tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BCE Inc

BCE
Thêm vào danh sách theo dõi
21.210USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.78BVốn hóa
4.36P/E TTM

Tình hình tài chính của BCE

Theo dõi tình hình tài chính của BCE Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của BCE Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.44
Doanh thu / Dự báo
--/4.37B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
17.85B
4.61%
EPS(YoY)
4.94
3879.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.22%0.47
32.10%0.46
445.93%3.47
6.21%0.46
46.18%0.48
12.17%0.35
-294.04%-1.00
57.94%0.43
-44.65%0.33
-26.00%0.32
--0.52
--0.27
--0.59
--0.43
--2.40
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.99%4.51B
4.07%4.67B
-0.52%4.29B
2.29%4.43B
-3.13%4.26B
-6.54%4.49B
-2.67%4.31B
-4.74%4.33B
-1.68%4.40B
-0.69%4.80B
0.99%4.43B
-0.27%4.54B
-1.90%4.47B
-0.85%4.84B
-6.47%4.38B
0.01%4.56B
-1.89%4.56B
0.12%4.88B
5.64%4.69B
13.21%4.56B
Lợi nhuận ròng
-0.37%450.82M
34.47%433.26M
457.37%3.19B
8.84%421.31M
53.88%452.49M
13.68%322.20M
-291.55%-892.43M
57.07%387.08M
-45.10%294.05M
-28.53%283.42M
-10.44%465.90M
-46.81%246.44M
-21.64%535.57M
-19.23%396.55M
-14.41%520.19M
-15.41%463.31M
30.72%683.45M
-30.82%490.97M
14.59%607.79M
207.45%547.69M
Biên lợi nhuận ròng
-5.97%10.83%
25.50%9.87%
477.52%75.30%
5.22%10.58%
51.49%11.52%
17.01%7.86%
-271.53%-19.95%
53.69%10.06%
-41.59%7.60%
-23.68%6.72%
--11.63%
--6.54%
--13.02%
--8.81%
--13.30%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.77%46.32%
0.14%44.99%
-1.36%49.18%
-2.70%47.43%
-2.37%46.68%
-0.62%44.92%
0.84%49.86%
-1.38%48.74%
-0.15%47.81%
0.71%45.20%
--49.44%
--49.42%
--47.89%
--44.88%
--50.30%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.80%52.79%
-7.08%51.22%
-5.40%52.14%
-0.77%52.80%
4.63%54.31%
9.61%55.12%
11.77%55.12%
8.50%53.21%
7.46%51.91%
9.22%50.29%
--49.31%
--49.04%
--48.31%
--46.04%
--45.88%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.99%4.51B
4.07%4.67B
-0.52%4.29B
2.29%4.43B
-3.13%4.26B
-6.54%4.49B
-2.67%4.31B
-4.74%4.33B
-1.68%4.40B
-0.69%4.80B
0.99%4.43B
-0.27%4.54B
-1.90%4.47B
-0.85%4.84B
-6.47%4.38B
0.01%4.56B
-1.89%4.56B
0.12%4.88B
5.64%4.69B
13.21%4.56B
Lợi nhuận hoạt động
1.02%933.11M
-0.34%943.84M
-2.48%1.03B
-1.88%1.01B
-3.09%923.65M
-2.86%947.02M
1.04%1.06B
-2.82%1.03B
-3.50%953.11M
4.27%974.92M
2.05%1.04B
-2.12%1.06B
-11.56%987.66M
-5.08%935.04M
-9.64%1.02B
2.22%1.08B
5.81%1.12B
-5.01%985.07M
9.81%1.13B
14.60%1.06B
Lợi nhuận ròng
-0.37%450.82M
34.47%433.26M
457.37%3.19B
8.84%421.31M
53.88%452.49M
13.68%322.20M
-291.55%-892.43M
57.07%387.08M
-45.10%294.05M
-28.53%283.42M
-10.44%465.90M
-46.81%246.44M
-21.64%535.57M
-19.23%396.55M
-14.41%520.19M
-15.41%463.31M
30.72%683.45M
-30.82%490.97M
14.59%607.79M
207.45%547.69M
Tài sản ngắn hạn
9.66%6.13B
-13.37%5.40B
-21.50%4.99B
-16.87%5.14B
-3.30%5.59B
6.42%6.24B
29.66%6.36B
18.55%6.19B
9.15%5.78B
20.28%5.86B
-1.41%4.90B
6.51%5.22B
16.81%5.29B
0.06%4.87B
-17.84%4.97B
-11.79%4.90B
-29.45%4.53B
7.22%4.87B
4.86%6.05B
-0.98%5.55B
Tổng nợ ngắn hạn
-4.44%8.32B
-9.63%9.38B
-15.35%8.63B
-10.95%8.42B
-8.50%8.71B
15.51%10.38B
18.96%10.19B
0.29%9.46B
1.73%9.51B
4.29%8.98B
3.19%8.57B
24.45%9.43B
33.84%9.35B
20.32%8.61B
29.21%8.30B
13.47%7.58B
-9.94%6.99B
8.41%7.16B
-2.25%6.43B
9.22%6.68B
Tổng tài sản
14.91%59.56B
13.85%58.47B
6.12%55.67B
-3.29%51.76B
-2.36%51.83B
-3.78%51.36B
2.41%52.46B
2.00%53.52B
2.69%53.08B
2.51%53.38B
2.70%51.23B
-0.78%52.47B
-1.49%51.69B
-0.72%52.07B
-6.35%49.88B
3.14%52.88B
0.29%52.47B
8.29%52.45B
