tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beasley Broadcast Group Inc

BBGI
Thêm vào danh sách theo dõi
20.890USD
+0.800+3.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
41.99MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BBGI

Theo dõi tình hình tài chính của Beasley Broadcast Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Beasley Broadcast Group Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
1.78/--
Doanh thu / Dự báo
42.59M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
205.94M
-14.30%
EPS(YoY)
-109.27
-2832.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
218.58%1.78
-8887.14%-105.40
15.31%-1.97
52.75%-0.09
-28965.19%-1.50
-127.53%-1.17
94.84%-2.33
97.40%-0.18
100.22%0.01
125.69%4.26
-13469.16%-45.08
---6.99
---2.37
---16.58
--0.34
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.93%42.59M
-21.16%53.05M
-12.40%50.98M
-12.30%53.00M
-10.05%48.91M
2.34%67.29M
-3.21%58.19M
-4.77%60.44M
-5.88%54.38M
-8.72%65.75M
-5.80%60.12M
-2.08%63.46M
3.69%57.78M
1.82%72.03M
1.46%63.82M
8.79%64.81M
15.57%55.72M
3.32%70.74M
26.69%62.90M
96.08%59.57M
Lợi nhuận ròng
219.52%3.21M
-9136.67%-190.15M
0.11%-3.56M
44.14%-154.18K
-33849.32%-2.69M
-132.25%-2.06M
94.73%-3.56M
97.35%-276.02K
100.23%7.97K
126.05%6.38M
-13659.76%-67.54M
27.84%-10.43M
5.41%-3.54M
-331.61%-24.51M
130.74%498.07K
-7801.21%-14.45M
64.58%-3.74M
-5.44%10.58M
32.07%-1.62M
101.06%187.69K
Biên lợi nhuận ròng
237.26%7.55%
-11615.15%-358.43%
-14.03%-6.98%
36.31%-0.29%
-37611.94%-5.50%
-131.51%-3.06%
94.55%-6.12%
97.22%-0.46%
100.24%0.01%
128.53%9.71%
-14495.01%-112.34%
---16.44%
---6.12%
---34.03%
--0.78%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-170.49%-2.91%
-90.17%1.79%
-40.55%6.60%
-17.94%12.57%
-32.08%4.13%
61.66%18.24%
-14.50%11.09%
-2.21%15.31%
-28.28%6.08%
-28.98%11.28%
-15.96%12.98%
--15.66%
--8.47%
--15.89%
--15.44%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
69.90%77.26%
76.80%79.55%
-3.27%44.89%
-4.51%44.13%
-2.65%45.48%
-2.20%45.00%
-2.74%46.41%
13.95%46.21%
14.10%46.72%
15.22%46.01%
24.68%47.72%
--40.56%
--40.94%
--39.93%
--38.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.93%42.59M
-21.16%53.05M
-12.40%50.98M
-12.30%53.00M
-10.05%48.91M
2.34%67.29M
-3.21%58.19M
-4.77%60.44M
-5.88%54.38M
-8.72%65.75M
-5.80%60.12M
-2.08%63.46M
3.69%57.78M
1.82%72.03M
1.46%63.82M
8.79%64.81M
15.57%55.72M
3.32%70.74M
26.69%62.90M
96.08%59.57M
Lợi nhuận hoạt động
-138.27%-4.77M
-6082.09%-363.87M
16369.92%355.63M
-46.21%2.89M
-81.36%-2.00M
138.35%6.08M
-34.72%2.16M
-2.85%5.38M
-367.06%-1.10M
-65.39%2.55M
-29.96%3.31M
32.84%5.53M
148.05%413.05K
13.15%7.37M
-3.48%4.72M
-27.83%4.17M
68.32%-859.53K
-62.43%6.52M
486.18%4.89M
132.78%5.77M
Lợi nhuận ròng
219.52%3.21M
-9136.67%-190.15M
0.11%-3.56M
44.14%-154.18K
-33849.32%-2.69M
-132.25%-2.06M
94.73%-3.56M
97.35%-276.02K
100.23%7.97K
126.05%6.38M
-13659.76%-67.54M
27.84%-10.43M
5.41%-3.54M
-331.61%-24.51M
130.74%498.07K
-7801.21%-14.45M
64.58%-3.74M
-5.44%10.58M
32.07%-1.62M
101.06%187.69K
Tài sản ngắn hạn
-18.71%50.93M
-12.74%60.46M
-20.71%69.44M
-17.74%72.74M
-22.26%62.65M
-20.03%69.29M
-4.10%87.58M
-15.30%88.42M
-12.50%80.59M
-18.00%86.65M
-2.25%91.32M
2.48%104.39M
-7.44%92.11M
-5.83%105.66M
-14.48%93.42M
-10.92%101.86M
-2.31%99.51M
44.73%112.20M
58.90%109.24M
78.02%114.35M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.14%46.26M
13.67%60.23M
10.38%60.37M
30.93%65.36M
29.90%54.51M
9.71%52.99M
13.13%54.69M
-17.78%49.92M
-17.75%41.97M
-14.81%48.30M
1.93%48.35M
21.77%60.72M
34.94%51.02M
27.40%56.69M
8.37%47.43M
0.86%49.87M
0.43%37.81M
9.99%44.50M
-9.48%43.77M
6.41%49.44M
Tổng tài sản
-47.80%281.51M
-45.51%299.29M
-6.46%534.57M
-4.38%548.04M
-4.77%539.26M
-4.36%549.21M
-3.85%571.48M
-17.93%573.17M
-18.89%566.28M
-19.68%574.27M
-20.22%594.38M
-6.70%698.43M
