tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Franklin Resources Inc

BEN
Thêm vào danh sách theo dõi
33.730USD
+1.520+4.72%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
17.14BVốn hóa
25.74P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)33.730USD-0.075-0.22%

Tình hình tài chính của BEN

Theo dõi tình hình tài chính của Franklin Resources Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
17.14B
Cổ tức TTM
1.30
P/E TTM
25.74
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.31
Doanh thu
10.28B
Lợi nhuận ròng
471.70M
ROE
5.54%
ROA
3.02%
Ngày công bố lợi nhuận của Franklin Resources Inc
Mới phát hành
Th11 6, 2026
EPS / Dự báo
0.75/0.77
Doanh thu / Dự báo
2.75B/1.86B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
258.70%0.75
103.24%0.31
84.30%0.49
61.44%0.46
215.16%0.21
-52.48%0.15
17.02%0.26
-42.26%0.29
-131.13%-0.18
-27.21%0.32
-40.20%0.23
53.82%0.50
--0.58
--0.44
--0.38
--0.32
--2.53
----
----
----
----
Doanh thu
11.62%2.75B
20.12%2.47B
18.36%2.36B
5.26%2.44B
7.54%2.47B
-3.69%2.06B
-10.42%1.99B
14.20%2.32B
14.19%2.29B
8.08%2.14B
10.25%2.22B
1.42%2.03B
8.48%2.01B
2.09%1.98B
-2.43%2.02B
-15.10%2.00B
-21.41%1.85B
-13.53%1.94B
-5.67%2.07B
10.29%2.35B
----
Lợi nhuận ròng
254.24%380.10M
103.04%160.40M
83.73%251.90M
61.47%239.30M
214.76%107.30M
-52.55%79.00M
17.18%137.10M
-38.66%148.20M
-132.86%-93.50M
-23.38%166.50M
-36.83%117.00M
53.01%241.60M
26.90%284.50M
-11.38%217.30M
-44.63%185.20M
-63.61%157.90M
-64.89%224.20M
-41.48%245.20M
-8.33%334.50M
31.21%433.90M
----
Biên lợi nhuận ròng
163.35%20.13%
82.13%10.32%
2424.35%14.70%
41.95%14.23%
414.70%7.64%
-47.77%5.66%
-92.61%0.58%
-20.70%10.03%
-118.01%-2.43%
-13.44%10.84%
-52.97%7.88%
49.71%12.64%
--13.49%
--12.53%
--16.76%
--8.44%
--16.25%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.54%41.44%
20.26%35.97%
38.60%35.67%
4.81%36.84%
3.78%37.49%
-11.62%29.91%
-23.28%25.73%
-0.22%35.15%
-2.84%36.12%
-1.31%33.85%
-4.52%33.54%
-6.86%35.23%
--37.18%
--34.30%
--35.13%
--37.82%
--36.40%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
15.43%43.42%
10.71%42.24%
11.19%40.62%
1.77%38.00%
-1.29%37.61%
3.14%38.15%
0.21%36.53%
-0.33%37.34%
1.54%38.11%
2.29%36.99%
12.15%36.45%
--37.46%
--37.53%
--36.16%
--32.50%
--31.48%
----
----
----
----
Doanh thu
11.62%2.75B
20.12%2.47B
18.36%2.36B
5.26%2.44B
7.54%2.47B
-3.69%2.06B
-10.42%1.99B
14.20%2.32B
14.19%2.29B
8.08%2.14B
10.25%2.22B
1.42%2.03B
8.48%2.01B
2.09%1.98B
-2.43%2.02B
-15.10%2.00B
-21.41%1.85B
-13.53%1.94B
-5.67%2.07B
10.29%2.35B
----
Lợi nhuận hoạt động
100.02%1.02B
119.89%528.40M
250.60%464.20M
21.82%500.20M
18.65%510.80M
-27.82%240.30M
-65.63%132.40M
3.17%410.60M
-5.61%430.50M
-12.19%332.90M
-8.79%385.20M
-14.87%398.00M
47.89%456.10M
-3.95%379.10M
-15.69%422.30M
-37.30%467.50M
-59.36%308.40M
-33.94%394.70M
-20.79%500.90M
21.89%745.60M
----
Lợi nhuận ròng
254.24%380.10M
103.04%160.40M
83.73%251.90M
61.47%239.30M
214.76%107.30M
-52.55%79.00M
17.18%137.10M
-38.66%148.20M
-132.86%-93.50M
-23.38%166.50M
-36.83%117.00M
53.01%241.60M
26.90%284.50M
-11.38%217.30M
-44.63%185.20M
-63.61%157.90M
-64.89%224.20M
-41.48%245.20M
-8.33%334.50M
31.21%433.90M
----
Tổng tài sản
----
11.34%36.24B
6.63%34.11B
0.49%32.55B
-0.30%32.37B
-2.11%32.55B
-2.79%31.99B
8.45%32.39B
7.78%32.46B
9.99%33.25B
13.14%32.91B
1.81%29.87B
7.34%30.12B
9.56%30.23B
12.59%29.09B
17.36%29.34B
16.10%28.06B
19.31%27.60B
18.12%25.83B
17.74%25.00B
----
Tổng các khoản nợ
----
20.56%21.84B
15.96%19.49B
6.49%18.16B
1.56%18.18B
