tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Build-A-Bear Workshop Inc

BBW
Thêm vào danh sách theo dõi
29.430USD
+0.360+1.24%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
368.79MVốn hóa
7.35P/E TTM

Tình hình tài chính của BBW

Theo dõi tình hình tài chính của Build-A-Bear Workshop Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Build-A-Bear Workshop Inc

Mới phát hành
Th08 27, 2026
EPS / Dự báo
0.71/0.68
Doanh thu / Dự báo
115.29M/120.49M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
529.83M
6.73%
EPS(YoY)
4.00
4.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-25.22%0.71
24.16%1.45
-22.52%1.26
-15.08%0.62
46.84%0.94
42.33%1.17
3.44%1.63
39.19%0.74
11.08%0.64
-18.56%0.82
11.19%1.58
3.03%0.53
--0.58
--1.01
--1.42
--0.51
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.21%115.29M
-2.43%125.27M
2.70%154.51M
2.72%122.68M
11.14%124.25M
11.91%128.40M
0.78%150.45M
11.03%119.43M
2.36%111.80M
-4.43%114.73M
2.87%149.28M
2.95%107.56M
8.48%109.22M
2.03%120.05M
11.66%145.11M
9.82%104.48M
6.29%100.69M
28.32%117.66M
38.76%129.96M
27.41%95.14M
----
Lợi nhuận ròng
-29.17%8.76M
19.45%18.30M
-24.37%16.39M
-17.71%8.12M
40.89%12.37M
33.69%15.32M
-2.67%21.68M
30.11%9.87M
5.28%8.78M
-21.56%11.46M
8.60%22.27M
1.76%7.59M
43.02%8.34M
2.95%14.61M
-14.99%20.51M
25.87%7.46M
-14.70%5.83M
36.71%14.19M
130.44%24.13M
256.81%5.92M
----
Biên lợi nhuận ròng
-23.66%7.60%
22.43%14.61%
-26.36%10.61%
-19.89%6.62%
26.77%9.95%
19.46%11.93%
-3.43%14.41%
17.18%8.26%
2.85%7.85%
-17.92%9.99%
5.56%14.92%
-1.16%7.05%
--7.63%
--12.17%
--14.13%
--7.14%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.83%54.20%
-2.44%55.46%
-2.44%55.21%
-0.87%53.65%
6.24%57.56%
4.91%56.84%
0.31%56.59%
2.80%54.12%
0.92%54.18%
0.22%54.18%
2.59%56.42%
1.25%52.65%
--53.68%
--54.06%
--54.99%
--52.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
--0.09%
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.21%115.29M
-2.43%125.27M
2.70%154.51M
2.72%122.68M
11.14%124.25M
11.91%128.40M
0.78%150.45M
11.03%119.43M
2.36%111.80M
-4.43%114.73M
2.87%149.28M
2.95%107.56M
8.48%109.22M
2.03%120.05M
11.66%145.11M
9.82%104.48M
6.29%100.69M
28.32%117.66M
38.76%129.96M
27.41%95.14M
----
Lợi nhuận hoạt động
-26.69%11.08M
-31.32%13.35M
-21.84%21.38M
-18.99%10.51M
33.06%15.11M
33.06%19.43M
6.23%27.35M
28.86%12.97M
10.13%11.36M
-24.25%14.60M
-1.72%25.74M
1.75%10.07M
34.83%10.31M
5.87%19.28M
30.10%26.19M
25.16%9.89M
-19.33%7.65M
38.09%18.21M
81.43%20.13M
331.03%7.91M
----
Lợi nhuận ròng
-29.17%8.76M
19.45%18.30M
-24.37%16.39M
-17.71%8.12M
40.89%12.37M
33.69%15.32M
-2.67%21.68M
30.11%9.87M
5.28%8.78M
-21.56%11.46M
8.60%22.27M
1.76%7.59M
43.02%8.34M
2.95%14.61M
-14.99%20.51M
25.87%7.46M
-14.70%5.83M
36.71%14.19M
130.44%24.13M
256.81%5.92M
----
Tài sản ngắn hạn
-14.90%122.89M
3.67%147.83M
10.86%140.02M
10.36%138.15M
22.94%144.42M
15.14%142.60M
-1.15%126.30M
7.20%125.17M
-5.26%117.47M
-1.80%123.85M
-13.33%127.77M
-7.79%116.77M
-4.92%123.99M
-1.26%126.12M
13.41%147.43M
-5.77%126.64M
12.45%130.41M
18.53%127.73M
29.75%130.00M
48.19%134.39M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-5.52%76.60M
13.18%96.60M
14.15%90.63M
-3.36%83.52M
0.95%81.07M
8.49%85.35M
-5.18%79.39M
1.30%86.42M
-14.46%80.31M
-14.90%78.67M
-17.22%83.73M
-11.98%85.31M
-5.72%93.89M
3.30%92.45M
3.87%101.15M
3.21%96.92M
16.02%99.59M
2.40%89.50M
9.02%97.38M
2.85%93.91M
----
Tổng tài sản
4.98%334.10M
14.85%354.08M
19.14%345.45M
14.22%326.50M