-6.50%698.13M
-6.19%714.94M
-2.35%744.98M
-3.01%748.61M
-2.03%746.63M
3.18%762.09M
3.67%762.95M
5.06%771.86M
Tổng các khoản nợ
-16.99%327.57M
-13.28%348.62M
-7.54%393.55M
-4.85%403.51M
-5.40%394.64M
-5.48%401.99M
-5.82%425.65M
-13.21%424.08M
-12.73%417.15M
-13.46%425.29M
-9.38%451.93M
-2.87%488.62M
-1.86%478.03M
-1.51%491.45M
-2.41%498.70M
-2.99%503.07M
-4.37%487.09M
5.83%499.01M
6.72%511.02M
8.57%518.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
-131.85%-46.07M
-133.51%-49.33M
-3.30%141.02M
-3.06%144.52M
-3.02%144.62M
-1.18%147.22M
2.38%145.83M
-28.94%149.09M
-32.25%149.13M
-33.34%148.98M
-42.16%142.45M
-14.55%209.81M
-15.20%220.10M
-15.05%223.49M
-2.24%246.28M
-3.07%245.54M
2.69%259.54M
-1.50%263.08M
-2.01%251.93M
-1.46%253.31M
Thu nhập hoạt động ròng
-0.29%-3.48M
-114.66%-3.16M
-1.99%-4.89M
-53.67%3.05M
13.93%-3.47M
-550.59%-1.47M
4.60%-4.80M
167.03%6.59M
-65.10%-4.04M
-96.31%326.34K
-12.74%-5.03M
-58.96%2.47M
-432.51%-2.45M
117.60%8.86M
58.80%-4.46M
141.13%6.02M
-68.76%735.37K
19.22%4.07M
-72.15%-10.83M
-51.42%2.50M
Đầu tư ròng
859.18%18.67M
-234.54%-1.24M
957.26%5.51M
44.73%-573.17K
-61.68%1.95M
-90.47%922.34K
19.17%-642.19K
-22.46%-1.04M
534.37%5.08M
551.53%9.68M
83.21%-794.53K
85.71%-846.90K
15.01%-1.17M
-170.03%-2.14M
-355.92%-4.73M
-288.70%-5.93M
-106.33%-1.38M
-119.13%-794.02K
277.54%1.85M
44.80%-1.52M
Tài chính thuần
-205234.82%-18.70M
99.98%-2.49K
100.00%0.00
-3895.88%-992.94K
27.94%-9.11K
-4.19%-13.48M
-2442.30%-52.65K
98.77%-24.85K
50.53%-12.64K
-49956.25%-12.94M
99.95%-2.07K
58.47%-2.03M
19.02%-25.55K
33.50%-25.85K
-17253.91%-3.88M
-12092.25%-4.88M
-100.09%-31.54K
98.31%-38.87K
-19.49%-22.34K
-102.01%-40.01K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, tổng doanh thu đạt 205.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 240.29M.

Tài sản ngắn hạn của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, tài sản ngắn hạn là 60.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.74.

Tổng tài sản của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Beasley Broadcast Group Inc là 299.29M, bao gồm 60.46M tài sản ngắn hạn và 238.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, tổng nghĩa vụ của Beasley Broadcast Group Inc là 348.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Beasley Broadcast Group Inc là -49.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Beasley Broadcast Group Inc là -7.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -158.80.

Giá trị đầu tư ròng của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Beasley Broadcast Group Inc là 5.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.43.

Giá trị huy động vốn ròng của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Beasley Broadcast Group Inc là -1.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -109.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2832.06.

Thu nhập ròng của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, lợi nhuận ròng là -196.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3238.56.

Biên lợi nhuận ròng của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -95.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3795.45.

Biên lợi nhuận gộp của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 6.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 79.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -401.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10001.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -46.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4320.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Beasley Broadcast Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Beasley Broadcast Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -158.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.