tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Belden Inc

BDC
Thêm vào danh sách theo dõi
105.150USD
-2.170-2.02%
Đóng cửa 11-04 16:00(ET)
4.11BVốn hóa
17.48P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)105.150USD-0.030-0.03%

Tình hình tài chính của BDC

Theo dõi tình hình tài chính của Belden Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
4.11B
Cổ tức TTM
0.20
P/E TTM
17.48
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.02
Doanh thu
2.72B
Lợi nhuận ròng
198.43M
ROE
18.89%
ROA
7.03%
Ngày công bố lợi nhuận của Belden Inc
Mới phát hành
Th10 29, 2026
EPS / Dự báo
-0.29/2.26
Doanh thu / Dự báo
965.95M/961.82M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-120.25%-0.29
13.94%1.76
1.67%1.31
19.44%1.73
9.01%1.43
28.10%1.54
42.04%1.29
56.55%1.45
-23.50%1.32
-25.50%1.21
-38.30%0.91
-36.03%0.93
--1.72
--1.62
--1.48
--1.45
--4.36
----
----
----
Doanh thu
38.35%965.95M
11.63%750.16M
11.44%696.38M
8.12%720.12M
6.61%698.22M
11.20%671.99M
16.65%624.86M
20.83%666.04M
4.49%654.93M
-12.70%604.34M
-16.53%535.67M
-16.36%551.24M
-6.52%626.81M
3.85%692.25M
5.15%641.79M
7.70%659.07M
10.87%670.49M
15.75%666.55M
19.99%610.37M
57.71%611.96M
Lợi nhuận ròng
-120.02%-11.35M
12.34%68.54M
-1.75%51.03M
16.28%67.89M
5.58%56.69M
24.39%61.01M
39.19%51.94M
51.78%58.38M
-25.79%53.69M
-28.67%49.04M
-40.95%37.31M
-37.92%38.47M
-26.40%72.35M
17.40%68.75M
76.31%63.19M
224.51%61.97M
138.21%98.29M
33.81%58.56M
25.03%35.84M
-817.55%-49.77M
Biên lợi nhuận ròng
-114.47%-1.18%
0.64%9.14%
-11.84%7.33%
7.55%9.43%
-0.96%8.12%
11.89%9.08%
19.34%8.31%
25.48%8.77%
-28.96%8.20%
-18.33%8.11%
-28.99%6.96%
-24.92%6.99%
--11.54%
--9.94%
--9.81%
--9.30%
--10.60%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-17.76%29.40%
1.90%37.17%
-4.82%35.43%
-1.59%34.80%
1.66%35.74%
1.64%36.47%
4.50%37.22%
-1.41%35.36%
-4.95%35.16%
-0.72%35.88%
-3.35%35.62%
-0.64%35.87%
--36.99%
--36.14%
--36.85%
--36.10%
--33.41%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
36.07%51.26%
-7.85%34.74%
0.94%36.70%
6.67%36.56%
2.59%37.67%
13.25%37.71%
-4.55%36.36%
-8.30%34.27%
0.30%36.72%
-12.26%33.29%
-0.91%38.10%
1.76%37.37%
--36.61%
--37.95%
--38.44%
--36.73%
--35.31%
----
----
----
Doanh thu
38.35%965.95M
11.63%750.16M
11.44%696.38M
8.12%720.12M
6.61%698.22M
11.20%671.99M
16.65%624.86M
20.83%666.04M
4.49%654.93M
-12.70%604.34M
-16.53%535.67M
-16.36%551.24M
-6.52%626.81M
3.85%692.25M
5.15%641.79M
7.70%659.07M
10.87%670.49M
15.75%666.55M
19.99%610.37M
57.71%611.96M
Lợi nhuận hoạt động
-78.03%16.76M
25.27%99.26M
7.34%77.96M
26.54%87.54M
1.25%76.29M
14.98%79.24M
36.98%72.63M
24.21%69.18M
-14.56%75.35M
-26.70%68.91M
-38.50%53.02M
-30.44%55.70M
-8.50%88.19M
7.99%94.01M
12.69%86.21M
-5.33%80.07M
23.52%96.39M
26.18%87.06M
28.12%76.50M
26.96%84.58M
Lợi nhuận ròng
-120.02%-11.35M
12.34%68.54M
-1.75%51.03M
16.28%67.89M
5.58%56.69M
24.39%61.01M
39.19%51.94M
51.78%58.38M
-25.79%53.69M
-28.67%49.04M
-40.95%37.31M
-37.92%38.47M
-26.40%72.35M
17.40%68.75M
76.31%63.19M
224.51%61.97M
138.21%98.29M
33.81%58.56M
25.03%35.84M
-817.55%-49.77M
Tài sản ngắn hạn
37.65%1.73B
14.00%1.39B
13.01%1.28B
12.80%1.35B
5.09%1.26B
-13.44%1.22B
-13.84%1.13B
-17.90%1.20B
-15.16%1.20B
-1.67%1.41B
-8.79%1.31B
-5.16%1.46B
2.00%1.41B
1.96%1.44B
3.40%1.44B
-18.18%1.54B
9.20%1.38B
20.93%1.41B
30.94%1.39B
70.94%1.88B
Tổng nợ ngắn hạn
50.66%951.32M
6.04%652.79M
4.32%613.63M
12.01%697.50M
9.00%631.45M