13.88%318.24M
16.22%308.30M
6.47%289.96M
14.10%285.86M
8.14%279.46M
1.36%265.28M
-3.02%272.32M
-3.56%250.54M
-1.91%258.41M
2.06%261.71M
5.43%280.79M
-4.48%259.80M
-0.32%263.44M
-3.01%256.43M
1.89%266.32M
4.84%272.00M
----
Tổng các khoản nợ
7.53%175.10M
22.21%195.07M
26.21%190.43M
11.82%175.88M
5.97%162.84M
16.57%159.62M
5.76%150.87M
13.24%157.29M
2.07%153.67M
-10.35%136.94M
-11.76%142.66M
-14.63%138.90M
-11.22%150.55M
-3.26%152.74M
-6.35%161.68M
-9.07%162.70M
-5.34%169.57M
-15.30%157.89M
-11.04%172.64M
-11.74%178.93M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.32%159.00M
6.95%159.02M
11.47%155.03M
17.15%150.62M
23.53%155.40M
15.85%148.68M
7.27%139.08M
15.16%128.57M
16.62%125.79M
17.77%128.34M
8.85%129.66M
14.98%111.65M
14.92%107.87M
10.59%108.97M
27.15%119.12M
4.33%97.10M
10.25%93.86M
26.37%98.54M
39.19%93.68M
64.14%93.06M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-23.66%21.22M
27.07%24.79M
-45.64%8.24M
105.76%4.21M
168.24%27.80M
-38.20%19.51M
1535.71%15.16M
-84.28%2.05M
-44.83%10.37M
-12.38%31.57M
-79.66%927.00K
486.01%13.03M
320.55%18.79M
232.31%36.03M
493.18%4.56M
-64.91%2.22M
-62.96%4.47M
5.08%10.84M
-200.09%-1.16M
43.46%6.33M
Đầu tư ròng
----
-136.29%-6.87M
-30.04%-12.67M
-69.03%-6.54M
-4.62%-3.42M
-19.63%-2.91M
-35.91%-9.75M
22.36%-3.87M
-6.41%-3.27M
20.72%-2.43M
-4.20%-7.17M
-85.49%-4.99M
-2.64%-3.07M
-186.45%-3.06M
-97.42%-6.88M
13.04%-2.69M
-181.92%-2.99M
-117.92%-1.07M
-242.77%-3.49M
-374.81%-3.09M
-100.76%-1.06M
Tài chính thuần
----
-75.48%-14.75M
-22.71%-13.22M
-73.75%-13.06M
49.39%-6.02M
39.85%-8.41M
-125.99%-10.77M
-94.54%-7.52M
-16.95%-11.89M
44.32%-13.98M
-541.80%-4.77M
15.89%-3.87M
7.35%-10.17M
-137.56%-25.10M
104.62%1.08M
-396.64%-4.59M
---10.97M
-1590.72%-10.57M
---23.38M
--1.55M
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, tổng doanh thu đạt 529.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 496.40M.

Tài sản ngắn hạn của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, tài sản ngắn hạn là 140.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.86.

Tổng tài sản của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Build-A-Bear Workshop Inc là 345.45M, bao gồm 140.02M tài sản ngắn hạn và 205.43M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, tổng nghĩa vụ của Build-A-Bear Workshop Inc là 190.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Build-A-Bear Workshop Inc là 155.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Build-A-Bear Workshop Inc là 64.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.79.

Giá trị đầu tư ròng của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, giá trị đầu tư ròng của Build-A-Bear Workshop Inc là -25.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, giá trị huy động vốn ròng của Build-A-Bear Workshop Inc là -40.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.93.

Thu nhập ròng của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, lợi nhuận ròng là 52.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.81.

Biên lợi nhuận ròng của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.55.

Biên lợi nhuận gộp của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 35.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Build-A-Bear Workshop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Build-A-Bear Workshop Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 64.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.