.00M
913.23%3.14B
-74.88%-3.62B
-284.02%-591.00M
-154.43%-1.21B
-69.28%310.00M
-30.25%-2.07B
-720.56%-153.90M
Tài chính thuần
91.84%-59.00M
15.48%-475.00M
-29.69%784.00M
37.30%-306.00M
-196.31%-723.00M
42.36%-562.00M
-20.07%1.11B
-60.53%-488.00M
28.86%-244.00M
74.57%-975.00M
-59.51%1.40B
-186.79%-304.00M
-133.50%-343.00M
-249.82%-3.83B
95.17%3.44B
-151.08%-106.00M
172.20%1.02B
37.04%-1.10B
96.60%1.77B
109.64%207.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 4.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.33B.

Tổng nghĩa vụ của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Bread Financial Holdings Inc là 19.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bread Financial Holdings Inc là 3.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bread Financial Holdings Inc là 689.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.84.

Giá trị đầu tư ròng của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Bread Financial Holdings Inc là -1.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bread Financial Holdings Inc là -807.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.19.

Thu nhập ròng của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 518.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.00.

Biên lợi nhuận ròng của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.49.

Biên lợi nhuận gộp của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 79.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.23.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bread Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bread Financial Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 689.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.84.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.