tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Banco Bbva Argentina SA

BBAR
Thêm vào danh sách theo dõi
18.930USD
-0.870-4.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.11BVốn hóa
19.23P/E TTM

Tình hình tài chính của BBAR

Theo dõi tình hình tài chính của Banco Bbva Argentina SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Banco Bbva Argentina SA

Mới phát hành
Th05 26, 2026
EPS / Dự báo
--/0.28
Doanh thu / Dự báo
--/655.79M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.87B
-25.17%
EPS(YoY)
0.98
-47.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.27
-42.79%0.23
-75.11%0.13
-61.55%0.24
-58.62%0.41
242.81%0.52
-3.51%0.61
-46.77%0.20
38.45%0.98
-57.45%0.15
-4.46%0.64
--0.38
--0.71
--0.36
--0.67
----
----
----
----
----
Doanh thu
--775.53M
-1.89%826.84M
-7.09%586.25M
-26.04%644.60M
-68.58%842.73M
-33.17%630.98M
-6.16%871.56M
46.01%1.09B
176.66%2.68B
45.20%944.09M
63.79%928.74M
67.59%748.76M
-13.13%969.61M
-5.55%650.19M
5.06%567.03M
-1.23%446.79M
98.29%1.12B
62.03%688.41M
21.69%539.70M
3.41%452.35M
Lợi nhuận ròng
--55.28M
-42.80%47.45M
-75.11%26.38M
-61.55%48.23M
-58.62%82.94M
242.78%105.98M
-3.51%125.43M
-46.76%41.72M
38.45%200.42M
-57.45%30.92M
-4.46%129.98M
99.15%78.36M
4.09%144.76M
14.09%72.67M
7.90%136.06M
-25.51%39.35M
435.21%139.08M
-14.17%63.69M
36.18%126.09M
68.27%52.82M
Biên lợi nhuận ròng
--7.75%
-38.90%6.27%
-70.80%4.88%
-44.94%8.06%
37.84%10.27%
397.36%16.72%
3.52%14.63%
-64.17%3.75%
-49.38%7.45%
-69.38%3.36%
-40.61%14.14%
--10.46%
--14.72%
--10.98%
--23.80%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--2.70%
111.82%5.30%
98.16%3.98%
63.55%4.35%
137.47%2.50%
140.26%2.01%
148.68%2.66%
-25.94%0.74%
-14.70%1.05%
-28.96%0.84%
-38.09%1.07%
--0.99%
--1.23%
--1.18%
--1.73%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--775.53M
-1.89%826.84M
-7.09%586.25M
-26.04%644.60M
-68.58%842.73M
-33.17%630.98M
-6.16%871.56M
46.01%1.09B
176.66%2.68B
45.20%944.09M
63.79%928.74M
67.59%748.76M
-13.13%969.61M
-5.55%650.19M
5.06%567.03M
-1.23%446.79M
98.29%1.12B
62.03%688.41M
21.69%539.70M
3.41%452.35M
Lợi nhuận hoạt động
--80.77M
1978.01%72.71M
-73.33%26.71M
-79.36%33.78M
-100.72%-3.87M
341.90%100.17M
-6.40%163.68M
-49.21%39.68M
256.35%536.52M
-66.96%22.67M
199.58%174.88M
326.60%78.12M
-12.65%150.56M
-11.89%68.61M
16.75%58.38M
8.70%18.31M
1043.44%172.36M
-3.04%77.87M
-53.22%50.00M
-71.31%16.85M
Lợi nhuận ròng
--55.28M
-42.80%47.45M
-75.11%26.38M
-61.55%48.23M
-58.62%82.94M
242.78%105.98M
-3.51%125.43M
-46.76%41.72M
38.45%200.42M
-57.45%30.92M
-4.46%129.98M
99.15%78.36M
4.09%144.76M
14.09%72.67M
7.90%136.06M
-25.51%39.35M
435.21%139.08M
-14.17%63.69M
36.18%126.09M
68.27%52.82M
Tổng tài sản
--18.60B
22.49%17.51B
23.98%16.07B
52.90%16.01B
88.71%14.30B
16.85%12.96B
-14.19%10.47B
-16.30%9.45B
-31.65%7.58B
2.03%11.09B
8.75%12.21B
7.21%11.29B
-43.29%11.08B
17.40%10.87B
24.26%11.22B
30.57%10.53B