-1.29%18.12B
-6.97%16.81B
5.58%17.05B
8.17%17.90B
10.26%18.35B
15.24%18.07B
9.12%16.15B
16.24%16.55B
20.47%16.65B
25.41%15.68B
25.26%14.80B
24.61%14.24B
29.79%13.82B
33.42%12.51B
28.52%11.82B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.97%13.20B
-0.24%14.40B
-3.71%14.62B
-6.18%14.39B
-2.58%14.19B
-3.13%14.43B
2.31%15.18B
11.84%15.34B
7.30%14.56B
9.66%14.90B
10.69%14.84B
-5.63%13.72B
-1.81%13.57B
-1.38%13.59B
0.57%13.40B
10.28%14.53B
8.48%13.82B
10.38%13.78B
6.65%13.33B
9.50%13.18B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-54.67%581.20M
44.91%-27.60M
-75.69%-255.10M
-103.71%-20.70M
142.64%1.28B
-136.68%-50.10M
42.36%-145.20M
-22.89%558.20M
-19.33%528.40M
508.98%136.60M
1.72%-251.90M
-16.45%723.90M
-20.10%655.00M
-132.08%-33.40M
-254.03%-256.30M
71.19%866.40M
250.49%819.80M
-59.19%104.10M
-42.86%166.40M
32.94%506.10M
Đầu tư ròng
----
-88.55%-1.66B
-273.17%-1.36B
51.68%-317.20M
63.25%-441.40M
-8.47%-880.70M
-33.27%-364.10M
-377.11%-656.50M
-234.45%-1.20B
23.13%-811.90M
76.29%-273.20M
86.80%-137.60M
44.69%-359.10M
30.90%-1.06B
-172.63%-1.15B
-43.10%-1.04B
4.50%-649.30M
-31.44%-1.53B
9.35%-422.70M
10.23%-728.60M
81.10%-679.90M
Tài chính thuần
----
7871.34%1.27B
409.95%1.49B
454.49%487.40M
-90.27%88.50M
-105.98%-16.40M
-25.24%292.40M
155.28%87.90M
385.64%909.20M
-45.62%274.30M
-59.33%391.10M
-116.58%-159.00M
-432.25%-318.30M
136.47%504.40M
18.93%961.70M
105.20%958.90M
-80.34%95.80M
-75.84%213.30M
118.54%808.60M
-51.36%467.30M
213.51%487.20M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Franklin Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Franklin Resources Inc, tổng doanh thu đạt 10.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.83B.

Tổng vốn chủ sở hữu của Franklin Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Franklin Resources Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Franklin Resources Inc là 13.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Franklin Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Franklin Resources Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Franklin Resources Inc là 2.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.28.

Giá trị đầu tư ròng của Franklin Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Franklin Resources Inc, giá trị đầu tư ròng của Franklin Resources Inc là -2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Franklin Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Franklin Resources Inc, giá trị huy động vốn ròng của Franklin Resources Inc là 452.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Franklin Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Franklin Resources Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 128.89.

Thu nhập ròng của Franklin Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Franklin Resources Inc, lợi nhuận ròng là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.96.

Biên lợi nhuận ròng của Franklin Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Franklin Resources Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.35.

Biên lợi nhuận gộp của Franklin Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Franklin Resources Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Franklin Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Franklin Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Franklin Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Franklin Resources Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.