-25.80%615.59M
14.32%588.23M
-1.70%622.70M
4.73%579.31M
46.12%829.65M
-3.73%514.53M
-1.00%633.50M
1.41%553.17M
-3.82%567.79M
-8.41%534.49M
-15.00%639.92M
-12.36%545.50M
1.34%590.34M
14.87%583.55M
44.57%752.87M
Tổng tài sản
73.62%5.97B
4.93%3.57B
5.78%3.46B
6.48%3.54B
2.89%3.44B
-3.49%3.40B
4.85%3.27B
2.71%3.33B
6.74%3.34B
11.99%3.52B
1.71%3.12B
2.48%3.24B
5.71%3.13B
3.94%3.15B
2.11%3.07B
-7.49%3.16B
-11.23%2.96B
-7.46%3.03B
-4.59%3.00B
8.85%3.42B
Tổng các khoản nợ
108.46%4.58B
0.81%2.18B
6.27%2.18B
12.10%2.28B
4.25%2.19B
-5.97%2.17B
4.31%2.05B
-1.96%2.03B
9.08%2.11B
16.16%2.30B
1.60%1.96B
2.78%2.07B
5.71%1.93B
0.27%1.98B
-5.99%1.93B
-18.03%2.02B
-23.59%1.83B
-17.48%1.98B
-10.71%2.06B
3.31%2.46B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.07%1.39B
12.16%1.38B
4.95%1.28B
-2.34%1.26B
0.56%1.24B
1.20%1.23B
5.76%1.22B
11.01%1.29B
2.99%1.24B
4.89%1.22B
1.91%1.16B
1.95%1.17B
5.70%1.20B
10.86%1.16B
19.69%1.13B
19.65%1.14B
19.97%1.13B
20.02%1.05B
12.08%947.60M
26.29%956.08M
Thu nhập hoạt động ròng
23.46%129.64M
57.53%129.22M
-350.85%-18.67M
-8.20%160.39M
14.54%105.01M
-1.12%82.03M
173.47%7.44M
9.44%174.72M
-12.92%91.68M
-4.19%82.96M
108.54%2.72M
-21.16%159.65M
20.48%105.28M
75.37%86.59M
45.01%-31.87M
19.02%202.50M
16.10%87.38M
-27.55%49.37M
-39.67%-57.95M
26.33%170.14M
Đầu tư ròng
-4717.20%-1.92B
-61.70%-40.65M
-83.60%-44.39M
35.36%-39.12M
87.58%-39.80M
-17.10%-25.14M
0.05%-24.18M
-10.30%-60.51M
-1208.93%-320.58M
81.67%-21.47M
-529.46%-24.19M
0.19%-54.86M
-233.11%-24.49M
-106.23%-117.16M
-101.47%-3.84M
-304.20%-54.97M
174.48%18.40M
-378.18%-56.81M
417.95%261.79M
194.23%26.92M
Tài chính thuần
3457.54%1.82B
45.29%-10.63M
45.15%-53.08M
19.53%-47.40M
-210.97%-54.16M
-689.27%-19.42M
-49.05%-96.78M
-32.28%-58.90M
71.69%-17.42M
94.15%-2.46M
-1.79%-64.94M
-169.27%-44.53M
16.22%-61.52M
-153.68%-42.09M
77.74%-63.80M
-86.06%-16.54M
-428.55%-73.43M
-224.61%-16.59M
-5593.35%-286.66M
-282.12%-8.89M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, tổng doanh thu đạt 2.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.46B.

Tài sản ngắn hạn của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, tài sản ngắn hạn là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.80.

Tổng tài sản của Belden Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Belden Inc là 3.54B, bao gồm 1.35B tài sản ngắn hạn và 2.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, tổng nghĩa vụ của Belden Inc là 2.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Belden Inc là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Belden Inc là 323.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.02.

Giá trị đầu tư ròng của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, giá trị đầu tư ròng của Belden Inc là -128.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, giá trị huy động vốn ròng của Belden Inc là -217.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.99.

Thu nhập ròng của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, lợi nhuận ròng là 237.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.70.

Biên lợi nhuận ròng của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.50.

Biên lợi nhuận gộp của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Belden Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belden Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 323.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.