tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brunswick Corp

BC
Thêm vào danh sách theo dõi
79.000USD
-0.705-0.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.13BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BC

Theo dõi tình hình tài chính của Brunswick Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Brunswick Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.68/1.26
Doanh thu / Dự báo
1.56B/1.52B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.36B
2.40%
EPS(YoY)
-2.08
-207.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
86.86%1.68
5.23%0.32
-68.19%-2.08
-635.26%-3.58
-39.26%0.90
-69.35%0.31
-239.74%-1.24
-58.45%0.67
-22.25%1.48
-36.61%1.00
-54.71%0.89
--1.61
--1.90
--1.57
--1.96
--7.08
----
----
----
----
Doanh thu
7.66%1.56B
12.79%1.38B
15.49%1.33B
6.82%1.36B
0.21%1.45B
-10.49%1.22B
-15.20%1.15B
-20.10%1.27B
-15.18%1.44B
-21.71%1.36B
-13.95%1.36B
-6.16%1.59B
-7.26%1.70B
2.82%1.74B
10.60%1.58B
18.99%1.70B
18.06%1.84B
18.32%1.70B
23.25%1.43B
15.74%1.43B
Lợi nhuận ròng
85.16%109.80M
3.96%21.00M
122.67%18.70M
-628.03%-235.50M
-40.70%59.30M
-70.29%20.20M
-235.47%-82.50M
-60.36%44.60M
-25.76%100.00M
-39.45%68.00M
-57.02%60.90M
-31.32%112.50M
-31.73%134.70M
-35.53%112.30M
39.61%141.70M
14.47%163.80M
9.98%197.30M
2.89%174.20M
6.73%101.50M
3.77%143.10M
Biên lợi nhuận ròng
68.63%6.95%
-7.83%1.52%
58.90%-2.53%
-563.70%-17.23%
-43.25%4.12%
-67.01%1.65%
-218.26%-6.17%
-48.03%3.71%
-8.68%7.26%
-22.27%5.01%
-41.19%5.21%
--7.15%
--7.95%
--6.45%
--8.86%
--10.35%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.00%28.10%
0.24%24.93%
13.31%24.84%
-1.38%25.79%
-5.65%25.55%
-9.12%24.87%
-18.06%21.92%
-6.28%26.15%
-2.40%27.08%
-5.61%27.37%
-1.13%26.76%
--27.91%
--27.74%
--29.00%
--27.06%
--29.04%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.76%38.16%
-1.66%41.71%
-4.01%39.57%
-5.12%40.51%
-11.21%39.25%
-2.36%42.41%
5.68%41.22%
7.16%42.70%
10.76%44.20%
8.82%43.44%
-1.72%39.01%
--39.85%
--39.91%
--39.92%
--39.69%
--40.88%
----
----
----
----
Doanh thu
7.66%1.56B
12.79%1.38B
15.49%1.33B
6.82%1.36B
0.21%1.45B
-10.49%1.22B
-15.20%1.15B
-20.10%1.27B
-15.18%1.44B
-21.71%1.36B
-13.95%1.36B
-6.16%1.59B
-7.26%1.70B
2.82%1.74B
10.60%1.58B
18.99%1.70B
18.06%1.84B
18.32%1.70B
23.25%1.43B
15.74%1.43B
Lợi nhuận hoạt động
19.13%150.10M
14.56%82.60M
41.10%66.60M
-15.49%106.40M
-30.31%126.00M
-49.05%72.10M
-66.74%47.20M
-45.28%125.90M
-23.03%180.80M
-46.07%141.50M
-24.80%141.90M
-12.97%230.10M
-17.90%234.90M
7.32%262.40M
41.56%188.70M
23.84%264.40M
11.11%286.10M
5.30%244.50M
-3.41%133.30M
9.94%213.50M
Lợi nhuận ròng
85.16%109.80M
3.96%21.00M
122.67%18.70M
-628.03%-235.50M
-40.70%59.30M
-70.29%20.20M
-235.47%-82.50M
-60.36%44.60M
-25.76%100.00M
-39.45%68.00M
-57.02%60.90M
-31.32%112.50M
-31.73%134.70M
-35.53%112.30M
39.61%141.70M
14.47%163.80M
9.98%197.30M
2.89%174.20M
6.73%101.50M
3.77%143.10M
Tài sản ngắn hạn
-1.31%2.21B
-0.86%2.29B
-2.39%2.06B
-8.11%2.16B
-18.03%2.24B
-17.86%2.31B
-15.77%2.11B
-3.82%2.35B
2.07%2.73B
4.81%2.81B
-6.88%2.51B
-5.92%2.44B
-0.47%2.67B
-4.04%2.68B
26.86%2.70B
-11.79%2.60B
35.08%2.69B
52.05%2.79B
27.18%2.12B
74.99%2.94B
Tổng nợ ngắn hạn
14.26%1.52B
13.18%1.66B
11.63%1.43B
1.75%1.22B
-17.02%1.33B
-12.28%1.47B
-26.95%1.28B
-28.03%1.19B
15.36%1.61B
16.35%1.67B
17.60%1.75B
20.29%1.66B
3.44%1.39B
8.31%1.44B
3.31%1.49B
9.79%1.38B
7.70%1.35B
17.64%1.33B
33.64%1.44B
32.30%1.26B
Tổng tài sản
-4.99%5.51B
-6.00%5.51B
-6.44%5.31B
-10.13%5.41B
-9.40%5.79B
-10.01%5.86B
