tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flanigan's Enterprises Inc

BDL
Thêm vào danh sách theo dõi
41.740USD
+1.880+4.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
77.58MVốn hóa
13.00P/E TTM

Tình hình tài chính của BDL

Theo dõi tình hình tài chính của Flanigan's Enterprises Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Flanigan's Enterprises Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
1.55/--
Doanh thu / Dự báo
56.52M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
205.25M
8.99%
EPS(YoY)
2.71
49.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.88%1.55
1363.70%0.43
386.94%0.48
24.17%0.75
38.52%1.45
-49.54%0.03
244.89%0.10
-30.16%0.60
2.37%1.04
-82.53%0.06
---0.07
--0.86
--1.02
--0.34
--3.40
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.38%56.52M
4.59%52.57M
8.67%50.00M
6.24%52.16M
11.57%53.63M
11.35%50.26M
6.11%46.01M
8.22%49.10M
9.74%48.07M
7.83%45.14M
9.15%43.36M
11.55%45.37M
8.61%43.80M
11.92%41.86M
18.10%39.72M
7.22%40.67M
17.39%40.33M
19.19%37.40M
19.08%33.63M
60.31%37.94M
Lợi nhuận ròng
6.88%2.88M
1363.64%805.00K
386.96%896.00K
24.17%1.39M
38.52%2.69M
-49.54%55.00K
244.88%184.00K
-30.16%1.12M
2.37%1.94M
-82.53%109.00K
-110.14%-127.00K
-12.53%1.60M
14.28%1.90M
-60.10%624.00K
-7.46%1.25M
-74.51%1.83M
-32.27%1.66M
100.51%1.56M
220.09%1.35M
1682.20%7.20M
Biên lợi nhuận ròng
8.85%6.79%
126.78%2.85%
275.34%3.10%
30.02%4.77%
18.82%6.24%
-4.45%1.26%
861.98%0.83%
-30.94%3.67%
5.60%5.25%
-36.97%1.32%
---0.11%
--5.31%
--4.97%
--2.09%
--5.72%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.49%55.34%
2.26%54.13%
1.67%55.44%
1.39%56.10%
-3.83%56.75%
-6.03%52.93%
-7.30%54.53%
-7.50%55.33%
-2.01%59.01%
-2.03%56.33%
--58.83%
--59.81%
--60.23%
--57.50%
--57.08%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.19%13.76%
-2.97%14.26%
-4.93%14.66%
-4.22%14.87%
-4.86%14.83%
-5.99%14.70%
-2.80%15.42%
-2.96%15.53%
-3.56%15.58%
-2.97%15.63%
--15.87%
--16.00%
--16.16%
--16.11%
--17.21%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.38%56.52M
4.59%52.57M
8.67%50.00M
6.24%52.16M
11.57%53.63M
11.35%50.26M
6.11%46.01M
8.22%49.10M
9.74%48.07M
7.83%45.14M
9.15%43.36M
11.55%45.37M
8.61%43.80M
11.92%41.86M
18.10%39.72M
7.22%40.67M
17.39%40.33M
19.19%37.40M
19.08%33.63M
60.31%37.94M
Lợi nhuận hoạt động
14.69%4.17M
94.52%1.67M
102.22%1.28M
30.04%2.97M
35.38%3.63M
8.20%858.00K
51.92%632.00K
-15.30%2.29M
-0.96%2.69M
-33.75%793.00K
-81.35%416.00K
29.62%2.70M
46.54%2.71M
56.47%1.20M
12.79%2.23M
-20.16%2.08M
-33.76%1.85M
-39.76%765.00K
121.01%1.98M
456.42%2.61M
Lợi nhuận ròng
6.88%2.88M
1363.64%805.00K
386.96%896.00K
24.17%1.39M
38.52%2.69M
-49.54%55.00K
244.88%184.00K
-30.16%1.12M
2.37%1.94M
-82.53%109.00K
-110.14%-127.00K
-12.53%1.60M
14.28%1.90M
-60.10%624.00K
-7.46%1.25M
-74.51%1.83M
-32.27%1.66M
100.51%1.56M
220.09%1.35M
1682.20%7.20M
Tài sản ngắn hạn
0.65%34.41M
-10.66%33.05M
-2.97%30.59M
-9.05%30.29M
0.19%34.19M
2.04%36.99M
-10.67%31.53M
-10.76%33.30M
-28.78%34.13M
-29.45%36.25M
-30.65%35.29M
-17.65%37.32M
-3.34%47.92M
20.44%51.37M
27.90%50.89M
13.96%45.32M
23.20%49.58M
12.18%42.66M
8.99%39.79M
6.65%39.77M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.51%18.74M
-20.95%20.06M
-9.06%18.12M
-13.98%18.29M
-7.52%20.27M
4.32%25.38M
-10.94%19.92M
-1.55%21.26M
0.12%21.91M
-1.49%24.33M
0.88%22.37M
-5.81%21.60M
-17.03%21.89M
-0.95%24.70M