58.24%19.54B
19.58%9.26B
17.15%9.03B
1.02%8.07B
Tổng các khoản nợ
--15.69B
28.23%15.07B
32.53%13.91B
66.37%13.57B
102.12%11.75B
17.80%10.49B
-18.39%8.16B
-23.30%6.97B
-35.49%5.81B
0.97%8.91B
6.86%10.00B
3.52%9.09B
-45.24%9.01B
13.72%8.82B
22.39%9.36B
29.87%8.78B
56.93%16.46B
22.29%7.76B
20.19%7.64B
2.43%6.76B
Tổng vốn chủ sở hữu
--2.91B
-4.02%2.44B
-12.40%2.16B
5.41%2.44B
44.45%2.54B
12.98%2.47B
4.78%2.31B
12.63%2.48B
-14.91%1.76B
6.57%2.18B
18.21%2.21B
25.78%2.20B
-32.89%2.07B
36.37%2.05B
34.55%1.87B
34.17%1.75B
65.62%3.08B
7.31%1.50B
2.83%1.39B
-5.72%1.30B
Thu nhập hoạt động ròng
---3.70M
635.56%500.69M
-89.38%182.45M
-10.62%487.41M
-91.56%68.07M
511.10%1.72B
83.22%545.30M
13.38%507.71M
26.51%806.32M
32.02%281.16M
651.04%297.61M
412.12%447.81M
-28.53%637.38M
-54.90%212.97M
-124.75%-54.01M
-117.73%-143.47M
209.38%891.85M
19.66%472.25M
128.21%218.18M
346.69%809.00M
Đầu tư ròng
---18.77M
27.18%-95.66M
-403.55%-38.67M
-37.20%-29.38M
-86.69%-131.36M
159.92%12.74M
-85.91%-21.42M
-143.52%-29.03M
51.39%-70.36M
-1021.40%-21.26M
50.32%-11.52M
1.20%-11.92M
-41.46%-144.76M
110.89%2.31M
-35.41%-23.19M
-59.74%-12.06M
-311.44%-102.33M
-39.97%-21.19M
-409.03%-17.12M
-74.16%-7.55M
Tài chính thuần
---254.04M
275.08%280.66M
-22.36%95.24M
537.66%187.33M
653.29%74.83M
330.49%122.67M
-603.17%-42.80M
-7.16%-33.40M
-426.87%-13.52M
28.67%-53.22M
-81.42%8.51M
-76.63%-31.16M
133.74%4.14M
-224.00%-74.61M
194.56%45.78M
36.20%-17.64M
17.70%-12.26M
59.11%-23.03M
8.26%-48.41M
8.52%-27.66M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, tổng doanh thu đạt 2.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.84B.

Tổng nghĩa vụ của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, tổng nghĩa vụ của Banco Bbva Argentina SA là 15.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, tổng vốn chủ sở hữu của Banco Bbva Argentina SA là 2.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Banco Bbva Argentina SA là 235.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.54.

Giá trị đầu tư ròng của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, giá trị đầu tư ròng của Banco Bbva Argentina SA là -193.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, giá trị huy động vốn ròng của Banco Bbva Argentina SA là 756.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 456.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.91.

Thu nhập ròng của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, lợi nhuận ròng là 201.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.91.

Biên lợi nhuận ròng của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, biên lợi nhuận ròng là 7.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Banco Bbva Argentina SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Banco Bbva Argentina SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 235.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.