tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Binah Capital Group Inc

BCG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.450USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.37MVốn hóa
7.64P/E TTM

Tình hình tài chính của BCG

Theo dõi tình hình tài chính của Binah Capital Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Binah Capital Group Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
0.11/--
Doanh thu / Dự báo
9.38M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
34.90M
13.77%
EPS(YoY)
0.14
143.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
82.40%0.11
115.15%0.01
252.06%0.11
11.30%-0.04
144.60%0.06
-24.02%-0.07
-571.87%-0.07
-161.45%-0.04
---0.14
50.47%-0.05
--0.01
--0.07
--0.00
---0.11
--0.16
Doanh thu
18.97%9.38M
26.68%10.71M
3.33%8.24M
18.35%8.07M
6.10%7.88M
4.84%8.45M
24.92%7.98M
-4.22%6.82M
-4.28%7.43M
0.37%8.06M
-12.69%6.39M
--7.12M
--7.76M
--8.03M
--7.32M
Lợi nhuận ròng
84.03%1.90M
115.25%167.00K
253.04%1.76M
11.14%-654.00K
144.70%1.03M
-25.23%-1.09M
-571.11%-1.15M
-161.27%-736.00K
---2.31M
50.99%-874.37K
-56.16%244.10K
--1.20M
--0.00
---1.78M
--556.75K
Biên lợi nhuận ròng
54.68%20.26%
112.04%1.56%
248.11%21.35%
24.92%-8.11%
161.58%13.10%
-19.46%-12.96%
-477.14%-14.41%
-694.45%-10.80%
-254.07%-21.27%
51.17%-10.85%
--3.82%
--1.82%
--13.81%
---22.22%
--11.58%
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.08%31.61%
-12.68%32.75%
-4.91%34.73%
-7.33%35.30%
-7.54%35.95%
-23.40%37.50%
-27.28%36.52%
-24.44%38.10%
--38.89%
-2.64%48.95%
--50.22%
--50.42%
----
--50.28%
--49.81%
Doanh thu
18.97%9.38M
26.68%10.71M
3.33%8.24M
18.35%8.07M
6.10%7.88M
4.84%8.45M
24.92%7.98M
-4.22%6.82M
-4.28%7.43M
0.37%8.06M
-12.69%6.39M
--7.12M
--7.76M
--8.03M
--7.32M
Lợi nhuận hoạt động
56.95%3.17M
-70.87%240.00K
1433.33%2.48M
-106.62%-18.00K
632.37%2.02M
3579.44%824.00K
-87.04%162.00K
-85.29%272.00K
-115.02%-380.00K
94.22%-23.68K
-14.45%1.25M
--1.85M
--2.53M
---409.46K
--1.46M
Lợi nhuận ròng
84.03%1.90M
115.25%167.00K
253.04%1.76M
11.14%-654.00K
144.70%1.03M
-25.23%-1.09M
-571.11%-1.15M
-161.27%-736.00K
---2.31M
50.99%-874.37K
-56.16%244.10K
--1.20M
--0.00
---1.78M
--556.75K
Tổng tài sản
4.97%71.25M
5.31%70.22M
0.90%67.56M
2.62%67.79M
3.10%67.88M
-1.09%66.68M
0.60%66.96M
-1.57%66.06M
--65.83M
-1.86%67.41M
-4.94%66.56M
--67.12M
----
--68.68M
--70.02M
Tổng các khoản nợ
-0.08%50.83M
2.87%51.95M
-0.02%49.47M
5.43%51.40M
5.95%50.87M
-18.95%50.50M
-18.17%49.48M
-20.36%48.76M
--48.01M
-2.32%62.31M
-3.38%60.46M
--61.22M
----
--63.79M
--62.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
20.06%20.42M
12.91%18.27M
3.50%18.10M
-5.31%16.39M
-4.57%17.01M
217.03%16.18M
186.59%17.49M
193.40%17.31M
--17.82M
4.20%5.10M
-18.08%6.10M
--5.90M
----
--4.90M
--7.45M
Thu nhập hoạt động ròng
-48.96%538.00K
72.97%3.10M
414.53%931.00K
-93.83%63.00K
133.61%1.05M
-20.93%1.79M
-781.70%-296.00K
828.44%1.02M
-923.10%-3.14M
69.81%2.27M
-68.63%43.42K
---140.16K
--381.00K
--1.34M
--138.43K
Đầu tư ròng
-37.50%-11.00K
91.04%-6.00K
---47.00K
100.00%0.00
27.27%-8.00K
16.25%-67.00K
-100.00%0.00
-649.46%-7.00K
87.36%-11.00K
-483.42%-80.00K
130.09%87.93K
---934.00
---87.00K
--20.86K
---292.26K
Tài chính thuần
-0.84%-717.00K
-45.75%-720.00K
-235.93%-715.00K
-317.54%-714.00K
-141.68%-711.00K
41.21%-494.00K
193.14%526.00K
68.63%-171.00K
327.16%1.71M
50.23%-840.21K
-403.51%-564.76K
---545.03K
---751.00K
---1.69M
--186.07K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, tổng doanh thu đạt 34.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.68M.

Tổng nghĩa vụ của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, tổng nghĩa vụ của Binah Capital Group Inc là 51.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Binah Capital Group Inc là 18.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Binah Capital Group Inc là 4.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.40.

Giá trị đầu tư ròng của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Binah Capital Group Inc là -61.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Binah Capital Group Inc là -2.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -282.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.45.

Thu nhập ròng của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, lợi nhuận ròng là 2.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.61.

Biên lợi nhuận ròng của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 556.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 354.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 149.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Binah Capital Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Binah Capital Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.