tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bloom Energy Corp

BE
Thêm vào danh sách theo dõi
219.052USD
+1.752+0.81%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
62.26BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BE

Theo dõi tình hình tài chính của Bloom Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bloom Energy Corp

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/0.40
Doanh thu / Dự báo
--/822.77M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.02B
37.33%
EPS(YoY)
-0.37
-186.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
342.45%0.25
-99.10%0.00
-52.33%-0.10
32.62%-0.18
59.44%-0.10
2178.17%0.46
91.95%-0.06
14.08%-0.27
26.34%-0.26
108.58%0.02
---0.80
---0.32
---0.35
---0.23
---1.41
----
----
----
----
----
Doanh thu
130.37%751.05M
35.87%777.68M
57.10%519.05M
19.50%401.24M
38.56%326.02M
60.37%572.39M
-17.46%330.40M
11.52%335.77M
-14.50%235.30M
-22.84%356.92M
36.95%400.27M
23.79%301.10M
36.88%275.19M
35.07%462.58M
41.04%292.27M
6.46%243.24M
3.62%201.04M
37.33%342.47M
3.46%207.23M
21.62%228.47M
Lợi nhuận ròng
396.69%70.65M
-98.96%1.09M
-56.98%-23.09M
31.02%-42.62M
58.60%-23.81M
2223.10%104.80M
91.30%-14.71M
6.47%-61.79M
19.62%-57.52M
109.56%4.51M
-196.09%-169.00M
44.39%-66.06M
8.67%-71.57M
-41.56%-47.17M
-8.99%-57.08M
-120.56%-118.80M
-214.83%-78.36M
-22.79%-33.32M
-338.10%-52.37M
-26.70%-53.86M
Biên lợi nhuận ròng
236.62%9.81%
-99.00%0.18%
0.12%-4.42%
42.29%-10.52%
70.11%-7.18%
1492.69%18.37%
89.45%-4.43%
20.55%-18.22%
11.73%-24.03%
110.51%1.15%
---41.99%
---22.94%
---27.22%
---10.98%
---35.88%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.37%30.03%
-19.49%30.85%
22.63%29.22%
30.82%26.70%
68.14%27.21%
43.60%38.32%
2224.83%23.83%
9.04%20.41%
-17.94%16.18%
72.92%26.68%
---1.12%
--18.72%
--19.72%
--15.43%
--10.44%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.91%60.53%
24.83%65.20%
-11.46%52.40%
-10.82%54.76%
-5.99%53.14%
-2.59%52.23%
8.63%59.18%
18.04%61.41%
43.76%56.52%
19.44%53.63%
--54.48%
--52.02%
--39.32%
--44.90%
--49.77%
----
----
----
----
----
Doanh thu
130.37%751.05M
35.87%777.68M
57.10%519.05M
19.50%401.24M
38.56%326.02M
60.37%572.39M
-17.46%330.40M
11.52%335.77M
-14.50%235.30M
-22.84%356.92M
36.95%400.27M
23.79%301.10M
36.88%275.19M
35.07%462.58M
41.04%292.27M
6.46%243.24M
3.62%201.04M
37.33%342.47M
3.46%207.23M
21.62%228.47M
Lợi nhuận hoạt động
478.55%72.19M
-16.40%87.53M
181.30%7.85M
84.85%-3.50M
61.10%-19.07M
422.43%104.71M
90.49%-9.65M
57.53%-23.13M
23.03%-49.02M
149.40%20.04M
-92.97%-101.49M
46.70%-54.46M
3.01%-63.68M
-200.39%-40.57M
-19.83%-52.59M
-139.22%-102.17M
-356.06%-65.66M
-198.92%-13.51M
-11698.12%-43.89M
-44.78%-42.71M
Lợi nhuận ròng
396.69%70.65M
-98.96%1.09M
-56.98%-23.09M
31.02%-42.62M
58.60%-23.81M
2223.10%104.80M
91.30%-14.71M
6.47%-61.79M
19.62%-57.52M
109.56%4.51M
-196.09%-169.00M
44.39%-66.06M
8.67%-71.57M
-41.56%-47.17M
-8.99%-57.08M
-120.56%-118.80M
-214.83%-78.36M
-22.79%-33.32M
-338.10%-52.37M
-26.70%-53.86M
Tài sản ngắn hạn
96.85%3.95B
82.50%3.73B
7.62%2.05B
5.64%1.93B
27.18%2.01B
20.73%2.04B
13.10%1.90B
3.02%1.83B
26.88%1.58B
60.34%1.69B
74.46%1.68B
165.43%1.78B
72.04%1.24B
30.94%1.06B
81.63%964.37M
18.26%669.25M
23.81%723.61M
30.36%806.42M
-18.32%530.94M
28.38%565.90M
Tổng nợ ngắn hạn
34.63%786.80M
-2.03%623.83M
-17.81%465.95M
-1.56%387.34M
64.78%584.42M
35.36%636.76M
22.78%566.92M
-52.51%393.48M
-54.03%354.67M
-13.20%470.42M
17.57%461.73M
110.46%828.55M
122.39%771.59M
58.24%541.95M
25.93%392.73M
-3.75%393.69M
-6.05%346.96M
-21.52%342.48M
-19.93%311.87M
34.67%409.05M
Tổng tài sản
78.86%4.66B