9.66%22.18M
10.27%22.93M
13.14%26.38M
-11.63%24.94M
-20.26%20.22M
-1.74%20.80M
Tổng tài sản
1.02%144.76M
-3.27%142.07M
-1.03%140.62M
-1.67%140.69M
-0.75%143.31M
0.64%146.88M
-2.53%142.08M
-2.26%143.09M
-1.69%144.38M
-2.17%145.94M
-1.17%145.77M
5.02%146.40M
4.26%146.87M
13.28%149.17M
15.23%147.49M
13.12%139.41M
15.92%140.87M
15.51%131.69M
13.80%128.00M
10.36%123.24M
Tổng các khoản nợ
-5.11%62.06M
-12.57%62.29M
-7.72%61.53M
-6.91%62.43M
-4.41%65.41M
-0.72%71.25M
-5.90%66.67M
-5.34%67.06M
-5.09%68.42M
-5.31%71.76M
-4.45%70.86M
5.65%70.84M
3.42%72.09M
11.65%75.79M
10.06%74.15M
5.19%67.06M
-0.37%69.71M
0.32%67.88M
0.66%67.37M
-4.25%63.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.16%82.70M
5.49%79.78M
4.89%79.10M
2.95%78.27M
2.55%77.90M
1.95%75.63M
0.66%75.41M
0.62%76.02M
1.59%75.96M
1.08%74.18M
2.15%74.91M
4.43%75.56M
5.07%74.77M
15.00%73.39M
20.96%73.34M
21.61%72.35M
38.04%71.17M
37.68%63.81M
33.09%60.63M
31.94%59.49M
Thu nhập hoạt động ròng
208.62%2.14M
-35.79%4.95M
138.13%3.36M
-53.95%1.42M
-49.73%-1.97M
123.22%7.70M
9.46%1.41M
2.66%3.09M
21.84%-1.32M
-41.32%3.45M
-51.85%1.29M
401.00%3.01M
-156.91%-1.69M
39.02%5.88M
7.38%2.68M
-86.46%600.00K
-10.87%2.96M
12.18%4.23M
84.94%2.49M
37.44%4.43M
Đầu tư ròng
18.55%-1.01M
-26.17%-887.00K
58.99%-440.00K
-311.69%-3.73M
48.05%-1.24M
9.17%-703.00K
31.26%-1.07M
92.26%-907.00K
7.94%-2.39M
71.12%-774.00K
48.36%-1.56M
-502.83%-11.72M
10.49%-2.59M
-59.81%-2.68M
5.00%-3.02M
32.49%-1.94M
26.19%-2.90M
-6.95%-1.68M
-286.63%-3.18M
-518.24%-2.88M
Tài chính thuần
-11.52%-1.27M
-9.93%-1.19M
2.17%-1.04M
-19.05%-2.45M
4.53%-1.14M
17.77%-1.08M
18.66%-1.06M
-6.14%-2.06M
-8.17%-1.19M
40.25%-1.31M
-119.08%-1.30M
47.05%-1.94M
-115.73%-1.10M
-34.93%-2.19M
383.36%6.83M
-64.58%-3.66M
217.75%7.00M
-48.36%-1.63M
230.14%1.41M
-123.03%-2.23M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, tổng doanh thu đạt 205.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.32M.

Tài sản ngắn hạn của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, tài sản ngắn hạn là 30.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.97.

Tổng tài sản của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Flanigan's Enterprises Inc là 140.62M, bao gồm 30.59M tài sản ngắn hạn và 110.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, tổng nghĩa vụ của Flanigan's Enterprises Inc là 61.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Flanigan's Enterprises Inc là 79.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Flanigan's Enterprises Inc là 8.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.73.

Giá trị đầu tư ròng của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, giá trị đầu tư ròng của Flanigan's Enterprises Inc là -6.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, giá trị huy động vốn ròng của Flanigan's Enterprises Inc là -5.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.97.

Thu nhập ròng của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, lợi nhuận ròng là 5.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.97.

Biên lợi nhuận ròng của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.79.

Biên lợi nhuận gộp của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Flanigan's Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flanigan's Enterprises Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.