-8.87%5.68B
-1.27%6.02B
1.68%6.40B
3.50%6.51B
-1.44%6.23B
-0.39%6.10B
2.00%6.29B
3.21%6.29B
16.52%6.32B
18.23%6.12B
49.00%6.17B
54.52%6.09B
43.88%5.42B
40.37%5.18B
Tổng các khoản nợ
-1.61%3.83B
-2.02%3.90B
-2.61%3.69B
-5.25%3.78B
-11.25%3.89B
-10.64%3.98B
-8.63%3.79B
-0.65%3.99B
4.62%4.38B
5.51%4.46B
-3.18%4.14B
-2.64%4.02B
0.64%4.19B
2.75%4.23B
21.88%4.28B
23.81%4.12B
75.68%4.16B
78.78%4.11B
55.30%3.51B
49.19%3.33B
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.88%1.68B
-14.46%1.60B
-14.09%1.63B
-19.68%1.63B
-5.39%1.91B
-8.66%1.87B
-9.35%1.89B
-2.47%2.03B
-4.18%2.01B
-0.63%2.05B
2.21%2.09B
4.24%2.09B
4.83%2.10B
4.17%2.06B
6.69%2.04B
8.18%2.00B
13.29%2.00B
20.53%1.98B
26.77%1.91B
26.85%1.85B
Thu nhập hoạt động ròng
-2.26%315.20M
-375.37%-63.70M
-56.86%134.60M
103.15%142.00M
49.51%322.50M
90.95%-13.40M
8.67%312.00M
-65.68%69.90M
-19.78%215.70M
-921.38%-148.10M
7.69%287.10M
23.91%203.70M
-7.37%268.90M
89.71%-14.50M
139.96%266.60M
31.94%164.40M
-12.88%290.30M
-914.45%-140.90M
-29.42%111.10M
-70.63%124.60M
Đầu tư ròng
-77.14%-62.00M
-57.71%-55.20M
-193.29%-43.70M
-225.00%-27.50M
70.98%-35.00M
36.82%-35.00M
78.41%-14.90M
115.69%22.00M
-60.59%-120.60M
41.44%-55.40M
-115.63%-69.00M
-42.34%-140.20M
65.94%-75.10M
-2.60%-94.60M
97.28%-32.00M
3.90%-98.50M
-185.99%-220.50M
-6246.67%-92.20M
-853.61%-1.18B
-295.75%-102.50M
Tài chính thuần
7.07%-240.60M
71.37%133.50M
56.71%-128.00M
56.54%-132.20M
-89.12%-258.90M
-73.51%77.90M
-251.61%-295.70M
-52.94%-304.20M
-32.78%-136.90M
391.48%294.10M
25.31%-84.10M
-20.18%-198.90M
39.42%-103.10M
-118.05%-100.90M
-79.87%-112.60M
-118.80%-165.50M
-22.27%-170.20M
1089.56%559.10M
63.37%-62.60M
405.48%880.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, tổng doanh thu đạt 5.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.24B.

Tài sản ngắn hạn của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, tài sản ngắn hạn là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.39.

Tổng tài sản của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Brunswick Corp là 5.31B, bao gồm 2.06B tài sản ngắn hạn và 3.25B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, tổng nghĩa vụ của Brunswick Corp là 3.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Brunswick Corp là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Brunswick Corp là 371.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.09.

Giá trị đầu tư ròng của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, giá trị đầu tư ròng của Brunswick Corp là -141.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, giá trị huy động vốn ròng của Brunswick Corp là -441.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -207.62.

Thu nhập ròng của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, lợi nhuận ròng là -137.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -205.53.

Biên lợi nhuận ròng của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, biên lợi nhuận ròng là -2.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -188.89.

Biên lợi nhuận gộp của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, biên lợi nhuận gộp là 24.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -202.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -198.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Brunswick Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Brunswick Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 371.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.