65.45%4.40B
1.29%2.64B
-0.69%2.53B
14.08%2.61B
10.10%2.66B
9.61%2.60B
-6.32%2.55B
4.28%2.29B
23.99%2.41B
24.93%2.38B
72.05%2.72B
32.86%2.19B
12.81%1.95B
32.85%1.90B
7.98%1.58B
13.69%1.65B
18.65%1.73B
-2.89%1.43B
14.60%1.46B
Tổng các khoản nợ
85.23%3.72B
73.91%3.60B
-8.78%1.96B
-9.07%1.91B
11.67%2.01B
9.46%2.07B
14.89%2.15B
-11.47%2.10B
2.19%1.80B
20.74%1.89B
25.47%1.87B
56.45%2.37B
17.52%1.76B
3.24%1.57B
4.18%1.49B
5.80%1.52B
7.88%1.50B
15.66%1.52B
-0.02%1.43B
-6.15%1.43B
Tổng vốn chủ sở hữu
57.62%948.01M
35.50%792.96M
48.90%677.48M
38.71%619.43M
22.96%601.46M
12.40%585.22M
-9.94%454.99M
28.97%446.55M
12.75%489.15M
37.45%520.67M
22.94%505.20M
444.14%346.24M
182.09%433.83M
82.98%378.82M
109479.73%410.92M
112.47%63.63M
138.80%153.79M
46.41%207.02M
-99.12%375.00K
111.95%29.95M
Thu nhập hoạt động ròng
166.51%73.61M
-13.66%418.07M
128.31%19.67M
-21.43%-213.11M
24.84%-110.68M
297.45%484.23M
47.83%-69.47M
-277.53%-175.50M
53.21%-147.27M
623.56%121.83M
-90.41%-133.17M
-665.69%-46.48M
-240.44%-314.71M
-149.27%-23.27M
3.74%-69.94M
-111.30%-6.07M
-3.83%-92.44M
351.12%47.23M
-82.75%-72.65M
537.32%53.73M
Đầu tư ròng
-223.15%-45.94M
-214.49%-34.82M
-158.24%-36.87M
39.92%-7.21M
33.66%-14.22M
31.84%-11.07M
33.15%-14.28M
38.60%-12.00M
19.36%-21.43M
54.78%-16.24M
40.97%-21.36M
25.43%-19.55M
-43.57%-26.57M
-592.69%-35.92M
-413.18%-36.18M
-21.78%-26.22M
-43.13%-18.51M
-6.97%-5.18M
47.80%-7.05M
-199.01%-21.53M
Tài chính thuần
37.56%7.06M
2226.22%1.47B
803.84%39.41M
-102.91%-7.06M
-28.25%5.13M
-5923.23%-69.18M
95.68%-5.60M
-51.95%242.84M
-97.67%7.15M
101.27%1.19M
-135.80%-129.66M
1179.00%505.34M
3130.92%306.49M
-137.06%-93.85M
53832.49%362.16M
-1864.66%-46.83M
-119.77%-10.11M
495.66%253.25M
-100.29%-674.00K
125.76%2.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, tổng doanh thu đạt 2.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.47B.

Tài sản ngắn hạn của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 3.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.50.

Tổng tài sản của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bloom Energy Corp là 4.40B, bao gồm 3.73B tài sản ngắn hạn và 666.14M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Bloom Energy Corp là 3.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Bloom Energy Corp là 792.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bloom Energy Corp là 87.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 282.39.

Giá trị đầu tư ròng của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Bloom Energy Corp là -93.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Bloom Energy Corp là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 760.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -186.16.

Thu nhập ròng của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, lợi nhuận ròng là -88.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -202.58.

Biên lợi nhuận ròng của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là -4.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.26.

Biên lợi nhuận gộp của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 29.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 65.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -13.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -141.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bloom Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bloom Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 87.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 282.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.