tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bel Fuse Inc

BELFB
Thêm vào danh sách theo dõi
288.520USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.67BVốn hóa
66.40P/E TTM

Tình hình tài chính của BELFB

Theo dõi tình hình tài chính của Bel Fuse Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bel Fuse Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/2.40
Doanh thu / Dự báo
--/206.47M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
675.46M
26.30%
EPS(YoY)
4.87
49.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-36.81%0.90
-200.05%-0.43
172.92%1.76
42.27%2.12
14.18%1.42
-115.22%-0.14
-57.70%0.64
-31.43%1.49
9.21%1.25
-15.13%0.94
--1.52
--2.17
--1.14
--1.11
--3.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.24%178.49M
17.40%175.94M
44.76%178.98M
26.35%168.30M
18.85%152.24M
7.03%149.86M
-22.08%123.64M
-21.08%133.21M
-25.68%128.09M
-17.25%140.01M
-10.72%158.68M
-1.05%168.78M
26.06%172.34M
14.99%169.20M
20.94%177.74M
22.94%170.57M
23.57%136.72M
26.71%147.14M
18.05%146.97M
14.50%138.74M
Lợi nhuận ròng
-36.34%11.38M
-202.72%-5.45M
175.37%22.25M
42.83%26.86M
12.60%17.87M
-114.96%-1.80M
-58.45%8.08M
-32.29%18.81M
8.93%15.87M
-14.27%12.04M
17.52%19.45M
63.02%27.77M
187.76%14.57M
75.32%14.04M
188.59%16.55M
116.22%17.04M
58.30%5.06M
125.51%8.01M
-23.29%5.73M
41.40%7.88M
Biên lợi nhuận ròng
-30.25%8.39%
-14.70%3.66%
92.83%12.60%
12.76%15.92%
-2.89%12.04%
-50.07%4.29%
-46.68%6.54%
-14.21%14.12%
46.57%12.39%
3.60%8.60%
--12.26%
--16.46%
--8.46%
--8.30%
--7.97%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.92%38.99%
5.13%39.43%
10.00%39.75%
-3.53%38.67%
2.94%38.64%
2.60%37.51%
3.38%36.14%
21.82%40.09%
20.54%37.53%
17.80%36.56%
--34.95%
--32.91%
--31.14%
--31.03%
--27.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-29.11%21.48%
-31.28%21.16%
131.40%23.76%
152.05%26.64%
180.48%30.30%
193.40%30.80%
-4.34%10.27%
-2.68%10.57%
-37.93%10.80%
-38.08%10.50%
--10.73%
--10.86%
--17.41%
--16.95%
--19.86%
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.24%178.49M
17.40%175.94M
44.76%178.98M
26.35%168.30M
18.85%152.24M
7.03%149.86M
-22.08%123.64M
-21.08%133.21M
-25.68%128.09M
-17.25%140.01M
-10.72%158.68M
-1.05%168.78M
26.06%172.34M
14.99%169.20M
20.94%177.74M
22.94%170.57M
23.57%136.72M
26.71%147.14M
18.05%146.97M
14.50%138.74M
Lợi nhuận hoạt động
7.48%23.74M
90.65%27.53M
130.81%28.93M
12.05%26.07M
23.28%22.09M
-28.77%14.44M
-50.57%12.53M
6.72%23.26M
-16.83%17.92M
-5.80%20.27M
3.77%25.36M
29.54%21.80M
166.35%21.55M
82.08%21.52M
175.53%24.43M
133.31%16.83M
631.47%8.09M
202.95%11.82M
7.78%8.87M
18.33%7.21M
Lợi nhuận ròng
-36.34%11.38M
-202.72%-5.45M
175.37%22.25M
42.83%26.86M
12.60%17.87M
-114.96%-1.80M
-58.45%8.08M
-32.29%18.81M
8.93%15.87M
-14.27%12.04M
17.52%19.45M
63.02%27.77M
187.76%14.57M
75.32%14.04M
188.59%16.55M
116.22%17.04M
58.30%5.06M
125.51%8.01M
-23.29%5.73M
41.40%7.88M
Tài sản ngắn hạn
7.80%397.15M
3.01%384.76M
0.01%387.69M
0.69%378.62M
1.12%368.43M
-2.08%373.53M
6.79%387.65M
6.14%376.02M
-4.77%364.34M
0.02%381.48M
-3.80%363.02M
-1.90%354.25M
14.52%382.60M
15.92%381.41M
19.59%377.37M
20.60%361.10M
19.59%334.09M
17.42%329.02M
10.83%315.55M
4.93%299.43M
Tổng nợ ngắn hạn
12.15%124.75M
-0.49%127.44M
30.83%126.76M
38.25%124.08M
28.59%111.23M
15.79%128.07M
-17.67%96.89M
-29.26%89.75M
-33.39%86.50M
-18.85%110.61M
-14.15%117.68M
-1.46%126.87M
18.66%129.86M
21.69%136.30M
29.04%137.08M
