tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Best Buy Co Inc

BBY
Thêm vào danh sách theo dõi
89.450USD
-0.820-0.91%
Giờ giao dịch 09/08, 09:34ET
18.82BVốn hóa
17.66P/E TTM

Tình hình tài chính của BBY

Theo dõi tình hình tài chính của Best Buy Co Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Best Buy Co Inc

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
1.49/1.38
Doanh thu / Dự báo
9.78B/9.59B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
41.69B
0.39%
EPS(YoY)
5.07
17.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
69.52%1.49
37.67%1.31
370.99%2.58
-47.72%0.66
-34.72%0.88
-16.26%0.95
-74.34%0.55
5.25%1.27
7.48%1.35
2.08%1.14
-4.53%2.13
-1.70%1.21
--1.25
--1.11
--2.23
--1.23
----
----
----
----
Doanh thu
3.61%9.78B
1.93%8.94B
-0.96%13.81B
2.40%9.67B
1.61%9.44B
-0.90%8.77B
-4.77%13.95B
-3.19%9.45B
-3.08%9.29B
-6.55%8.85B
-0.60%14.65B
-7.85%9.76B
-7.22%9.58B
-11.08%9.47B
-9.96%14.73B
-11.11%10.59B
-12.83%10.33B
-8.51%10.65B
-3.38%16.36B
0.48%11.91B
Lợi nhuận ròng
69.35%315.00M
36.63%276.00M
362.39%541.00M
-48.72%140.00M
-36.08%186.00M
-17.89%202.00M
-74.57%117.00M
3.80%273.00M
6.20%291.00M
0.82%246.00M
-7.07%460.00M
-5.05%263.00M
-10.46%274.00M
-28.45%244.00M
-20.93%495.00M
-44.49%277.00M
-58.31%306.00M
-42.69%341.00M
-23.28%626.00M
27.62%499.00M
Biên lợi nhuận ròng
63.45%3.22%
34.05%3.09%
366.88%3.92%
-49.92%1.45%
-37.10%1.97%
-17.14%2.30%
-73.29%0.84%
7.22%2.89%
9.58%3.13%
7.89%2.78%
-6.51%3.14%
3.03%2.70%
--2.86%
--2.58%
--3.36%
--2.62%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.85%23.91%
0.65%23.52%
-0.28%20.86%
-0.98%23.24%
-1.23%23.25%
0.18%23.37%
2.10%20.92%
2.60%23.47%
1.60%23.54%
2.73%23.33%
2.70%20.49%
3.86%22.88%
--23.17%
--22.71%
--19.95%
--22.03%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.71%7.26%
-4.63%7.85%
2.68%8.02%
2.17%6.94%
2.78%7.70%
5.69%8.23%
0.30%7.81%
0.15%6.79%
-1.11%7.49%
-2.22%7.79%
4.60%7.78%
-0.31%6.78%
--7.57%
--7.97%
--7.44%
--6.80%
----
----
----
----
Doanh thu
3.61%9.78B
1.93%8.94B
-0.96%13.81B
2.40%9.67B
1.61%9.44B
-0.90%8.77B
-4.77%13.95B
-3.19%9.45B
-3.08%9.29B
-6.55%8.85B
-0.60%14.65B
-7.85%9.76B
-7.22%9.58B
-11.08%9.47B
-9.96%14.73B
-11.11%10.59B
-12.83%10.33B
-8.51%10.65B
-3.38%16.36B
0.48%11.91B
Lợi nhuận hoạt động
13.70%415.00M
10.06%361.00M
1.17%693.00M
11.27%385.00M
-2.93%365.00M
0.31%328.00M
-6.16%685.00M
-2.26%346.00M
10.26%376.00M
8.28%327.00M
6.88%730.00M
-9.46%354.00M
-15.80%341.00M
-34.77%302.00M
-15.47%683.00M
-41.55%391.00M
-49.44%405.00M
-36.83%463.00M
-29.18%808.00M
-5.51%669.00M
Lợi nhuận ròng
69.35%315.00M
36.63%276.00M
362.39%541.00M
-48.72%140.00M
-36.08%186.00M
-17.89%202.00M
-74.57%117.00M
3.80%273.00M
6.20%291.00M
0.82%246.00M
-7.07%460.00M
-5.05%263.00M
-10.46%274.00M
-28.45%244.00M
-20.93%495.00M
-44.49%277.00M
-58.31%306.00M
-42.69%341.00M
-23.28%626.00M
27.62%499.00M
Tài sản ngắn hạn
12.44%9.98B
15.23%8.74B
3.40%8.50B
6.21%10.57B
3.68%8.88B
-2.17%7.58B
4.14%8.22B
0.91%9.96B
3.11%8.56B
-0.12%7.75B
-10.28%7.90B
-0.57%9.87B
-0.48%8.30B
-6.65%7.76B
-16.48%8.80B
-26.61%9.92B
-30.70%8.34B
-26.21%8.31B
-15.96%10.54B
-7.09%13.52B
Tổng nợ ngắn hạn
4.48%8.94B
5.19%7.80B
-4.20%7.68B
1.66%10.11B
1.21%8.55B
-3.10%7.41B
1.35%8.02B
-0.62%9.95B
0.21%8.45B
-3.28%7.65B
-11.92%7.91B
-1.57%10.01B
-2.51%8.43B
-8.42%7.91B
-15.88%8.98B
-14.87%10.17B
-16.48%8.65B
-10.43%8.63B
1.45%10.67B