12.77%53.26B
11.48%51.28B
Tổng các khoản nợ
7.84%42.25B
5.72%41.47B
0.15%39.55B
-1.81%38.39B
2.61%39.17B
2.89%39.23B
10.56%39.49B
7.39%39.10B
8.33%38.18B
8.43%38.12B
7.71%35.72B
5.80%36.40B
3.84%35.24B
2.13%35.16B
-3.56%33.16B
4.05%34.41B
-0.50%33.94B
9.62%34.42B
10.66%34.39B
9.85%33.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
36.79%17.31B
40.13%17.00B
24.28%16.12B
-7.29%13.37B
-15.08%12.65B
-20.45%12.13B
-16.36%12.97B
-10.23%14.42B
-9.41%14.90B
-9.80%15.25B
-7.23%15.51B
-13.03%16.07B
-11.26%16.45B
-6.17%16.91B
-11.42%16.72B
1.48%18.47B
1.76%18.54B
5.83%18.02B
16.82%18.88B
14.59%18.21B
Thu nhập hoạt động ròng
-25.48%840.90M
-13.21%1.14B
2.03%1.36B
-8.03%1.42B
36.27%1.13B
-25.49%1.31B
-6.91%1.33B
-13.05%1.54B
-10.11%828.03M
16.86%1.76B
-1.70%1.43B
-12.25%1.77B
-31.12%921.18M
10.03%1.51B
1.95%1.45B
1.04%2.02B
-17.57%1.34B
5.15%1.37B
-11.30%1.42B
4.45%2.00B
Đầu tư ròng
-171.72%-661.59M
-124.79%-948.94M
-13.37%-857.18M
59.90%-545.73M
62.93%-243.48M
72.35%-422.14M
11.68%-756.08M
-24.78%-1.36B
18.50%-656.86M
-4.85%-1.53B
11.66%-856.08M
-17.90%-1.09B
2.07%-805.94M
41.07%-1.46B
24.28%-969.08M
6.54%-925.06M
2.18%-822.94M
-99.97%-2.47B
-43.33%-1.28B
-40.69%-989.85M
Tài chính thuần
140.94%515.22M
72.99%-294.68M
-26.71%-532.02M
-499.87%-1.27B
-3639.76%-1.26B
-807.68%-1.09B
45.89%-419.88M
160.01%316.44M
-110.45%-33.65M
77.17%-120.20M
-102.39%-776.01M
28.97%-527.34M
153.60%322.08M
-20.32%-526.47M
-307.63%-383.41M
55.53%-742.38M
-151.81%-600.84M
77.64%-437.55M
130.00%184.66M
19.18%-1.67B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, tổng doanh thu đạt 17.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.06B.

Tài sản ngắn hạn của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, tài sản ngắn hạn là 5.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.37.

Tổng tài sản của BCE Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của BCE Inc là 58.47B, bao gồm 5.40B tài sản ngắn hạn và 53.07B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, tổng nghĩa vụ của BCE Inc là 41.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, tổng vốn chủ sở hữu của BCE Inc là 17.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.13.

Thu nhập hoạt động thuần của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của BCE Inc là 3.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.95.

Giá trị đầu tư ròng của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, giá trị đầu tư ròng của BCE Inc là -2.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.34.

Giá trị huy động vốn ròng của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, giá trị huy động vốn ròng của BCE Inc là -3.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -177.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3879.69.

Thu nhập ròng của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, lợi nhuận ròng là 4.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3936.82.

Biên lợi nhuận ròng của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, biên lợi nhuận ròng là 26.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1632.88.

Biên lợi nhuận gộp của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, biên lợi nhuận gộp là 47.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 37.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3399.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1544.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của BCE Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của BCE Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.