22.51%128.75M
20.30%109.44M
27.96%112.01M
18.39%106.24M
19.18%105.09M
Tổng tài sản
1.22%951.92M
-1.54%935.20M
63.03%952.80M
67.47%950.58M
69.35%940.46M
66.15%949.79M
4.53%584.42M
2.75%567.60M
-3.34%555.34M
1.99%571.63M
0.95%559.07M
1.85%552.42M
10.43%574.53M
9.50%560.47M
13.58%553.82M
14.45%542.36M
13.99%520.28M
12.77%511.85M
6.47%487.58M
2.76%473.88M
Tổng các khoản nợ
-8.97%512.98M
-13.50%509.69M
104.45%443.77M
120.12%464.87M
170.06%563.55M
154.99%589.21M
-8.67%217.06M
-14.82%211.19M
-29.61%208.68M
-22.49%231.07M
-25.21%237.66M
-21.63%247.93M
-2.78%296.46M
-1.64%298.12M
10.58%317.78M
14.10%316.37M
12.89%304.93M
13.07%303.10M
2.94%287.38M
-5.43%277.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.46%438.94M
18.01%425.51M
38.56%509.03M
36.28%485.71M
8.72%376.90M
5.88%360.58M
14.30%367.36M
17.05%356.42M
24.67%346.66M
29.81%340.56M
36.17%321.41M
34.73%304.49M
29.12%278.06M
25.68%262.35M
17.90%236.03M
14.95%226.00M
15.58%215.36M
12.35%208.74M
11.99%200.20M
17.07%196.60M
Thu nhập hoạt động ròng
69.73%13.83M
254.36%29.57M
-18.98%22.18M
-35.65%20.72M
32.47%8.15M
-69.01%8.34M
-32.85%27.38M
35.15%32.19M
-63.47%6.15M
66.32%26.92M
215.48%40.77M
26.08%23.82M
317.28%16.84M
155.09%16.19M
6083.25%12.92M
612.17%18.89M
-538.73%-7.75M
-44.03%6.35M
-98.83%209.00K
-141.99%-3.69M
Đầu tư ròng
-482.94%-17.87M
99.19%-2.40M
-96.73%829.00K
113.36%1.39M
80.33%-3.06M
-600.18%-297.31M
669.71%25.38M
-246.29%-10.38M
-13.64%-15.58M
-1218.70%-42.46M
-1291.88%-4.45M
570.92%7.09M
-602.05%-13.71M
37.62%-3.22M
73.24%-320.00K
54.11%-1.51M
78.86%-1.95M
-276.06%-5.16M
19.57%-1.20M
-190.44%-3.28M
Tài chính thuần
173.96%6.16M
-112.65%-28.47M
-755.15%-25.83M
-261.00%-31.51M
-16.98%-8.33M
20436.77%225.13M
-263.10%-3.02M
78.62%-8.73M
-270.70%-7.12M
93.06%-1.11M
74.97%-832.00K
-3383.70%-40.83M
606.80%4.17M
-1610.62%-15.94M
-16.06%-3.32M
49.09%-1.17M
64.25%-823.00K
91.48%-932.00K
73.50%-2.86M
-185.25%-2.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, tổng doanh thu đạt 675.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 534.79M.

Tài sản ngắn hạn của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, tài sản ngắn hạn là 384.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.01.

Tổng tài sản của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bel Fuse Inc là 935.20M, bao gồm 384.76M tài sản ngắn hạn và 550.44M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, tổng nghĩa vụ của Bel Fuse Inc là 509.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bel Fuse Inc là 425.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bel Fuse Inc là 125.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.64.

Giá trị đầu tư ròng của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, giá trị đầu tư ròng của Bel Fuse Inc là -3.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bel Fuse Inc là -94.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.94.

Thu nhập ròng của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, lợi nhuận ròng là 61.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.23.

Biên lợi nhuận ròng của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.28.

Biên lợi nhuận gộp của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bel Fuse Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bel Fuse Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 125.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.