-7.72%11.95B
Tổng tài sản
5.60%16.11B
5.39%14.89B
-0.76%14.67B
-1.36%16.79B
-2.37%15.25B
-4.23%14.13B
-1.24%14.78B
0.81%17.02B
2.00%15.62B
0.44%14.75B
-5.29%14.97B
-0.82%16.88B
-0.66%15.32B
-3.69%14.69B
-9.72%15.80B
-15.33%17.02B
-17.01%15.42B
-13.86%15.25B
-8.20%17.50B
-5.19%20.10B
Tổng các khoản nợ
3.09%12.92B
3.89%11.81B
-2.24%11.71B
1.41%14.13B
0.16%12.54B
-2.61%11.37B
0.50%11.97B
-0.95%13.94B
0.27%12.52B
-1.89%11.67B
-8.41%11.91B
0.30%14.07B
-0.35%12.48B
-4.72%11.89B
-10.19%13.01B
-11.35%14.03B
-12.05%12.53B
-7.85%12.48B
0.03%14.48B
-7.55%15.82B
Tổng vốn chủ sở hữu
17.19%3.18B
11.58%3.08B
5.56%2.96B
-13.92%2.65B
-12.58%2.72B
-10.35%2.76B
-8.02%2.81B
9.60%3.08B
9.59%3.11B
10.35%3.08B
9.23%3.05B
-6.05%2.81B
-1.97%2.83B
0.94%2.79B
-7.45%2.79B
-30.04%2.99B
-33.29%2.89B
-33.45%2.77B
-34.16%3.02B
4.70%4.28B
Thu nhập hoạt động ròng
22.96%921.00M
1002.94%375.00M
-16.85%1.28B
61.33%-99.00M
13.31%749.00M
-78.21%34.00M
30.25%1.54B
-334.86%-256.00M
29.10%661.00M
147.13%156.00M
-38.92%1.18B
-81.86%109.00M
-24.15%512.00M
76.08%-331.00M
-11.82%1.93B
205.08%601.00M
-11.07%675.00M
-1418.10%-1.38B
114.80%2.19B
65.55%197.00M
Đầu tư ròng
11.82%-179.00M
3.61%-160.00M
3.85%-175.00M
-9.41%-186.00M
-9.73%-203.00M
0.60%-166.00M
-0.55%-182.00M
22.37%-170.00M
-4.52%-185.00M
18.14%-167.00M
19.91%-181.00M
13.10%-219.00M
34.69%-177.00M
4.23%-204.00M
66.02%-226.00M
27.79%-252.00M
-158.10%-271.00M
15.81%-213.00M
-282.19%-665.00M
54.68%-349.00M
Tài chính thuần
10.41%-241.00M
33.77%-202.00M
34.05%-275.00M
30.15%-234.00M
11.80%-269.00M
-21.03%-305.00M
-53.31%-417.00M
-7.37%-335.00M
-9.32%-305.00M
10.32%-252.00M
63.64%-272.00M
-58.38%-312.00M
-32.23%-279.00M
56.77%-281.00M
61.64%-748.00M
71.24%-197.00M
63.18%-211.00M
40.31%-650.00M
-86.42%-1.95B
-236.45%-685.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, tổng doanh thu đạt 41.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.53B.

Tài sản ngắn hạn của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, tài sản ngắn hạn là 8.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.40.

Tổng tài sản của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Best Buy Co Inc là 14.67B, bao gồm 8.50B tài sản ngắn hạn và 6.17B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, tổng nghĩa vụ của Best Buy Co Inc là 11.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Best Buy Co Inc là 2.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.56.

Thu nhập hoạt động thuần của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Best Buy Co Inc là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.09.

Giá trị đầu tư ròng của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, giá trị đầu tư ròng của Best Buy Co Inc là -730.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, giá trị huy động vốn ròng của Best Buy Co Inc là -1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.61.

Thu nhập ròng của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, lợi nhuận ròng là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.32.

Biên lợi nhuận ròng của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.87.

Biên lợi nhuận gộp của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 37.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Best Buy Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Best Buy Co Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.